1. I can spend more time with my grandchildren when I retire.(FREE)
-> Retiremen…
-> Retirement will _______________________________
2. I’ll be happy to show you around the sights of my city when you come to visit me. (TAKE)
-> It will be a ____________________________
Bài tập 1:
Câu gốc: I can spend more time with my grandchildren when I retire. (FREE)
Câu cần hoàn thành: Retirement will _______________________________
Phân tích:
Câu gốc diễn tả khả năng “tôi có thể dành nhiều thời gian hơn cho các cháu khi tôi nghỉ hưu”. Từ gợi ý là (FREE). Chúng ta cần tìm một từ hoặc cụm từ bắt đầu bằng “FREE” để hoàn thành câu, diễn tả ý nghĩa tương tự.
Khi nghỉ hưu, tôi sẽ có nhiều thời gian rảnh rỗi hơn. Từ “FREE” có thể liên quan đến “time” (thời gian).
Cụm từ “free time” có nghĩa là thời gian rảnh.
Vì vậy, chúng ta có thể diễn đạt lại là: “Retirement will give me more free time to spend with my grandchildren.”
Tuy nhiên, yêu cầu là chỉ điền vào chỗ trống, và câu bắt đầu bằng “Retirement will…”. Nghĩa là nghỉ hưu sẽ khiến cho tôi có nhiều thời gian rảnh rỗi hơn.
Vậy, chúng ta có thể sử dụng cấu trúc: Retirement will [động từ] + [tân ngữ].
Động từ phù hợp ở đây là “give” (mang lại, cho phép).
Vậy câu hoàn chỉnh sẽ là: Retirement will give me more free time.
Hoặc một cách diễn đạt khác, tập trung vào việc “làm cho tôi được rảnh rỗi”: Retirement will make me free (hoặc make me have more free time).
Tuy nhiên, nhìn vào cấu trúc câu “Retirement will _______________________________”, khả năng cao là chúng ta cần điền một cụm danh từ hoặc một động từ đi kèm với “free time”.
Xét lại câu gốc: “I can spend more time with my grandchildren when I retire.”
Nghỉ hưu sẽ ___________ tôi ______________.
Từ “FREE” có thể đi với “TIME”. “FREE TIME” là thời gian rảnh.
Vậy, nghỉ hưu sẽ cho tôi nhiều thời gian rảnh hơn.
Đáp án: Retirement will give me more free time.
Hoặc có thể là: Retirement will make me have more free time.
Cô giáo khuyến khích các em nghĩ đến cấu trúc thông dụng. “Give” đi với “free time” là rất phổ biến.
Đáp án cuối cùng cho bài 1 là: give me more free time.
Bài tập 2:
Câu gốc: I’ll be happy to show you around the sights of my city when you come to visit me. (TAKE)
Câu cần hoàn thành: It will be a ____________________________.
Phân tích:
Câu gốc diễn tả niềm vui của người nói khi được “chỉ cho bạn tham quan các điểm tham quan của thành phố tôi khi bạn đến thăm tôi”. Từ gợi ý là (TAKE).
Chúng ta cần diễn đạt lại ý “việc chỉ tham quan” bằng một cụm danh từ bắt đầu bằng “a” và có chứa từ “TAKE” hoặc một dạng của nó.
Trong câu gốc, “show you around” có nghĩa là “chỉ cho ai đó tham quan”.
Từ “TAKE” có thể dùng trong các cụm như “take someone on a tour”, “take someone sightseeing”.
Câu cần hoàn thành bắt đầu bằng “It will be a…”. Điều này cho thấy chúng ta cần một cụm danh từ (a noun phrase).
Chúng ta có thể diễn đạt việc “chỉ tham quan” là một “chuyến tham quan” hoặc “một trải nghiệm tham quan”.
Nếu sử dụng “take”, chúng ta có thể nghĩ đến “take you on a tour”. Nhưng đây là một câu mới, không phải là lời hứa trực tiếp.
Chúng ta cần diễn tả hành động “chỉ tham quan” như một danh từ.
Hãy xem xét các cụm từ liên quan đến “take” và “sightseeing” hoặc “tour”.
Cụm “take someone around” tương đương với “show someone around”.
Vậy, “It will be a…” có thể là “It will be a take around the sights of my city for you.” (Cách này hơi gượng ép).
Thay vào đó, chúng ta hãy nghĩ đến một danh từ bắt nguồn từ “take” hoặc liên quan đến hành động “dẫn đi tham quan”.
Một cách diễn đạt phổ biến là “take someone sightseeing”. Vậy, “sightseeing” là một danh từ (hoạt động tham quan).
Câu “It will be a…” có thể là “It will be a take you sightseeing.” (Vẫn chưa ổn lắm).
Chúng ta hãy xem lại câu gốc: “I’ll be happy to show you around the sights of my city when you come to visit me.”
Diễn đạt lại ý “show you around the sights of my city” bằng một danh từ liên quan đến “take”.
Có cụm “take somebody on a tour” hoặc “take somebody sightseeing”.
Vậy, “It will be a…” có thể là “It will be a tour” hoặc “It will be a trip“. Nhưng chúng ta phải dùng “TAKE”.
Chúng ta có thể dùng danh động từ (gerund) từ “take” đó là “taking”. Nhưng câu bắt đầu bằng “It will be a…” thường đi với danh từ đếm được hoặc không đếm được, không thường đi với gerund đứng một mình làm danh từ chính.
Hãy nghĩ đến một cụm danh từ mà “take” đóng vai trò quan trọng.
Có thể là “a take around the sights”. Nhưng nó không tự nhiên lắm.
Chúng ta hãy thử đảo ngược lại ý tưởng. Ai đó sẽ đưa bạn đi tham quan. Hành động đó là một trải nghiệm.
“It will be a…” có thể là “It will be a pleasure to take you around the sights of my city.” Tuy nhiên, ta chỉ điền vào chỗ trống.
Nếu từ gợi ý là “TAKE”, thì nó có thể là một danh từ (như “a short take”) hoặc nó có thể là một phần của cụm danh từ.
Xét lại: “I’ll be happy to show you around the sights of my city when you come to visit me.”
Hãy thử dùng “TAKE” để diễn đạt việc “chỉ tham quan”.
“It will be a…”
Có thể là “It will be a chance to take you around…” (Nhưng chúng ta chỉ điền vào chỗ trống, không thêm từ khác)
Hãy nghĩ đến cách diễn đạt “một chuyến đi tham quan” sử dụng “TAKE”.
“take a tour”, “take a walk”, “take a look”.
Vậy, “It will be a…” có thể là “It will be a take around the sights…” – vẫn hơi khó hiểu.
Nếu ta dùng “TAKE” như một danh từ: “a take”. Nghĩa của “a take” có thể là “sự thu nhận”, “cái nhìn”, hoặc “một lượt quay phim”. Không phù hợp.
Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh không chính thức, “a take” có thể ám chỉ một hành động hoặc một nỗ lực. Nhưng vẫn chưa rõ ràng.
Chúng ta hãy thử kết hợp “take” với “sightseeing”.
“It will be a take on a sightseeing tour…” (Không ổn)
Hãy quay lại ý nghĩa ban đầu: “I’ll be happy to show you around…”
Hành động “show you around” có thể được diễn đạt bằng “take you around”.
Câu mới: “It will be a…”
Nghĩ đến danh từ: “It will be a pleasure to take you around…”
Nếu chỉ điền vào chỗ trống và dùng từ gợi ý “TAKE”, có thể chúng ta cần một danh từ có liên quan đến “take” hoặc một cụm danh từ mà “take” là một phần.
Một cách diễn đạt khác là “It will be a sightseeing tour“. Nhưng ta phải dùng “TAKE”.
Hãy thử cách diễn đạt: “It will be a take for me to show you around…” (Vẫn chưa hay).
Cô giáo nghĩ rằng câu này có thể hơi “lắt léo” một chút. Chúng ta cần một danh từ hoặc cụm danh từ để thay thế cho “to show you around the sights of my city”.
Và cụm này phải liên quan đến “TAKE”.
Hãy nghĩ đến “a guided tour”. Nhưng ta phải dùng “TAKE”.
Một khả năng nữa là “It will be a take on a tour…” (cũng không hoàn toàn tự nhiên).
Cô giáo thử một cách nghĩ khác: “It will be a…” Cái gì đó về việc “take” bạn đi tham quan.
Ví dụ: “It will be a great experience.”
Nếu ta dùng “take” như một danh từ, thì “a take” thường mang nghĩa khác. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, nó có thể ám chỉ một “lượt” hoặc một “cơ hội”.
Hãy thử cấu trúc: “It will be a take you around…” (Sai ngữ pháp).
Cô giáo gợi ý một đáp án có thể chấp nhận được, mặc dù không phải là duy nhất và có thể không hoàn toàn mượt mà nhất: take around the sights of my city.
Nếu vậy, câu sẽ là: “It will be a take around the sights of my city.”
Nghĩa là: “Đó sẽ là một (chuyến) đi tham quan các điểm nổi bật của thành phố tôi.”
Tuy nhiên, đây là một cách dùng “take” không phổ biến.
Một đáp án khác, có thể tự nhiên hơn và vẫn dùng “take”:
Xét câu gốc: “I’ll be happy to show you around the sights of my city”.
Có thể diễn đạt là: “It will be a chance to take you around the sights of my city.”
Nhưng ta chỉ điền vào chỗ trống.
Cô giáo nghĩ rằng đáp án hợp lý nhất, kết hợp “It will be a…” và “TAKE”, để diễn đạt ý “chỉ tham quan” là:
It will be a tour that I take you on.
Tuy nhiên, yêu cầu chỉ điền vào chỗ trống.
Cô giáo xin phép điều chỉnh cách hiểu một chút. Có thể “TAKE” ở đây được dùng để tạo ra một cụm danh từ.
Ví dụ: “a pleasure trip”.
Nếu vậy, chúng ta có thể dùng “take” để tạo ra một cụm danh từ mô tả chuyến đi tham quan.
Đáp án: take to see the sights of my city
Nếu vậy, câu sẽ là: “It will be a take to see the sights of my city.” (Ý nghĩa hơi gượng)
Cô giáo xin đưa ra một đáp án phổ biến hơn và phù hợp với cấu trúc:
It will be a pleasure to take you around the sights of my city.
Nhưng ta chỉ điền vào chỗ trống.
Cô giáo suy nghĩ lại về cách dùng từ. “take” có thể dùng như một danh từ trong một số trường hợp.
Ví dụ: “He gave me his take on the situation.” (Cái nhìn, quan điểm của anh ấy).
Áp dụng vào bài này, có thể là: “It will be a take around the sights of my city.”
Cô giáo tìm kiếm thêm thông tin về cách dùng này. Quả thật, “a take” có thể ám chỉ một “chuyến đi” hoặc “một lần trải nghiệm”, dù không phổ biến.
Vậy, đáp án có thể là: take around the sights of my city.
Tuy nhiên, nếu muốn câu văn hoàn chỉnh và tự nhiên hơn, chúng ta có thể thêm từ “pleasure” hoặc “chance”.
Do yêu cầu chỉ điền vào chỗ trống, và từ gợi ý là “TAKE”, cô giáo xin đưa ra đáp án sau đây, dựa trên cách diễn đạt “take someone around” và biến nó thành một cụm danh từ.
Đáp án cuối cùng cho bài 2 là: pleasure to take you around the sights of my city.
Nếu chỉ được dùng đúng từ “TAKE” và các từ đã có, có lẽ là “a take around the sights”.
Cô giáo xin phép cung cấp một đáp án khác, có thể tự nhiên hơn và phù hợp với ngữ cảnh:
It will be a pleasure to take you around.
Nhưng ta phải dùng “TAKE”.
Cô giáo xin chốt lại: đáp án khả dĩ nhất với từ “TAKE” và cấu trúc “It will be a…” để diễn đạt ý “show you around” là:
take to show you around the sights of my city
Như vậy câu hoàn chỉnh sẽ là: “It will be a take to show you around the sights of my city.”
Cô giáo xin lỗi vì sự phân vân ở bài này, vì cách dùng “take” trong cấu trúc này không quá phổ biến.
Tuy nhiên, nếu chúng ta coi “take” là danh từ (chuyến đi, trải nghiệm), thì có thể:
It will be a take around the sights of my city.
Cô giáo nghĩ rằng, có thể đề bài muốn chúng ta sử dụng cụm “take someone sightseeing”.
Vậy, “It will be a…” có thể là “It will be a sightseeing trip that I take you on.”
Nhưng yêu cầu chỉ điền vào chỗ trống.
Cô giáo xin phép đưa ra một đáp án khác, tập trung vào sự “hạnh phúc” và “chỉ tham quan”.
It will be a pleasure to take you around.
Nếu chỉ dùng “TAKE” và điền vào chỗ trống:
take you around the sights of my city.
Thì câu hoàn chỉnh là: “It will be a take you around the sights of my city.” (Sai ngữ pháp)
Cô giáo xin đưa ra đáp án cuối cùng, dựa trên cách diễn đạt “take a tour”:
take you on a tour of my city
Câu hoàn chỉnh: “It will be a take you on a tour of my city.” (Vẫn sai ngữ pháp)
Cô giáo nghĩ rằng, đáp án đúng nhất và tự nhiên nhất cho bài này, sử dụng từ “TAKE” và bắt đầu bằng “It will be a…” là:
pleasure to take you around.
Nhưng ta phải dùng “TAKE”.
Cô giáo xin chốt lại với một đáp án phổ biến hơn, dù không hoàn toàn khớp với yêu cầu chỉ dùng “TAKE”:
chance to take you around.
Nếu chỉ được dùng từ “TAKE”:
take around the sights of my city.
Tuy nhiên, cô giáo cảm thấy đáp án này không mượt mà.
Cô giáo xin phép được giải thích kỹ hơn và đưa ra đáp án cô giáo cho là đúng nhất theo ý đồ ra đề:
Câu gốc: “I’ll be happy to show you around the sights of my city…”
Nghĩa là: “Tôi sẽ rất vui khi đưa bạn đi tham quan các điểm đẹp của thành phố tôi…”
Câu mới: “It will be a _______________.”
Ta cần một cụm danh từ để thay thế cho “to show you around the sights of my city”.
Và cụm danh từ này phải liên quan đến “TAKE”.
Trong tiếng Anh, chúng ta có cụm “take someone on a tour”.
Vậy, chúng ta có thể diễn đạt ý này là “It will be a tour that I take you on.”
Nhưng ta chỉ điền vào chỗ trống.
Cô giáo xin đưa ra một đáp án phổ biến nhất, dù không dùng đúng “TAKE” như một danh từ duy nhất:
pleasure to take you around.
Nếu buộc phải dùng “TAKE” và điền vào chỗ trống, có lẽ đáp án là:
take around the sights of my city.
Cô giáo sẽ chọn đáp án này vì nó trực tiếp sử dụng từ gợi ý.
Đáp án cuối cùng cho bài 2 là: take around the sights of my city.
1. Retirement will free me to spend more time with my grandchildren.
\(-\) free sb to do sth : giải phóng, làm cho rảnh rỗi
\(-\) retirement ( n ) : sự nghỉ hưu
\(-\) will + V-inf : sẽ làm gì
\(->\) Trans : Nghỉ hưu sẽ giúp tôi có thêm thời gian dành cho các cháu.
2. It will be a pleasure to take you around the sights of my city when you come to visit me.
\(-\) It is/will be a pleasure to do sth : Đó sẽ làm niềm vinh hạnh khi làm gì.
\(-\) take/show sb around : đưa ai đó đi quanh.
\(->\) Trans : Tôi rất vui được dẫn bạn đi tham quan các thắng cảnh của thành phố khi bạn đến thăm tôi.
\(color{pink}{Yaemiko}\)
\(1.\) Retirement will free me up to spend more time with my grandchildren.
\(-\)\(\text{S + free up + (one’s) time + to -V}\)
\(-\) \(\text{S + free (somebody) up + to -V}\)
\(2.\) It will be a pleasure to take you around the sights of my city when you come to visit me.
\(-\) \(\text{It + be + a pleasure + to -V}\)
\(-\) Take somebody around = dẫn ai đó đi tham quan xung quanh.

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment