1. The coaches should do something for the team. … words don’t help.
a) Simple…
a) Simple b) Lone c) Only d) Mere
2. Having taken a long nap after the journey, the children now are as fresh as …
a) bread b) milk c) a breeze d) a daisy
Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau giải đáp hai câu hỏi trắc nghiệm tiếng Anh này nhé. Đây là những dạng bài rất hay gặp trong các bài kiểm tra và thi cử, giúp chúng ta củng cố từ vựng và thành ngữ.
***
Câu 1: The coaches should do something for the team. … words don’t help.
a) Simple
b) Lone
c) Only
d) Mere
Phân tích:
Câu này có nghĩa là “Các huấn luyện viên nên làm gì đó cho đội. … lời nói thì không giúp ích gì.” Chúng ta cần tìm một tính từ điền vào chỗ trống để nhấn mạnh rằng chỉ lời nói suông, không kèm hành động, thì không có tác dụng.
- a) Simple: Từ này có nghĩa là “đơn giản, dễ hiểu”. “Simple words” có thể hiểu là những từ ngữ dễ hiểu, nhưng không thể hiện ý nghĩa “chỉ lời nói mà thôi” theo ngữ cảnh này.
- b) Lone: Từ này có nghĩa là “đơn độc, một mình”. “Lone words” không phải là một cụm từ thường dùng và không phù hợp với ngữ cảnh câu này.
- c) Only: Từ này có thể là trạng từ hoặc tính từ. Khi là tính từ, nó có nghĩa là “duy nhất, chỉ một”. “Only words” có thể nghe có vẻ đúng, nhưng nó không truyền tải sắc thái nhấn mạnh sự không đủ, sự vô ích của lời nói suông mạnh mẽ bằng một từ khác.
- d) Mere: Từ này là tính từ, có nghĩa là “chỉ là, vỏn vẹn, không hơn không kém”. Nó dùng để nhấn mạnh rằng một thứ gì đó nhỏ bé, không quan trọng, không đủ hoặc không đáng kể. Cụm từ “mere words” (chỉ là những lời nói suông) rất phổ biến và hoàn toàn phù hợp với ngữ cảnh câu này, thể hiện ý “lời nói thôi thì không đủ, cần phải có hành động”.
Kết luận: Từ phù hợp nhất để điền vào chỗ trống là d) Mere. Cụm “mere words” nhấn mạnh rằng chỉ nói thôi thì không đủ, cần phải có hành động cụ thể.
***
Câu 2: Having taken a long nap after the journey, the children now are as fresh as …
a) bread
b) milk
c) a breeze
d) a daisy
Phân tích:
Câu này mô tả trạng thái của những đứa trẻ sau khi ngủ một giấc dài sau chuyến đi. Chúng ta cần tìm một từ để hoàn thành thành ngữ so sánh “as fresh as…”, có nghĩa là “tươi tỉnh, tràn đầy năng lượng”. Đây là một idiom (thành ngữ) quen thuộc trong tiếng Anh.
- a) bread: Chúng ta thường nói “fresh bread” (bánh mì tươi), nhưng “as fresh as bread” không phải là một thành ngữ để miêu tả người tươi tỉnh, tràn đầy năng lượng.
- b) milk: Tương tự, chúng ta có “fresh milk” (sữa tươi), nhưng “as fresh as milk” cũng không phải là thành ngữ phù hợp để miêu tả một người.
- c) a breeze: “A breeze” là làn gió nhẹ, thường mang lại cảm giác mát mẻ, tươi mới. Tuy nhiên, thành ngữ “as fresh as a breeze” không được sử dụng để miêu tả một người cảm thấy khỏe khoắn, tràn đầy năng lượng sau khi nghỉ ngơi.
- d) a daisy: “As fresh as a daisy” là một thành ngữ rất phổ biến trong tiếng Anh, có nghĩa là “tươi như hoa cúc”, tức là hoàn toàn khỏe mạnh, tràn đầy năng lượng và sức sống, đặc biệt là sau một giấc ngủ hoặc sau khi nghỉ ngơi. Hoa cúc thường được liên tưởng đến sự tươi mới, trong lành.
Kết luận: Thành ngữ đúng và phù hợp với ngữ cảnh của câu này là d) a daisy. “As fresh as a daisy” diễn tả đúng trạng thái tỉnh táo, đầy sức sống của những đứa trẻ sau giấc ngủ.
***
Hy vọng phần giải thích này đã giúp các em hiểu rõ hơn về cách dùng từ và thành ngữ trong tiếng Anh. Hãy tiếp tục ôn luyện để nâng cao kiến thức của mình nhé!
Thân ái,
Giáo viên Tiếng Anh lớp 12
\(#040812.\)
\(1.\) D
\(-\) mere words don’t help (idi): đừng chỉ nói miệng mà phải hành động thực tế
\(-\) should \(+\) Vinf: nên làm gì
\(-\) Trans: Các huấn luyện viên nên làm điều gì đó cho đội. Chỉ nói miệng thì không giúp được gì.
\(2.\) D
\(-\) as fresh as a daisy (idi): tươi tắn, tràn đầy năng lượng
\(-\) Trans: Sau khi ngủ một giấc dài sau chuyến đi, bọn trẻ giờ đã tràn đầy năng lượng.
Đáp án:
Giaỉ thích:
\(1\). \(text{D. Mere}\)
mere + N: chỉ, đơn thuần
Mere words don’t help: Lời nói suông không giúp ích được điều gì
Cấu trúc should + V:
S + should + V + O
\(2\). \(text{D. a daisy}\)
as fresh as a daisy: in good health: khỏe mạnh, sáng suốt, rất tỉnh táo
Cấu trúc:
Having + V3/ed + ……
\(\color{#f4a261}{P}\color{#f3a06b}{e}\color{#f29d75}{r}\color{#f19a80}{l}\color{#ef978a}{i}\color{#ee9495}{c}\color{#ec919f}{a} \quad \color{#ea8faa}{E}\color{#e88cb4}{n}\color{#e689bf}{d}\color{#e386c9}{f}\color{#e083d3}{i}\color{#dd81dd}{e}\color{#da7ee7}{l}\color{#d77cf0}{d}\)

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment