1. Athough it was raining heavily, they still went to school
=> It was raining h…
=> It was raining hevily,…
2. My brother likes playing football. He likes swimming
=> My brother likes …
3. She studied hard. She passed the exam
=> Because …
4. I want to travel to Da Nang. I don’t have enough money
=> I want to travel to Da Nang,…
Chào các em học sinh lớp 7 thân mến!
Hôm nay, cô trò chúng ta sẽ cùng nhau giải quyết một số bài tập ngữ pháp thú vị để củng cố kiến thức nhé.
Chúng ta bắt đầu với câu hỏi đầu tiên:
1. Although it was raining heavily, they still went to school
=> It was raining heavily, …
Phân tích: Câu này sử dụng liên từ “Although” để diễn tả sự nhượng bộ. “Although” có nghĩa là “mặc dù”. Khi chúng ta viết lại câu mà bắt đầu bằng “It was raining heavily”, chúng ta cần diễn tả phần còn lại của ý nghĩa, đó là kết quả bất chấp điều kiện thời tiết.
Đáp án:
It was raining heavily, but they still went to school.
Giải thích: Chúng ta dùng “but” để nối hai mệnh đề, diễn tả sự tương phản. Mặc dù trời mưa to, họ vẫn đi học.
Tiếp theo là câu thứ hai:
2. My brother likes playing football. He likes swimming.
=> My brother likes …
Phân tích: Hai câu này đều nói về sở thích của anh trai. Khi có hai hoặc nhiều sở thích giống nhau, chúng ta có thể gộp lại bằng cách sử dụng liên từ “and” hoặc liệt kê các sở thích đó.
Đáp án:
My brother likes playing football and swimming.
Giải thích: Chúng ta gộp hai hành động “playing football” và “swimming” lại bằng liên từ “and” để thể hiện anh trai thích cả hai hoạt động này.
Câu thứ ba nào:
3. She studied hard. She passed the exam.
=> Because …
Phân tích: Hai câu này diễn tả mối quan hệ nguyên nhân – kết quả. Việc “studied hard” (học hành chăm chỉ) là nguyên nhân dẫn đến kết quả “passed the exam” (đỗ kỳ thi).
Đáp án:
Because she studied hard, she passed the exam.
Giải thích: Liên từ “Because” đứng đầu câu để diễn tả nguyên nhân. Mệnh đề đi sau “Because” là mệnh đề chỉ nguyên nhân.
Và cuối cùng là câu thứ tư:
4. I want to travel to Da Nang. I don’t have enough money.
=> I want to travel to Da Nang, ….
Phân tích: Câu này diễn tả mong muốn và một lý do ngăn cản mong muốn đó. Chúng ta có thể sử dụng liên từ để nối hai ý này lại với nhau, thể hiện sự đối lập hoặc điều kiện.
Đáp án:
I want to travel to Da Nang, but I don’t have enough money.
Giải thích: Chúng ta dùng “but” để nối hai mệnh đề, diễn tả sự đối lập giữa mong muốn và điều kiện thực tế. Tôi muốn đi du lịch Đà Nẵng, nhưng tôi không có đủ tiền.
Hoặc có thể dùng một cách khác để diễn tả ý nghĩa tương tự, tuy nhiên với cấu trúc đề bài cho thì “but” là phù hợp nhất.
Các em đã hiểu bài chưa nào? Nếu có thắc mắc gì, đừng ngần ngại hỏi cô nhé!
Đáp án \(+\) Giải thích các bước giải
\(1.\)It was raining heavily, but they still went to school.
\(+\) Thay Although (Mặc dù) bằng liên từ but (nhưng) để nối hai vế đối lập.
\(+\) Công thức: \(S + V, \text{ but } S + V.\)
\(2.\) My brother likes playing football and swimming.
\(+\) Gộp hai sở thích cùng loại \(V\text{-ing }\) bằng liên từ and.
\(+\) Công thức: \(S + \text{ likes } + V\text{-ing } + \text{ and } + V\text{-ing}.\)
\(3.\) Because she studied hard, she passed the exam.
\(+\) Dùng Because (Bởi vì) đứng đầu để chỉ nguyên nhân, vế sau chỉ kết quả.
\(+\) Công thức: \(\text{Because } + S + V, S + V.\)
\(4.\) I want to travel to Da Nang, but I don’t have enough money.
\(+\) Dùng but để nối giữa mong muốn và một thực tế ngăn cản mong muốn đó.
\(+\) Công thức: \(S + V, \text{ but } S + V.\)
1.
⇒ It was raining heavily, but they still went to school
– Công thức: S+V, but S+V.
– Khi sử dụng từ liên kết cho câu ( but,so,and,…) nên dùng dấu phẩy để cho câu hoàn chỉnh trong ngữ pháp.
Dịch: Trời mưa to, nhưng họ vẫn đi học.
2.
⇒ My brother likes playing football and swimming.
– football,swimming là cùng sở thích→ t thay likes ở câu cuối thành and để ngữ pháp và câu dịch phù hợp.
Dịch: Anh trai tôi thích chơi bóng đá và bơi lội.
3.
⇒ Because she studied hard. She passed the exam.
– Because: bởi vì
– Câu có nguyên nhân thì nên dùng Because để vế cuối khẳng định kết quả.
Dịch: Vì cô ấy học chăm chỉ nên cô ấy đã vượt qua kỳ thi.
4.
⇒ I want to travel to Da Nang, but I don’t have enough money
– but: nhưng→ nối hai vế với nhau sao cho câu đó có nghĩa.
Dịch: Tôi muốn đi du lịch Đà Nẵng nhưng tôi không có đủ tiền.

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment