1. The minister's response to the crisis was ____________ inadequate…
a. unremarkably b. notably c. forgettably d. mundanely
2. The committee voted ___________ to reject the proposal in its current unrevised form
a. hesistantly b. indecisively c. desicively d. tentatively
Chào các em học sinh lớp 11 yêu quý! Hôm nay thầy/cô sẽ cùng các em phân tích và giải chi tiết hai câu hỏi trắc nghiệm tiếng Anh rất hay và mang tính phân loại cao này nhé.
Câu 1: Đáp án đúng là b. notably
Để làm tốt câu này, chúng ta cần hiểu nghĩa của từ cần điền và các lựa chọn:
- Notable (tính từ) có nghĩa là đáng chú ý, nổi bật. Trạng từ notably mang ý nghĩa là một cách rõ ràng, đáng kể, đủ để người ta phải chú ý đến. Khi ghép vào câu, “notably inadequate” có nghĩa là sự thiếu hụt, kém cỏi này là điều rất đáng chú ý và rõ mười mươi.
- Unremarkably (trạng từ): Một cách bình thường, không có gì nổi bật (trái nghĩa với ngữ cảnh cần nhấn mạnh mức độ tồi tệ).
- Forgettably (trạng từ): Một cách dễ quên, không có ấn tượng gì.
- Mundanely (trạng từ): Một cách tầm thường, buồn tẻ, gắn liền với cuộc sống thường nhật.
Dịch nghĩa câu 1: Phản ứng của bộ trưởng đối với cuộc khủng hoảng tỏ ra kém cỏi một cách đáng chú ý, ngay cả theo tiêu chuẩn của chính bộ do ông ấy quản lý.
Giản thích mở rộng cho lớp 11: Trong các bài thi học kỳ và thi chuẩn hóa, trạng từ thường được dùng để bổ nghĩa cho tính từ đứng sau nó (adequate). Ở đây, tác giả muốn nhấn mạnh mức độ trầm trọng của sự yếu kém, thế nên “notably” là lựa chọn chính xác nhất về mặt ngữ nghĩa.
Câu 2: Đáp án đúng là c. decisively (Lưu ý: trong đề bài gốc có lỗi chính tả từ “desicively”, dạng đúng chuẩn là decisively)
Đối với câu hỏi này, chúng ta phân tích dựa trên ngữ cảnh của một buổi họp ủy ban:
- Decisively (trạng từ): Một cách kiên quyết, dứt khoát. Trong một buổi bỏ phiếu của ủy ban (committee), việc đưa ra quyết định từ chối một đề xuất chưa được sửa đổi thường diễn ra một cách dứt khoát và rõ ràng.
- Hesitatingly (trạng từ): Một cách ngập ngừng, do dự (viết đúng chính tả là hesitantly).
- Indecisively (trạng từ): Một cách thiếu quyết đoán, lưỡng lự.
- Tentatively (trạng từ): Một cách tạm thời, ngập ngừng, chưa chính thức.
Dịch nghĩa câu 2: Ủy ban đã bỏ phiếu một cách dứt khoát để bác bỏ đề xuất ở dạng chưa chỉnh sửa hiện tại của nó.
Mẹo làm bài cho các em: Khi gặp các câu hỏi dạng từ vựng trạng từ điền vào trước động từ (như voted) hoặc tính từ, hãy luôn xét đến sắc thái tích cực hay tiêu cực của hành động. Việc bác bỏ một đề xuất không hoàn chỉnh thường đòi hỏi sự kiên quyết, dứt khoát của tập thể, từ đó giúp chúng ta nhanh chóng loại trừ các phương án mang tính do dự như hesitantly hay indecisively.
Chúc các em học tốt và luôn đạt điểm cao trong môn tiếng Anh!
1. B
\(-\) Sau adv + adj
\(-\) inadequate ( adj ) : thiếu sót, không thoả đáng
\(->\) notably ( adv ) : một cách đáng kể, rõ rệt
2. C
\(-\) Sau V + adv
\(-\) decisively ( adv ) : một cách dứt khoát.
\(color{pink}{Mako}\)
\(1.bbB\)
\(-\) notably inadequate: kém cỏi, thiếu sót một cách rõ ràng.
\(-\) inadequate (adj): không đủ, thiếu.
\(-\) v + adv + adj.
\(2.bbC\)
\(-\) decisively (adv): dứt khoát.
\(-\) n + v + adv.
\(#Ngoc\)

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment