1. “Can you speak English?” Thu asked
=>
2. He asked me ” Do you like music?”
=>…
=>
2. He asked me ” Do you like music?”
=>
3. Lan is my best friend. Her father is mu English teacher
=>
4. My son is learning English at alanguage centre. It has the best teachers
=>
Bài tập 1:
1. “Can you speak English?” Thu asked
=> Thu asked if I could speak English.
Giải thích chi tiết:
Đây là dạng bài tập về câu tường thuật (Reported Speech) hay còn gọi là câu gián tiếp.
- Câu gốc là một câu hỏi Yes/No (câu hỏi có thể trả lời bằng “Có” hoặc “Không”). Khi tường thuật một câu hỏi Yes/No, chúng ta sử dụng liên từ “if” hoặc “whether” ngay sau động từ tường thuật (ở đây là “asked”).
- Động từ tường thuật “asked” đã ở thì quá khứ, nên các động từ trong câu hỏi gốc phải được lùi thì (tense backshift).
- Trong câu gốc, “Can” là một động từ khuyết thiếu (modal verb). Khi lùi thì, “Can” sẽ chuyển thành “could”.
- Đại từ “you” trong câu hỏi gốc (Thu hỏi “bạn” có nói được tiếng Anh không) khi tường thuật lại sẽ chuyển thành “I” (Thu hỏi tôi có nói được tiếng Anh không, vì người tường thuật là người được hỏi).
- Sau “if” hoặc “whether”, chúng ta phải theo cấu trúc câu khẳng định: Chủ ngữ + Động từ (không đảo ngữ như câu hỏi trực tiếp).
Vậy nên, chúng ta có đáp án: Thu asked if I could speak English.
Bài tập 2:
2. He asked me ” Do you like music?”
=> He asked me if I liked music.
Giải thích chi tiết:
Tương tự như câu trên, đây cũng là một dạng câu tường thuật với câu hỏi Yes/No.
- Câu gốc là một câu hỏi Yes/No. Chúng ta sử dụng “if” hoặc “whether”.
- Động từ tường thuật “asked” đã ở thì quá khứ, nên động từ trong câu hỏi gốc phải được lùi thì.
- Cụm “Do you like” trong câu gốc đang ở thì hiện tại đơn (Simple Present). Khi lùi thì, nó sẽ chuyển thành thì quá khứ đơn (Simple Past) là “liked”. Trợ động từ “Do” sẽ bị bỏ đi trong câu tường thuật.
- Đại từ “you” sẽ chuyển thành “I” (Anh ấy hỏi tôi có thích nhạc không).
- Cấu trúc câu tường thuật sau “if”: Chủ ngữ + Động từ.
Vậy nên, chúng ta có đáp án: He asked me if I liked music.
Bài tập 3:
3. Lan is my best friend. Her father is my English teacher.
=> Lan, whose father is my English teacher, is my best friend.
Giải thích chi tiết:
Đây là dạng bài tập ghép câu sử dụng mệnh đề quan hệ (Relative Clause). Chúng ta dùng mệnh đề quan hệ để kết nối hai câu có chung một đối tượng và cung cấp thêm thông tin về đối tượng đó.
- Trong hai câu gốc, đối tượng chung là “Lan” và “Her father” (cha của Lan). “Her” ở đây có chức năng sở hữu (belonging) cho “Lan”.
- Khi muốn chỉ sự sở hữu, chúng ta sử dụng đại từ quan hệ “whose”. “Whose” có nghĩa là “của ai đó/cái gì đó”.
- Chúng ta đặt “whose” ngay sau danh từ mà nó bổ nghĩa (ở đây là “Lan”). Sau “whose” là danh từ sở hữu (father) và phần còn lại của câu thứ hai.
- Vì “Lan” là một danh từ riêng và thông tin “whose father is my English teacher” chỉ là thông tin thêm, không cần thiết để xác định “Lan” (chúng ta đã biết Lan là ai), nên chúng ta dùng dấu phẩy để tách mệnh đề quan hệ này ra (non-defining relative clause).
Vậy nên, chúng ta có đáp án: Lan, whose father is my English teacher, is my best friend.
Bài tập 4:
4. My son is learning English at a language centre. It has the best teachers.
=> My son is learning English at a language centre which has the best teachers.
Giải thích chi tiết:
Đây cũng là dạng bài tập ghép câu sử dụng mệnh đề quan hệ.
- Trong hai câu gốc, đối tượng chung là “a language centre” và “It” (It ở đây thay thế cho “a language centre”).
- “It has the best teachers” là thông tin bổ sung cho “a language centre”. “It” là chủ ngữ của hành động “has the best teachers”.
- Khi đại từ quan hệ thay thế cho một vật/sự vật (a language centre) và làm chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ, chúng ta sử dụng “which” hoặc “that”.
- Chúng ta đặt mệnh đề quan hệ ngay sau danh từ mà nó bổ nghĩa (ở đây là “a language centre”).
- Trong trường hợp này, thông tin “which has the best teachers” giúp xác định rõ “language centre” nào (nó có thể là một trong nhiều trung tâm), nên đây là mệnh đề quan hệ xác định (defining relative clause) và chúng ta không dùng dấu phẩy.
Vậy nên, chúng ta có đáp án: My son is learning English at a language centre which has the best teachers.
(Hoặc: My son is learning English at a language centre that has the best teachers.)
Hy vọng phần giải thích chi tiết này đã giúp các em hiểu rõ hơn về cách làm bài tập này. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé!
Đáp án:
1. “Can you speak English?” Thu asked
=> Thu asked me if I could speak English.
2. He asked me ” Do you like music?”
=> He asked me if I liked music.
3. Lan is my best friend. Her father is my English teacher
=> Lan, whose father is my English teacher, is my best friend.
4. My son is learning English at a language centre. It has the best teachers
=> My son is learning English at a language centre which has the best teacher.
Giải thích:
CÂU TƯỜNG THUẬT
1. Trong câu tường thuật, chúng ta sử dụng “V-lùi thì”. Khi đó “can”⇒ “could”. Ta có công thức: sau could + V_inf ⇒ “speak” giữ nguyên.
2. Like ⇒ liked (câu tường thuật: V_lùi thì, “like” hợp quy tắc thêm “-ed” mà trong câu đã có “-e” chúng ta chỉ cần thêm “-d”).
ĐẠI TỪ QUAN HỆ
3. (Đề bị nhầm chỗ “mu”)
Xác định đại từ liên quan: Lan – her father , trong đó “her father” là đại từ sở hữu ⇒ dùng whose.
4. Xác định đại từ liên quan: a language centre – it : trong đó “a language centre” là vật ⇒ dùng which.
\(1.\) Thu asked me if I could speak English.
\(@\) “you” -> “I” ; “can” -> could” \(=>\) thì hiện tại đơn -> thì quá khứ đơn
\(@\) Thu hỏi rằng tôi có thể nói tiếng Anh không
\(2.\) He asked me if I liked music.
\(@\) “you” -> “I” ; “like” -> “liked” \(=>\) thì hiện tại đơn -> thì quá khứ đơn
\(@\) Anh ấy hỏi rằng liệu tôi có yêu thích âm nhạc không
\(3.\) Lan, whose father is my English teacher, is my best friend.
\(@\) LAN: tên riêng \(->\) Mệnh đề quan hệ không xác định (có dấu phẩy)
\(@\) “whose + N”: từ sở hữu
\(@\) Lan, cha của cô ấy là giáo viên tiêngas Anh của tôi, cô ấy là bạn than nhất của tôi
\(4.\) My son is learning English at a language centre which has the best teachers.
\(@\) Mệnh đề quan hệ xác định “a language centre”
\(@\) “which”: cái mà
\(@\) Con trai của tôi đang học ở một trung tâm ngoại ngữ có những giáo viên tốt nhất
\(———–\)
NGỮ PHÁP:
\(I.\) Câu gián tiếp (Yes/No):
S + asked/wondered/wanted to know/ …. + (O) + if/whether + S + V
\(-\) Mệnh đề sau “if/whether” lùi thì so với câu trực tiếp
\(II.\) Mệnh đề quan hệ:
\(1.\) Mệnh đề quan hệ xác định chứa thông tin làm rõ cho danh từ đứng trước nó. Nghĩa của câu sẽ không đủ nếu thiếu mệnh đề quan hệ xác định.
Không có dấu phẩy “,”
\(2.\) Mệnh đề quan hệ không xác định đưa thêm thông tin cho danh từ đứng trước nó. Nghĩa của câu vẫn đủ nếu không có mệnh đề quan hệ không xác định.
Có dấu phẩy “,”

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment