1. _____ might be seen as a way to protect young girls from violence
A. Child be…
A. Child benefit B. Child marriage C. Child mother D. Child labour
2. Girls who receive a(n) _____ are less likely to marry young.
A. education B. job C. teaching D. training
3. Viet Nam has participated _____ many UN activities including peacekeeping since 1977.
A. in B. On C. for D. with
4. Jobs that are traditionally done by women are normally _____ jobs.
A. well-paid B. high-paying C. well-paying D. low-paying
5. Governments, organisations, and individuals must work together to achieve gender _____.
A. inequality B. difference C. equality D. similarity
Câu 1: _____ might be seen as a way to protect young girls from violence
A. Child benefit
B. Child marriage
C. Child mother
D. Child labour
Phân tích:
Chúng ta cần tìm một cụm từ có thể được xem là một cách để bảo vệ các bé gái khỏi bạo lực.
A. Child benefit: Phúc lợi trẻ em. Phúc lợi trẻ em có thể giúp cải thiện cuộc sống của trẻ em, nhưng không trực tiếp là một biện pháp bảo vệ khỏi bạo lực.
B. Child marriage: Tảo hôn. Tảo hôn là hành động gây hại, không phải là cách bảo vệ.
C. Child mother: Bà mẹ trẻ em. Đây là hệ quả của các vấn đề khác, không phải là biện pháp bảo vệ.
D. Child labour: Lao động trẻ em. Lao động trẻ em là một hình thức bóc lột, không phải là cách bảo vệ.
Hmmm, có vẻ như câu hỏi này hơi khó hiểu một chút hoặc có thể có một đáp án bị thiếu. Tuy nhiên, nếu xem xét các lựa chọn, chúng ta cần tìm một điều gì đó có thể ngăn chặn các hành vi bạo lực đối với trẻ em gái. Thông thường, các biện pháp pháp luật hoặc giáo dục sẽ được đề cập. Trong các lựa chọn này, không có cái nào thực sự khớp hoàn toàn với ý nghĩa bảo vệ trực tiếp khỏi bạo lực.
Tuy nhiên, nếu chúng ta hiểu câu hỏi theo nghĩa rộng hơn là các yếu tố ảnh hưởng đến sự an toàn của trẻ em gái, thì “child marriage” (tảo hôn) là một hành vi bạo lực hoặc dẫn đến bạo lực. Nếu chúng ta đảo ngược ý nghĩa, có lẽ câu hỏi muốn ám chỉ “prevention of child marriage” (phòng chống tảo hôn) là cách bảo vệ. Nhưng với các lựa chọn hiện có, chúng ta cần xem xét lại.
Xem xét lại ngữ cảnh thường gặp trong các bài học về quyền trẻ em: Khi nói về việc bảo vệ trẻ em gái khỏi bạo lực, các vấn đề như tảo hôn (child marriage) thường được nhấn mạnh là một hình thức bạo lực hoặc khiến các em dễ bị bạo lực hơn. Ngược lại, nếu câu hỏi mang tính tiêu cực hơn, thì “child marriage” chính là thứ cần được ngăn chặn để bảo vệ các em.
Kết luận tạm thời: Câu này có thể có vấn đề hoặc cách diễn đạt chưa rõ ràng. Tuy nhiên, trong các bài tập liên quan đến chủ đề này, “child marriage” thường được đề cập như một vấn đề cần giải quyết để bảo vệ trẻ em gái. Nếu coi “protection” là việc ngăn chặn những điều xấu, thì “child marriage” là thứ cần bị ngăn chặn. Hoặc có thể câu hỏi muốn nói “Preventing child marriage might be seen as a way to protect young girls from violence.”
Giả sử câu hỏi muốn ám chỉ “phòng chống tảo hôn”: Nếu vậy, thì chúng ta sẽ chọn đáp án liên quan đến vấn đề này.
Xét lại các lựa chọn:
D. Child labour: Lao động trẻ em. Đây là một dạng bóc lột và có thể liên quan đến bạo lực, nhưng không trực tiếp là biện pháp bảo vệ.
A. Child benefit: Phúc lợi trẻ em. Phúc lợi có thể giúp cải thiện điều kiện sống, gián tiếp bảo vệ.
B. Child marriage: Tảo hôn. Tảo hôn là một hành vi có hại và khiến trẻ em gái dễ bị bạo lực hơn. Do đó, ngăn chặn tảo hôn là một cách bảo vệ.
C. Child mother: Bà mẹ trẻ em. Đây là hệ quả.
Trong bối cảnh các bài học về quyền trẻ em, Child marriage là một hành vi cần được ngăn chặn để bảo vệ các em gái khỏi bạo lực và các hệ lụy khác. Vì vậy, đáp án hợp lý nhất trong các lựa chọn này có thể là hiểu câu hỏi là “việc ngăn chặn tảo hôn có thể được xem là một cách để bảo vệ các bé gái khỏi bạo lực.”
Đáp án: B. Child marriage
Câu 2: Girls who receive a(n) _____ are less likely to marry young.
A. education
B. job
C. teaching
D. training
Phân tích:
Chúng ta cần tìm một từ mà khi các bé gái nhận được điều đó thì ít có khả năng kết hôn sớm.
A. education: Giáo dục. Giáo dục là một yếu tố quan trọng giúp nâng cao nhận thức, tạo cơ hội việc làm và trì hoãn hôn nhân.
B. job: Công việc. Có công việc có thể giúp một người phụ nữ độc lập hơn, nhưng giáo dục thường là yếu tố nền tảng để có được công việc tốt và có nhiều lựa chọn hơn trong cuộc sống, bao gồm cả việc không kết hôn sớm.
C. teaching: Sự giảng dạy. Đây là hành động của người dạy, không phải cái mà người học nhận được để trì hoãn hôn nhân.
D. training: Sự đào tạo. Đào tạo là một phần của giáo dục, nhưng “education” bao hàm rộng hơn và là yếu tố quyết định hơn trong việc trì hoãn hôn nhân.
Theo nhiều nghiên cứu, giáo dục có mối liên hệ chặt chẽ với việc trì hoãn hôn nhân ở các bé gái. Khi được đi học, các em có thêm kiến thức, kỹ năng, cơ hội và nhận thức về giá trị bản thân, từ đó ít bị ép buộc hoặc có xu hướng kết hôn sớm.
Đáp án: A. education
Câu 3: Viet Nam has participated _____ many UN activities including peacekeeping since 1977.
A. in
B. On
C. for
D. with
Phân tích:
Đây là một câu hỏi về giới từ đi kèm với động từ “participate”.
Động từ “participate” thường đi với giới từ “in” để chỉ việc tham gia vào một hoạt động, sự kiện hoặc tổ chức nào đó.
Cấu trúc: participate in something.
Các giới từ khác không phù hợp trong trường hợp này:
On: thường dùng để chỉ bề mặt hoặc ngày tháng.
For: thường dùng để chỉ mục đích, khoảng thời gian.
With: thường dùng để chỉ sự đi kèm, cùng với ai đó/cái gì đó.
Do đó, “participate in” là cách dùng đúng để nói Việt Nam đã tham gia vào nhiều hoạt động của Liên Hợp Quốc.
Đáp án: A. in
Câu 4: Jobs that are traditionally done by women are normally _____ jobs.
A. well-paid
B. high-paying
C. well-paying
D. low-paying
Phân tích:
Chúng ta cần điền vào chỗ trống để mô tả những công việc mà theo truyền thống thường do phụ nữ làm.
Trong nhiều xã hội, các công việc được coi là “truyền thống của phụ nữ” (ví dụ: giáo viên mầm non, y tá, nhân viên văn phòng, người giúp việc…) thường có mức lương không cao.
A. well-paid: được trả lương tốt (dùng cho danh từ số ít hoặc không đếm được).
B. high-paying: trả lương cao (thường dùng cho danh từ số nhiều hoặc mô tả bản chất của công việc là “có mức lương cao”). Ví dụ: a high-paying job.
C. well-paying: trả lương tốt (tương tự B, nhưng “well-paying” là tính từ ghép thông dụng hơn để mô tả một công việc).
D. low-paying: trả lương thấp.
Xem xét ngữ cảnh “Jobs that are traditionally done by women”, các công việc này theo định kiến xã hội thường bị đánh giá thấp về mặt thu nhập. Do đó, chúng thường là “low-paying jobs”.
Cả B và C đều là tính từ ghép mô tả công việc có lương cao. Tuy nhiên, “well-paying” là một cách diễn đạt phổ biến hơn và thường dùng để mô tả một công việc cụ thể có lương tốt. Nhưng trong trường hợp này, chúng ta đang nói về xu hướng chung.
Nếu xem xét các công việc “traditionally done by women”, thì xu hướng chung là chúng không được trả lương cao.
Đáp án: D. low-paying
Câu 5: Governments, organisations, and individuals must work together to achieve gender _____.
A. inequality
B. difference
C. equality
D. similarity
Phân tích:
Câu này nói về việc các chính phủ, tổ chức và cá nhân phải hợp tác để đạt được điều gì đó liên quan đến giới.
A. inequality: bất bình đẳng. Không ai muốn đạt được bất bình đẳng giới.
B. difference: sự khác biệt. Sự khác biệt về giới là tự nhiên, không phải là mục tiêu cần “achieve” (đạt được).
C. equality: bình đẳng. Bình đẳng giới là một mục tiêu quan trọng mà nhiều tổ chức và quốc gia đang hướng tới.
D. similarity: sự giống nhau. Sự giống nhau về giới không phải là mục tiêu cần đạt được trong bối cảnh này.
Mục tiêu chung được đề cập đến trong các nỗ lực quốc tế về quyền con người và phát triển là “gender equality” (bình đẳng giới).
Đáp án: C. equality
Chúc mừng các em đã hoàn thành bài tập! Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé.
2011.
1.B
– might be seen as + N : có thể được xem như
– Child marriage : kết hôn khi còn nhỏ.
2.A
– receive an education : được giáo dục
– be less likely to V : ít có khả năng làm gì
\(@\) Những bé gái được giáo dục thì ít có khả năng kết hôn sớm.
3.A
– participate in + N : tham gia vào
\(@\) Việt Nam đã tham gia nhiều hoạt động của Liên Hợp Quốc, bao gồm gìn giữ hòa bình, từ năm 1977.
4.D
– low-paying jobs : công việc lương thấp
\(@\) Trong xã hội, nhiều công việc do phụ nữ làm thường lương thấp hơn.
5.C
– Gender equality : bình đẳng giới.
– achieve + N : đạt được
\(1. B.\) Child marriage
\(→\) Child marriage: tảo hôn (kết hôn khi còn nhỏ)
\(→ \)Trong một số nơi, người ta nghĩ cho con gái kết hôn sớm sẽ giúp bảo vệ họ khỏi bạo lực hoặc nghèo đói
\(2. A.\) education
\(→\) Receive an education: được đi học / được giáo dục
\(→\) Khi con gái được học hành, họ có xu hướng kết hôn muộn hơn, nên ít kết hôn sớm
\(3. A.\) in
\(→\) participate in \(+\) activity: tham gia vào hoạt động
\(4. D.\) low-paying
\(→\) Low-paying jobs: công việc trả lương thấp
\(→\) Nhiều công việc truyền thống của phụ nữ thường lương thấp
\(5. C.\) equality
\(→\) Gender equality: bình đẳng giới
\(→\) Chính phủ, tổ chức và cá nhân phải hợp tác để đạt được bình đẳng giới

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment