1. She spends too much time and money shopping. She is a _________
A. shopaho…
A. shopaholic B. dollar store C. overshopping D. price tag
2. What can be done to protect people from _____ disasters ?
A. nature B. natural C.naturally D.naturalist
3. Land pollution is responsible for damage done ______ natural habitat of animals.
A. with B.for C. to D. of
4.Drivers should park in a(n) ______ area to prevent theft at night
A. well-lit B.home-grown C. convenient D.online
5. What _______ at this time yesterday? – I was sleeping.
A.were you doing B.did you do C.was you doing D. would you do
# giúp mik làm nhanh đc ko #
Chào các em học sinh lớp 8 yêu quý!
Hôm nay, cô/thầy sẽ cùng các em giải đáp 5 câu hỏi trắc nghiệm tiếng Anh này nhé. Hãy cùng nhau phân tích thật kỹ để nắm vững kiến thức hơn nha!
1. She spends too much time and money shopping. She is a _________
A. shopaholic B. dollar store C. overshopping D. price tag
Phân tích:
- Câu này miêu tả một người dành quá nhiều thời gian và tiền bạc để mua sắm. Đây là dấu hiệu của một người nghiện mua sắm.
- Chúng ta cần tìm một danh từ chỉ người mang đặc điểm này.
- A. shopaholic: Là một danh từ ghép, được tạo thành từ “shop” (mua sắm) và hậu tố “-aholic” (nghiện, giống như “workaholic” – nghiện làm việc, “alcoholic” – người nghiện rượu). Từ này có nghĩa là “người nghiện mua sắm”. Rất phù hợp với ngữ cảnh của câu.
- B. dollar store: Cụm danh từ này có nghĩa là “cửa hàng đồng giá”. Đây là một địa điểm, không phải là người.
- C. overshopping: Đây là danh động từ (gerund) hoặc danh từ chỉ hành động “mua sắm quá mức”, không phải danh từ chỉ người.
- D. price tag: Danh từ này có nghĩa là “thẻ giá” hoặc “nhãn giá”. Không liên quan đến người.
Đáp án đúng là: A. shopaholic
2. What can be done to protect people from _____ disasters ?
A. nature B. natural C. naturally D. naturalist
Phân tích:
- Sau chỗ trống là danh từ “disasters” (thảm họa, tai họa). Để bổ nghĩa cho một danh từ, chúng ta cần một tính từ.
- A. nature: Là danh từ, có nghĩa là “tự nhiên, thiên nhiên”. Không đứng trước trực tiếp để bổ nghĩa cho danh từ khác trong trường hợp này.
- B. natural: Là tính từ, có nghĩa là “thuộc về tự nhiên”. Khi đi kèm với “disasters”, chúng ta có cụm “natural disasters” (thiên tai), đây là một cụm từ rất phổ biến và chính xác.
- C. naturally: Là trạng từ, có nghĩa là “một cách tự nhiên”. Trạng từ dùng để bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc trạng từ khác, không bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ.
- D. naturalist: Là danh từ, có nghĩa là “nhà tự nhiên học”. Không phù hợp với ngữ cảnh.
Đáp án đúng là: B. natural
3. Land pollution is responsible for damage done ______ natural habitat of animals.
A. with B.for C. to D. of
Phân tích:
- Chúng ta có cụm từ “damage done ______ natural habitat”. Ở đây, “damage” (thiệt hại) được gây ra “đến” một cái gì đó.
- Giới từ đi với “damage” khi nói về đối tượng bị thiệt hại là “to”. Ví dụ: “damage to the environment” (thiệt hại cho môi trường), “damage to property” (thiệt hại cho tài sản).
- A. with: Có nghĩa là “với, cùng với”. Không phù hợp trong ngữ cảnh này.
- B. for: Có nghĩa là “cho, vì”. Mặc dù có “responsible for” (chịu trách nhiệm cho), nhưng cấu trúc “damage done for something” không đúng.
- C. to: Có nghĩa là “đến, cho”. Đây là giới từ chính xác để diễn tả thiệt hại gây ra cho một đối tượng.
- D. of: Có nghĩa là “của”. Không phù hợp.
Đáp án đúng là: C. to
4. Drivers should park in a(n) ______ area to prevent theft at night
A. well-lit B.home-grown C. convenient D.online
Phân tích:
- Câu này nói về việc đỗ xe để “prevent theft at night” (ngăn chặn trộm cắp vào ban đêm). Để ngăn chặn trộm cắp vào ban đêm, khu vực đỗ xe cần phải sáng sủa, dễ quan sát.
- A. well-lit: Là tính từ ghép, có nghĩa là “được chiếu sáng tốt”. Một khu vực sáng sủa sẽ giảm nguy cơ trộm cắp. Đây là lựa chọn phù hợp nhất.
- B. home-grown: Là tính từ ghép, có nghĩa là “cây nhà lá vườn”, “tự trồng” hoặc “phát triển trong nước”. Không liên quan đến việc đỗ xe hay an ninh.
- C. convenient: Là tính từ, có nghĩa là “tiện lợi”. Mặc dù tiện lợi cũng là một yếu tố khi chọn chỗ đỗ xe, nhưng nó không trực tiếp giải quyết vấn đề “prevent theft at night” như “well-lit”.
- D. online: Là tính từ, có nghĩa là “trực tuyến” hoặc “trên mạng”. Không phù hợp với ngữ cảnh vật lý của việc đỗ xe.
Đáp án đúng là: A. well-lit
5. What _______ at this time yesterday? – I was sleeping.
A.were you doing B.did you do C.was you doing D. would you do
Phân tích:
- Câu trả lời là “I was sleeping” (Tôi đang ngủ). Đây là thì Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous), diễn tả một hành động đang xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
- Cụm từ “at this time yesterday” (vào thời điểm này ngày hôm qua) là dấu hiệu nhận biết rõ ràng của thì Quá khứ tiếp diễn.
- Chúng ta cần một câu hỏi ở thì Quá khứ tiếp diễn. Công thức của câu hỏi Wh-word trong thì Quá khứ tiếp diễn là: Wh-word + (was/were) + S + V-ing?
- A. were you doing: Đúng cấu trúc của thì Quá khứ tiếp diễn với chủ ngữ “you” đi với trợ động từ “were”. (“What were you doing at this time yesterday?”)
- B. did you do: Đây là thì Quá khứ đơn (Simple Past). Dùng để hỏi về hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ, không phù hợp với câu trả lời diễn tả hành động đang diễn ra.
- C. was you doing: Sai ngữ pháp. Chủ ngữ “you” luôn đi với “were”, không phải “was”.
- D. would you do: Cấu trúc này thường dùng trong câu điều kiện hoặc để hỏi về ý định, thói quen trong tương lai, không phù hợp với ngữ cảnh quá khứ tiếp diễn.
Đáp án đúng là: A. were you doing
Cô/thầy hy vọng phần giải thích chi tiết này sẽ giúp các em hiểu rõ hơn về từng câu hỏi và củng cố kiến thức ngữ pháp, từ vựng của mình. Hãy nhớ luyện tập thường xuyên để giỏi tiếng Anh hơn nhé!
\(color{#FF1493}{S}color{#EE1289}{e}color{#CD1076}{r}color{#8B0A50}{e}color{#FF69B4}{n}color{#FF6EB4}{i}color{#EE6AA7}{t}color{#CD6090}{y}\)
\(1.\) \(A\).
\(-\) Dành quá nhiều thời cho mua sắm.
\(->\) Là một con dân cuồng tín mua sắm.
\(->\) shopaholic : tín đồ mua sẵm (N)
\(2.\) \(B\).
\(-\) adj + N.
\(-\) natural : thuộc về thiên nhiên (a)
\(3.\) \(C\).
\(-\) be responsible for sth to sth : có trách nhiệm với thứ gì đến điều gì.
\(4.\) \(A\).
\(-\) ”well-lit” là khu vực có ánh sáng tốt, khiến kẻ trộm khó hoạt động mà không bị phát hiện.
\(5.\) \(A\).
\(-\) at this time yesterday : DHNB thì quá khứ tiếp diễn.
\(->\) Form : Wh-question + was/were + S + V-ing + O\(?\)
1,A
– Shopaholic (a): Người nghiện mua sắm
– Cô ấy dành nhiều thời gian và tiền bạc mua sắm. Cô là một người nghiện mua sắm.
2,B
– Adj + N
3,C
– Do damage to sth (collo): Gây thiệt hại cho..
4,A
– Adj + N
– Well-lit (a): Đủ ánh sáng
– Tài xế nên đỗ xe ở nơi có ánh sáng tốt để chống trộm vào ban đêm.
5,A
-> Dựa vào câu trả lời phía sau ta xác định được câu hỏi dùng thì QKTD, song chủ ngữ là “you” nên động từ tobe phải là “were”
– QKTD:
(?) (WH-words) Was/ Were + S + V-ing+O?

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment