`1.` Danh từ, động từ, tính từ, trạng từ của bustling là j?
`2.` Danh từ, động t…
\(2.\) Danh từ, động từ, tính từ, trạng từ của carry là j?
\(3.\) Danh từ, động từ, tính từ, trạng từ của come là j?
\(4.\) Danh từ, động từ, tính từ, trạng từ của concrete là j?
\(5.\) Danh từ, động từ, tính từ, trạng từ của jungle là j ?
Chúng ta cùng bắt đầu nào!
—
1. Từ “bustling”
Từ “bustling” thường được các em gặp dưới dạng tính từ. Giờ chúng ta hãy khám phá các dạng khác của nó nhé!
-
Danh từ (Noun): bustle
Ý nghĩa: Sự hối hả, sự nhộn nhịp, sự ồn ào của hoạt động.
Ví dụ: There was a great bustle of activity in the kitchen before the party. -
Động từ (Verb): to bustle
Ý nghĩa: Vội vã đi lại, làm việc một cách hối hả, nhộn nhịp.
Ví dụ: She bustled around the house, getting everything ready for the guests. -
Tính từ (Adjective): bustling
Ý nghĩa: Đông đúc, nhộn nhịp, hối hả.
Ví dụ: We visited a bustling market in the city center. -
Trạng từ (Adverb): bustlingly
Ý nghĩa: Một cách hối hả, nhộn nhịp (ít phổ biến hơn).
Ví dụ: People were moving bustlingly through the crowded streets.
2. Từ “carry”
Từ “carry” là một động từ rất phổ biến. Chúng ta hãy xem các dạng khác của nó.
-
Danh từ (Noun): carry, carriage, carrier
Ý nghĩa:
– carry: Sự mang vác, gánh nặng được mang.
– carriage: Sự mang vác, xe vận chuyển, hoặc tư thế đi đứng.
– carrier: Người hoặc vật mang vác, hãng vận chuyển.
Ví dụ:
– The carry of the heavy boxes was difficult.
– The old man had an upright carriage.
– This airline is a well-known carrier of passengers. -
Động từ (Verb): to carry
Ý nghĩa: Mang, vác, khuân, chở; mang theo; có, chứa.
Ví dụ: Please carry these books to the library for me. -
Tính từ (Adjective): carried, portable (từ phái sinh ý nghĩa)
Ý nghĩa:
– carried: Được mang đi (là quá khứ phân từ dùng như tính từ).
– portable: Có thể mang vác được, tiện mang theo.
Ví dụ:
– The carefully carried vase did not break.
– Laptops are designed to be portable devices. -
Trạng từ (Adverb):
Thực tế, không có dạng trạng từ trực tiếp (một từ duy nhất) của “carry” trong tiếng Anh. Chúng ta thường dùng các cụm trạng ngữ để mô tả cách thức hành động “carry” diễn ra.
Ví dụ: He carried the heavy load with difficulty (một cách khó khăn) / carefully (một cách cẩn thận).
3. Từ “come”
“Come” cũng là một động từ cơ bản và rất quan trọng trong tiếng Anh.
-
Danh từ (Noun): coming, newcomer
Ý nghĩa:
– coming: Sự đến, sự tới.
– newcomer: Người mới đến.
Ví dụ:
– The coming of spring brings warmer weather.
– She is a newcomer to our school. -
Động từ (Verb): to come
Ý nghĩa: Đến, tới, đi đến.
Ví dụ: Please come to my party next Saturday. -
Tính từ (Adjective): coming, come
Ý nghĩa:
– coming: Sắp tới, sắp diễn ra.
– come: Đã đến, đã xảy ra (thường dùng trong cụm từ).
Ví dụ:
– We are looking forward to the coming year.
– The knot had come undone. -
Trạng từ (Adverb):
Tương tự như “carry”, “come” không có dạng trạng từ trực tiếp. Để bổ nghĩa cho động từ “come”, chúng ta thường dùng các trạng từ chỉ địa điểm (here, there, home), trạng từ chỉ thời gian (soon, late) hoặc cụm trạng ngữ.
Ví dụ: He came here yesterday. / She came home early.
4. Từ “concrete”
“Concrete” có thể là danh từ hoặc tính từ tùy theo ngữ cảnh.
-
Danh từ (Noun): concrete
Ý nghĩa: Bê tông (vật liệu xây dựng); điều cụ thể, sự vật cụ thể.
Ví dụ: The building is made of steel and concrete. / Give me some concrete examples, please. -
Động từ (Verb): to concrete
Ý nghĩa: Đổ bê tông, làm cho chắc chắn, làm cho cụ thể.
Ví dụ: They decided to concrete the driveway. / We need to concrete our plans before moving forward. -
Tính từ (Adjective): concrete
Ý nghĩa: Cụ thể, hữu hình, hiện thực (không trừu tượng); làm bằng bê tông.
Ví dụ: We need concrete evidence to prove your innocence. / The concrete slab was very heavy. -
Trạng từ (Adverb): concretely
Ý nghĩa: Một cách cụ thể, rõ ràng, thực tế.
Ví dụ: We need to think concretely about the next steps.
5. Từ “jungle”
“Jungle” là một danh từ chỉ môi trường thiên nhiên.
-
Danh từ (Noun): jungle
Ý nghĩa: Rừng rậm, rừng nhiệt đới; một môi trường cạnh tranh khốc liệt.
Ví dụ: Many wild animals live in the jungle. / The business world can be a real jungle. -
Động từ (Verb):
Từ “jungle” không có dạng động từ trực tiếp phổ biến trong tiếng Anh. Chúng ta thường dùng các động từ khác để mô tả hành động liên quan đến rừng rậm, ví dụ “to clear the jungle” (phát quang rừng) hay “to live in the jungle”.
-
Tính từ (Adjective): jungly, jungle (đôi khi dùng như tính từ)
Ý nghĩa:
– jungly: Giống rừng rậm, hoang dã, đầy cây cối.
– jungle (dùng như tính từ): Thuộc về rừng rậm.
Ví dụ:
– We walked through the thick, jungly undergrowth.
– They explored the jungle trails. -
Trạng từ (Adverb):
Không có trạng từ trực tiếp của “jungle”. Để diễn tả điều gì đó “một cách như rừng rậm”, chúng ta có thể dùng các cụm trạng ngữ như “in a jungly manner” hoặc “like a jungle”.
—
Các em thấy đó, mỗi từ có thể có nhiều dạng khác nhau và mỗi dạng lại có chức năng ngữ pháp riêng. Việc học và luyện tập nhận biết các dạng từ loại này sẽ giúp các em tự tin hơn khi đọc, viết và giao tiếp bằng tiếng Anh. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé! Chúc các em học tốt!
𝘾𝙤𝙣𝙮𝙩𝙝𝙞𝙙𝙤𝙞𝙩𝙚𝙣
1. -Dt: bustle ( sự nhộn nhịp, sự tấp nập)
-Đt: bustle( nhộn nhịp, hối hả)
– Tt: Bustling/ Bustly ( nhộn nhịp,tấp nập)
– TrT: Bustlingly ( 1 cách nhộn nhịp,tấp nập)
2. – Dt: Carriage ( sự vận chuyển) / Carrier( người,vật mang vác)
– Đt: Carry( mang, vác,chở)
– Tt: carryable( có thể mang theo)
– Trt: Ko có trạng từ trực tiếp phổ biến từ gốc
3. – Dt: Comer( người đến) / Coming ( sự đến)
– Đt: Come( đến)
– Tt: Incoming/ Forthcoming( sắp tới)
– Trt: Ko có trạng từ trực tiếp phổ biến từ gốc
4. – Dt: Concrete( bê tông)
– Đt: Concrete( lm = bê tông,kết tinh)
– Tt: Concrete ( cụ thể,= bê tông)
– Trt: Concretely ( 1 cách cụ thể)
5. – Dt: Jungle( rừng rậm)
– Đt: Ko có động từ trực tiếp phổ biến từ gốc
– Tt: Jungly ( đậm chất rừng rậm)
– Trt: Ko có trạng từ trực tiếp phổ biến từ gốc
\(\color{#b3e5ff}{t}\color{#99ddff}{b}\)
\(1.\)
\(-\) bustle (n) : sự nhộn nhịp , sự bận rộn
\(-\) bustle (v) : đi lại nhộn nhịp , đi lại nhộn nhịp
\(-\) bustling (adj) : nhộn nhịp , tấp nập
\(-\) Trạng từ không có dạng chuẩn (bustlingly : một cách nhộn nhịp)
\(2.\)
\(-\) carry (v) : mang , vác , cầm
\(-\) carriage (n) : xe ngựa , sự vận chuyển
\(-\) carrier (n) : người mang , hãnh vận chuyển
\(-\) carrying (adj) : thuộc về vận chuyển
\(-\) Trạng từ không có dạng chuẩn
\(3.\)
\(-\) come (v) : đến
\(-\) comer (n) : người đến
\(-\) outcome (n) : kết quả , hậu quả
\(-\) coming (adj) : sắp đến
\(-\) incoming (adj) : đi đến
\(-\) Trạng từ không có dạng chuẩn
\(4.\)
\(-\) concrete (n) : bê tông
\(-\) concrete (v) : đổ bê tông
\(-\) concretize (v) : cụ thể hoá
\(-\) concrete (adj) : cụ thể , thực tế
\(-\) concretely (adv) : một cách rõ ràng , cụ thể
\(5.\)
\(-\) jungle (n) : rừng rậm , rừng nhiệt đới
\(-\) Động từ không có dạng chuẩn
\(-\) jungly (adj) : có nhiều rừng rậm
\(-\) Trạng từ không có dạng chuẩn

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment