1 . at 7.00 tomorrow , you ____ to school
A .cycle
B. will cycle
C . will be c…
A .cycle
B. will cycle
C . will be cycling
D . will be cycled
2 . put the verbs
– at this time next saturday , i (attend) ____ a meeting in hue
-wind energy (use ) ____ as a cheap , clean and effective source of energy in the future
-they ( live ) _____ here for ten years
– i hope that metros ( build ) ____ in vietnam soon
-nam often ( play ) ______ football in the afternoon
3 . fill in the each blank with a suitable word
During the weekend i traveled ___ air for the first time in my life . I generally travel by train or bus . It is both ___ and safer . But this was the short journey . At the beginning i did not fell very happy . This felling ___ last long . The trip was very exciting . I was soon high up in the sky among the clouds . The view of mountain , ____ and rivers was interesting and unusual . I _____ my short and comfortable journey very much
Cô rất vui được cùng các em ôn tập và củng cố kiến thức Tiếng Anh qua các bài tập thú vị này. Chúng ta hãy cùng nhau “mổ xẻ” từng bài một nhé!
***
Bài 1: Chọn đáp án đúng nhất
Câu hỏi: 1 . at 7.00 tomorrow , you ____ to school
A .cycle
B. will cycle
C . will be cycling
D . will be cycled
Phân tích và Giải thích:
-
Để giải được câu này, các em hãy chú ý vào cụm từ chỉ thời gian: “at 7.00 tomorrow“. Cụm từ này chỉ một thời điểm cụ thể trong tương lai.
-
Khi chúng ta muốn diễn tả một hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai, chúng ta sẽ sử dụng thì Future Continuous (Tương Lai Tiếp Diễn).
-
Cấu trúc của thì Future Continuous là: S + will be + V-ing.
-
Bây giờ chúng ta cùng xét các lựa chọn:
-
A. cycle: Đây là thì Hiện tại đơn (Present Simple), dùng để diễn tả thói quen hoặc sự thật hiển nhiên, không phù hợp với ngữ cảnh tương lai.
-
B. will cycle: Đây là thì Tương lai đơn (Simple Future), dùng để diễn tả một hành động sẽ xảy ra trong tương lai nói chung, hoặc một quyết định tại thời điểm nói. Tuy nhiên, nó không nhấn mạnh hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể.
-
C. will be cycling: Đây chính là thì Tương lai Tiếp diễn, phù hợp hoàn hảo với cụm từ “at 7.00 tomorrow” để diễn tả hành động “đang đạp xe” vào lúc 7 giờ sáng mai.
-
D. will be cycled: Đây là thể bị động của thì Tương lai đơn (Future Simple Passive). Nó có nghĩa là “sẽ được đạp xe”, nhưng chủ ngữ “you” (bạn) là người thực hiện hành động “đạp xe”, chứ không phải là đối tượng bị tác động. Vì vậy, lựa chọn này không đúng về mặt ngữ pháp và ý nghĩa.
-
Đáp án đúng là: C . will be cycling
Giải thích lại bằng Tiếng Việt: Vào 7 giờ sáng mai, bạn sẽ đang đạp xe đến trường. Hành động đạp xe diễn ra liên tục tại thời điểm 7 giờ sáng mai.
***
Bài 2: Chia động từ trong ngoặc
Các em hãy nhớ, để chia động từ đúng, chúng ta cần tìm các dấu hiệu (trạng từ, cụm từ chỉ thời gian) trong câu nhé!
-
– at this time next saturday , i (attend) ____ a meeting in hue
Phân tích: Cụm từ “at this time next saturday” tương tự như “at 7.00 tomorrow” ở bài 1, nó chỉ một thời điểm cụ thể trong tương lai. Vì vậy, chúng ta sẽ dùng thì Future Continuous (Tương lai tiếp diễn).
Đáp án: i will be attending a meeting in hue
Giải thích: Vào giờ này thứ Bảy tới, tôi sẽ đang tham dự một cuộc họp ở Huế.
-
-wind energy (use ) ____ as a cheap , clean and effective source of energy in the future
Phân tích:
-
Chủ ngữ là “wind energy” (năng lượng gió). Năng lượng gió không tự nó “sử dụng” mà phải “được sử dụng” bởi con người. Đây là dấu hiệu của thể bị động (Passive Voice).
-
Cụm từ “in the future” chỉ thời gian trong tương lai.
-
Vậy, chúng ta sẽ dùng thì Tương lai đơn ở thể bị động: will be + V\(_{ed/3}\).
Đáp án: wind energy will be used as a cheap , clean and effective source of energy in the future
Giải thích: Năng lượng gió sẽ được sử dụng như một nguồn năng lượng rẻ, sạch và hiệu quả trong tương lai.
-
-
-they ( live ) _____ here for ten years
Phân tích: Cụm từ “for ten years” (trong mười năm) chỉ một khoảng thời gian kéo dài từ quá khứ đến hiện tại (và có thể tiếp diễn). Đây là dấu hiệu của thì Hiện tại hoàn thành (Present Perfect).
Cấu trúc: S + have/has + V\(_{ed/3}\).
Đáp án: they have lived here for ten years
Giải thích: Họ đã sống ở đây được mười năm rồi (và có thể vẫn đang sống ở đó).
-
– i hope that metros ( build ) ____ in vietnam soon
Phân tích:
-
Chủ ngữ là “metros” (các tuyến tàu điện ngầm). Tàu điện ngầm không tự “xây dựng” mà phải “được xây dựng“. Đây là dấu hiệu của thể bị động.
-
Trạng từ “soon” chỉ thời gian trong tương lai gần.
-
Vậy, chúng ta sẽ dùng thì Tương lai đơn ở thể bị động: will be + V\(_{ed/3}\).
Đáp án: i hope that metros will be built in vietnam soon
Giải thích: Tôi hy vọng rằng các tuyến tàu điện ngầm sẽ sớm được xây dựng ở Việt Nam.
-
-
-nam often ( play ) ______ football in the afternoon
Phân tích: Trạng từ tần suất “often” (thường xuyên) là dấu hiệu của thì Hiện tại đơn (Present Simple), dùng để diễn tả một thói quen hoặc hành động lặp đi lặp lại.
Cấu trúc: S + V(s/es) (với chủ ngữ số ít ngôi thứ ba).
Đáp án: nam often plays football in the afternoon
Giải thích: Nam thường chơi bóng đá vào buổi chiều. (Nam là chủ ngữ số ít ngôi thứ ba nên động từ “play” thêm ‘s’).
***
Bài 3: Điền từ thích hợp vào chỗ trống
Chúng ta cần đọc kỹ ngữ cảnh của đoạn văn để tìm từ phù hợp nhất nhé!
During the weekend i traveled ___ air for the first time in my life . I generally travel by train or bus . It is both ___ and safer . But this was the short journey . At the beginning i did not fell very happy . This felling ___ last long . The trip was very exciting . I was soon high up in the sky among the clouds . The view of mountain , ____ and rivers was interesting and unusual . I _____ my short and comfortable journey very much.
Giải thích chi tiết:
During the weekend i traveled by air for the first time in my life .
-
Giải thích: Chúng ta thường dùng giới từ “by” để nói về phương tiện di chuyển (by car, by train, by bus, by plane, by air).
I generally travel by train or bus . It is both cheaper and safer .
-
Giải thích: Người nói thường đi tàu hoặc xe buýt vì nó “rẻ hơn” và “an toàn hơn”. Từ “both … and …” (cả … và …) yêu cầu hai tính từ có cùng tính chất. “Safer” (an toàn hơn) là tính từ so sánh hơn, nên từ còn lại cũng phải là tính từ so sánh hơn và có nghĩa tích cực, hợp lý với việc đi tàu/xe buýt. “Cheaper” (rẻ hơn) là một lợi ích rõ ràng của tàu/xe buýt so với máy bay.
But this was the short journey . At the beginning i did not fell very happy . This felling didn’t last long .
-
Giải thích: Câu trước nói “tôi không cảm thấy vui lắm lúc ban đầu”. Câu này tiếp theo “Cảm giác này… kéo dài lâu”. Để diễn tả một điều gì đó “không kéo dài lâu” trong quá khứ, chúng ta dùng trợ động từ “did not” hoặc viết tắt là “didn’t” cho thì Quá khứ đơn.
The trip was very exciting . I was soon high up in the sky among the clouds . The view of mountain , fields and rivers was interesting and unusual .
-
Giải thích: Khi nhìn từ trên cao xuống, ngoài núi (mountains) và sông (rivers), chúng ta còn thường thấy đồng ruộng (fields) hoặc hồ (lakes), rừng (forests). “Fields” là một lựa chọn rất phù hợp để hoàn thành danh sách các cảnh quan tự nhiên.
I enjoyed my short and comfortable journey very much.
-
Giải thích: Đoạn văn diễn tả chuyến đi rất thú vị (“very exciting”, “interesting and unusual”). Vì vậy, người nói chắc chắn đã “thích thú” hoặc “tận hưởng” chuyến đi của mình. Chuyến đi đã kết thúc (là một sự kiện trong quá khứ) nên chúng ta dùng thì Quá khứ đơn của động từ “enjoy” là “enjoyed“.
Đoạn văn hoàn chỉnh:
During the weekend i traveled by air for the first time in my life . I generally travel by train or bus . It is both cheaper and safer . But this was the short journey . At the beginning i did not fell very happy . This felling didn’t last long . The trip was very exciting . I was soon high up in the sky among the clouds . The view of mountain , fields and rivers was interesting and unusual . I enjoyed my short and comfortable journey very much.
***
Vậy là chúng ta đã hoàn thành tất cả các bài tập rồi! Cô hy vọng qua phần giải thích chi tiết này, các em đã hiểu rõ hơn về cách dùng các thì trong tiếng Anh, thể bị động và cách điền từ vào chỗ trống dựa vào ngữ cảnh.
Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé! Chúc các em học tốt!
1. B
will be + V-ing (thì hiện tại tiếp diễn)
2.
attend –> will be attending
will be + V3 –> will be used
have + V3 –> have lived
will be + V3 —> will be built
often + V/Vs/Ves
3.
by air: đi bằng máy bay
be adjer (so sánh hơn)
didn’t + V + …
field: cánh đồng
enjoyed (QKĐ)

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment