1. The minister’s response to the crisis was ____________ inadequate, even by hi…
a. unremarkably b. notably c. forgettably d. mundanely
2. The committee voted ___________ to reject the proposal in its current unrevised form
a. hesistantly b. indecisively c. desicively d. tentatively
Câu 1: The minister’s response to the crisis was ____________ inadequate, even by his own department’s standards.
Trong câu này, chúng ta cần tìm một trạng từ để bổ nghĩa cho tính từ “inadequate” (không đủ). Cụm “even by his own department’s standards” (ngay cả theo tiêu chuẩn của chính bộ của ông ấy) cho thấy mức độ không đủ này là rất rõ ràng và đáng chú ý.
Bây giờ, chúng ta hãy phân tích các lựa chọn:
- a. unremarkably: có nghĩa là “không đáng chú ý”, “tầm thường”. Nếu dùng từ này, câu sẽ có nghĩa là phản ứng của bộ trưởng là không đáng chú ý không đủ, điều này mâu thuẫn với vế sau của câu.
- b. notably: có nghĩa là “đáng chú ý”, “nổi bật”. Từ này bổ nghĩa cho “inadequate” để nhấn mạnh rằng mức độ không đủ là rất rõ ràng và đáng chú ý. Điều này hoàn toàn phù hợp với ngữ cảnh “even by his own department’s standards”.
- c. forgettably: có nghĩa là “dễ quên”, “không đáng nhớ”. Từ này không phù hợp với ngữ cảnh này, vì sự không đủ trong một cuộc khủng hoảng thường là điều không thể quên.
- d. mundanely: có nghĩa là “tầm thường”, “nhàm chán”. Tương tự như “unremarkably”, từ này không làm nổi bật mức độ không đủ, mà còn cho thấy sự việc diễn ra một cách bình thường, không có gì đặc biệt.
Phân tích thêm: Cụm “even by his own department’s standards” là một dấu hiệu quan trọng. Nó ám chỉ rằng ngay cả những người trong bộ của ông ta cũng thừa nhận phản ứng đó là không đủ. Điều này cần một từ nhấn mạnh mức độ “không đủ” đó, chứ không phải làm giảm đi hay coi nó là bình thường.
Đáp án đúng cho câu 1 là: b. notably
Câu hoàn chỉnh sẽ là: The minister’s response to the crisis was notably inadequate, even by his own department’s standards.
Câu 2: The committee voted ___________ to reject the proposal in its current unrevised form
Ở câu này, chúng ta cần chọn một trạng từ mô tả cách thức ban bỏ phiếu của ủy ban. Nội dung “to reject the proposal in its current unrevised form” (bác bỏ đề xuất ở dạng chưa được sửa đổi hiện tại) cho thấy một quyết định rõ ràng, không có sự do dự.
Chúng ta cùng xem xét các lựa chọn:
- a. hesistantly: có nghĩa là “do dự”, “ngập ngừng”. Nếu bỏ phiếu một cách do dự, điều đó có nghĩa là họ không chắc chắn về quyết định bác bỏ.
- b. indecisively: có nghĩa là “không dứt khoát”, “thiếu quyết đoán”. Tương tự như “hesitantly”, từ này cho thấy sự thiếu chắc chắn trong quyết định.
- c. desicively (chú ý lỗi chính tả, đúng là decisively): có nghĩa là “dứt khoát”, “quyết đoán”. Từ này diễn tả một quyết định mạnh mẽ, không chút do dự. Điều này rất phù hợp với hành động “bác bỏ đề xuất” một cách rõ ràng.
- d. tentatively: có nghĩa là “thăm dò”, “thử nghiệm”, “dự kiến”. Từ này thường dùng để chỉ một hành động ban đầu, chưa chắc chắn hoặc mang tính thử nghiệm, không phù hợp với việc đưa ra một quyết định cuối cùng là bác bỏ.
Phân tích thêm: Hành động “vote to reject” (bỏ phiếu để bác bỏ) là một hành động mang tính quyết định. Nếu họ bác bỏ một đề xuất trong tình trạng chưa sửa đổi, điều đó có nghĩa là họ đã đi đến một kết luận rõ ràng. Các trạng từ “hesitantly”, “indecisively”, và “tentatively” đều ngụ ý sự thiếu chắc chắn hoặc một bước đi thăm dò, trái ngược với một quyết định dứt khoát. Từ “decisively” (dứt khoát) là phù hợp nhất để diễn tả một quyết định được đưa ra một cách mạnh mẽ và rõ ràng.
Đáp án đúng cho câu 2 là: c. decisively
Câu hoàn chỉnh sẽ là: The committee voted decisively to reject the proposal in its current unrevised form.
Các em có câu hỏi nào không? Nếu có, đừng ngần ngại hỏi nhé!
1. B
\(-\) Sau adv + adj
\(-\) inadequate ( adj ) : thiếu sót, không thoả đáng
\(->\) notably ( adv ) : một cách đáng kể, rõ rệt
2. C
\(-\) Sau V + adv
\(-\) decisively ( adv ) : một cách dứt khoát.
\(color{pink}{Mako}\)
\(1.bbB\)
\(-\) notably inadequate: kém cỏi, thiếu sót một cách rõ ràng.
\(-\) inadequate (adj): không đủ, thiếu.
\(-\) v + adv + adj.
\(2.bbC\)
\(-\) decisively (adv): dứt khoát.
\(-\) n + v + adv.
\(#Ngoc\)

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment