1. My cousin doesn’t solve math problems very quickly.
→ My cousin is not a_____…
→ My cousin is not a________________
2. Tom is a quick decision-maker in difficult situations.
→Tom___________
Cô rất vui được hướng dẫn các em giải quyết hai bài tập biến đổi câu ngày hôm nay. Đây là dạng bài rất quan trọng giúp các em linh hoạt hơn trong cách diễn đạt ý tưởng bằng tiếng Anh. Chúng ta hãy cùng nhau phân tích thật kỹ nhé!
***
Bài tập 1:
Đề bài:
1. My cousin doesn’t solve math problems very quickly.
→ My cousin is not a________________
Phân tích và Giải thích:
Các em hãy nhìn vào câu gốc:
“My cousin doesn’t solve math problems very quickly.“
- Chúng ta thấy cụm “doesn’t solve… very quickly” nghĩa là “không giải quyết các bài toán một cách rất nhanh chóng“.
- “quickly” ở đây là một trạng từ (adverb), bổ nghĩa cho động từ “solve” (giải quyết).
Bây giờ, chúng ta nhìn vào câu cần hoàn thành:
“→ My cousin is not a________________“
- Cụm “is not a” cho chúng ta biết rằng chỗ trống cần điền phải là một cụm danh từ (noun phrase), miêu tả một tính chất hoặc vai trò của người anh họ/chị họ.
- Nếu người anh họ/chị họ không giải quyết vấn đề nhanh chóng, thì họ không phải là một người giải quyết vấn đề nhanh chóng.
Để biến đổi từ cụm động từ “solve quickly” thành cụm danh từ, chúng ta cần làm theo các bước sau:
- Biến đổi trạng từ (adverb) thành tính từ (adjective):
“quickly” (nhanh chóng – trạng từ) sẽ thành “quick” (nhanh – tính từ). - Biến đổi động từ (verb) thành danh từ chỉ người thực hiện hành động:
“solve problems” (giải quyết vấn đề) sẽ thành “problem-solver” (người giải quyết vấn đề). - Kết hợp lại:
Chúng ta ghép tính từ “quick” với danh từ “math problem-solver” (người giải toán) để được cụm danh từ hoàn chỉnh.
Vậy, “doesn’t solve math problems very quickly” sẽ được biến đổi thành “is not a very quick math problem-solver“.
Đáp án:
1. My cousin doesn’t solve math problems very quickly.
→ My cousin is not a very quick math problem-solver.
***
Bài tập 2:
Đề bài:
2. Tom is a quick decision-maker in difficult situations.
→Tom___________
Phân tích và Giải thích:
Các em hãy nhìn vào câu gốc:
“Tom is a quick decision-maker in difficult situations.“
- Chúng ta thấy “Tom is a quick decision-maker” nghĩa là “Tom là một người ra quyết định nhanh chóng“.
- “quick” ở đây là một tính từ (adjective), bổ nghĩa cho danh từ “decision-maker“.
- “decision-maker” là một danh từ ghép (compound noun), nghĩa là “người ra quyết định”.
Bây giờ, chúng ta nhìn vào câu cần hoàn thành:
“→Tom___________“
- Ở câu gốc, chúng ta có cấu trúc “chủ ngữ + to be + a + (tính từ) + danh từ chỉ người“.
- Ở câu cần hoàn thành, chúng ta cần biến đổi thành cấu trúc “chủ ngữ + động từ + (tân ngữ) + (trạng từ)” để miêu tả hành động mà Tom làm.
Để biến đổi từ cụm danh từ “a quick decision-maker” thành cụm động từ, chúng ta cần làm theo các bước sau:
- Biến đổi danh từ chỉ người thành động từ và tân ngữ:
“decision-maker” (người ra quyết định) liên quan đến hành động “make decisions” (ra quyết định). - Biến đổi tính từ (adjective) thành trạng từ (adverb):
“quick” (nhanh – tính từ) sẽ thành “quickly” (một cách nhanh chóng – trạng từ), để bổ nghĩa cho động từ “make“. - Kết hợp lại:
Chúng ta ghép động từ “makes” (vì chủ ngữ là “Tom” số ít, thì hiện tại đơn), tân ngữ “decisions” và trạng từ “quickly“.
Vậy, “Tom is a quick decision-maker” sẽ được biến đổi thành “Tom makes decisions quickly“.
Đáp án:
2. Tom is a quick decision-maker in difficult situations.
→Tom makes decisions quickly in difficult situations.
***
Tóm tắt các điểm ngữ pháp quan trọng:
- Biến đổi giữa Trạng từ (Adverb) và Tính từ (Adjective):
Một trạng từ (ví dụ: quickly) bổ nghĩa cho động từ. Một tính từ (ví dụ: quick) bổ nghĩa cho danh từ.
Ví dụ: He runs quickly. (Trạng từ bổ nghĩa cho động từ)
He is a quick runner. (Tính từ bổ nghĩa cho danh từ) - Biến đổi giữa Động từ (Verb) và Danh từ chỉ người (Noun):
Động từ + tân ngữ (ví dụ: solve problems) có thể biến thành danh từ chỉ người + danh từ (ví dụ: problem-solver).
Các em thấy không, chỉ cần nắm vững cách biến đổi giữa các loại từ và cấu trúc câu, chúng ta có thể dễ dàng giải quyết các bài tập này. Hãy luyện tập thật nhiều để thành thạo hơn nhé!
Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại hỏi cô nha!
Chúc các em học tốt!
\(1.\) My cousin is not a quick problem-solver.
\(-\) be (a/an) adj N
\(-\) quick problem-solve: người giải quyết vấn đề nhanh
\(-\) HTĐ với động từ tobe (-): S + am/is/are + not + N / Adj
\(2.\) Tom makes quick decisions in difficult situations.
\(-\) adj + N
\(-\) HTĐ (+): S + V(s/es)
\(-\) Tom: Ngôi \(3\) \(=>\) động từ thêm “s”
\(1.\) My cousin is a slow problem-solver.
\(->\) quick problem-solver: người giải quyết vấn đề nhanh.
\(2.\) Tom makes decisions quickly in difficult situations.
\(->\) make a decision: đưa ra quyết định

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment