1. The new ___ is great for local farmers to sell their produce
A. community B….
A. community B. farmer’s market C. recycling program D. town hall
2. We need to ___ our use of plastic to help the environment
A. look for B. cut down on C. remind D. get on ( well ) with
3. The ___ helps with issues like noise complaints and local disturbances
A. police officer B. electrian C. garbage collector D. firefighter
4. The ___ at the mall is perfect for buying groceries and clothes
A. community service B. shopping mall C. local authority D. public park
5. After the party, everyone was happy to ___ the host for a wonderful evening
A. pass down B. remind C. take care of D. thank
Hôm nay, cô sẽ cùng các em giải và phân tích chi tiết từng câu trong bài tập trắc nghiệm này nhé. Đây là những câu hỏi giúp chúng ta củng cố từ vựng và cách dùng từ trong ngữ cảnh cụ thể. Các em hãy chú ý lắng nghe và ghi chép lại những điểm quan trọng nhé!
Câu 1: The new ___ is great for local farmers to sell their produce
A. community
B. farmer’s market
C. recycling program
D. town hall
Phân tích:
-
Chúng ta cần một từ chỉ nơi chốn mà nông dân có thể bán nông sản của họ (sell their produce).
-
A. community (cộng đồng): là một nhóm người sống trong cùng một khu vực hoặc có chung đặc điểm, không phải là nơi để bán hàng.
-
B. farmer’s market (chợ nông sản/chợ của nông dân): Đây chính xác là nơi mà nông dân mang sản phẩm của mình đến bán trực tiếp cho người tiêu dùng. Cụm từ này rất phù hợp với ngữ cảnh.
-
C. recycling program (chương trình tái chế): liên quan đến việc thu gom và xử lý rác thải, không phải nơi bán nông sản.
-
D. town hall (tòa thị chính/trụ sở ủy ban): là nơi làm việc của chính quyền địa phương, không phải nơi bán nông sản.
Vậy, đáp án đúng và phù hợp nhất là B. farmer’s market.
Giải thích chi tiết: Câu này nói về một địa điểm mới rất tốt cho nông dân địa phương để bán sản phẩm của họ. Từ “produce” (nông sản) là một gợi ý rất lớn. “Farmer’s market” là thuật ngữ chính xác để chỉ một khu chợ nơi nông dân trực tiếp bán nông sản cho khách hàng. Điều này giúp nông dân có thể bán hàng của mình một cách hiệu quả và người dân có thể mua được thực phẩm tươi ngon.
Câu 2: We need to ___ our use of plastic to help the environment
A. look for
B. cut down on
C. remind
D. get on ( well ) with
Phân tích:
-
Câu này nói về việc chúng ta cần làm gì với việc sử dụng nhựa để bảo vệ môi trường.
-
A. look for (tìm kiếm): không phù hợp với ngữ cảnh “sử dụng nhựa”. Chúng ta không “tìm kiếm” việc sử dụng nhựa.
-
B. cut down on (cắt giảm, giảm bớt): Cụm động từ này có nghĩa là giảm số lượng hoặc tần suất của một thứ gì đó. Việc “cắt giảm việc sử dụng nhựa” là hành động rất cần thiết để bảo vệ môi trường.
-
C. remind (nhắc nhở): không phù hợp ở đây. Chúng ta không “nhắc nhở” việc sử dụng nhựa.
-
D. get on (well) with (hòa thuận, có mối quan hệ tốt với): cụm này dùng để nói về mối quan hệ giữa người với người.
Vậy, đáp án đúng và phù hợp nhất là B. cut down on.
Giải thích chi tiết: Để giúp bảo vệ môi trường, một trong những hành động quan trọng nhất là giảm lượng rác thải nhựa mà chúng ta tạo ra. “Cut down on” chính xác diễn tả hành động này. Ví dụ, chúng ta có thể “cut down on” việc sử dụng túi ni lông bằng cách mang túi vải khi đi chợ.
Câu 3: The ___ helps with issues like noise complaints and local disturbances
A. police officer
B. electrician
C. garbage collector
D. firefighter
Phân tích:
-
Chúng ta cần tìm một người có trách nhiệm giải quyết các vấn đề như khiếu nại về tiếng ồn (noise complaints) và các vụ gây rối trật tự địa phương (local disturbances).
-
A. police officer (cảnh sát): Cảnh sát có nhiệm vụ duy trì trật tự công cộng, giải quyết các tranh chấp, khiếu nại về tiếng ồn, và các hành vi gây rối. Điều này rất phù hợp.
-
B. electrician (thợ điện): Người sửa chữa và lắp đặt hệ thống điện, không liên quan đến trật tự công cộng.
-
C. garbage collector (người thu gom rác): Người thu gom rác thải, không liên quan đến giải quyết khiếu nại.
-
D. firefighter (lính cứu hỏa): Người dập tắt đám cháy và ứng phó với các tình huống khẩn cấp liên quan đến cháy nổ, không phải vấn đề tiếng ồn hay gây rối thông thường.
Vậy, đáp án đúng và phù hợp nhất là A. police officer.
Giải thích chi tiết: Khi có vấn đề về tiếng ồn quá lớn từ hàng xóm hoặc có những hành vi gây mất trật tự công cộng trong khu phố, người dân thường gọi cảnh sát để được hỗ trợ giải quyết. Cảnh sát là lực lượng có thẩm quyền và trách nhiệm trong việc đảm bảo an ninh trật tự ở địa phương.
Câu 4: The ___ at the mall is perfect for buying groceries and clothes
A. community service
B. shopping mall
C. local authority
D. public park
Phân tích:
-
Câu này hỏi về một địa điểm “ở trung tâm thương mại (at the mall)” nơi chúng ta có thể mua hàng tạp hóa (groceries) và quần áo (clothes).
-
A. community service (dịch vụ cộng đồng): Là công việc tình nguyện giúp đỡ cộng đồng, không phải địa điểm mua sắm.
-
B. shopping mall (trung tâm mua sắm): Đây chính là nơi tập trung nhiều cửa hàng bán đủ loại mặt hàng, từ quần áo, đồ điện tử đến cả siêu thị (nơi bán groceries). Ngữ cảnh “at the mall” lại càng khẳng định đây là đáp án đúng.
-
C. local authority (chính quyền địa phương): Cơ quan quản lý hành chính địa phương, không phải nơi mua sắm.
-
D. public park (công viên công cộng): Nơi để vui chơi, thư giãn, không phải nơi để mua sắm hàng hóa.
Vậy, đáp án đúng và phù hợp nhất là B. shopping mall.
Giải thích chi tiết: Câu này có vẻ hơi “bẫy” một chút vì đề bài đã có “at the mall”. Tuy nhiên, nếu chúng ta điền “shopping mall” vào chỗ trống thì câu sẽ thành “The shopping mall at the mall…”, nghe có vẻ hơi lặp. Nhưng trong các lựa chọn, “shopping mall” là từ bao quát nhất và chính xác nhất để chỉ toàn bộ khu vực đó, nơi có thể mua sắm nhiều thứ. Các lựa chọn khác hoàn toàn không phù hợp. Vì vậy, trong bối cảnh này, B vẫn là lựa chọn tốt nhất để hoàn thành ý nghĩa câu. Thường thì chúng ta sẽ nói “The supermarket at the mall is perfect for buying groceries…” hoặc “The boutique at the mall is perfect for buying clothes…”, nhưng nếu chỉ có các lựa chọn này, “shopping mall” bao hàm tất cả.
Câu 5: After the party, everyone was happy to ___ the host for a wonderful evening
A. pass down
B. remind
C. take care of
D. thank
Phân tích:
-
Sau một bữa tiệc tuyệt vời (wonderful evening), mọi người thường làm gì với chủ nhà (the host)?
-
A. pass down (truyền lại, truyền thụ): Thường dùng cho kiến thức, truyền thống từ thế hệ này sang thế hệ khác. Không phù hợp.
-
B. remind (nhắc nhở): Không phù hợp trong ngữ cảnh này.
-
C. take care of (chăm sóc, trông nom): Không phải hành động phù hợp sau một bữa tiệc.
-
D. thank (cảm ơn): Khi ai đó đã tổ chức một buổi tiệc vui vẻ, mọi người thường bày tỏ lòng biết ơn đối với chủ nhà. Đây là hành động lịch sự và phù hợp nhất.
Vậy, đáp án đúng và phù hợp nhất là D. thank.
Giải thích chi tiết: Đây là một tình huống giao tiếp xã hội rất phổ biến. Sau khi tham dự một sự kiện thành công và vui vẻ, việc bày tỏ lòng biết ơn (thank) đối với người đã tổ chức (the host) là điều lịch sự và thể hiện sự trân trọng. Từ “happy to thank” cũng cho thấy mọi người rất vui vẻ khi được bày tỏ sự cảm kích.
Cô hy vọng qua phần giải thích chi tiết này, các em đã hiểu rõ hơn về cách chọn từ và cụm từ phù hợp trong từng ngữ cảnh nhé. Hãy luyện tập thêm để nâng cao vốn từ vựng và kỹ năng làm bài của mình!
\(1. B\)
\(-\) farmer’s market : chợ nông sản
\(-\) Trans : Chợ nông sản mới rất tuyệt để nông dân địa phương bán nông sản của họ.
\(2. B\)
\(-\) cut down on : giảm bớt
\(-\) Trans : Chúng ta cần giảm việc sử dụng nhựa để bảo vệ môi trường.
\(3. A\)
\(-\) police officer : cảnh sát
\(-\) Trans : Cảnh sát giúp giải quyết các vấn đề như tiếng ồn và những sự gây rối trong khu vực.
\(4. B\)
\(-\) shopping mall : trung tâm mua sắm
\(-\) Trans : Trung tâm mua sắm rất thích hợp để mua thực phẩm và quần áo.
\(5. D\)
\(-\) Trans : Sau bữa tiệc, mọi người đều vui vẻ cảm ơn chủ nhà vì một buổi tối tuyệt vời.
Đáp án:
Giải thích các bước giải:
\(1\). \(text{B}\)
Cấu trúc thì hiện tại đơn dạng tobe:
S + be + adj + O
S + be not + adj + O
Be + S + adj + O?
be great for + N
to + V
\(2\). \(text{B}\)
need to + V
to + V
cut down on: cắt giảm
\(3\). \(text{A}\)
Cấu trúc song song: sth and sth
Cấu trúc thì hiện tại đơn dạng V:
S + V/Vs/Ves + O
S + don’t/doesn’t + V + O
Do/Does + S + V + O?
\(4\). \(text{B}\)
Cấu trúc thì hiện tại đơn dạng tobe:
S + be + adj + O
S + be not + adj + O
Be + S + adj + O?
for + V-ing
Cấu trúc song song: sth and sth
\(5\). \(text{D}\)
Cấu trúc thì quá khứ dạng tobe:
S + was/were + adj + O
S + was/were not + adj + O
Was/Were + S + adj + O?
for + N/ V-ing
a + Nsố ít
\(\color{#f4a261}{P}\color{#f3a06b}{e}\color{#f29d75}{r}\color{#f19a80}{l}\color{#ef978a}{i}\color{#ee9495}{c}\color{#ec919f}{a} \quad \color{#ea8faa}{E}\color{#e88cb4}{n}\color{#e689bf}{d}\color{#e386c9}{f}\color{#e083d3}{i}\color{#dd81dd}{e}\color{#da7ee7}{l}\color{#d77cf0}{d}\)

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment