1. Phát âm
A. Project
B. Several
C. Emphasis
D. Energy
2. The apartment has been…
A. Project
B. Several
C. Emphasis
D. Energy
2. The apartment has been … for months; no one has rented it
A. Available
B. Unoccupied
C. Concentric
D. Crowded
Cô rất vui được hướng dẫn các em giải hai bài tập thú vị này. Chúng ta hãy cùng nhau phân tích thật kỹ nhé!
***
1. Phát âm
Đề bài: Chọn từ có trọng âm khác với các từ còn lại.
A. Project
B. Several
C. Emphasis
D. Energy
Phân tích chi tiết:
Để làm tốt dạng bài này, chúng ta cần phát âm đúng từng từ và xác định vị trí trọng âm của chúng.
- A. Project: Đây là một từ đặc biệt vì nó có thể là danh từ hoặc động từ, và trọng âm sẽ thay đổi tùy theo chức năng.
- Nếu là danh từ (dự án, đề án): trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất. Phát âm là /ˈprɒdʒ.ekt/ (PRO-ject).
- Nếu là động từ (phóng, dự định, chiếu): trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai. Phát âm là /prəˈdʒekt/ (pro-JECT).
Trong ngữ cảnh của các bài tập phát âm, khi có sự khác biệt giữa danh từ và động từ như thế này, đề bài thường muốn kiểm tra trường hợp khác biệt. Do đó, rất có thể đề bài ngụ ý đến “project” như một động từ.
- B. Several: Đây là một tính từ, có nghĩa là “một vài”. Trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất. Phát âm là /ˈsev.ər.əl/ (SEV-er-al).
- C. Emphasis: Đây là một danh từ, có nghĩa là “sự nhấn mạnh, tầm quan trọng”. Trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất. Phát âm là /ˈem.fə.sɪs/ (EM-pha-sis).
- D. Energy: Đây là một danh từ, có nghĩa là “năng lượng”. Trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất. Phát âm là /ˈen.ə.dʒi/ (EN-er-gy).
Nhận xét:
Nếu chúng ta xét “project” là danh từ, thì tất cả các từ A, B, C, D đều có trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất. Điều này sẽ làm câu hỏi không có đáp án đúng theo yêu cầu “khác với các từ còn lại”.
Tuy nhiên, nếu chúng ta xét “project” là động từ, thì trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai.
Kết luận:
Với các câu hỏi tìm từ có trọng âm khác, nếu có từ có cả dạng danh từ và động từ mà trọng âm khác nhau (như “project”), thì khả năng cao đề bài đang muốn chúng ta chọn trường hợp tạo ra sự khác biệt. Do đó, ta sẽ chọn “project” với vai trò là động từ.
Vậy, ta có:
- A. Project (động từ – trọng âm thứ 2)
- B. Several (trọng âm thứ 1)
- C. Emphasis (trọng âm thứ 1)
- D. Energy (trọng âm thứ 1)
Do đó, từ có trọng âm khác với các từ còn lại là A. Project (khi được hiểu là động từ).
***
2. Từ vựng
Đề bài: Chọn từ thích hợp nhất để điền vào chỗ trống.
The apartment has been … for months; no one has rented it
A. Available
B. Unoccupied
C. Concentric
D. Crowded
Phân tích chi tiết:
Chúng ta cần đọc kỹ câu và hiểu ngữ cảnh để chọn từ có nghĩa phù hợp nhất.
Ngữ cảnh của câu: “The apartment has been … for months; no one has rented it.”
Câu này nói về một căn hộ đã ở trạng thái nào đó trong nhiều tháng, và đặc biệt nhấn mạnh “no one has rented it” (không ai thuê nó). Điều này gợi ý rằng căn hộ đang trống, không có người ở hoặc sử dụng.
Bây giờ, chúng ta sẽ xem xét từng lựa chọn:
- A. Available (/əˈveɪ.lə.bəl/ – có sẵn, có thể dùng được, rảnh rỗi).
Nếu căn hộ “available”, nghĩa là nó có thể được thuê. Điều này đúng, nhưng “available for months” không diễn tả trực tiếp việc nó chưa được thuê mà chỉ nói nó có thể được thuê. Từ này chưa thể hiện rõ trạng thái “không có ai ở” sau nhiều tháng. - B. Unoccupied (/ʌnˈɒk.jə.paɪd/ – không có người ở, trống, không bận rộn).
Từ này hoàn toàn phù hợp với ngữ cảnh. “Unoccupied” có nghĩa là không có ai đang sống hoặc sử dụng nó. Cụm từ “no one has rented it” chính là giải thích cho việc căn hộ “unoccupied”. Nó đã “trống” trong nhiều tháng. - C. Concentric (/kənˈsen.trɪk/ – đồng tâm).
Từ này mô tả các hình tròn hoặc hình cầu có cùng một tâm điểm. Nó không liên quan gì đến tình trạng của một căn hộ. - D. Crowded (/ˈkraʊ.dɪd/ – đông đúc, chật chội).
Từ này có nghĩa là có quá nhiều người hoặc vật trong một không gian. Điều này hoàn toàn trái ngược với ý nghĩa của câu “no one has rented it” (không ai thuê nó). Một căn hộ không có người thuê thì không thể đông đúc được.
Kết luận:
Từ “unoccupied” mô tả chính xác nhất trạng thái của căn hộ khi nó đã không được ai thuê trong nhiều tháng.
Vậy, đáp án đúng là B. Unoccupied.
Câu hoàn chỉnh: “The apartment has been unoccupied for months; no one has rented it.” (Căn hộ đã bị bỏ trống nhiều tháng nay; không ai thuê nó).
***
Cô hy vọng phần giải thích chi tiết này sẽ giúp các em hiểu rõ hơn về cách làm bài và củng cố kiến thức của mình. Hãy luôn cố gắng luyện tập thật nhiều nhé!
Chúc các em học tốt!
\(1D\)
\(@\) several: /ə/
\(@\) project, emphasis, energy: /e/
\(2.\) “The apartment has been … for months; no one has rented it”
⇒ Đáp án\(:\) \(B.\) unoccupied
“has been … for months” \(=\) đã ở trong trạng thái đó suốt mấy tháng
“no one has rented it” \(=\) không ai thuê Vậy phải là trạng thái không có ai sống/ở trong đó
\(2 B\)
\(-\) unoccupied: còn trống, chưa có người thuê
\(-\) keyword: no one has rent: chưa có ai thuê
\(1 D\)
\(-\) energy: /ə/ hoặc /ɪ/
\(-\) các từ còn lại: /e/

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment