1. Ill health resulted in his inability to do the job (COPE)
2. There’s no one h…
2. There’s no one here who would not like to be in your place (BUT)
Chào cả lớp! Hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau “mổ xẻ” hai câu chuyển đổi tưởng chừng phức tạp nhưng lại rất thú vị nhé. Đây là dạng bài rất hay để các con luyện tập tư duy và mở rộng vốn ngữ pháp đó!
Chúng ta hãy cùng đến với câu đầu tiên!
Câu 1:
Đề bài: Ill health resulted in his inability to do the job (COPE)
Từ khóa gợi ý: COPE
Phân tích và Giải bài:
Đầu tiên, chúng ta hãy hiểu ý nghĩa của câu gốc:
“Ill health resulted in his inability to do the job.”
Câu này có nghĩa là: Sức khỏe kém đã khiến anh ấy không thể làm được công việc đó.
Bây giờ, chúng ta nhìn vào từ khóa COPE.
COPE (verb) có nghĩa là “đương đầu, xoay sở, đối phó thành công với một tình huống khó khăn.”
Cấu trúc thường dùng với COPE là: cope with something (đương đầu với cái gì).
Trong câu gốc, “inability to do the job” có nghĩa là “không có khả năng làm việc.” Để dùng COPE với ý nghĩa này, chúng ta sẽ cần diễn đạt là “không thể đương đầu/xoay sở với công việc.”
Chúng ta có một cấu trúc rất hữu ích trong tiếng Anh để diễn đạt ý “ngăn cản ai đó làm gì”:
Prevent + somebody + from + V-ing (Ngăn cản ai đó làm gì)
Kết hợp ý nghĩa của câu gốc và cấu trúc prevent…from V-ing cùng với từ COPE, chúng ta có thể chuyển đổi như sau:
Sức khỏe kém (Ill health) đã ngăn cản anh ấy (prevented him) khỏi việc đương đầu/xoay sở với công việc (from coping with the job).
Vậy, đáp án của chúng ta là:
Ill health prevented him from coping with the job.
Tuyệt vời! Chúng ta cùng chuyển sang câu thứ hai nhé!
Câu 2:
Đề bài: There’s no one here who would not like to be in your place (BUT)
Từ khóa gợi ý: BUT
Phân tích và Giải bài:
Đầu tiên, hãy hiểu câu gốc:
“There’s no one here who would not like to be in your place.”
Câu này có một cấu trúc “phủ định kép” (double negative): “no one” (không ai) và “not like” (không thích). Khi chúng ta có hai phủ định, chúng sẽ triệt tiêu lẫn nhau và tạo thành một ý khẳng định!
Vậy, ý nghĩa thực sự của câu gốc là: Tất cả mọi người ở đây đều muốn ở vị trí của bạn (ai cũng muốn được như bạn).
Bây giờ, chúng ta sẽ dùng từ khóa BUT.
Từ BUT ngoài nghĩa “nhưng” (liên từ) còn có một nghĩa khác là “ngoại trừ” (preposition). Các con hãy nhớ kỹ điều này nhé!
Khi BUT được dùng với nghĩa “ngoại trừ”, nó thường xuất hiện trong các cấu trúc như:
Nobody / No one / Nothing + but…
Cấu trúc này mang ý nghĩa tương đương với “everybody / everyone / everything” khi theo sau là một động từ.
Ví dụ:
- There was nobody but cried. (Mọi người đều khóc.)
- She knows nothing but good. (Cô ấy chỉ biết điều tốt đẹp.)
Áp dụng vào câu của chúng ta: “Tất cả mọi người ở đây đều muốn ở vị trí của bạn.”
Chúng ta có thể dùng cấu trúc “There’s no one here but…” để diễn đạt “mọi người ở đây.”
Sau “but”, chúng ta sẽ trực tiếp điền hành động mà mọi người đều muốn làm: “would like to be in your place.”
Lưu ý: “would not like” trong câu gốc được đơn giản hóa thành “would like” vì “no one but” đã bao hàm ý “tất cả đều” rồi, không cần phủ định thêm nữa.
Vậy, đáp án của chúng ta là:
There’s no one here but would like to be in your place.
Cả lớp thấy không? Ngữ pháp tiếng Anh thật là phong phú và logic phải không nào?
Hãy ghi nhớ các cấu trúc này và cố gắng luyện tập thêm nhé. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô nha!
Tạm biệt các con!
1. He was unable to cope with the job because of ill health.
— Sử dụng: be unable to cope with something (không thể đối phó/đương đầu/xử lý việc gì).
2. There is no one here but would like to be in your place.
— Sử dụng: There is no one + but + động từ . But đóng vai trò như một đại từ quan hệ mang nghĩa phủ định .
Đáp án:
Giải thích các bước giải:
1. He was unable to cope with the job because of his illb
because of + N/ V-ing
inability to V: ko thể làm j = be unable to V
result in: dẫn đến
2. There isn’t anyone here but would like to be in your place
There is no one … who would not … : ai cũng …
but = who doesn’t
\(\color{#aaff7f}{g}\color{#b9ff7f}{i}\color{#c8ff7f}{a}\color{#d8ff7f}{b}\color{#e7ff7f}{a}\color{#f6ff7f}{o}\color{#fff97f}{2}\color{#ffed7f}{9}\color{#ffe17f}{3}\)

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment