1. As a general principle, whenever a previously sedentary person abruptly _____…
A. increases / rises
B. will increase / will rise
C. increased / would rise
D. has increased / will rise
2. Provided that Elena ___________ all twelve supervised sessions by Friday, she ___________ the minimum number of practice hours required before the final assessment.
A. will complete / accumulates
B. has completed / will have accumulated
C. had completed / would accumulate
D. would have completed / has accumulated
3. “You have both been warned repeatedly. If you ___________ persist in training against medical advice and Liam ___________ attend his follow-up appointments, neither of you can expect much sympathy from the physiotherapist.”
A. will / won’t
B. would / doesn’t
C. should / wouldn’t
D. may / isn’t
4. If you ___________ happen to pass the pharmacy after work, would you mind collecting my prescription?
A. should
B. would
C. will
D. had
5. ___________ any participant experience sudden chest pain during the assessment, the procedure must be stopped immediately.
A. Were
B. Had
C. Should
D. Would
6. ___________ any further serious adverse reaction to be reported, the supplement would have to be withdrawn from sale pending investigation.
A. Had
B. Were
C. Should
D. Would
7. ___________ the initial signs of overtraining been recognised earlier, the athlete might have avoided several months away from competition.
A. Were
B. Should
C. Had
D. If
8. Had I not abandoned physiotherapy halfway through, I ___________ able to train without pain now.
A. might have been
B. might now be
C. will now be
D. had been
9. If Lena can complete such demanding sessions with apparent ease, she ___________ consistently for considerably longer than she claims.
A. must train
B. must have been training
C. would have trained
D. can’t have trained
10. ___________ the weather forecast proves accurate, the charity race will proceed as planned; ___________ the volunteers’ last-minute assistance, however, it would already have been cancelled.
A. Assuming that / but for
B. On condition that / as long as
C. Supposing / provided that
D. As long as / assuming that
Chào các em học sinh lớp 11 thân mến!
Hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau giải đáp 10 câu hỏi ngữ pháp thú vị này nhé. Đây đều là những dạng bài thường gặp, giúp các em củng cố kiến thức về câu điều kiện, thì, và các cấu trúc ngữ pháp liên quan. Cô sẽ hướng dẫn chi tiết từng câu một để các em nắm vững bài học.
Câu 1:
1. As a general principle, whenever a previously sedentary person abruptly ___________ the intensity of their training, the likelihood of injury generally ___________ .
A. increases / rises
B. will increase / will rise
C. increased / would rise
D. has increased / will rise
Phân tích:
– Câu này diễn tả một nguyên tắc chung, một sự thật hiển nhiên (general principle). Khi nói về sự thật hiển nhiên hoặc những hành động lặp đi lặp lại có tính quy luật, chúng ta sử dụng thì hiện tại đơn (Simple Present).
– Từ “whenever” (bất cứ khi nào) cũng là một dấu hiệu cho thấy chúng ta đang nói về một hành động hoặc sự việc xảy ra thường xuyên, mang tính chất quy luật. Do đó, cả hai mệnh đề đều cần chia ở thì hiện tại đơn.
– Chủ ngữ “a previously sedentary person” là số ít, nên động từ phải chia “increases“.
– Chủ ngữ “the likelihood of injury” (khả năng bị thương) cũng là số ít, nên động từ phải chia “rises“.
Đáp án:
Chọn A. increases / rises
Câu 2:
2. Provided that Elena ___________ all twelve supervised sessions by Friday, she ___________ the minimum number of practice hours required before the final assessment.
A. will complete / accumulates
B. has completed / will have accumulated
C. had completed / would accumulate
D. would have completed / has accumulated
Phân tích:
– “Provided that” có nghĩa tương tự như “If” (nếu), dùng để đặt điều kiện. Đây là một câu điều kiện.
– Trong mệnh đề chính (sau dấu phẩy), chúng ta thấy cụm từ “will have accumulated” – đây là thì tương lai hoàn thành (Future Perfect). Thì tương lai hoàn thành diễn tả một hành động sẽ hoàn thành trước một thời điểm hoặc một hành động khác trong tương lai (ở đây là trước “the final assessment”).
– Khi mệnh đề chính sử dụng thì tương lai hoàn thành, mệnh đề điều kiện (với “Provided that”) thường sử dụng thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect) hoặc thì hiện tại đơn để diễn tả điều kiện phải hoàn thành trước thời điểm trong tương lai.
– Cụm từ “by Friday” (trước thứ Sáu) là dấu hiệu cho thấy hành động “complete” phải được hoàn thành trước một thời điểm cụ thể trong tương lai. Do đó, “has completed” (hiện tại hoàn thành) là phù hợp nhất để diễn tả điều kiện này.
– Vậy, nếu Elena hoàn thành tất cả các buổi tập trước thứ Sáu, cô ấy sẽ tích lũy đủ số giờ thực hành tối thiểu.
Đáp án:
Chọn B. has completed / will have accumulated
Câu 3:
3. “You have both been warned repeatedly. If you ___________ persist in training against medical advice and Liam ___________ attend his follow-up appointments, neither of you can expect much sympathy from the physiotherapist.”
A. will / won’t
B. would / doesn’t
C. should / wouldn’t
D. may / isn’t
Phân tích:
– Câu này là một lời cảnh báo nghiêm khắc (“You have both been warned repeatedly” – các bạn đã được cảnh báo nhiều lần). Đây là một dạng câu điều kiện loại 1, diễn tả một điều kiện có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai và kết quả có thể xảy ra.
– Tuy nhiên, trong mệnh đề “if”, việc sử dụng “will” hoặc “won’t” có thể mang ý nghĩa nhấn mạnh sự cương quyết, sự sẵn lòng, hoặc sự từ chối của chủ ngữ.
– “If you will persist“: Dùng “will” trong mệnh đề “if” có thể diễn tả sự cương quyết, khăng khăng làm điều gì đó. Nó có nghĩa là “Nếu bạn cứ khăng khăng tiếp tục” (If you insist on persisting).
– “Liam won’t attend“: Dùng “won’t” trong mệnh đề “if” có thể diễn tả sự từ chối. Nó có nghĩa là “Nếu Liam từ chối tham gia” (If Liam refuses to attend).
– Cả hai cách dùng này đều rất phù hợp với ngữ cảnh của một lời cảnh báo gay gắt sau nhiều lần nhắc nhở, khi người nói nhấn mạnh vào thái độ bất hợp tác của người nghe.
– Các lựa chọn khác:
- B, C, D đều có những lỗi sai cơ bản trong việc dùng “would”, “should” (với “wouldn’t” sau đó), “may” trong mệnh đề “if” của câu điều kiện loại 1 với ý nghĩa này. Ví dụ, “would” thường không đứng trong mệnh đề “if” của câu điều kiện loại 1.
Đáp án:
Chọn A. will / won’t
Câu 4:
4. If you ___________ happen to pass the pharmacy after work, would you mind collecting my prescription?
A. should
B. would
C. will
D. had
Phân tích:
– Đây là một lời yêu cầu lịch sự. Mệnh đề chính là “would you mind collecting…“, một cách hỏi lịch sự, thường liên quan đến câu điều kiện loại 2 (ít có khả năng xảy ra) hoặc một cách nói giảm nhẹ.
– Cấu trúc “If you should happen to…” là một cách diễn đạt rất phổ biến và lịch sự. Nó có nghĩa là “Nếu bạn tình cờ/ngẫu nhiên đi qua…” (If it happens that you pass…).
– Việc sử dụng “should” ở đây làm cho lời yêu cầu bớt áp đặt hơn, ngụ ý rằng người nghe không cần phải cố tình đi mà chỉ khi tình cờ đi ngang qua thì hãy giúp. Nó diễn tả một khả năng ngẫu nhiên hoặc ít có khả năng xảy ra một cách lịch sự.
– Các lựa chọn khác như “would”, “will”, “had” không phù hợp trong cấu trúc này để diễn tả ý nghĩa trên.
Đáp án:
Chọn A. should
Câu 5:
5. ___________ any participant experience sudden chest pain during the assessment, the procedure must be stopped immediately.
A. Were
B. Had
C. Should
D. Would
Phân tích:
– Đây là dạng đảo ngữ của câu điều kiện (Inversion in Conditional Sentences).
– Mệnh đề chính là “the procedure must be stopped immediately” (sử dụng “must + V_bare”), cho thấy đây là một câu điều kiện loại 1 (diễn tả một điều kiện có thể xảy ra và kết quả là một sự bắt buộc).
– Cấu trúc đảo ngữ của câu điều kiện loại 1 là: Thay vì “If + S + should + V (nguyên mẫu)”, chúng ta có thể đảo ngữ thành “Should + S + V (nguyên mẫu)“.
– “Should any participant experience…” có nghĩa là “If any participant should experience…”. Nó nhấn mạnh tính khả thi của tình huống xấu nhưng cũng là một cảnh báo.
– “Were” dùng cho đảo ngữ của câu điều kiện loại 2 (Were S to V… hoặc Were S + N/adj…).
– “Had” dùng cho đảo ngữ của câu điều kiện loại 3 (Had S + PII…).
– “Would” không được dùng để đảo ngữ ở đầu câu điều kiện.
Đáp án:
Chọn C. Should
Câu 6:
6. ___________ any further serious adverse reaction to be reported, the supplement would have to be withdrawn from sale pending investigation.
A. Had
B. Were
C. Should
D. Would
Phân tích:
– Mệnh đề chính là “the supplement would have to be withdrawn…” (would + V_bare), gợi ý đây là một câu điều kiện loại 2 (diễn tả một điều kiện ít có khả năng xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai, và kết quả là một sự cần thiết giả định).
– Sau chỗ trống, chúng ta thấy cấu trúc “to be reported“. Đây là dấu hiệu của dạng đảo ngữ câu điều kiện loại 2 với “were to + V”.
– Đảo ngữ của câu điều kiện loại 2: “If + S + were + to-V” có thể được đảo ngữ thành “Were + S + to-V“.
– “Were any further serious adverse reaction to be reported” có nghĩa là “If any further serious adverse reaction were to be reported…”. Đây là một cách diễn đạt trang trọng cho một điều kiện ít có khả năng xảy ra nhưng vẫn có thể.
– “Had” dùng cho loại 3. “Should” dùng cho loại 1 (Should + S + V).
Đáp án:
Chọn B. Were
Câu 7:
7. ___________ the initial signs of overtraining been recognised earlier, the athlete might have avoided several months away from competition.
A. Were
B. Should
C. Had
D. If
Phân tích:
– Mệnh đề chính là “the athlete might have avoided…” (might have + PII), đây là dấu hiệu của câu điều kiện loại 3 (diễn tả điều kiện không có thật trong quá khứ và kết quả giả định trong quá khứ).
– Cấu trúc đầy đủ của câu điều kiện loại 3 là: “If + S + had + PII, S + would/could/might + have + PII”.
– Để đảo ngữ câu điều kiện loại 3, chúng ta bỏ “If” và đảo “Had” lên đầu câu. Cấu trúc sẽ là: “Had + S + PII“.
– “Had the initial signs of overtraining been recognised earlier” có nghĩa là “If the initial signs of overtraining had been recognised earlier…”.
– “Were” dùng cho loại 2. “Should” dùng cho loại 1. “If” là từ nối, không phải dạng đảo ngữ.
Đáp án:
Chọn C. Had
Câu 8:
8. Had I not abandoned physiotherapy halfway through, I ___________ able to train without pain now.
A. might have been
B. might now be
C. will now be
D. had been
Phân tích:
– Mệnh đề điều kiện là “Had I not abandoned physiotherapy halfway through” (đảo ngữ của “If I had not abandoned…”). Đây là phần của câu điều kiện loại 3, diễn tả một hành động không có thật trong quá khứ (việc bỏ dở vật lý trị liệu).
– Tuy nhiên, mệnh đề chính có từ “now“, chỉ thời điểm hiện tại. Điều này cho thấy đây là một câu điều kiện hỗn hợp (Mixed Conditional).
– Cụ thể, đây là câu điều kiện hỗn hợp loại 3-2: Điều kiện không có thật trong quá khứ (nếu tôi không bỏ dở trị liệu trong quá khứ) dẫn đến một kết quả không có thật ở hiện tại (thì bây giờ tôi có thể tập luyện mà không đau).
– Cấu trúc: Had S + PII (hoặc If S had PII), S + would/could/might + V_bare (now/at present).
– “might now be” phù hợp với cấu trúc này: “might” (khả năng), “now” (hiện tại), “be” (động từ nguyên thể).
– “might have been” sẽ là kết quả cho câu điều kiện loại 3 thuần túy (kết quả trong quá khứ).
Đáp án:
Chọn B. might now be
Câu 9:
9. If Lena can complete such demanding sessions with apparent ease, she ___________ consistently for considerably longer than she claims.
A. must train
B. must have been training
C. would have trained
D. can’t have trained
Phân tích:
– Mệnh đề “If Lena can complete such demanding sessions with apparent ease” diễn tả một sự thật hoặc một khả năng ở hiện tại (Lena có thể hoàn thành các buổi tập khó một cách dễ dàng).
– Mệnh đề chính là một sự suy luận logic về một hành động đã xảy ra trong quá khứ, dựa trên bằng chứng hiện tại: “she ___________ consistently for considerably longer than she claims” (cô ấy chắc hẳn đã và đang tập luyện liên tục lâu hơn đáng kể so với những gì cô ấy nói).
– Để diễn tả sự suy luận chắc chắn (phỏng đoán có căn cứ mạnh) về một hành động đã bắt đầu trong quá khứ, tiếp diễn và có kết quả hoặc sự liên quan đến hiện tại, chúng ta dùng cấu trúc modal verb + have been + V-ing.
– “must have been training” có nghĩa là “chắc hẳn cô ấy đã và đang tập luyện”. Đây là suy luận hợp lý nhất để giải thích cho khả năng hiện tại của cô ấy.
– “must train” là suy luận ở hiện tại (chắc hẳn cô ấy tập luyện). “would have trained” là cho câu điều kiện loại 3. “can’t have trained” là suy luận phủ định (chắc chắn không tập), trái ngược với ngữ cảnh.
Đáp án:
Chọn B. must have been training
Câu 10:
10. ___________ the weather forecast proves accurate, the charity race will proceed as planned; ___________ the volunteers’ last-minute assistance, however, it would already have been cancelled.
A. Assuming that / but for
B. On condition that / as long as
C. Supposing / provided that
D. As long as / assuming that.
Phân tích:
– Phần đầu tiên của câu: “___________ the weather forecast proves accurate, the charity race will proceed as planned”. Đây là một câu điều kiện loại 1. Chúng ta cần một cụm từ mang ý nghĩa “nếu”, “giả sử rằng”, “với điều kiện là”.
- “Assuming that” (giả sử rằng) rất phù hợp.
- Các lựa chọn khác như “On condition that”, “Supposing”, “As long as” cũng có thể phù hợp về mặt ý nghĩa cho phần này.
– Phần thứ hai của câu: “___________ the volunteers’ last-minute assistance, however, it would already have been cancelled.” Mệnh đề này có “it would already have been cancelled” (would have + PII), đây là kết quả của một câu điều kiện loại 3 (hành động không có thật trong quá khứ, kết quả giả định trong quá khứ). Chúng ta cần một cụm từ diễn tả “nếu không có… thì đã…” để nối với cụm danh từ “the volunteers’ last-minute assistance”.
- “But for” (nếu không nhờ/có…) là cụm từ hoàn hảo cho ngữ cảnh này, nó thường đi với câu điều kiện loại 3 hoặc loại 2 để diễn tả điều kiện phủ định.
- Các cụm từ khác như “as long as”, “provided that”, “assuming that” không mang ý nghĩa “nếu không có”.
– Kết hợp cả hai phần:
- Chỉ có lựa chọn A. Assuming that / but for là hoàn toàn phù hợp cho cả hai phần của câu, cả về mặt ngữ pháp lẫn ý nghĩa.
Đáp án:
Chọn A. Assuming that / but for
Đáp án \(+\) Giải thích các bước giải:
\(1. A.\) increases \(/\) rises
\(-\) Whenever: mỗi khi \(->\) diễn tả quy luật chung \(=>\) dùng thì hiện tại đơn.
\(-\) likelihood rises: khả năng tăng lên
\(***\) Trans:
Theo nguyên tắc chung, mỗi khi một người trước đây ít vận động đột ngột tăng cường độ tập luyện, khả năng bị chấn thương thường tăng lên.
\(2. B.\) has completed \(/\) will have accumulated
\(-\) Provided that: nếu
\(-\) Động từ trong mệnh đề điều kiện nói về việc hoàn thành trước một mốc tương lai (by Friday)
\(->\) dùng thì hiện tại hoàn thành
\(-\) Dùng hiện tại hoàn thành khi nói về kết quả đến thời điểm tương lai
\(***\) Trans:
Với điều kiện Elena hoàn thành cả mười hai buổi tập có giám sát trước thứ Sáu, cô ấy sẽ tích lũy đủ số giờ luyện tập tối thiểu cần thiết trước bài đánh giá cuối cùng.
\(3. B.\) would \(/\) doesn’t
\(-\) If you would persist…: nếu bạn cứ khăng khăng tiếp tục
\(-\) Liam doesn’t attend \(->\) thì hiện tại đơn sau if.
\(***\) Trans:
“Hai người đã được cảnh báo nhiều lần rồi. Nếu bạn vẫn cứ tiếp tục tập luyện trái với lời khuyên của bác sĩ và Liam không đến các buổi tái khám, thì cả hai đừng mong nhận được nhiều sự thông cảm từ chuyên gia vật lý trị liệu.”
\(4. A.\) should
\(-\) If… should happen to: diễn đạt sự không chắc chắn
\(***\) Trans:
Nếu sau giờ làm bạn tình cờ đi ngang qua hiệu thuốc, bạn lấy giúp mình đơn thuốc nhé?
\(5. C.\) Should
\(-\) Đảo ngữ câu điều kiện loại \(1\):
Should + S + V (bare), S \(+\) modal V + V (bare)
nhưng trong TH này là bị động vì đây là quy định \(/\) yêu cầu bắt buộc
\(***\) Trans:
Nếu bất kỳ người tham gia nào bị đau ngực đột ngột trong quá trình đánh giá, quy trình phải được dừng lại ngay lập tức.
\(6. B.\) Were
\(-\) Đảo ngữ câu điều kiện loại \(2\):
\(+\) Với động từ “to be” (dùng were cho mọi ngôi)
Were \(+\) S \(+\) (not) \(+\) …, S \(+\) would \(/\) could \(+\) V(bare)
\(+\) Với động từ thường:
Were \(+\) S \(+\) to \(+\) V(inf) \(+\) …, S \(+\) would \(/\) could \(+\) V(bare)
\(***\) Trans:
Nếu có thêm bất kỳ phản ứng phụ nghiêm trọng nào được báo cáo, loại thực phẩm bổ sung đó sẽ phải bị thu hồi khỏi thị trường để chờ điều tra.
\(7. C.\) Had
\(-\) Đảo ngữ của câu điều kiện loại \(3\):
Had \(+\) S \(+\) (not) \(+\) Ved \(/\) P2, S \(+\) would \(/\) could \(/\) might \(+\) have \(+\) (not) \(+\) Ved \(/\) p2
\(***\) Trans:
Nếu những dấu hiệu ban đầu của việc tập luyện quá sức được phát hiện sớm hơn, vận động viên đó có thể đã tránh được nhiều tháng phải rời xa thi đấu.
\(8. B.\) might now be
\(-\) Mixed conditional (Quá khứ ảnh hưởng đến hiện tại)
\(-\) Dấu hiệu trong câu: mệnh đề if:
had I not abandoned \(->\) thực tế đã bỏ dở; mệnh đề chính: now: \(->\) nói về hiện tại
\(-\) Công thức: If \(+\) S \(+\) had \(+\) Ved \(/\) P2, S \(+\) would \(/\)could \(/\) might \(+\) V(inf)
\(***\) Trans:
Nếu tôi không bỏ dở việc điều trị vật lý trị liệu giữa chừng, thì bây giờ có lẽ tôi đã có thể tập luyện mà không bị đau.
\(9. B.\) must have been training
\(-\) must have been training: hẳn là đã tập luyện trong một thời gian dài.
\(***\) Trans:
Nếu Lena có thể hoàn thành những buổi tập nặng như vậy một cách dễ dàng, thì hẳn cô ấy đã tập luyện đều đặn lâu hơn nhiều so với những gì cô ấy nói.
\(10. A.\) Assuming that \(/\) but for
\(-\) Assuming that: giả sử rằng, nếu như
\(-\) But for: nếu không có.
\(***\) Trans:
Nếu dự báo thời tiết chính xác, cuộc chạy gây quỹ sẽ diễn ra theo kế hoạch; nếu không có sự giúp đỡ vào phút chót của các tình nguyện viên thì cuộc chạy đã bị hủy từ trước rồi.
\(vukhahan\)
\(1. A. increases\) / \(rise\)
\(-\) Giải thích : “As a general principle” → Câu điều kiện loại 0
\(2. B. has\) \(completed\) / \(will\) \(have\) \(accumulated\)
\(-\) Giải thích : “by Friday” → Thì hiện hoàn thành
\(3. A. will\) / \(won’t\)
\(-\) Giải thích : If you will … : Nếu bn cứ cố tình / khăng khăng làm ….
\(4. A. should\)
\(-\) Giải thích : Cấu trúc \(If + S + should + V\)
\(5. C. Should\)
\(-\) Giải thích : Đây là Đảo ngữ câu điều kiện loại 1.
\(6. B. Were\)
\(-\) Giải thích : \(would + V\) → Câu điều kiện loại 2
\(Were + S + to + V\) → Đảo ngữ loại 2
\(7. C. Had\)
\(-\) Giải thích : \(might + V3\) → Câu điều kiện loại 3
\(8. B. might\) \(now\) \(be\)
\(9. B. must\) \(have\) \(been\) \(training\)
\(-\) Giải thích : Dùng cấu trúc \(must\) \(have\) \(been\) \(+\) \(V-ing\)
\(10. A. Assuming\) \(that\) / \(but\) \(for\)
\(-\) Giải thích : Assuming that : Giả sử rằng / nếu
Would have been (loại 3) \(+\) cụm DT phía sau → But of (nếu k có)

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment