1. My brother participated in a swimming competition last week. (took) …
4. Ryan plays basketball very well. (at)
Hôm nay, cô trò chúng ta sẽ cùng nhau giải một bài tập nhỏ nhưng rất thú vị về cách biến đổi câu sao cho nghĩa không đổi nhé. Đây là một dạng bài tập giúp các em mở rộng vốn từ vựng và nắm vững cấu trúc ngữ pháp hơn đấy!
Các em đã sẵn sàng chưa? Chúng ta cùng bắt đầu nào!
1. Câu gốc: My brother participated in a swimming competition last week.
Từ gợi ý: (took)
Lời giải: My brother took part in a swimming competition last week.
Giải thích chi tiết:
Ở câu này, chúng ta cần tìm một cụm từ đồng nghĩa với “participated in”. Các em có nhớ cụm động từ nào có nghĩa là “tham gia” mà có chứa từ “take” không?
Chính xác rồi! Đó là “take part in”. Cụm từ này có nghĩa là “tham gia vào”, hoàn toàn đồng nghĩa với động từ “participate in”.
Vì câu gốc đang ở thì quá khứ đơn (chúng ta thấy “participated” và “last week”), nên khi chuyển đổi, chúng ta cũng phải chia động từ “take” ở thì quá khứ đơn, và dạng quá khứ của “take” là “took”.
Vậy nên, “participated in” sẽ được thay thế bằng “took part in”.
2. Câu gốc: Going hiking doesn’t really interest me.
Từ gợi ý: (in)
Lời giải: I’m not really interested in going hiking.
Giải thích chi tiết:
Câu gốc có nghĩa là “Đi bộ đường dài không thực sự làm tôi hứng thú.”.
Để diễn đạt sự hứng thú hoặc không hứng thú, chúng ta thường dùng cấu trúc với tính từ “interested” và giới từ “in”.
Cấu trúc sẽ là: S + be + (not) interested in + Noun/V-ing (Ai đó (không) hứng thú với cái gì/việc gì).
Vì câu gốc nói rằng “không hứng thú”, chúng ta sẽ dùng “not interested in”.
“Doesn’t really interest me” có nghĩa là “tôi không thực sự hứng thú”, vậy chúng ta sẽ chuyển thành “I’m not really interested in”. Hành động “going hiking” sẽ được giữ nguyên.
Lưu ý: “interest” ở câu gốc là động từ (làm ai đó hứng thú), còn “interested” trong câu trả lời là tính từ (cảm thấy hứng thú).
3. Câu gốc: We go to school by bus every day.
Từ gợi ý: (on)
Lời giải: We go to school on the bus every day.
Giải thích chi tiết:
Câu gốc có nghĩa là “Chúng tôi đi học bằng xe buýt mỗi ngày.”.
Để diễn tả phương tiện giao thông, chúng ta có hai cách phổ biến:
1. Dùng “by + phương tiện giao thông” (mà không có mạo từ ‘a’, ‘an’, ‘the’ hoặc tính từ sở hữu đứng trước phương tiện): Ví dụ: by bus, by car, by train, by plane.
2. Dùng giới từ “on” hoặc “in” + mạo từ/tính từ sở hữu + phương tiện giao thông.
Chúng ta dùng “on” với các phương tiện mà mình có thể đứng hoặc đi lại bên trong (như xe buýt, tàu hỏa, máy bay, thuyền lớn) hoặc các phương tiện có hai bánh (xe đạp, xe máy).
Ví dụ: on the bus, on the train, on a plane, on a bike.
Chúng ta dùng “in” với các phương tiện nhỏ hơn mà chúng ta ngồi bên trong (như ô tô, taxi).
Ví dụ: in a car, in a taxi.
Vì đề bài yêu cầu dùng “on”, và “bus” là phương tiện chúng ta có thể đi lại bên trong, nên chúng ta sẽ dùng “on the bus” để thay thế cho “by bus”.
4. Câu gốc: Ryan plays basketball very well.
Từ gợi ý: (at)
Lời giải: Ryan is very good at playing basketball.
(Hoặc: Ryan is very good at basketball.)
Giải thích chi tiết:
Câu gốc có nghĩa là “Ryan chơi bóng rổ rất giỏi.”.
Để diễn tả việc ai đó giỏi hay thạo việc gì, chúng ta dùng cấu trúc: S + be + good at + Noun/V-ing (Ai đó giỏi/thạo về cái gì/việc gì).
Ở câu gốc, “plays basketball very well” có nghĩa là anh ấy giỏi chơi bóng rổ.
Chúng ta có thể chuyển thành: “is very good at” + động từ thêm “-ing” (chơi bóng rổ) hoặc danh từ (bóng rổ).
– “playing basketball” (dạng V-ing)
– “basketball” (dạng danh từ)
Cả hai cách đều đúng và có nghĩa tương đương.
Các em thấy không, việc biến đổi câu không hề khó nếu chúng ta nắm vững các cụm từ đồng nghĩa và cấu trúc ngữ pháp. Hãy luyện tập thường xuyên để sử dụng tiếng Anh thật tự tin nhé!
Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé! Chúc các em học tốt!
\(color{#D3EAFB}{R}color{#A7C7E7}{e}color{#7E9FCD}{i}color{#4682B4}{n}\)
\(1.\) My brother took part in a swimming competition last week
\(-\) take part in \(=\) participate in \(:\) tham gia
\(-\) swimming competition \(:\) giải thi bơi lội
\(2.\) I am not interested in going hiking
\(-\) be interested in Ving \(:\) hứng thú với việc làm gì
\(-\) go + Ving \(:\) đi đâu
\(3.\) We go to school on the bus every day
\(-\) by + phương tiện \(=\) on + phương tiện : đi bằng gì
\(4.\) Ryan is good at basketball
\(-\) be good at st \(:\) giỏi về điều gì
\(1.\) My brother took part in a swimming competition last week
– take part in = participate in : tham gia
\(2.\) I am not really interested in going hiking
– be interested in = có hứng thú với
\(3.\) We go to school on the bus every day
− by + phương tiện = on + phương tiện : đi bằng gì
\(4.\) Ryan is very good at playing basketball
– be good at + V-ing : giỏi/chơi tốt cái gì

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment