`1 .` Despite being close friends , we sometimes have a row
`->`Although
`2.`Des…
\(->\)Although
\(2.\)Despite talking a taxi , Hang still arrived late for the concert
\(to\) Although
Chào các em học sinh lớp 8! Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau tìm hiểu cách chuyển đổi câu có ý nghĩa tương phản từ “Despite” sang “Although” nhé. Đây là một cấu trúc ngữ pháp rất quan trọng và thường xuyên xuất hiện trong các bài kiểm tra đó!
Trước hết, cô muốn các em nắm rõ sự khác biệt cơ bản giữa “Despite” và “Although”:
-
Despite / In spite of: Là giới từ (preposition). Sau chúng là một danh từ/cụm danh từ (noun/noun phrase) hoặc động từ thêm -ing (gerund).
-
Although / Even though / Though: Là liên từ (conjunction). Sau chúng là một mệnh đề hoàn chỉnh (a complete clause – Subject + Verb + Object/Complement).
Mục tiêu của chúng ta là biến phần sau “Despite” (là một cụm danh từ hoặc V-ing) thành một mệnh đề có đủ Chủ ngữ (Subject) và Động từ (Verb) để dùng với “Although”.
Giờ chúng ta hãy cùng giải từng bài một nhé!
Bài 1: \(1 .\) Despite being close friends , we sometimes have a row
\(->\)Although
Phân tích và Giải thích:
1. Xác định cấu trúc gốc:
-
Phần sau “Despite” là: “being close friends” (một cụm V-ing).
-
Mệnh đề chính là: “we sometimes have a row”.
2. Chuyển đổi cụm V-ing thành một mệnh đề:
-
“being close friends” có chủ ngữ ngụ ý là “we” (cũng là chủ ngữ của mệnh đề chính).
-
Động từ “being” (to be) ở thì hiện tại đơn, phù hợp với động từ “have” trong mệnh đề chính.
-
Vậy, chúng ta sẽ tạo thành mệnh đề: “we are close friends”.
3. Ghép với “Although”:
-
Chúng ta đặt “Although” ở đầu mệnh đề vừa tạo và nối với mệnh đề chính.
Lời giải chi tiết:
Original sentence: Despite being close friends, we sometimes have a row.
Step 1: Identify the V-ing phrase and its implied subject.
The V-ing phrase is “being close friends”.
The implied subject is “we” (from the main clause “we sometimes have a row”).
Step 2: Form a complete clause using the subject and appropriate verb form.
Since “being” is the present participle of “to be”, and the main clause “we sometimes have a row” is in the present simple tense, we use the present simple form of “to be” with “we”.
So, “being close friends” becomes “we are close friends“.
Step 3: Combine with “Although”.
Place “Although” before the new clause.
Final Answer:
Although we are close friends, we sometimes have a row.
Bài 2: \(2.\)Despite talking a taxi , Hang still arrived late for the concert
\(->\) Although
Phân tích và Giải thích:
1. Xác định cấu trúc gốc:
-
Phần sau “Despite” là: “taking a taxi” (một cụm V-ing).
-
Mệnh đề chính là: “Hang still arrived late for the concert”.
2. Chuyển đổi cụm V-ing thành một mệnh đề:
-
“taking a taxi” có chủ ngữ ngụ ý là “Hang” (cũng là chủ ngữ của mệnh đề chính).
-
Động từ trong mệnh đề chính là “arrived” (quá khứ đơn). Do đó, động từ “taking” cũng phải được chia ở thì quá khứ đơn.
-
Vậy, chúng ta sẽ tạo thành mệnh đề: “Hang took a taxi”.
3. Ghép với “Although”:
-
Chúng ta đặt “Although” ở đầu mệnh đề vừa tạo và nối với mệnh đề chính.
Lời giải chi tiết:
Original sentence: Despite taking a taxi, Hang still arrived late for the concert.
Step 1: Identify the V-ing phrase and its implied subject.
The V-ing phrase is “taking a taxi”.
The implied subject is “Hang” (from the main clause “Hang still arrived late for the concert”).
Step 2: Form a complete clause using the subject and appropriate verb form.
The main clause “Hang still arrived late…” is in the past simple tense. Therefore, the action of “taking a taxi” also happened in the past.
The past simple form of “take” is “took”.
So, “taking a taxi” becomes “Hang took a taxi“.
Step 3: Combine with “Although”.
Place “Although” before the new clause. We can use “she” in the second clause to avoid repetition.
Final Answer:
Although Hang took a taxi, she still arrived late for the concert.
Hy vọng qua hai ví dụ này, các em đã hiểu rõ hơn về cách chuyển đổi câu từ “Despite” sang “Although” rồi nhé. Hãy nhớ kỹ quy tắc ngữ pháp của từng từ để áp dụng thật chính xác!
Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé!
\(1.\) Although we are close friends, we sometimes have a row.
\(2.\) Although Hang took a taxi, she still arrived late for the concert.
\(-\) Chuyển đổi giữa mệnh đề \(-\) cụm từ chỉ nhượng bộ.
\(@\) Cụm từ nhượng bộ :
\(->\) Despite/In spite of + V-ing/N + O, clause.
\(=>\) Mệnh đề nhượng bộ : Although/Though/Even though + clause \(1\), clause \(2\).
\(1.\) Although we are close friends, we sometimes have a row
\(2.\) Although Hang took a taxi, she still arrived late for the concert
\(-\) Mệnh đề nhượng bộ:
Although/Though/Eventhough \(+\) cl1, cl2: mặc dù … nhưng
\(=>\) Despite/In spite of \(+\) Ving/N, cl2

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment