1. the new prime miniser has pledged _________ reforms of the…
a. partial
b. minor
c. wholesale
d. cosmetic
2. the two warring factions have agreed to a _______ truce that observers fear will not last the week.
a. friendly
b. cordial
c. amicable
d. strained
Chào các em học sinh lớp 11 yêu quý! Hôm nay, thầy/cô sẽ giúp các em giải quyết chi tiết hai câu hỏi trắc nghiệm tiếng Anh nâng cao này nhé. Đây là dạng bài tập về cụm từ cố định và ngữ nghĩa của từ, rất hay xuất hiện trong các bài kiểm tra học kỳ và kỳ thi học sinh giỏi.
Câu 1: Phân tích và giải đáp
Để chọn được đáp án đúng cho câu này, chúng ta cần hiểu nghĩa của cả câu và sự kết hợp từ (collocation) với danh từ “reforms” (các cuộc cải cách).
- Tạm dịch câu hỏi: Thủ tướng mới đã cam kết sẽ thực hiện các cuộc cải cách _________ đối với hệ thống bầu cử đã lỗi thời của đất nước trong vòng một năm.
- Xét các lựa chọn:
- a. partial: một phần, chưa toàn diện. Không phù hợp với ngữ cảnh cam kết cải cách hệ thống.
- b. minor: nhỏ, thứ yếu. Nghe có vẻ hợp lý nhưng không tạo thành một cụm từ mang tính chính trị mạnh mẽ.
- c. wholesale: toàn diện, triệt để, quy mô lớn. Trong chính trị, cụm từ “wholesale reforms” rất hay được sử dụng để chỉ những cải cách thay đổi hoàn toàn gốc rễ.
- d. cosmetic: bề ngoài, mang tính hình thức (giống như trang điểm để che khuyết điểm chứ không thay đổi bản chất). Điều này trái ngược với cam kết của một thủ tướng mới.
- Đáp án đúng: c. wholesale
Câu 2: Phân tích và giải đáp
Đối với câu này, chúng ta cần tìm một tính từ đi kèm với danh từ “truce” (lệnh ngừng bắn) để diễn tả mối quan hệ giữa hai phe đang có chiến tranh.
- Tạm dịch câu hỏi: Hai phe phái đang giao chiến đã đồng ý một lệnh ngừng bắn _________ mà các quan sát viên lo ngại sẽ không kéo dài nổi một tuần.
- Xét các lựa chọn:
- a. friendly: thân thiện. Từ này thường dùng cho con người, không kết hợp với lệnh ngừng bắn trong chiến tranh.
- b. cordial: ấm cúng, thân ái. Thường dùng trong ngoại giao hoặc quan hệ xã giao, quá tích cực so với ngữ cảnh “lo ngại không kéo dài được một tuần”.
- c. amicable: hòa giải, hòa thuận (giữa hai bên có tranh chấp). Tuy nhiên, từ này cũng mang sắc thái khá tích cực và bền vững.
- d. strained: căng thẳng, gượng gạo, không tự nhiên. Cụm từ “strained truce” chỉ một lệnh ngừng bắn mong manh, đầy sự căng thẳng ngầm và dễ dàng tan vỡ bất cứ lúc nào. Điều này hoàn toàn trùng khớp với vế sau của câu là “quan sát viên lo ngại sẽ không kéo dài nổi một tuần”.
- Đáp án đúng: d. strained
Lời khuyên từ giáo viên: Đối với các bài tập từ vựng lớp 11 nâng cao, các em không chỉ dịch nghĩa đen từng từ mà phải chú ý đến ngữ cảnh (context) và các cặp từ hay đi với nhau (collocations). Chúc các em học tập thật tốt!
\(star\)đáp án:
1. c. wholesale
2. c. amicable
.
\(star\) giải thích:
1. Cấu trúc: pledge + to + V – hứa sẽ làm gì
wholesale reforms : cải cách toàn diện, triệt để
2. Cấu trúc: agreed to + a/an + adj + truce – đồng ý với một thỏa thuận ngừng bắn mang tính chất amicable truce : thỏa thuận hòa bình
.
\(star\) dịch:
1. Thủ tướng mới đã cam kết cải cách toàn diện hệ thống bầu cử lỗi thời của đất nước trong vòng một năm.
2. Hai phe tham chiến đã đồng ý một lệnh ngừng bắn hòa thuận mà các nhà quan sát lo ngại sẽ không kéo dài hết tuần.
1. C
\(-\) wholesale reforms ( collo ) : những cải cách toàn diện, quy mô lớn triệt để
\(->\) Những đáp án còn lại không phù hợp với ngữ cảnh.
2. D
\(-\) strained truce : thỏa thuận ngừng bắn căng thẳng, gượng ép.
\(-\) observers fear will not last the week : các nhà quan sát lo ngại sẽ không kéo dài hết tuần.
\(color{pink}{Mako}\)

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment