1. The table was so heavy I could . . . . . . lift it.
A. even B. almost C. hard…
A. even B. almost C. hardly D. nearly
2. Now she is used . . . . . . up early every morning.
A. to get B. to getting C. for getting D. getting
3. . . . . . . . . . people in our country earn enough for a comfortable life.
A. most of B. the most C. almost all the D. mostly 4. They arrived ………….. London on time.
A. at B. in C. to D. from
5. ” Do you want to wait?” – ” Two weeks ………..too long for me to wait.”
A. is B. are C. were D. was
6. There is ……… to do in that small town.
A. very interesting nothing B. very nothing interested
C. nothing very interesting D. very interest nothing
7. My funny story made the whole class ……………..
A. laughed B. laughing C. laugh D. laughs
8. I’m expecting to have this book__________ soon this year.
A. published B. publishing C. to publish D. publish
9. She is busy ……………… every day.
A. to work B. work C. works D. working
10. How beautiful she is! She is wearing a …………….. .
A. silk pretty purple dress B. dress silk pretty purple C. purple pretty dress D. pretty purple silk dress
11. He spent ………………. time writing an essay on his childhood.
A. a few B. a large number of C. a great deal of D. many
12. This shirt doesn’t ………………… my trousers. It’s too dark.
A. match B. suit C. fit D. keep
13. My brother never goes to school late and …………………………. .
A. so do I B. Neither don’t I C. I don’t, too D. I don’t, either
14. My car was so old that I could only sell it for………………
A. rubbish B. scrap C. debris D. waste
15. Not only ………………in the project, but he also wanted to become the leader.
A. did Jack involve B. had Jack been involved
C. was Jack involved D. Jack was involved
16. The school was closed for a month because of a serious ……………of fever.
A. outcome B. outburst C. outset D. outbreak
17. “I’m sure the Whitleys were involved.” “They……..have since they know nothing about the business.”
A. can’t B. wouldn’t C. shouldn’t D. mustn’t
18. Many books were not available to the public because of government……………..
A. omission B. inhibition C. compensation D. censorship
19. My job is so………..that I don’t think I’ll be able to take a summer break.
A. persisting B. hard C. demanding D. tough
20. I read the contract again and again………..avoiding making spelling mistakes.
A. with a view to B. on account of C. by means of D. in terms of giải thích chi tiết giúp tui nhoa
—
Câu 1: The table was so heavy I could . . . . . . lift it.
A. even
B. almost
C. hardly
D. nearly
Giải thích:
Câu này nói về việc cái bàn quá nặng đến nỗi người nói hầu như không thể nhấc nó lên được.
Phân tích các lựa chọn:
- A. even: “even” có nghĩa là “ngay cả”. Nếu dùng “even”, câu sẽ có nghĩa là “cái bàn nặng đến nỗi tôi thậm chí còn không thể nhấc nó lên được”. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh này, “hardly” phù hợp hơn để diễn tả mức độ khó khăn.
- B. almost: “almost” có nghĩa là “hầu hết, gần như”. Nếu dùng “almost”, câu sẽ có nghĩa là “cái bàn nặng đến nỗi tôi gần như có thể nhấc nó lên được”. Điều này trái ngược với ý nghĩa ban đầu là bàn quá nặng.
- C. hardly: “hardly” có nghĩa là “hầu như không, hầu như không thể”. Đây là từ hoàn hảo để diễn tả sự khó khăn, gần như không thực hiện được hành động nào đó. “I could hardly lift it” có nghĩa là “tôi hầu như không thể nhấc nó lên được”.
- D. nearly: “nearly” có nghĩa là “gần, suýt nữa”. Tương tự như “almost”, nếu dùng “nearly”, câu sẽ có nghĩa là “cái bàn nặng đến nỗi tôi suýt nữa có thể nhấc nó lên được”, cũng không diễn tả đúng ý nghĩa.
Kết luận: Đáp án C là chính xác nhất vì “hardly” diễn tả sự khó khăn, hầu như không thể thực hiện được hành động.
—
Câu 2: Now she is used . . . . . . up early every morning.
A. to get
B. to getting
C. for getting
D. getting
Giải thích:
Cấu trúc “be used to + V-ing” hoặc “be used to + noun” có nghĩa là “quen với việc gì đó”.
Phân tích các lựa chọn:
- A. to get: “to get” là dạng nguyên thể của động từ “get”. Cấu trúc này không đúng với “be used to”.
- B. to getting: Đây là dạng “to + V-ing” (to + getting). Cấu trúc “be used to + V-ing” là chính xác để diễn tả việc “quen với việc làm gì đó”. “She is used to getting up early” có nghĩa là “Cô ấy quen với việc dậy sớm mỗi sáng”.
- C. for getting: Cấu trúc “be used to for getting” không tồn tại trong ngữ pháp Tiếng Anh.
- D. getting: Chỉ dùng “getting” mà không có “to” đứng trước là sai ngữ pháp trong trường hợp này.
Kết luận: Đáp án B là chính xác vì cấu trúc “be used to + V-ing” là đúng.
—
Câu 3: . . . . . . . . . people in our country earn enough for a comfortable life.
A. most of
B. the most
C. almost all the
D. mostly
Giải thích:
Câu này cần một cụm từ để chỉ một phần lớn hoặc đa số người dân kiếm đủ tiền cho cuộc sống thoải mái.
Phân tích các lựa chọn:
- A. most of: “most of” thường đi với danh từ số nhiều hoặc mạo từ. Ví dụ: “most of the people”, “most of my friends”. Nếu dùng “most of people”, nó sẽ không hoàn chỉnh.
- B. the most: “the most” thường dùng để so sánh nhất hoặc đi với tính từ. Nó không dùng để chỉ số lượng người.
- C. almost all the: “almost all the” có nghĩa là “hầu hết tất cả”. Cụm này theo sau bởi danh từ số nhiều hoặc mạo từ. “Almost all the people” là một cụm danh từ hoàn chỉnh và diễn tả ý nghĩa “hầu hết tất cả mọi người”.
- D. mostly: “mostly” là trạng từ, có nghĩa là “chủ yếu, phần lớn”. Nó thường bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ, không đứng đầu câu để chỉ số lượng người.
Kết luận: Đáp án C là chính xác nhất vì “almost all the people” là một cụm danh từ hoàn chỉnh và diễn tả ý nghĩa “hầu hết tất cả mọi người”.
—
Câu 4: They arrived ………….. London on time.
A. at
B. in
C. to
D. from
Giải thích:
Chúng ta dùng giới từ “in” khi nói đến việc đến một thành phố lớn, một quốc gia hoặc một khu vực rộng lớn.
Phân tích các lựa chọn:
- A. at: “at” thường dùng để chỉ một địa điểm cụ thể, nhỏ hơn (ví dụ: “at the station”, “at the airport”, “at the corner”).
- B. in: “in” được dùng với các địa danh lớn như thành phố, quốc gia. “Arrived in London” là cách diễn đạt đúng.
- C. to: “to” thường đi với động từ “go” hoặc “come” để chỉ hướng đến một nơi nào đó, không dùng với “arrive” để chỉ nơi đến là một thành phố.
- D. from: “from” chỉ nơi xuất phát, không phải nơi đến.
Kết luận: Đáp án B là chính xác vì chúng ta dùng “arrive in” với các thành phố.
—
Câu 5: ” Do you want to wait?” – ” Two weeks ………..too long for me to wait.”
A. is
B. are
C. were
D. was
Giải thích:
Trong trường hợp này, “Two weeks” được xem như một khoảng thời gian, một đơn vị thời gian duy nhất. Khi một khoảng thời gian được xem như một đơn vị, động từ chia ở ngôi thứ ba số ít.
Phân tích các lựa chọn:
- A. is: Động từ “is” là ngôi thứ ba số ít và được sử dụng khi chủ ngữ (ở đây là khoảng thời gian “Two weeks” được coi như một đơn vị) là số ít. “Two weeks is too long” là cách diễn đạt đúng.
- B. are: “are” là động từ ở ngôi thứ ba số nhiều. Nếu “Two weeks” được xem là hai tuần riêng lẻ thì mới dùng “are”, nhưng ở đây nó chỉ một khoảng thời gian chung.
- C. were: “were” là thì quá khứ của “to be”. Câu đang nói về hiện tại, nên không dùng thì quá khứ.
- D. was: “was” là thì quá khứ của “to be” ở ngôi thứ ba số ít. Tương tự như C, câu đang nói về hiện tại.
Kết luận: Đáp án A là chính xác vì “Two weeks” ở đây được xem như một đơn vị thời gian nên đi với động từ số ít “is”.
—
Câu 6: There is ……… to do in that small town.
A. very interesting nothing
B. very nothing interested
C. nothing very interesting
D. very interest nothing
Giải thích:
Cấu trúc “There is/are + nothing + tính từ + danh từ” hoặc “There is/are + something/anything + tính từ + danh từ” là phổ biến.
Phân tích các lựa chọn:
- A. very interesting nothing: Thứ tự từ sai. “nothing” là danh từ, “very interesting” là tính từ, không thể đứng trước “nothing” như vậy.
- B. very nothing interested: Thứ tự từ sai và “interested” là dạng phân từ quá khứ, thường đi với “be” hoặc bổ nghĩa cho vật/người cụ thể.
- C. nothing very interesting: “Nothing” là đại từ bất định (zero pronoun). Khi đi với tính từ, tính từ sẽ đứng sau “nothing” (hoặc các đại từ tương tự như “something”, “anything”, “everything”). Cấu trúc “nothing very interesting” có nghĩa là “không có gì rất thú vị”. Đây là cách sắp xếp đúng.
- D. very interest nothing: “Interest” là động từ hoặc danh từ, không phải tính từ, nên không bổ nghĩa cho “nothing” theo cách này.
Kết luận: Đáp án C là chính xác vì cấu trúc “nothing + tính từ” là đúng và diễn tả ý nghĩa “không có gì thú vị”.
—
Câu 7: My funny story made the whole class ……………..
A. laughed
B. laughing
C. laugh
D. laughs
Giải thích:
Cấu trúc “make somebody do something” (khiến ai đó làm gì đó) hoặc “make somebody + tính từ”. Động từ đi sau “make somebody” thường ở dạng nguyên thể không “to”.
Phân tích các lựa chọn:
- A. laughed: Dạng quá khứ của động từ, không đúng với cấu trúc.
- B. laughing: Dạng V-ing, không đúng với cấu trúc “make + somebody + nguyên thể”.
- C. laugh: Dạng nguyên thể của động từ “laugh”. Cấu trúc “made the whole class laugh” có nghĩa là “câu chuyện hài hước của tôi khiến cả lớp cười”. Đây là cách diễn đạt đúng.
- D. laughs: Dạng động từ chia ở ngôi thứ ba số ít, không đúng với cấu trúc.
Kết luận: Đáp án C là chính xác vì cấu trúc “make + somebody + nguyên thể” là đúng.
—
Câu 8: I’m expecting to have this book__________ soon this year.
A. published
B. publishing
C. to publish
D. publish
Giải thích:
Cấu trúc “have something + phân từ II” có nghĩa là “cho cái gì đó được làm gì đó” (thường là nhờ người khác làm). Phân từ II được dùng ở đây mang nghĩa bị động.
Phân tích các lựa chọn:
- A. published: Đây là phân từ II của động từ “publish” (xuất bản). “Have this book published” có nghĩa là “cho cuốn sách này được xuất bản”. Đây là dạng bị động và phù hợp với ngữ cảnh.
- B. publishing: Dạng V-ing, không phù hợp với cấu trúc.
- C. to publish: Dạng nguyên thể có “to”, không phù hợp với cấu trúc.
- D. publish: Dạng nguyên thể không “to”, thường đi với các động từ như “let”, “make”, “help” (trừ “help to publish”).
Kết luận: Đáp án A là chính xác vì cấu trúc “have + something + phân từ II” diễn tả ý nghĩa bị động.
—
Câu 9: She is busy ……………… every day.
A. to work
B. work
C. works
D. working
Giải thích:
Cấu trúc “be busy + V-ing” có nghĩa là “bận rộn làm việc gì đó”.
Phân tích các lựa chọn:
- A. to work: Dạng nguyên thể có “to”, không đúng với cấu trúc “be busy”.
- B. work: Dạng động từ nguyên thể, không đúng với cấu trúc.
- C. works: Dạng động từ chia ở ngôi thứ ba số ít, không đúng với cấu trúc.
- D. working: Dạng V-ing. “She is busy working” có nghĩa là “Cô ấy bận rộn làm việc”. Đây là cấu trúc chính xác.
Kết luận: Đáp án D là chính xác vì cấu trúc “be busy + V-ing” là đúng.
—
Câu 10: How beautiful she is! She is wearing a …………….. .
A. silk pretty purple dress
B. dress silk pretty purple
C. purple pretty dress
D. pretty purple silk dress
Giải thích:
Trật tự các tính từ đứng trước danh từ trong Tiếng Anh thường tuân theo một quy tắc nhất định: Opinion (quan điểm) -> Size (kích thước) -> Age (tuổi tác) -> Shape (hình dạng) -> Color (màu sắc) -> Origin (nguồn gốc) -> Material (chất liệu) -> Purpose (mục đích) -> Noun (danh từ).
Trong câu này, chúng ta có các tính từ:
- pretty (quan điểm/ngoại hình)
- purple (màu sắc)
- silk (chất liệu)
- dress (danh từ)
Theo quy tắc trên, thứ tự đúng sẽ là: Opinion (pretty) -> Color (purple) -> Material (silk) -> Noun (dress).
Phân tích các lựa chọn:
- A. silk pretty purple dress: Thứ tự sai (material -> opinion -> color).
- B. dress silk pretty purple: Sai hoàn toàn, danh từ đứng đầu.
- C. purple pretty dress: Thiếu tính từ “silk”.
- D. pretty purple silk dress: Opinion (pretty) -> Color (purple) -> Material (silk) -> Noun (dress). Đây là thứ tự chính xác.
Kết luận: Đáp án D là chính xác vì nó tuân thủ đúng quy tắc về trật tự các tính từ.
—
Câu 11: He spent ………………. time writing an essay on his childhood.
A. a few
B. a large number of
C. a great deal of
D. many
Giải thích:
Chúng ta cần chọn một cụm từ chỉ số lượng phù hợp với danh từ “time”. “Time” ở đây là danh từ không đếm được.
Phân tích các lựa chọn:
- A. a few: “a few” dùng với danh từ đếm được số nhiều (ví dụ: “a few books”).
- B. a large number of: “a large number of” dùng với danh từ đếm được số nhiều (ví dụ: “a large number of students”).
- C. a great deal of: “a great deal of” dùng với danh từ không đếm được (ví dụ: “a great deal of time”, “a great deal of water”). Cụm này có nghĩa là “rất nhiều”.
- D. many: “many” dùng với danh từ đếm được số nhiều (ví dụ: “many cars”).
Kết luận: Đáp án C là chính xác vì “time” là danh từ không đếm được và “a great deal of” là cụm từ phù hợp.
—
Câu 12: This shirt doesn’t ………………… my trousers. It’s too dark.
A. match
B. suit
C. fit
D. keep
Giải thích:
Câu này đang nói về việc chiếc áo có hợp với quần hay không về màu sắc hoặc phong cách.
Phân tích các lựa chọn:
- A. match: “match” có nghĩa là “hợp với, tương xứng với” (thường về màu sắc, kiểu dáng). “This shirt doesn’t match my trousers” có nghĩa là “Chiếc áo này không hợp với quần của tôi”. Đây là lựa chọn phù hợp nhất.
- B. suit: “suit” có nghĩa là “hợp với, làm cho ai đó trông đẹp hơn” (thường nói về quần áo hợp với dáng người hoặc màu da).
- C. fit: “fit” có nghĩa là “vừa vặn” (về kích cỡ).
- D. keep: “keep” có nghĩa là “giữ, tiếp tục”. Không liên quan.
Kết luận: Đáp án A là chính xác vì “match” diễn tả sự hài hòa về màu sắc hoặc phong cách giữa hai món đồ.
—
Câu 13: My brother never goes to school late and …………………………. .
A. so do I
B. Neither don’t I
C. I don’t, too
D. I don’t, either
Giải thích:
Câu này diễn tả sự đồng tình với một ý phủ định. Khi đồng tình với một câu phủ định, chúng ta dùng “Neither + trợ động từ + chủ ngữ” hoặc “chủ ngữ + don’t/doesn’t + either”.
Phân tích các lựa chọn:
- A. so do I: “So + trợ động từ + chủ ngữ” dùng để đồng tình với một câu khẳng định.
- B. Neither don’t I: Cấu trúc “Neither” đã mang nghĩa phủ định, nên không cần thêm “don’t”. Sai ngữ pháp.
- C. I don’t, too: “too” dùng để đồng tình với câu khẳng định. “I don’t” là phủ định, nên không đi với “too”. Sai ngữ pháp.
- D. I don’t, either: “chủ ngữ + trợ động từ phủ định + either” là cấu trúc đúng để đồng tình với một câu phủ định.
Kết luận: Đáp án D là chính xác vì “I don’t, either” là cách diễn đạt đúng để đồng tình với một câu phủ định.
—
Câu 14: My car was so old that I could only sell it for………………
A. rubbish
B. scrap
C. debris
D. waste
Giải thích:
Khi một vật quá cũ hoặc hư hỏng đến mức không còn dùng được, chúng ta có thể bán nó để lấy phế liệu.
Phân tích các lựa chọn:
- A. rubbish: “rubbish” có nghĩa là “rác thải”. Có thể dùng, nhưng “scrap” phổ biến hơn trong trường hợp bán đồ cũ để tái chế.
- B. scrap: “scrap” trong ngữ cảnh này có nghĩa là “phế liệu”. “Sell for scrap” là cụm từ dùng để chỉ việc bán một vật cũ, hỏng (xe cộ, kim loại) để lấy phế liệu.
- C. debris: “debris” có nghĩa là “mảnh vỡ, đống đổ nát” (thường sau một vụ tai nạn, thiên tai).
- D. waste: “waste” có nghĩa là “chất thải, sự lãng phí”.
Kết luận: Đáp án B là chính xác nhất vì “sell for scrap” là cách diễn đạt thông dụng nhất khi bán một chiếc xe cũ không còn giá trị sử dụng.
—
Câu 15: Not only ………………in
2010.
\(star\) Tham khảo :
\(1.\) C
\(-\) nặng đến mức gần như không nâng được
\(-\) hardly : hầu như không
\(-\) hardly = almost not
\(@\) Trans : Cái bàn nặng đến mức tôi hầu như không thể nhấc nó lên được.
\(2.\) B
\(-\) be used to + V-ing
\(->\) quen với việc gì
\(@\) Bây giờ cô ấy đã quen với việc thức dậy sớm mỗi sáng.
\(3.\) C
\(-\) almost all the + N
\(-\) hầu hết mọi người
\(@\) Hầu hết mọi người ở đất nước tôi kiếm đủ tiền cho một cuộc sống thoải mái.
\(*\) Loại
\(+\) most of : phải có the/these… sau
\(+\) the most : SSN
\(+\) mostly : Adv
\(4.\) B
\(-\) arrive in + city/country
\(-\) arrive at + nơi nhỏ
\(@\) Họ đã đến London đúng giờ.
\(5.\) A
\(-\) two weeks : khoảng thời gian
\(@\) Bạn có muốn đợi không? – Hai tuần là quá dài để tôi phải chờ đợi.
\(6.\) C
\(-\) nothing + adj
\(-\) something / nothing + adj
\(@\) Không có gì thú vị để làm ở cái thị trấn nhỏ đó cả.
\(7.\) C
\(-\) make + O + Vo
\(->\) khiến ai đó làm gì
\(@\) Câu chuyện vui của tôi đã làm cả lớp bật cười.
\(8.\) A
\(-\) have + something + V3 : bị động
\(@\) Tôi mong đợi cuốn sách này sẽ được xuất bản sớm trong năm nay.
\(9.\) D
\(-\) be busy + V-ing
\(->\) bận rộn làm việc gì
\(@\) Cô ấy bận rộn làm việc mỗi ngày.
\(10.\) D
\(-\) opinion \(->\) color \(->\) material
\(->\) thứ tự adj
\(-\) ý kiến \(->\) màu \(->\) chất liệu
\(@\) Cô ấy trông thật xinh đẹp! Cô ấy đang mặc một chiếc váy lụa màu tím rất xinh.
\(11.\) C
\(-\) time : không đếm được
\(-\) a great deal of + N không đếm được
\(@\) Anh ấy đã dành rất nhiều thời gian để viết một bài luận về tuổi thơ của mình.
\(12.\) A
\(-\) match : hợp màu sắc
\(@\) Cái áo này không hợp với cái quần. Nó tối quá.
\(13.\) D
\(-\)so do I : khẳng định
\(-\) neither do I / I don’t either : phủ định
\(@\) Anh trai tôi không bao giờ đi học muộn và tôi cũng vậy.
\(14.\) B
\(-\) scrap : phế liệu/sắt vụn
\(-\) xe cũ nên bán phế liệu
\(@\) Chiếc xe của tôi cũ đến mức tôi chỉ có thể bán nó làm sắt vụn.
\(15.\) C
\(-\) đảo ngữ
\(-\) Not only + trợ động từ + S + V
\(@\) Không chỉ Jack tham gia vào dự án, mà anh ấy còn muốn trở thành người lãnh đạo.
\(16.\) D
\(-\) outbreak : bùng phát dịch
\(-\) dịch bệnh
\(@\) Trường học đã đóng cửa một tháng vì một đợt bùng phát sốt nghiêm trọng.
\(17.\) A
\(-\) can’t have + V3 : chắc chắn không đã xảy ra
\(@\) Tôi chắc chắn nhà Whitley có liên quan. – Họ không thể nào có liên quan được vì họ chẳng biết gì về việc kinh doanh đó cả.
\(18.\) D
\(-\) censorship : kiểm duyệt
\(@\) Nhiều cuốn sách không được phổ biến tới công chúng vì sự kiểm duyệt của chính phủ.
\(19.\) C
\(-\) công việc đòi hỏi cao
\(-\) demanding : đòi hỏi nhiều
\(@\) Công việc của tôi khắt khe/đòi hỏi cao đến mức tôi không nghĩ mình có thể nghỉ hè được.
\(20.\) A
\(-\) with a view to + V-ing : nhằm mục đích
\(@\) Tôi đọc đi đọc lại bản hợp đồng với mục đích tránh mắc lỗi chính tả.
\(\color{#000000}{J}\color{#1a1a1a}{a}\color{#333333}{m}\color{#4d4d4d}{e}\color{#666666}{s}\)
\(1.\)
\(->\) C. hardly
\(@\) hardly (adv): hầu như không
\(-\) Trans: bàn nặng đến mức tôi hầu như không nhấc nổi
\(2. \)
\(->\) B. to getting
\(-\) Cấu trúc: be used to + V-ing/N \(->\) quen với việc gì
\(3.\)
\(->\) C. almost all the
\(@\) almost all the + N số nhiều \(->\) gần như tất cả
\(4.\)
\(->\) B. in
\(@\) arrive in + city/country
\(5.\)
\(->\) A. is
\(-\) Khoảng thời gian \(->\) số ít
\(6.\)
\(->\) C. nothing very interesting
\(-\) Trật tự: nothing + adv + adj
\(7.\)
\(->\) C. laugh
\(-\) Cấu trúc: make + O + V0
\(8.\)
\(->\) A. published
\(-\) Cấu trúc: have sth + V3 (bị động)
\(9.\)
\(->\) D. working
\(@\) be busy + V-ing
\(10.\)
\(->\) D. pretty purple silk dress
\(-\) Trật tự tính từ:
Opinion \(->\) Color \(->\) Material \(->\) N
\(11.\)
\(->\) C. a great deal of
\(@\) a great deal of + N không đếm được
\(12.\)
\(->\) A. match
\(@\) match: (màu sắc) hợp
\(13.\)
\(->\) D. I don’t, either
\(-\) Neither/Not..either dùng cho câu phủ định
\(14.\)
\(->\) B. scrap
\(@\) scrap (n): đồ bỏ, bán sắt vụn
\(15.\)
\(->\) C. was Jack involved
\(-\) Đảo ngữ:
\(->\) Not only + trợ động từ + S + V
\(16.\)
\(->\) D. outbreak
\(@\) outbreak (n): sự bùng phát (dịch bệnh)
\(17.\)
\(->\) A. can’t
\(@\) can’t have + V3: không thể đã xảy ra
\(18.\)
\(->\) D. censorship
\(@\) censorship (n): kiểm duyệt
\(19.\)
\(->\) C. demanding
\(@\) demanding (adj): đòi hỏi nhiều, áp lực cao
\(20.\)
\(->\) A. with a view to
\(@\) with a view to + V-ing: nhằm mục đích

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment