1. His / flowers. / is /painting / hobby / pictures / of
2. television / your / …
2. television / your / favourite / What’s / program?
3. stamps. / of / my / is / collecting /old / One /hobbies
Chào các em học sinh lớp 7 thân mến!
Hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau “sắp xếp lại trật tự” cho những câu tiếng Anh đang bị lộn xộn nhé. Đây là một bài tập rất hay giúp chúng ta củng cố kiến thức về cấu trúc câu và từ vựng đó! Chúng ta cùng bắt đầu nào!
Bài 1:
Đề bài: His / flowers. / is /painting / hobby / pictures / of
Phân tích:
Để sắp xếp một câu, chúng ta cần tìm các thành phần chính: chủ ngữ (subject), động từ (verb) và tân ngữ (object) hoặc bổ ngữ (complement).
1. Tìm chủ ngữ: Trong các từ đã cho, “His hobby” (sở thích của anh ấy) là một cụm danh từ rất rõ ràng và thường đứng làm chủ ngữ của câu.
2. Tìm động từ: Sau chủ ngữ, chúng ta cần một động từ. “is” (là) là động từ “to be” và rất phù hợp để nối chủ ngữ với phần giải thích sở thích.
3. Tìm phần còn lại (bổ ngữ/tân ngữ): Sở thích là gì? “painting pictures of flowers” (vẽ tranh hoa) là một cụm từ diễn tả hành động cụ thể, bắt đầu bằng một động từ thêm -ing (gerund) hoạt động như một danh từ.
Vậy, chúng ta sẽ ghép lại theo thứ tự: Chủ ngữ + Động từ + Bổ ngữ.
Đáp án đúng:
His hobby is painting pictures of flowers.
(Sở thích của anh ấy là vẽ tranh hoa.)
Bài 2:
Đề bài: television / your / favourite / What’s / program?
Phân tích:
Đây là một câu hỏi vì có từ để hỏi “What’s” và dấu chấm hỏi (?) ở cuối. Các câu hỏi có từ để hỏi (Wh-questions) thường bắt đầu bằng từ để hỏi.
1. Từ để hỏi: “What’s” (viết tắt của What is) sẽ đứng ở đầu câu.
2. Phần còn lại của câu hỏi: Chúng ta muốn hỏi về “chương trình truyền hình yêu thích của bạn”. Trong tiếng Anh, cụm này là “your favourite television program”. Chú ý thứ tự tính từ (favourite) đứng trước danh từ (television program).
Vậy, cấu trúc câu hỏi sẽ là: Từ để hỏi + (phần thông tin muốn hỏi).
Đáp án đúng:
What’s your favourite television program?
(Chương trình truyền hình yêu thích của bạn là gì?)
Bài 3:
Đề bài: stamps. / of / my / is / collecting /old / One /hobbies.
Phân tích:
Tương tự như bài 1, chúng ta sẽ tìm chủ ngữ, động từ và phần bổ ngữ.
1. Tìm chủ ngữ: Cụm từ “One of my hobbies” (một trong những sở thích của tôi) là một cụm chủ ngữ rất phổ biến và hoàn chỉnh.
2. Tìm động từ: Chủ ngữ “One” là số ít, vậy động từ đi kèm sẽ là “is” (là).
3. Tìm phần còn lại (bổ ngữ/tân ngữ): Sở thích cụ thể là gì? “collecting old stamps” (sưu tầm tem cũ) là cụm từ miêu tả hành động đó. “old” (cũ) là tính từ bổ nghĩa cho “stamps” (tem).
Vậy, cấu trúc sẽ là: Chủ ngữ + Động từ + Bổ ngữ.
Đáp án đúng:
One of my hobbies is collecting old stamps.
(Một trong những sở thích của tôi là sưu tầm tem cũ.)
Các em thấy không, việc sắp xếp lại câu không khó nếu chúng ta nắm vững cấu trúc cơ bản (chủ ngữ, động từ, tân ngữ/bổ ngữ) và biết cách phân tích từng thành phần. Hãy luyện tập thường xuyên để làm tốt hơn nhé!
Cô chúc các em học tốt!
Đáp án:
Giải thích các bước giải:
\(1\). His hobby is painting pictures of flowers
Cấu trúc:
His hobby + is + N/N-phrase/V-ing + O: Sở thích anh ấy là
paint pictures of + N: vẽ tranh về cái gì
Chủ ngữ số ít + is + adj/N
\(star\) Dịch: Sở thích của anh ấy là vẽ tranh về hoa
\(2\). What’s your favourite television program
Cấu trúc:
What + is + possessive adj + favourite + N: Chương trình yêu thích của ai là j
television program: chương trình TV
\(star\) Dịch: Chương trình truyền hình yêu thích của bạn là gì?
\(3\). One of my hobbies is collecting old stamps
one of + Nsố nhiều
adj + N
\(star\) Dịch: Một trong những sở thích của tôi là sưu tầm tem cũ
\(\color{#f4a261}{P}\color{#f3a06b}{e}\color{#f29d75}{r}\color{#f19a80}{l}\color{#ef978a}{i}\color{#ee9495}{c}\color{#ec919f}{a} \quad \color{#ea8faa}{E}\color{#e88cb4}{n}\color{#e689bf}{d}\color{#e386c9}{f}\color{#e083d3}{i}\color{#dd81dd}{e}\color{#da7ee7}{l}\color{#d77cf0}{d}\)
\(Đáp\) \(án:\)
1. His hobby is painting pictures of flowers.
One’s hobby + be+ Ving: sở thích của ai là làm gì
2. What’s your favourite television program?
What + be + one’s favourite + N ? hỏi cái gì yêu thích của ai
3. One of my hobbies is collecting old stamps.
one of + N số nhiều: 1 trong những …
one of + N số nhiều + V (chia số ít)
adj + N
One’s hobby + be+ Ving: sở thích của ai là làm gì

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment