1. I can’t often afford to spend my holidays abroad.
→ I’m seldom…………………
2. The …
→ I’m seldom…………………
2. The minister gave no precise figures about the casualties.
→ The minister didn’t go…………………
3. Every possible effort was made by the orphanage to find the boy’s parents.
→ The orphanage left no stone…………………
4. The company will make a profit next year.
→ I wouldn’t …………………
5. These problems of ours are just the tip of the iceberg.
→ I’m afraid our problems…………………
Hôm nay, cô trò chúng ta sẽ cùng nhau giải quyết một dạng bài tập rất thú vị và quan trọng trong tiếng Anh: bài tập viết lại câu (sentence transformation). Dạng bài này giúp các em củng cố ngữ pháp, từ vựng và đặc biệt là cách sử dụng các cấu trúc, thành ngữ một cách linh hoạt. Nào, chúng ta cùng bắt đầu nhé!
Bài tập: Viết lại câu với từ gợi ý
1. I can’t often afford to spend my holidays abroad.
→ I’m seldom…………………
Phân tích và Giải thích:
Câu gốc: “I can’t often afford to spend my holidays abroad.” có nghĩa là “Tôi không thường xuyên đủ khả năng chi trả để đi nghỉ dưỡng ở nước ngoài.”
Từ gợi ý: “I’m seldom” (Tôi hiếm khi…). “Seldom” là một trạng từ chỉ tần suất mang nghĩa phủ định, tương đương với “rarely” (hiếm khi) hoặc “not often” (không thường xuyên). Khi dùng “seldom” với động từ “to be”, chúng ta thường cần một tính từ hoặc một cụm từ diễn tả khả năng.
Để thay thế “can’t often afford”, chúng ta có thể dùng “able to afford” (có khả năng chi trả). Vì vậy, “I’m seldom able to afford” có nghĩa là “Tôi hiếm khi có khả năng chi trả.”
Đáp án:
→ I’m seldom able to afford to spend my holidays abroad.
2. The minister gave no precise figures about the casualties.
→ The minister didn’t go…………………
Phân tích và Giải thích:
Câu gốc: “The minister gave no precise figures about the casualties.” có nghĩa là “Bộ trưởng không đưa ra con số chính xác nào về số thương vong.”
Từ gợi ý: “The minister didn’t go…” yêu cầu chúng ta tìm một cụm động từ (phrasal verb) với “go” để diễn tả ý “không đưa ra thông tin chi tiết/chính xác”.
Thành ngữ “go into detail” có nghĩa là “đi sâu vào chi tiết” hoặc “nêu rõ các con số, thông tin cụ thể”. Khi dùng ở dạng phủ định “didn’t go into detail”, nó có nghĩa là “không đi vào chi tiết”.
Đáp án:
→ The minister didn’t go into detail about the casualties.
3. Every possible effort was made by the orphanage to find the boy’s parents.
→ The orphanage left no stone…………………
Phân tích và Giải thích:
Câu gốc: “Every possible effort was made by the orphanage to find the boy’s parents.” có nghĩa là “Mọi nỗ lực có thể đã được nhà trẻ mồ côi thực hiện để tìm cha mẹ của cậu bé.”
Từ gợi ý: “The orphanage left no stone…” là một phần của thành ngữ tiếng Anh rất phổ biến.
Thành ngữ “to leave no stone unturned” có nghĩa là “lật tung mọi hòn đá”, tức là “làm mọi việc có thể”, “không bỏ sót bất kỳ nỗ lực nào” để đạt được mục tiêu. Thành ngữ này hoàn toàn phù hợp với ý nghĩa của câu gốc.
Đáp án:
→ The orphanage left no stone unturned to find the boy’s parents.
4. The company will make a profit next year.
→ I wouldn’t …………………
Phân tích và Giải thích:
Câu gốc: “The company will make a profit next year.” có nghĩa là “Công ty sẽ có lợi nhuận vào năm tới.” Câu này thể hiện một dự đoán khá chắc chắn hoặc một kế hoạch đã được xác định.
Từ gợi ý: “I wouldn’t…” Khi chúng ta muốn nói rằng một điều gì đó là điều hiển nhiên, có thể dự đoán được và không gây ngạc nhiên, chúng ta thường dùng cấu trúc “I wouldn’t be surprised if…” (Tôi sẽ không ngạc nhiên nếu…).
Cấu trúc này cho thấy người nói tin rằng khả năng xảy ra của sự việc là rất cao, hoặc đó là điều đã được mong đợi.
Đáp án:
→ I wouldn’t be surprised if the company makes a profit next year.
5. These problems of ours are just the tip of the iceberg.
→ I’m afraid our problems………………….
Phân tích và Giải thích:
Câu gốc: “These problems of ours are just the tip of the iceberg.” có nghĩa là “Những vấn đề của chúng ta chỉ là phần nổi của tảng băng chìm.”
Đây là một thành ngữ rất hình ảnh: “the tip of the iceberg” (phần nổi của tảng băng chìm). Thành ngữ này có nghĩa là cái mà chúng ta nhìn thấy (hay những vấn đề hiện tại) chỉ là một phần rất nhỏ, bề mặt của một vấn đề lớn hơn, nghiêm trọng hơn và tiềm ẩn nhiều điều chưa được khám phá.
Từ gợi ý: “I’m afraid our problems…” (Tôi e rằng các vấn đề của chúng ta…). Cụm từ “I’m afraid” thường dùng để diễn tả sự lo lắng hoặc đưa ra một tin tức không mấy vui vẻ.
Vậy, chúng ta cần diễn đạt rằng các vấn đề hiện tại chỉ là khởi đầu hoặc một phần nhỏ của một chuỗi vấn đề lớn hơn, nghiêm trọng hơn.
Đáp án:
→ I’m afraid our problems are much more serious than they appear to be.
(Hoặc: are only a small part of a much larger issue/problem.)
Cô hy vọng qua bài giải chi tiết này, các em đã hiểu rõ hơn về cách tiếp cận dạng bài viết lại câu, đặc biệt là cách sử dụng các thành ngữ và cấu trúc linh hoạt trong tiếng Anh. Hãy luyện tập thường xuyên để nâng cao kỹ năng của mình nhé! Chúc các em học tốt!
\(color{red}{~Answer~}\)
\(1\). I’m seldom able to afford to spend my holiday abroad.
be able to + V-bare: có thể, có khả năng làm gì
be seldom able to : hiếm khi có thể = can’t often: không thường xuyên có thể
\(2\). The minister didn’t go into details about the casualties.
go into detail: đi vào chi tiết = gave no precise figures: không đưa ra con số / số liệu chính xác nào
S + didn’t + V-inf: thì QKĐ
\(3\). The orphanage left no stone unturned to find the boy’s parents.
leave no stone unturned + to V: làm mọi cách / nổ lực hết sức để làm gì
\(4\). I wouldn’t be surprised if the company made a profit next year.
I wouldn’t be surprised if + S + V2-ed: giả định / dự đoán tương lai
\(5\). I’m afraid our problems are only just beginning.
be only just beginning: mới chỉ bắt đầu
= the tip of the iceberg: phần nổi của tảng băng chìm
\(color{blue}{~Jimin~}\)
\(\color{#EAB308}{\mathbf{H}}\color{#458A9F}{\mathbf{oidap247}}\)
Bạn Tham Khảo :
Ans :
\(1.\) I’m seldom able to afford to spend my holidays abroad
\(-\) can’t often = seldom : hiếm khi
\(-\) be able to + V : có khả năng làm gì
\(-\) afford to + V : có đủ tiền/khả năng để làm gì
\(@\) Tôi hiếm khi có đủ khả năng để đi nghỉ ở nước ngoài
\(2.\) The minister didn’t go into details about the casualties
\(-\) go into details about + N : đi vào chi tiết về điều gì / nói chi tiết về điều gì
\(@\) Bộ trưởng không đi vào chi tiết về số người thương vong
\(3.\) The orphanage left no stone unturned to find the boy’s parents
\(-\) leave no stone unturned + to V = try every possible way to do sth
\(-\) leave no stone unturned : làm mọi cách có thể, không bỏ sót bất kỳ khả năng nào
\(@\) Trại trẻ mồ côi đã làm mọi cách, không bỏ sót bất kỳ khả năng nào để tìm bố mẹ của cậu bé
\(4.\) I wouldn’t be surprised if the company made a profit next year
\(-\) I wouldn’t be surprised if + S + V-ed/V2
\(-\) nói một điều có khả năng xảy ra và mình sẽ không ngạc nhiên nếu nó xảy ra
\(-\) make \(->\) made
\(-\) make a profit = kiếm được lợi nhuận
\(@\) Tôi sẽ không ngạc nhiên nếu công ty kiếm được lợi nhuận vào năm tới
\(5.\) I’m afraid our problems are just the tip of the iceberg
\(-\) the tip of the iceberg : phần nổi của tảng băng chìm
\(->\) chỉ là phần nhỏ của một vấn đề lớn hơn nhiều
\(-\) These problems of ours \(->\) our problems
\(-\) the tip of the iceberg = a small/visible part of a much larger problem
\(@\) Tôi e rằng những vấn đề của chúng ta chỉ là phần nổi của tảng băng chìm

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment