1 the museum has an impressive collection of artifacts . It’s been attractin…
***
Câu 1:
Đề bài: the museum has an impressive collection of artifacts . It’s been attracting visitors from around the world ( SINCE)
Phân tích:
- Chúng ta có hai mệnh đề:
1. “the museum has an impressive collection of artifacts” (Bảo tàng có một bộ sưu tập cổ vật ấn tượng).
2. “It’s been attracting visitors from around the world” (Nó đã và đang thu hút du khách từ khắp nơi trên thế giới). - Từ nối yêu cầu là SINCE.
- Trong trường hợp này, SINCE được dùng để chỉ lý do hoặc nguyên nhân. Nó tương tự như “because” hoặc “as”.
- Mệnh đề “the museum has an impressive collection of artifacts” chính là lý do tại sao nó thu hút khách.
- Mệnh đề “It’s been attracting visitors from around the world” là kết quả hoặc hậu quả của lý do đó.
Cách thực hiện:
Chúng ta có thể đặt SINCE ở đầu câu để giới thiệu lý do, sau đó dùng dấu phẩy (,) để ngăn cách với mệnh đề chính (kết quả).
Cấu trúc: SINCE + Lý do, Kết quả.
Giải chi tiết:
Ghép hai mệnh đề lại bằng SINCE, chúng ta được:
Since the museum has an impressive collection of artifacts, it’s been attracting visitors from around the world.
Giải thích thêm:
Câu này có nghĩa là: “Bởi vì bảo tàng có một bộ sưu tập cổ vật ấn tượng, nên nó đã và đang thu hút du khách từ khắp nơi trên thế giới.” Các em thấy không, SINCE ở đây làm nhiệm vụ giải thích nguyên nhân rất rõ ràng!
***
Câu 2:
Đề bài: he practiced playing the guitar every day . He wanted to become a musician ( so that)
Phân tích:
- Chúng ta có hai mệnh đề:
1. “He practiced playing the guitar every day” (Anh ấy luyện chơi guitar mỗi ngày).
2. “He wanted to become a musician” (Anh ấy muốn trở thành một nhạc sĩ). - Từ nối yêu cầu là so that.
- So that được dùng để diễn tả mục đích. Nó có nghĩa là “để mà” hoặc “để cho”.
- Mệnh đề “He practiced playing the guitar every day” là hành động.
- Mệnh đề “He wanted to become a musician” là mục đích của hành động đó.
Cách thực hiện:
Chúng ta sẽ đặt so that ở giữa câu, nối hành động với mục đích của nó.
Cấu trúc: Hành động + so that + Mục đích.
Lưu ý quan trọng: Khi dùng “so that” để chỉ mục đích, sau “so that” chúng ta thường dùng một trợ động từ khuyết thiếu (modal verb) như “can”, “could”, “will”, “would”, “may”, “might” để thể hiện khả năng hoặc ý định. Trong trường hợp này, vì hành động “practiced” (luyện tập) ở thì quá khứ đơn, chúng ta sẽ dùng “could” để diễn tả khả năng hoặc mục đích trong quá khứ.
Giải chi tiết:
Ghép hai mệnh đề lại bằng so that, đồng thời điều chỉnh vế sau để phù hợp với cách dùng “so that” chỉ mục đích:
He practiced playing the guitar every day so that he could become a musician.
Giải thích thêm:
Thay vì nói “so that he wanted to become a musician”, chúng ta dùng “so that he could become a musician”. Điều này làm cho câu tự nhiên hơn rất nhiều trong tiếng Anh. Nó nhấn mạnh rằng mục đích của việc luyện tập là để anh ấy có thể (could) trở thành một nhạc sĩ.
***
Vậy là chúng ta đã hoàn thành bài tập này rồi! Cô hy vọng các em đã hiểu rõ hơn cách sử dụng SINCE để chỉ lý do và so that để chỉ mục đích. Hãy nhớ luyện tập thường xuyên để sử dụng các cấu trúc này một cách thành thạo nhé! Có câu hỏi gì cứ hỏi cô nha!
1. The museum has been attracting visitors from around the world since it had an impressive collection of artifacts.
CT : S + has / have + V3/ed + since + S + V2/ed
2. He practiced playing the guitar every day so that he could become a musician.
CT : S + V ( quá khứ ) + …. + so that + S + could + V
\(1.\)
\(->\) The museum has been attracting visitors from around the world since it has an impressive collection of artifacts.
\(-\) Giải thích:
\(+\) since ở đây mang nghĩa “vì, bởi vì” (tương tự because).
\(+\) Câu thứ hai nêu kết quả: thu hút khách tham quan.
\(+\) Câu thứ nhất nêu nguyên nhân: có bộ sưu tập hiện vật ấn tượng.
\(+\) Ta dùng since \(+\) mệnh đề nguyên nhân.
\(-\) Cấu trúc: Mệnh đề kết quả \(+\) since \(+\) mệnh đề nguyên nhân.
\(**\) Trans: Bảo tàng đã thu hút du khách từ khắp nơi trên thế giới vì nó có một bộ sưu tập hiện vật rất ấn tượng.
\(2.\)
\(->\) He practiced playing the guitar every day so that he could become a musician.
\(-\) Giải thích:
\(+\)so that có nghĩa là “để mà, nhằm mục đích”.
\(+\)Câu thứ nhất là hành động: luyện guitar mỗi ngày.
\(+\)Câu thứ hai là mục đích: trở thành nhạc sĩ.
\(+\)Sau so that thường dùng can/could, will/would.
\(-\) Cấu trúc: Mệnh đề hành động \(+\) so that \(+\) S \(+\) can/could \(+\) V.
\(**\) Ở đây dùng could vì câu gốc ở quá khứ (practiced, wanted).
\(**\) Trans: Anh ấy luyện chơi đàn ghi-ta mỗi ngày để có thể trở thành một nhạc sĩ.

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment