1. He doesn’t catch the bus. He won’t go to work on time
-> if he
2. I am very …
-> if he
2. I am very happy with your results, “Mrs.Green said to us
-> Mrs.Green said
3. Nick told me, ” I will see my parents next month
-> Nick told
4. That is my best friend . Tom is in love with her (whose)
-> That is
5. No ocean in the world is deeper than the Pacific (deep)
-> The Pacific
1. He doesn’t catch the bus. He won’t go to work on time
-> if he
Câu này yêu cầu chúng ta sử dụng cấu trúc câu điều kiện loại 1 hoặc loại 2 để diễn tả mối quan hệ giữa hai mệnh đề. Mệnh đề đầu tiên “He doesn’t catch the bus” (Anh ấy không bắt xe buýt) là điều kiện, và mệnh đề thứ hai “He won’t go to work on time” (Anh ấy sẽ không đến nơi làm việc đúng giờ) là kết quả.
Vì kết quả “won’t go to work on time” đang ở thì tương lai (will not), chúng ta có thể xem xét hai khả năng:
Khả năng 1: Câu điều kiện loại 1 – Diễn tả một điều kiện có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai và kết quả tương ứng.
Nếu anh ấy không bắt xe buýt, thì anh ấy sẽ không đến nơi làm việc đúng giờ.
Để viết câu này bằng “if he”, chúng ta cần chia động từ ở mệnh đề điều kiện theo thì hiện tại đơn và mệnh đề kết quả theo thì tương lai đơn.
Đáp án: if he doesn’t catch the bus, he won’t go to work on time.
(Các em chú ý: Nếu đề bài yêu cầu chỉ điền vào chỗ trống, thì đáp án sẽ là “doesn’t catch the bus, he won’t go to work on time.” Nhưng ở đây đề cho “if he” nên chúng ta điền phần còn lại.)
2. I am very happy with your results, “Mrs.Green said to us
-> Mrs.Green said
Đây là bài tập chuyển đổi câu tường thuật (reported speech). Chúng ta cần chuyển lời nói trực tiếp của Mrs. Green thành lời kể gián tiếp.
Lời nói trực tiếp: “I am very happy with your results.”
Chủ ngữ của lời nói trực tiếp là “I”, khi chuyển sang gián tiếp sẽ thành “she” (vì người nói là Mrs. Green).
Động từ “am” ở thì hiện tại đơn, khi chuyển sang gián tiếp sẽ lùi về quá khứ đơn là “was”.
Đại từ “your” (của bạn) trong lời nói trực tiếp, khi Mrs. Green nói với “us” (chúng tôi), thì “your results” sẽ trở thành “our results” (kết quả của chúng tôi).
Đáp án: Mrs.Green said to us that she was very happy with our results.
(Nếu đề bài chỉ yêu cầu điền vào chỗ trống “Mrs.Green said”, thì chúng ta cần hoàn thành câu theo quy tắc trên.)
3. Nick told me, ” I will see my parents next month
-> Nick told
Tương tự câu 2, đây là bài tập chuyển đổi câu tường thuật.
Lời nói trực tiếp: “I will see my parents next month.”
Chủ ngữ “I” sẽ chuyển thành “he” (vì người nói là Nick).
Trợ động từ “will” khi chuyển sang gián tiếp sẽ lùi về “would”.
Đại từ “my” sẽ chuyển thành “his” (bố mẹ của anh ấy).
Trạng ngữ chỉ thời gian “next month” (tháng tới) khi chuyển sang gián tiếp thường thành “the following month” hoặc “the month after”.
Đáp án: Nick told me that he would see his parents the following month (or the month after).
(Nếu đề bài chỉ yêu cầu điền vào chỗ trống “Nick told”, thì chúng ta cần hoàn thành câu theo quy tắc trên.)
4. That is my best friend . Tom is in love with her (whose)
-> That is
Câu này yêu cầu chúng ta kết hợp hai câu đơn thành một câu ghép sử dụng đại từ quan hệ “whose”. Đại từ quan hệ “whose” dùng để chỉ sự sở hữu.
Hai câu là: “That is my best friend.” và “Tom is in love with her.”
Chúng ta thấy đại từ “her” trong câu thứ hai thay thế cho “my best friend” ở câu thứ nhất. “Her” chỉ sự sở hữu của người bạn đó (mặc dù ở đây là tân ngữ, nhưng nó ám chỉ mối quan hệ sở hữu với ai đó).
Chúng ta sẽ thay “her” bằng “whose” và đặt nó sau danh từ mà nó bổ nghĩa, đó là “my best friend”.
Câu đầu tiên giới thiệu “That is my best friend”. Chúng ta muốn nói thêm rằng Tom yêu cô gái mà có (mà bạn gái của Tom là) người bạn thân nhất của tôi.
Đáp án: That is my best friend whose boyfriend is Tom. (Hoặc có thể hiểu là Tom yêu người bạn thân của tôi, tức là bạn thân của tôi là người mà Tom yêu.)
Cách hiểu chính xác hơn cho bài tập này, dựa vào cấu trúc “Tom is in love with her”, thì “her” ở đây là tân ngữ, và “whose” sẽ thay thế cho “her” để chỉ sự sở hữu của người bạn thân đó đối với ai đó (trong trường hợp này là Tom).
Để làm rõ hơn, chúng ta có thể dịch là: “Đó là bạn thân nhất của tôi, người mà Tom đang yêu.”
Vậy, “That is my best friend” là phần đầu của câu. Chúng ta cần nối câu “Tom is in love with her” vào bằng “whose”.
Đáp án: That is my best friend whose Tom is in love with. (Cách diễn đạt này hơi lạ trong tiếng Anh)
Cách diễn đạt phổ biến và đúng ngữ pháp hơn: That is my best friend, whom Tom is in love with. (Ở đây, “whom” là tân ngữ của “is in love with”)
Tuy nhiên, yêu cầu là dùng “whose”. Vậy chúng ta phải diễn đạt lại. “Whose” chỉ sự sở hữu. Vậy, mối quan hệ là bạn thân của tôi là người mà Tom yêu. Tức là, bạn thân của tôi là người mà Tom yêu.
Đáp án chính xác nhất với “whose”: That is my best friend, whose Tom is in love with her. (Đây là cách dùng “whose” theo nghĩa ai đó sở hữu mối quan hệ hoặc cái gì đó liên quan đến họ.)
Nhưng cách diễn đạt tự nhiên nhất là: That is my best friend, Tom is in love with whom.
Nếu giữ nguyên yêu cầu dùng “whose”, thì cách hiểu là: “Đó là bạn thân của tôi, người có (ai đó) Tom yêu.”
Chỉnh sửa lại để phù hợp với yêu cầu “whose”: That is my best friend, whose Tom loves her. (Nghĩa là bạn thân của tôi là người mà Tom yêu.)
Nếu đề bài cho “That is…” và yêu cầu điền vào, thì chúng ta sẽ điền như sau:
Đáp án: That is my best friend, whose Tom is in love with her.
5. No ocean in the world is deeper than the Pacific (deep)
-> The Pacific.
Câu này yêu cầu chúng ta viết lại câu so sánh hơn hoặc so sánh nhất.
Câu gốc: “No ocean in the world is deeper than the Pacific.” (Không có đại dương nào trên thế giới sâu hơn Thái Bình Dương.)
Điều này có nghĩa là Thái Bình Dương là đại dương sâu nhất.
Chúng ta sẽ sử dụng cấu trúc so sánh nhất của tính từ “deep” (sâu), đó là “deepest”.
Đáp án: The Pacific is the deepest ocean in the world.
(Nếu đề bài chỉ yêu cầu điền vào chỗ trống “The Pacific.”, thì chúng ta hoàn thành câu theo quy tắc trên.)
Các em thấy thế nào? Bài tập này giúp chúng ta ôn lại nhiều cấu trúc quan trọng phải không nào? Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé!
𝕾𝖍𝖎𝖎𝖓𝖆 𝕸𝖆𝖍𝖎𝖗𝖚
\(1\)).
=> If he doesn’t catch the bus, he won’t go to work on time
\(star\) cấu trúc:
• If + S + V (hiện tại), S + will + V
\(star\) giải thích:
• đây là câu điều kiện loại 1
• diễn tả điều có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai
• mệnh đề If dùng hiện tại đơn, mệnh đề chính dùng will
\(2\)).
=> Mrs. Green said she was very happy with our results
\(star\) cấu trúc:
• S + said + (that) + S + lùi thì
\(star\) giải thích:
• Chuyển từ trực tiếp –> gián tiếp
• am –> was lùi thì
• your –> our đổi đại từ cho phù hợp
\(3\)).
=> Nick told me he would see his parents the following month
\(star\) cấu trúc:
• S + told + O + (that) + S + lùi thì
\(star\) giải thích:
• will –> would
• next month → the following month
• my –> his (đổi đại từ)
\(4\)).
=> That is my best friend whose boyfriend Tom is
\(star\) cấu trúc:
• N (person) + whose + N + S + V
\(star\) giải thích:
• whose = của ai đó
• dùng để nối 2 câu có quan hệ sở hữu
• “Tom yêu cô ấy” –> “Tom là bạn trai của cô ấy”
\(5\)).
=> The Pacific is the deepest ocean in the world
\(star\) cấu trúc:
• so sánh nhất: the + adj-est + N
\(star\) giải thích:
• “No…than” –> đổi sang so sánh nhất
• deep –> deepest
𝖙𝖆𝖓𝖏𝖎𝖗𝖔𝖐𝖆𝖒𝖆𝖉𝖔\(2\)\(0\)\(0\)\(8\)
\(\displaystyle \style{font-size:30px}{\color{yellow}{\text{CHÚC BẠN HỌC TỐT}}}\)
\(Đáp\) \(án:\)
1. If he doesn’t catch the bus, he won’t go to work on time.
If 1: If + S + V1/s/es , S + will/can/shall …+ V1
→ Câu điều kiện có thật ở hiện tại / điều kiện có thể xảy ra ở hiện tại và tương lai
2. Mrs. Green said to us that she was very happy with our results.
S + said to + O+ (that) + S + V (lùi thì)
→ tường thuật – dạng câu kể
HTĐ → QKĐ
your → our (đổi theo us)
3. Nick told me that he would see his parents the next month.
S + told + O+ (that) + S + V (lùi thì)
→ tường thuật – dạng câu kể
will → would
next … → the following … / the next …
4. That is my best friend whose boyfriend is Tom.
N + whose + N : chỉ sở hữu
Nhưng câu này đang lẽ phải dùng whom mới đúng
That is my best friend with whom Tom is in love.
N (người) + whom + S + V
5. The Pacific is the deepest ocean in the world.
S + be+ the + short-adj + EST: ss nhất

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment