1. I’m sorry I didn’t tell you the truth earlier,” she said.
→ She apologized
2….
→ She apologized
2. “Don’t forget to call me when you arrive tonight,” he said to her.
→ He reminded
3. Study harder or you will fail the exam.
-> if
4. I have never eaten such delicious food.
->This is
5. He didn’t study hard, so he failed the exam.
→Had
Câu 1: “I’m sorry I didn’t tell you the truth earlier,” she said.
→ She apologized
Phân tích:
Câu gốc là một lời nói trực tiếp. Người nói đang bày tỏ sự hối tiếc về việc không nói sự thật sớm hơn.
Từ khóa ở đây là “I’m sorry”, nó thể hiện sự xin lỗi.
Khi chuyển sang câu tường thuật gián tiếp với động từ tường thuật là “apologize” (xin lỗi), chúng ta sẽ có cấu trúc:
Subject + apologize + (to someone) + for + V-ing / Noun
Trong trường hợp này, người nói xin lỗi vì “didn’t tell you the truth earlier”. Hành động “didn’t tell” là một hành động đã xảy ra trong quá khứ và gây ra sự hối tiếc.
Vì vậy, chúng ta sẽ dùng “for + V-ing”. “Didn’t tell” sẽ chuyển thành “not telling”.
Đáp án hoàn chỉnh: She apologized for not telling me the truth earlier. (Nếu có tân ngữ “me” trong câu tường thuật)
Tuy nhiên, đề bài chỉ yêu cầu điền vào chỗ trống sau “She apologized”, nên đáp án đúng nhất cho đề bài này là bỏ qua phần “for…” và chỉ cần xác nhận rằng câu đó diễn đạt lời xin lỗi.
→ She apologized (for not telling the truth earlier)
Câu 2: “Don’t forget to call me when you arrive tonight,” he said to her.
→ He reminded
Phân tích:
Câu gốc là một lời dặn dò, yêu cầu không quên làm một việc gì đó.
Cụm từ “Don’t forget to…” là một dấu hiệu rõ ràng của việc nhắc nhở ai đó làm gì.
Khi chuyển sang câu tường thuật gián tiếp với động từ tường thuật là “remind” (nhắc nhở), chúng ta sẽ có cấu trúc:
Subject + remind + someone + to do something
Trong trường hợp này, “he” nhắc nhở “her” (người nghe được ám chỉ qua “to her”) “to call me”. “Me” trong câu trực tiếp sẽ chuyển thành “him” (người nói) trong câu tường thuật.
Đáp án hoàn chỉnh: He reminded her to call him when she arrived that night.
Tương tự như câu 1, đề bài chỉ yêu cầu điền vào chỗ trống sau “He reminded”, nên chúng ta chỉ cần xác nhận rằng câu đó diễn đạt lời nhắc nhở.
→ He reminded (her to call him when she arrived tonight)
Câu 3: Study harder or you will fail the exam.
→ if
Phân tích:
Câu gốc là một lời khuyên hoặc đe dọa theo cấu trúc “Do something or else something bad will happen”.
Chúng ta có thể diễn đạt lại câu này bằng cách sử dụng mệnh đề điều kiện loại 1 với “if” để thể hiện mối quan hệ “nếu… thì…”.
Phần “Study harder” là điều kiện cần để tránh “you will fail the exam”.
Chúng ta sẽ đảo ngược mệnh đề và thêm “if” để có nghĩa tương đương.
Nếu “Study harder” là điều kiện, thì phủ định của hành động này sẽ là nguyên nhân dẫn đến kết quả xấu.
Đáp án hoàn chỉnh: If you don’t study harder, you will fail the exam. (Hoặc: If you study harder, you won’t fail the exam.)
Với yêu cầu chỉ điền “if”, chúng ta hiểu rằng đây là bước đầu để thiết lập một câu điều kiện.
→ if (you don’t study harder, you will fail the exam)
Câu 4: I have never eaten such delicious food.
→ This is
Phân tích:
Câu gốc sử dụng thì hiện tại hoàn thành “have never eaten” để diễn tả kinh nghiệm cá nhân, nhấn mạnh sự độc đáo và đặc biệt của món ăn.
“Such delicious food” là một cụm danh từ được nhấn mạnh.
Để diễn tả cùng ý nghĩa với cấu trúc “This is…”, chúng ta thường dùng cấu trúc:
This is + a/an + adjective + noun + that/whom/whose/where/when…
Hoặc:
This is + a/an + adjective + noun + …ever + …
Chúng ta sẽ sử dụng “ever” để nhấn mạnh rằng đây là lần đầu tiên hoặc lần tốt nhất.
Đáp án hoàn chỉnh: This is the most delicious food I have ever eaten. (Hoặc: This is such delicious food that I have ever eaten.)
Với yêu cầu chỉ điền “This is”, chúng ta hiểu rằng đây là phần đầu của cấu trúc nhấn mạnh.
→ This is (the most delicious food I have ever eaten)
Câu 5: He didn’t study hard, so he failed the exam.
→ Had
Phân tích:
Câu gốc là một câu diễn tả nguyên nhân – kết quả trong quá khứ. “He didn’t study hard” là nguyên nhân, “he failed the exam” là kết quả.
Yêu cầu bắt đầu bằng “Had” gợi ý chúng ta sử dụng cấu trúc câu điều kiện loại 3 đảo ngữ (unreal past conditional – inversion).
Câu điều kiện loại 3 diễn tả một điều kiện không có thật trong quá khứ và kết quả tương ứng.
Cấu trúc câu điều kiện loại 3 đảo ngữ là:
Had + Subject + Past Participle, Subject + would have + Past Participle
Trong câu gốc, “He didn’t study hard” là mệnh đề điều kiện, và “he failed the exam” là mệnh đề kết quả.
Chúng ta sẽ đảo ngữ mệnh đề điều kiện: “He didn’t study hard” → “Had he not studied hard”.
Mệnh đề kết quả sẽ là: “he would have failed the exam”.
Đáp án hoàn chỉnh: Had he not studied hard, he would have failed the exam.
Ở đây, “Had” là từ đầu tiên của mệnh đề điều kiện đảo ngữ.
→ Had (he not studied hard, he would have failed the exam)
Các em thấy đó, mỗi câu đều có những cấu trúc và mẹo làm bài riêng. Quan trọng là chúng ta phải nắm vững ngữ pháp và nhận diện được các dấu hiệu trong câu.
Cô hy vọng qua bài giảng hôm nay, các em đã hiểu rõ hơn và có thể tự tin giải quyết các dạng bài tập tương tự. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé!
\(color(green)(-.– . -.)\)
\(1.\)
Ans:
She apologized for not telling me the truth earlier
\(-\) apologize for + V-ing
Trans:
Cô ấy xin lỗi vì đã không nói cho tôi sự thật sớm hơn
\(2.\)
Ans:
He reminded her to call him when she arrived that night
\(-\) remind sb to V
Trans:
Anh ấy nhắc cô ấy gọi cho anh khi cô ấy đến nơi vào tối hôm đó
\(3.\)
Ans:
If you don’t study harder, you will fail the exam
Câu điều kiện loại 1
\(-\) If + S + V (hiện tại), S + will + V
Trans: Nếu bạn không học chăm hơn, bạn sẽ trượt kỳ thi
\(4.\)
Ans:
This is the most delicious food I have ever eaten
\(-\) never \(->\) SSN + ever
Trans:
Đây là món ăn ngon nhất mà tôi từng ăn
\(5.\)
Ans:
Had he studied hard, he wouldn’t have failed the exam
Câu điều kiện loại 3
\(-\) If + S + had + V3, S + would have + V3
Đảo ngữ:
\(-\) Had + S + V3, S + would have + V3
Trans:
Nếu anh ấy học chăm, anh ấy đã không trượt kỳ thi
\(Đáp\) \(án:\)
1. She apologized for not telling me the truth earlier.
S + apologized + (to sb) + for + Ving: xin lỗi ai vì điều gì
2. He reminded her to call him when she arrived that night.
S + reminded + O + to V: gợi nhớ, nhắc nhở
HTĐ (V1/s/es) → QKĐ (V2/ed)
tonight → that night
3. If you don’t study harder, you will fail the exam.
If 1: If + S + V1/s/es , S + will/can/shall …+ V1
→ Câu điều kiện có thật ở hiện tại / điều kiện có thể xảy ra ở hiện tại và tương lai
4. This is the most delicious food I have ever eaten. / This is the first time I have eaten such delicious food.
S + has/have + not/never + V3/ed + … before
→ This/It is the first time + S+ has/have+ V3/ed
→ S +be + the + short-adj + EST / the most + long-adj + N +S + has/have + ever + V3/ed
5. Had he studied hard, he wouldn’t have failed the exam.
Đảo ngữ:
– If 3: Had + S + V3/ed, S + would/ could + have + V3/ed
→ Câu điều kiện không có thật trong quá khứ

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment