1. My friend has a sister, but he doesn’t…a brother
A.has B.have C.h…
A.has B.have C.had
2…..your father a techer or a policeman?
A.is B.does C.are
3.i live in rio de janeiro. where…….live?
A.you B.do you C.are you
4.we ….swim,jog,and play sports to stay strong and healthy
A.like B.like to C.likes
5. My friends…..busy because they are on holiday
A.ins’t B.don’t C.aren’t
6. I’m a farmer and my brother is a fisherman. …….you do?
A.what do B.what C.what are
7. I get to work by bus every moring. How …..get to work?
A.are you B.you C.do you
8.edward needs money for the bus but i ….any change to give him
A.am not have B.not have C.don’t have
—
Giải bài tập ngữ pháp Tiếng Anh
1. My friend has a sister, but he doesn’t…a brother
A.has
B.have
C.had
Giải thích chi tiết:
- Trong câu này, chúng ta có cụm từ “he doesn’t”. “Doesn’t” là dạng rút gọn của “does not”.
- Nguyên tắc quan trọng cần nhớ là: sau các trợ động từ do, does, did (dùng để phủ định hoặc đặt câu hỏi), động từ chính luôn phải ở dạng nguyên thể không “to” (bare infinitive).
- Ở đây, động từ chính là “have” (có).
- A. has: là dạng chia của “have” cho ngôi thứ ba số ít (he/she/it) ở thì hiện tại đơn. Không đúng sau “doesn’t”.
- B. have: là dạng nguyên thể của động từ “have”. Đây chính là đáp án đúng.
- C. had: là dạng quá khứ của động từ “have”. Không đúng.
Vậy, đáp án đúng là B. have.
Cả câu: My friend has a sister, but he doesn’t have a brother.
—
2…..your father a teacher or a policeman?
A.is
B.does
C.are
Giải thích chi tiết:
- Câu hỏi này muốn biết về nghề nghiệp của bố bạn, tức là hỏi về trạng thái (là ai, là gì). Khi hỏi về trạng thái hoặc mô tả một người/vật, chúng ta thường sử dụng động từ “to be”.
- Chủ ngữ trong câu là “your father” (bố của bạn). “Your father” là ngôi thứ ba số ít (tương đương với “he”).
- A. is: là dạng của động từ “to be” dành cho ngôi thứ ba số ít ở thì hiện tại đơn. Rất phù hợp với “your father”.
- B. does: là trợ động từ dùng cho thì hiện tại đơn khi câu hỏi hoặc phủ định có động từ hành động (ví dụ: Does your father work? – Bố bạn có làm việc không?). Trong câu này, chúng ta không có động từ hành động mà là danh từ “a teacher” hoặc “a policeman”.
- C. are: là dạng của động từ “to be” dành cho ngôi số nhiều (we/you/they) hoặc ngôi “you” số ít. Không phù hợp với “your father”.
Vậy, đáp án đúng là A. is.
Cả câu: Is your father a teacher or a policeman?
—
3. I live in Rio de Janeiro. Where…….live?
A.you
B.do you
C.are you
Giải thích chi tiết:
- Đây là một câu hỏi về hành động (live – sống) ở thì hiện tại đơn.
- Cấu trúc câu hỏi Wh-question (câu hỏi có từ để hỏi như “Where”, “What”, “How”, v.v.) trong thì hiện tại đơn với động từ hành động là: Wh-word + do/does + chủ ngữ + động từ nguyên thể.
- Chủ ngữ ở đây là “you”.
- A. you: Chỉ là đại từ nhân xưng, không phải một cấu trúc câu hỏi hoàn chỉnh.
- B. do you: Đúng theo cấu trúc câu hỏi thì hiện tại đơn với chủ ngữ “you”. “Do” là trợ động từ cho “you”.
- C. are you: Dạng “are you” được dùng với động từ “to be” (ví dụ: Where are you? – Bạn đang ở đâu?) hoặc với thì hiện tại tiếp diễn (ví dụ: Where are you going? – Bạn đang đi đâu?). Ở đây, động từ là “live” (một động từ hành động), nên không dùng “are”.
Vậy, đáp án đúng là B. do you.
Cả câu: I live in Rio de Janeiro. Where do you live?
—
4. we ….swim,jog,and play sports to stay strong and healthy
A.like
B.like to
C.likes
Giải thích chi tiết:
- Trong câu này, chúng ta có động từ “like” (thích) và sau đó là một loạt các hoạt động: “swim”, “jog”, “play sports”.
- Sau động từ “like”, chúng ta có thể dùng V-ing (gerund) hoặc to V (infinitive).
- Nếu dùng V-ing: we like swimming, jogging, and playing sports. (Không có trong lựa chọn).
- Nếu dùng to V: we like to swim, to jog, and to play sports. Để tránh lặp lại “to” nhiều lần, người ta thường chỉ dùng “to” ở động từ đầu tiên nếu các động từ sau cùng loại.
- Chủ ngữ là “we” (chúng tôi/chúng ta), là ngôi số nhiều.
- A. like: Nếu chỉ dùng “like” mà không có “to” trước “swim”, thì sẽ không đúng ngữ pháp khi “swim, jog, play” là các động từ nguyên thể được liệt kê. Cấu trúc “like + bare infinitive” không phổ biến hoặc không chính xác trong trường hợp này.
- B. like to: Đây là cấu trúc đúng. “Like to + động từ nguyên thể” thể hiện sở thích. “We like to swim, jog, and play sports” là cách diễn đạt chính xác.
- C. likes: Dạng “likes” được dùng cho ngôi thứ ba số ít (he/she/it). Không phù hợp với chủ ngữ “we”.
Vậy, đáp án đúng là B. like to.
Cả câu: We like to swim, jog, and play sports to stay strong and healthy.
—
5. My friends…..busy because they are on holiday
A.ins’t
B.don’t
C.aren’t
Giải thích chi tiết:
- Câu này nói về trạng thái của “My friends” (những người bạn của tôi) là “busy” (bận rộn). “Busy” là một tính từ.
- Khi nối chủ ngữ với một tính từ để mô tả trạng thái, chúng ta sử dụng động từ “to be”.
- Câu này có nghĩa là “Bạn bè tôi không bận rộn vì họ đang đi nghỉ”. Vì vậy chúng ta cần dạng phủ định của “to be”.
- Chủ ngữ là “My friends” (những người bạn của tôi), là một danh từ số nhiều (tương đương với “they”).
- A. isn’t: Là dạng phủ định của “is” (is not), dùng cho ngôi thứ ba số ít (he/she/it). Không phù hợp với “My friends”.
- B. don’t: Là trợ động từ phủ định dùng với động từ hành động ở thì hiện tại đơn (ví dụ: They don’t work – Họ không làm việc). Không dùng với tính từ.
- C. aren’t: Là dạng phủ định của “are” (are not), dùng cho ngôi số nhiều (we/you/they). Phù hợp với “My friends”.
Vậy, đáp án đúng là C. aren’t.
Cả câu: My friends aren’t busy because they are on holiday.
—
6. I’m a farmer and my brother is a fisherman. …….you do?
A.what do
B.what
C.what are
Giải thích chi tiết:
- Sau khi giới thiệu nghề nghiệp của bản thân và anh/em trai, người nói muốn hỏi về nghề nghiệp của người đối diện.
- Cấu trúc câu hỏi về nghề nghiệp là “What do you do?” hoặc “What is your job?”. Ở đây, chúng ta có động từ “do”.
- Cấu trúc câu hỏi Wh-question với động từ hành động ở thì hiện tại đơn là: Wh-word + do/does + chủ ngữ + động từ nguyên thể.
- Chủ ngữ là “you”.
- A. what do: Nếu chỉ “what do” thì thiếu chủ ngữ “you”. Không tạo thành câu hỏi hoàn chỉnh.
- B. what: Chỉ là từ để hỏi, không phải một câu hỏi hoàn chỉnh.
- C. what are: Dạng “what are” dùng với động từ “to be” (ví dụ: What are you doing? – Bạn đang làm gì? hoặc What are you? – Bạn là gì? – tuy nhiên cách hỏi này ít phổ biến và hơi khiếm nhã khi hỏi nghề nghiệp). Vì có động từ “do” ở cuối câu, chúng ta cần trợ động từ “do”.
Vậy, đáp án đúng là câu hỏi phải là What do you do?, nên cần lựa chọn từ nào để hoàn thiện. Trong các đáp án đã cho, không có đáp án nào hoàn chỉnh là “What do you”. Tuy nhiên, nếu đề bài muốn hỏi phần còn thiếu thì đáp án B. “What” là từ để hỏi, nhưng câu hỏi cần một trợ động từ và chủ ngữ.
À, cô hiểu rồi! Đề bài hỏi phần còn thiếu để hoàn thiện câu “_______ you do?”. Vậy chúng ta cần từ để hỏi “What” và trợ động từ “do” cho chủ ngữ “you”. Đáp án A chỉ có “what do” và thiếu “you”. Đáp án C là “what are” thì lại dùng sai trợ động từ.
Nếu phải chọn trong 3 đáp án này để hoàn thiện câu “_______ you do?”, thì đáp án có nghĩa nhất là cần “What do” để tạo thành “What do you do?”. Tuy nhiên, thiếu mất “you”.
Thường thì câu hỏi sẽ là “What do you do?”. Có vẻ câu hỏi này bị thiếu mất chủ ngữ “you” trong các lựa chọn.
Nhưng nếu phải chọn, chúng ta sẽ xem xét phần nào là cần thiết nhất. “What do” là phần cấu trúc của câu hỏi, còn “you” là chủ ngữ. Trong trường hợp này, các lựa chọn không hoàn hảo.
Cô sẽ giải thích dựa trên việc lựa chọn gần đúng nhất với cấu trúc chuẩn: “What do you do?”.
Với các lựa chọn:
* A. what do
* B. what
* C. what are
Nếu câu là “_______ you do?”, thì chúng ta cần “What do” để tạo thành “What do you do?”.
Tuy nhiên, nếu câu hỏi được viết là “_______ you do?” và các lựa chọn là A. what do, B. what, C. what are, thì ta phải nhìn vào cấu trúc “what ____ you do?”.
Đây là một câu hỏi hơi bẫy hoặc có lỗi trong đề bài vì không có lựa chọn nào hoàn hảo cả “What do you”.
Cô sẽ giả định rằng câu hỏi gốc là “_______ do you do?” hoặc “_______ you do?” và chúng ta cần điền cả từ để hỏi và trợ động từ.
Trong trường hợp này, câu hỏi đầy đủ phải là “What do you do?”.
Nếu chọn A. what do, thì câu sẽ thành “What do you do?”, có nghĩa là đáp án A đã chứa cả từ để hỏi và trợ động từ rồi. Vậy câu hỏi gốc phải là “_______ do?”.
Cô sẽ giả định đây là câu hỏi: “… you do?” và chúng ta cần điền cả từ để hỏi và trợ động từ.
Cấu trúc đúng là “What do you do?”.
– Nếu chọn A. “what do”, nó có thể được hiểu là “What do” + “you do?” (câu này hơi lạ).
– Nếu chọn B. “what”, thì sẽ là “What you do?” (sai ngữ pháp).
– Nếu chọn C. “what are”, thì sẽ là “What are you do?” (sai ngữ pháp vì “do” là động từ nguyên thể, không đi với “are” để hỏi nghề nghiệp).
Rất có thể, câu hỏi muốn hỏi “What do you do?” và đáp án A. “what do” là phần thiếu của cấu trúc câu hỏi nếu coi “you” đã có sẵn trong câu.
Hay nói cách khác, câu gốc phải là: “… you do?” và ta điền A. What do.
Vậy, A. what do sẽ điền vào chỗ trống để tạo thành “What do you do?”. Đây là cách giải thích hợp lý nhất cho lỗi in ấn hoặc câu hỏi không đầy đủ.
Cả câu: I’m a farmer and my brother is a fisherman. What do you do?
Vậy, đáp án đúng là A. what do. (Giả định rằng câu hỏi đầy đủ là “What do you do?”).
—
7. I get to work by bus every morning. How …..get to work?
A.are you
B.you
C.do you
Giải thích chi tiết:
- Đây là một câu hỏi về cách thức di chuyển (get to work – đi làm) ở thì hiện tại đơn. Động từ “get” là một động từ hành động.
- Cấu trúc câu hỏi Wh-question trong thì hiện tại đơn với động từ hành động là: Wh-word + do/does + chủ ngữ + động từ nguyên thể.
- Chủ ngữ ở đây là “you”.
- A. are you: Dạng “are you” được dùng với động từ “to be” hoặc thì hiện tại tiếp diễn. Không dùng với động từ hành động “get” ở thì hiện tại đơn.
- B. you: Chỉ là đại từ nhân xưng, không phải một cấu trúc câu hỏi hoàn chỉnh.
- C. do you: Đúng theo cấu trúc câu hỏi thì hiện tại đơn với chủ ngữ “you”. “Do” là trợ động từ cho “you”.
Vậy, đáp án đúng là C. do you.
Cả câu: I get to work by bus every morning. How do you get to work?
—
8. Edward needs money for the bus but I ….any change to give him
A.am not have
B.not have
C.don’t have
Giải thích chi tiết:
- Trong câu này, động từ chính là “have” (có), thể hiện sự sở hữu. Câu này ở thì hiện tại đơn và là dạng phủ định.
- Chủ ngữ là “I”.
- Để tạo câu phủ định với động từ hành động (như “have” khi nghĩa là sở hữu) ở thì hiện tại đơn, chúng ta dùng trợ động từ do/does + not + động từ nguyên thể.
- Với chủ ngữ “I”, chúng ta dùng “do not” (viết tắt là “don’t”).
- A. am not have: Sai ngữ pháp. “Am not” dùng với động từ “to be” hoặc thì hiện tại tiếp diễn, không dùng trực tiếp với động từ “have” trong trường hợp này.
- B. not have: Sai ngữ pháp. Cần có trợ động từ “do” hoặc “does” trước “not” để tạo thành câu phủ định.
- C. don’t have: Đúng ngữ pháp. “Don’t” là dạng phủ định của “do not”, kết hợp với động từ nguyên thể “have”.
Vậy, đáp án đúng là C. don’t have.
Cả câu: Edward needs money for the bus but I don’t have any change to give him.
—
Hy vọng qua phần giải thích chi tiết này, các em đã hiểu rõ hơn về cách làm từng dạng bài và củng cố kiến thức ngữ pháp của mình nhé! Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại hỏi cô nha!
Đáp án:
Giải thích các bước giải:
\(1. \)My friend has a sister, but he doesn’t…a brother
A.has B.have C.had
\(=>\) Have, vì sau trợ động từ ( does ) + V nguyên thể
\(2….\).your father a teacher or a policeman?
A.is B.does C.are
\(=>\) Is, vì hỏi ” your father ” là chủ ngữ số ít, và thường nói chỉ bố tôi là gì đó thì người ta thường dùng kiểu my father is a teacher, my mother is a policeman kiểu thế, nên đảo lên là IS.
\(3.\) I live in rio de janeiro. where…….live?
A.you B.do you C.are you
\(=>\) do you, vì live là động từ thường, nên trong câu hỏi đi cùng với trợ động từ do, còn như đáp án C are thì không đúng, vì nếu vậy là thì hiện tại tiếp diễn, và are + V_ing tức là living.
\(4.\) we ….swim,jog,and play sports to stay strong and healthy
A.like B.like to C.likes
\(=>\) like to, vì swim ở dạng nguyên mẫu nên là like to, we không đi với likes, like một mình phải + V_ing
\(5.\) My friends…..busy because they are on holiday
A.isn’t B.don’t C.aren’t
\(=>\) aren’t. Vì busy là tính từ, trước tính từ là động từ tobe, friends là số nhiều không đi với isn’t
\(6.\) I’m a farmer and my brother is a fisherman. …….you do?
A.what do B.what C.what are
\(=>\) What do, tương tự câu 3
\(7.\) I get to work by bus every moring. How …..get to work?
A.are you B.you C.do you
\(=>\) C. do you tương tự câu 3
\(8. \)Edward needs money for the bus but i ….any change to give him
A.am not have B.not have C.don’t have
\(=>\) don’t have, vì have là động từ thường, mà đây là thì hiện tại đơn, nên dùng trợ động từ do, và am thì phải có v_ing.
\(@Weds315\)
\(@D.nguyenanhthu315\)
1. have
2. Is
3. do you
4. like to
5. aren’t
6. what do
7. do you
8. don’t have
—
Thì hiện tại đơn (Present simple)
1. Cấu trúc
Với động từ thường:
(+) S + V(s/es).
Ví dụ: She plays the piano every day.
(-) S + don’t / doesn’t + V(bare-inf).
Ví dụ: He does not (doesn’t) like coffee.
(?) (Wh- word) + Do / Does + S + V(bare-inf)?
Ví dụ: Do you study English every day?
Với động từ to be:
(+) S + is / am / are + …
Ví dụ: I am an English teacher.
(-) S + is / am / are + not + …
Ví dụ: He isn’t (is not) fond of reading.
(?) (Wh- word) + Is / Am / Are + S + …?
Ví dụ: Who is your teacher?
2. Cách dùng
Thì hiện tại đơn được sử dụng để:
\(-\) diễn tả một thói quen hay hành động diễn ra thường xuyên, lặp đi lặp lại.
Ví dụ: My children walk to school every day.
\(-\) diễn tả một chân lý, sự thật hiển nhiên.
Ví dụ: Water boils at 100°c.
\(-\) nói về thời gian biểu, thời khóa biểu, chương trình hoặc kế hoạch, lịch trình… sẽ diễn ra trong tương lai.
Ví dụ: The plane takes off at 7 a.m this morning.
\(-\) diễn tả trạng thái, tình trạng hiện tại.
Ví dụ: I smell something burning.
3. Dấu hiệu
\(-\) every + Monday / week / month …
\(-\) always, usually, often, frequently, rarely / seldom, generally, sometimes
\(-\) once / twice / three times … a week / month / year …

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment