`1.`
David: “What does that sign say?”
Dennis: “It says that customers …………….
David: “What does that sign say?”
Dennis: “It says that customers ……………….. not to take more than three items into the changing rooms.”
a. requested
b. to be requested
c. are being requested
d. are requested
\(2.\)
Linda: “I thought you’d already left for New York.”
Jimmy: “We ……………….. on Friday but there was a problem with our tickets.”
a. had left
b. are going to leave
c. had been leaving
d. were going to leave
\(3.\)
Jack: “It’s strange I haven’t heard from the Rentons yet.”
Sarah: “……………….. a message on your voice mail?”
a. Could they have left
b. May they have left
c. Can they left
d. Might to have left
\(4.\) Although she claims not to be ……………….. against people with little education, she almost always hires applicants who have a degree.
a. jealous
b. idealistic
c. prejudiced
d. presumptuous
\(5.\) He believes that all countries should ……………….. the death penalty as it is inhumane.
a. put down to
b. catch up on
c. get down to
d. do away with
\(6.\) Susan became so tired of city life that she decided to buy a piece of land ……………….. .
a. in the middle of nowhere
b. as the crow flies
c. far and away
d. out of the ordinary
BÀI TẬP 1
David: “What does that sign say?”
Dennis: “It says that customers ……………….. not to take more than three items into the changing rooms.”
a. requested
b. to be requested
c. are being requested
d. are requested
Phân tích:
Câu này liên quan đến cấu trúc “say that someone does something” hoặc “say that someone is requested to do something”. Tuy nhiên, ở đây, chúng ta có động từ “says” ở thì hiện tại, cho biết nội dung của biển báo là một quy định chung.
Cụm “customers … not to take more than three items” cho thấy đây là một mệnh lệnh hoặc yêu cầu.
Xét các lựa chọn:
a. requested: Sai vì “says” ở hiện tại, “requested” ở quá khứ.
b. to be requested: Sai vì không phù hợp với cấu trúc và ngữ cảnh.
c. are being requested: Sai vì “are being requested” là bị động ở hiện tại tiếp diễn, ám chỉ yêu cầu đang diễn ra tại thời điểm nói, không phải là nội dung của biển báo.
d. are requested: Đúng. Cấu trúc “It says that customers are requested not to do something” là một cách diễn đạt phổ biến và phù hợp với ngữ cảnh là thông báo một quy định.
Đáp án: d. are requested
BÀI TẬP 2
Linda: “I thought you’d already left for New York.”
Jimmy: “We ……………….. on Friday but there was a problem with our tickets.”
a. had left
b. are going to leave
c. had been leaving
d. were going to leave
Phân tích:
Câu nói của Linda “I thought you’d already left for New York” cho thấy cô ấy nghĩ rằng Jimmy đã đi rồi. Tuy nhiên, Jimmy trả lời “but there was a problem with our tickets”, cho thấy kế hoạch đi đã không thành.
Chúng ta cần một cấu trúc diễn tả một ý định hoặc kế hoạch trong quá khứ mà không xảy ra.
Xét các lựa chọn:
a. had left: Thì quá khứ hoàn thành, diễn tả hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ. Ở đây không có hành động nào khác trong quá khứ để “had left” đứng trước.
b. are going to leave: Thì tương lai gần, không phù hợp vì câu chuyện đang diễn ra trong quá khứ.
c. had been leaving: Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn, diễn tả hành động diễn ra liên tục trong quá khứ trước một thời điểm khác. Không phù hợp với ý định ban đầu.
d. were going to leave: Cấu trúc “be going to + verb” ở thì quá khứ diễn tả một ý định hoặc kế hoạch trong quá khứ. Đây là cấu trúc hoàn toàn phù hợp với ngữ cảnh “chúng tôi đã định/sẽ đi vào thứ Sáu nhưng có vấn đề với vé”.
Đáp án: d. were going to leave
BÀI TẬP 3
Jack: “It’s strange I haven’t heard from the Rentons yet.”
Sarah: “……………….. a message on your voice mail?”
a. Could they have left
b. May they have left
c. Can they left
d. Might to have left
Phân tích:
Jack đang thắc mắc vì chưa nhận được tin tức gì từ nhà Renton. Sarah đưa ra một giả thuyết về khả năng họ đã để lại tin nhắn. Chúng ta cần một cấu trúc để diễn tả sự phỏng đoán hoặc khả năng xảy ra trong quá khứ.
Xét các lựa chọn:
a. Could they have left: Cấu trúc “Could + have + V3/ed” dùng để diễn tả một khả năng có thể đã xảy ra trong quá khứ, hoặc một sự phỏng đoán, thường mang sắc thái nhẹ nhàng hơn “may”. Đây là một lựa chọn rất tốt.
b. May they have left: Cấu trúc “May + have + V3/ed” cũng dùng để diễn tả khả năng có thể đã xảy ra trong quá khứ. Tương tự như “could have left”, đây cũng là một lựa chọn hợp lý.
c. Can they left: Sai ngữ pháp. “Can” không đi với “have + V3/ed” để diễn tả khả năng trong quá khứ. Nếu dùng “can” thì phải là “Can they leave?” (họ có thể để lại không?).
d. Might to have left: Sai ngữ pháp. “Might” đi với “have + V3/ed”, không có “to” ở giữa.
Giữa a và b, cả hai đều diễn tả khả năng trong quá khứ. Tuy nhiên, trong giao tiếp thông thường, “could have left” thường được dùng để đưa ra một gợi ý hoặc giả thuyết về một điều gì đó có thể đã xảy ra, đặc biệt là khi muốn hỏi xem có phải như vậy không. Cả hai đều chấp nhận được, nhưng “Could they have left?” có vẻ phổ biến và tự nhiên hơn trong trường hợp này khi đang nghi ngờ về một điều gì đó.
Đáp án: a. Could they have left (Hoặc b. May they have left cũng có thể được xem xét nhưng a có phần tự nhiên hơn trong ngữ cảnh đặt câu hỏi nghi vấn)
BÀI TẬP 4
Although she claims not to be ……………….. against people with little education, she almost always hires applicants who have a degree.
a. jealous
b. idealistic
c. prejudiced
d. presumptuous
Phân tích:
Câu này có cấu trúc “Although … , …” (Mặc dù … , …). Vế đầu là “she claims not to be … against people with little education” (cô ấy tuyên bố không … đối với những người có ít học vấn). Vế sau là “she almost always hires applicants who have a degree” (cô ấy gần như luôn luôn thuê những người có bằng cấp).
Sự đối lập giữa hai vế cho thấy cô ấy tuyên bố không có thái độ tiêu cực, nhưng hành động lại cho thấy điều ngược lại. Chúng ta cần một từ miêu tả thái độ tiêu cực, có định kiến đối với người có ít học vấn.
Xét các lựa chọn:
a. jealous: ghen tị. Không phù hợp với ngữ cảnh.
b. idealistic: lý tưởng hóa. Không phù hợp với ngữ cảnh.
c. prejudiced: có định kiến. Cụm “prejudiced against someone” có nghĩa là có thành kiến, định kiến với ai đó. Điều này hoàn toàn phù hợp với việc cô ấy tuyên bố không có định kiến nhưng lại luôn ưu tiên người có bằng cấp.
d. presumptuous: tự phụ, tự cho mình là đúng. Không phù hợp với ngữ cảnh.
Đáp án: c. prejudiced
BÀI TẬP 5
He believes that all countries should ……………….. the death penalty as it is inhumane.
a. put down to
b. catch up on
c. get down to
d. do away with
Phân tích:
Câu này diễn tả quan điểm của một người rằng tất cả các quốc gia nên … án tử hình vì nó vô nhân đạo. “Inhumane” (vô nhân đạo) là một từ mang ý nghĩa tiêu cực, cho thấy người nói muốn loại bỏ hoặc chấm dứt án tử hình.
Chúng ta cần một cụm động từ có nghĩa “bỏ, hủy bỏ, chấm dứt”.
Xét các lựa chọn:
a. put down to: quy cho, cho là do. Ví dụ: “He put his success down to hard work.” (Anh ấy quy sự thành công của mình cho sự chăm chỉ.) Không phù hợp.
b. catch up on: đọc, xem, làm bù những gì đã bỏ lỡ. Ví dụ: “I need to catch up on my sleep.” (Tôi cần ngủ bù.) Không phù hợp.
c. get down to: bắt đầu làm một việc gì đó một cách nghiêm túc. Ví dụ: “Let’s get down to business.” (Chúng ta hãy bắt tay vào việc.) Không phù hợp.
d. do away with: bỏ, hủy bỏ, chấm dứt. Cụm này hoàn toàn phù hợp với ý nghĩa muốn loại bỏ án tử hình vì nó vô nhân đạo.
Đáp án: d. do away with
BÀI TẬP 6
Susan became so tired of city life that she decided to buy a piece of land ……………….. .
a. in the middle of nowhere
b. as the crow flies
c. far and away
d. out of the ordinary.
Phân tích:
Câu này cho biết Susan chán cuộc sống thành phố đến mức quyết định mua một mảnh đất ở đâu đó. Hành động này là để thoát khỏi sự ồn ào, náo nhiệt của thành phố. Do đó, mảnh đất đó hẳn phải ở một nơi rất xa, hẻo lánh.
Xét các lựa chọn:
a. in the middle of nowhere: ở một nơi hẻo lánh, xa xôi. Cụm này diễn tả một địa điểm rất xa, ít người lui tới, cô lập. Điều này hoàn toàn phù hợp với việc Susan muốn thoát khỏi cuộc sống thành phố.
b. as the crow flies: đường chim bay (đo khoảng cách thẳng). Không phù hợp với ngữ cảnh mô tả vị trí của mảnh đất.
c. far and away: rất xa, hơn hẳn. Cụm này thường dùng để so sánh, nhấn mạnh mức độ. Ví dụ: “This is far and away the best book I’ve ever read.” (Đây là cuốn sách hay nhất tôi từng đọc.) Không phù hợp để chỉ vị trí.
d. out of the ordinary: khác thường, bất thường. Không phù hợp để mô tả vị trí của mảnh đất.
Đáp án: a. in the middle of nowhere
Các em thấy thế nào? Chúng ta đã cùng nhau đi qua 6 câu hỏi rất thú vị. Cô hy vọng qua phần chữa bài này, các em đã hiểu rõ hơn về các cấu trúc ngữ pháp và cách sử dụng từ vựng. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, các em đừng ngần ngại hỏi cô nhé!
\(1. d\)
\(@\) Bị động HTĐ : S + is/am/are + V_ed/3 (+ by O)
\(-\) request sb not to do sth : yêu cầu ai không làm gì
\(-\) Trans : Nó nói rằng khách hàng được yêu cầu không mang quá ba món đồ vào phòng thử đồ.
\(2. d\)
\(-\) were/was going to + V : đã dự định sẽ làm gì trong quá khứ
\(-\) Trans : Chúng tôi đã định rời đi vào thứ Sáu, nhưng có vấn đề với vé của chúng tôi.
\(3. a\)
\(@\) could + have + V_ed/3 : có thể đã làm gì trong quá khứ
\(-\) Trans : Liệu họ có để lại lời nhắn trong hộp thư thoại của bạn không ?
\(4. c\)
\(-\) prejudiced against sb : có thành kiến với ai
\(-\) Trans : Mặc dù cô ấy tuyên bố rằng mình không có thành kiến với những người có trình độ học vấn thấp, cô ấy gần như luôn tuyển những ứng viên có bằng cấp
\(5. d\)
\(-\) do away with + sth : bãi bỏ cái gì
\(-\) Trans : Anh ấy tin rằng tất cả các quốc gia nên bãi bỏ án tử hình vì nó vô nhân đạo.
\(6. a\)
\(-\) in the middle of nowhere : ở một nơi xa xôi, hẻo lánh
\(-\) Trans : Susan trở nên quá chán cuộc sống thành phố đến mức cô ấy quyết định mua một mảnh đất ở một nơi hẻo lánh, xa xôi.
\(1.\) \(D.\) are requested
\(-\) CT: S \(+\) be \(+\) V3\(/\)ed \(->\) câu bị động
\(-\) ”Customers are requested not to \(+\) V”: Khách hàng được yêu cầu không…
\(-\) Trans: Biển báo nói rằng khách hàng được yêu cầu không mang quá 3 món đồ vào phòng thử đồ
\(2.\) \(D.\) were going to leave
\(-\) CT: was\(/\)were going to \(+\) V \(->\) dự định làm gì trong quá khứ nhưng cuối cùng không làm
\(-\) ”We were going to leave on Friday, but there was a problem…” \(->\) Chúng tôi định rời đi vào thứ Sáu nhưng có vấn đề với vé
\(3.\) \(A.\) Could they have left
\(-\) CT: Could \(+\) S \(+\) have \(+\) V3\(/\)ed \(?\): Có khả năng ai đó đã làm gì không \(?\)
\(-\) ”Could they have left a message…\(?\)” \(->\) Liệu họ có thể đã để lại lời nhắn không \(?\)
\(4.\) \(C.\) prejudiced
\(-\) prejudiced against \(+\) somebody\(/\)something: có thành kiến với ai\(/\)cái gì
\(-\) She claims not to be prejudiced against people with little education.” \(->\) Cô ấy tuyên bố mình không có thành kiến với những người ít học
\(5.\) \(D.\) do away with
\(-\) do away with \(+\) N: loại bỏ thứ gì
\(-\) ”do away with the death penalty” \(->\) bãi bỏ án tử hình.
\(**\) Các đáp án khác
\(+\) put down to: quy cho
\(+\) catch up on: cập nhật, làm bù
\(+\) get down to: bắt tay vào làm
\(6.\) \(A.\) in the middle of nowhere
\(-\) in the middle of nowhere = ở nơi hẻo lánh, xa xôi, chẳng có gì xung quanh.
\(-\) Trans: Susan đã quá mệt mỏi với cuộc sống nơi thành thị đến mức cô quyết định mua một mảnh đất…
\(=>\) Câu này hợp với việc cô ấy chán cuộc sống thành phố nên mua đất ở một nơi xa xôi

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment