1 no name in my class is taller than nam
-nam is
2 if you don’t work hard you w…
-nam is
2 if you don’t work hard you will get bad narks
-unless.
3 my advice for you is to eat more fruit and vegetables.
-you should. 4 Minh hopes to speak English well in 3 years
-Minh hopes that
Xin chào các em, cô là giáo viên Tiếng Anh của chúng ta. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau giải một số bài tập ngữ pháp rất thú vị. Các em hãy chú ý lắng nghe và ghi chép lại nhé!
Bài tập 1:
Câu gốc: no name in my class is taller than Nam.
Yêu cầu: Nam is . . .
Phân tích: Câu gốc nói rằng không có ai trong lớp cao hơn Nam. Điều này có nghĩa là Nam là người cao nhất trong lớp.
Đáp án: Nam is the tallest in my class.
Giải thích: Chúng ta sử dụng cấu trúc so sánh nhất với “the” + tính từ + “est” (tallest) để diễn tả người cao nhất. “in my class” chỉ rõ phạm vi so sánh.
Bài tập 2:
Câu gốc: if you don’t work hard you will get bad marks.
Yêu cầu: Unless . . .
Phân tích: Câu gốc sử dụng cấu trúc “if… not” để diễn tả một điều kiện và hậu quả. Chúng ta cần viết lại câu này bắt đầu bằng “Unless”, có nghĩa là “trừ khi”.
Đáp án: Unless you work hard, you will get bad marks.
Giải thích: “Unless” thay thế cho “if… not”. Khi sử dụng “Unless”, chúng ta sẽ bỏ “not” ở mệnh đề điều kiện và đảo mệnh đề điều kiện lên trước hoặc sau mệnh đề chính, ngăn cách bằng dấu phẩy nếu mệnh đề điều kiện đứng trước.
Bài tập 3:
Câu gốc: My advice for you is to eat more fruit and vegetables.
Yêu cầu: You should . . .
Phân tích: Câu gốc đưa ra lời khuyên. Chúng ta cần diễn đạt lời khuyên này bằng cấu trúc “You should”.
Đáp án: You should eat more fruit and vegetables.
Giải thích: “You should” là cách diễn đạt lời khuyên phổ biến trong Tiếng Anh. Cấu trúc là “You should” + động từ nguyên mẫu.
Bài tập 4:
Câu gốc: Minh hopes to speak English well in 3 years.
Yêu cầu: Minh hopes that . . .
Phân tích: Câu gốc diễn tả mong muốn của Minh về việc nói Tiếng Anh tốt trong 3 năm tới. Chúng ta cần viết lại câu này bắt đầu bằng “Minh hopes that”, theo sau là một mệnh đề.
Đáp án: Minh hopes that he will speak English well in 3 years.
Giải thích: Sau “hopes that”, chúng ta cần một mệnh đề hoàn chỉnh bao gồm chủ ngữ và động từ. Trong trường hợp này, chủ ngữ là “he” (Minh) và động từ chia theo thì tương lai đơn (“will speak”) để diễn tả mong muốn trong tương lai.
Các em đã hiểu bài chưa nào? Nếu có câu hỏi gì, đừng ngần ngại hỏi cô nhé!
\(Đáp\) \(án:\)
1. Nam is the tallest student in my class.
S + be+ the + short-adj + EST: ss nhất
2. Unless you work hard, you will get bad marks.
Unless: trừ khi = If … not
If 1: If + S + V1/s/es , S + will/can/shall …+ V1
→ Câu điều kiện có thật ở hiện tại / điều kiện có thể xảy ra ở hiện tại và tương lai
3. You should eat more fruit and vegetables.
should + V1: nên làm gì
4. Minh hopes that he will speak English well in 3 years.
hope + to V: hy vọng làm gì
S + hope(s) + (that) + S+ will + V1
- Nam is the tallest in my class.
- Unless you work hard, you will get bad marks.
- You should eat more fruit and vegetables.
- Minh hopes that he will speak English well in 3 years.

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment