1. They have … some measures to control traffic jam during rush hour
A. Done
B…
A. Done
B. Carried
C. Made
D. Taken
2. We arranged to meet at 6.30, but she didn’t …
A. Take off
B. Turn down
C. Take up
D. Turn up
3. Juliette leads a quiet life … a small town
A. In
B. At
C. On
D. From
4. Excuse me, sir. You … park in here. It’s forbidden
A. Needn’t
B. Don’t have to
C. Mustn’t
D. Don’t need
Thật vui được đồng hành cùng các em trong việc ôn luyện Tiếng Anh. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau giải chi tiết 4 câu hỏi trắc nghiệm này nhé. Hãy chú ý lắng nghe và ghi chép lại những kiến thức quan trọng!
***
1. They have … some measures to control traffic jam during rush hour
A. Done
B. Carried
C. Made
D. Taken
Giải thích:
Đây là một câu hỏi về collocation (sự kết hợp từ). Trong tiếng Anh, động từ thường đi kèm với danh từ theo những cụm cố định.
-
Để diễn tả việc “thực hiện, áp dụng các biện pháp”, chúng ta dùng cụm từ “take measures”.
Cụm từ này có nghĩa là “thực hiện các hành động để đạt được một mục tiêu hoặc giải quyết một vấn đề”. -
Các lựa chọn khác:
- A. Done measures: không phải là collocation đúng. Chúng ta thường “do something” (làm việc gì đó) chứ không “do measures”.
- B. Carried measures: không phải là collocation đúng. Chúng ta có “carry out measures” (tiến hành, thực hiện các biện pháp) nhưng không dùng “carry measures” đứng một mình với nghĩa này.
- C. Made measures: không phải là collocation đúng. Chúng ta “make plans” (lập kế hoạch) hoặc “make decisions” (ra quyết định) chứ không “make measures”.
Vậy nên, đáp án chính xác nhất là D. Taken.
Câu hoàn chỉnh: They have taken some measures to control traffic jam during rush hour. (Họ đã thực hiện một số biện pháp để kiểm soát ùn tắc giao thông vào giờ cao điểm.)
Đáp án đúng: D
***
2. We arranged to meet at 6.30, but she didn’t …
A. Take off
B. Turn down
C. Take up
D. Turn up
Giải thích:
Câu hỏi này kiểm tra kiến thức của các em về phrasal verbs (cụm động từ). Mỗi cụm động từ có một hoặc nhiều nghĩa khác nhau.
- Ngữ cảnh của câu là “Chúng tôi đã hẹn gặp lúc 6.30, nhưng cô ấy đã không…”. Điều này có nghĩa là cô ấy đã không đến, không xuất hiện.
-
Hãy xem xét các lựa chọn:
- A. Take off:
- (máy bay) cất cánh.
- (quần áo) cởi ra.
- rời đi một cách nhanh chóng.
Không phù hợp với ngữ cảnh.
- B. Turn down:
- (âm lượng, nhiệt độ) vặn nhỏ xuống.
- từ chối (một lời đề nghị, yêu cầu).
Không phù hợp với ngữ cảnh.
- C. Take up:
- bắt đầu một sở thích, một hoạt động.
- chiếm (không gian, thời gian).
Không phù hợp với ngữ cảnh.
- D. Turn up:
- (âm lượng, nhiệt độ) vặn lớn lên.
- xuất hiện, đến (arrive, appear), đặc biệt là khi không được mong đợi hoặc muộn.
Nghĩa “xuất hiện, đến” hoàn toàn phù hợp với ngữ cảnh của câu.
- A. Take off:
Vậy nên, đáp án chính xác là D. Turn up.
Câu hoàn chỉnh: We arranged to meet at 6.30, but she didn’t turn up. (Chúng tôi đã hẹn gặp lúc 6.30, nhưng cô ấy đã không đến.)
Đáp án đúng: D
***
3. Juliette leads a quiet life … a small town
A. In
B. At
C. On
D. From
Giải thích:
Câu này kiểm tra kiến thức của các em về giới từ chỉ địa điểm (prepositions of place).
-
Khi nói về việc sống hoặc ở trong một thành phố, thị trấn, làng, hoặc một khu vực địa lý lớn hơn (quốc gia, lục địa), chúng ta thường dùng giới từ “in”.
Ví dụ: in a city, in a country, in a village, in a small town. -
Các lựa chọn khác:
- B. At: thường dùng cho các địa điểm cụ thể, điểm nhỏ hơn, hoặc địa chỉ chính xác.
Ví dụ: at home, at school, at the bus stop, at 24 Tran Hung Dao Street. - C. On: thường dùng cho bề mặt hoặc đường phố.
Ví dụ: on the table, on the wall, on Tran Hung Dao Street (trên đường). - D. From: chỉ nguồn gốc, xuất xứ.
Ví dụ: She comes from Vietnam. (Cô ấy đến từ Việt Nam.)
- B. At: thường dùng cho các địa điểm cụ thể, điểm nhỏ hơn, hoặc địa chỉ chính xác.
Trong trường hợp “a small town” (một thị trấn nhỏ), chúng ta dùng “in” để chỉ việc ở bên trong khu vực đó.
Câu hoàn chỉnh: Juliette leads a quiet life in a small town. (Juliette sống một cuộc đời yên tĩnh ở một thị trấn nhỏ.)
Đáp án đúng: A
***
4. Excuse me, sir. You … park in here. It’s forbidden
A. Needn’t
B. Don’t have to
C. Mustn’t
D. Don’t need.
Giải thích:
Câu này yêu cầu các em chọn động từ khuyết thiếu (modal verb) phù hợp để diễn tả sự cấm đoán (prohibition). Từ khóa quan trọng nhất ở đây là “It’s forbidden” (Điều đó bị cấm).
-
Để diễn tả sự cấm đoán, không được phép làm gì, chúng ta dùng “mustn’t” (viết tắt của must not).
Ví dụ: You mustn’t smoke in here. (Bạn không được phép hút thuốc ở đây.) -
Hãy xem xét các lựa chọn khác:
- A. Needn’t (viết tắt của need not): diễn tả sự không cần thiết phải làm gì.
Ví dụ: You needn’t come if you don’t want to. (Bạn không cần đến nếu bạn không muốn.) - B. Don’t have to: cũng diễn tả sự không cần thiết hoặc không có nghĩa vụ phải làm gì.
Ví dụ: You don’t have to wear a uniform on Fridays. (Bạn không phải mặc đồng phục vào các ngày thứ Sáu.) - D. Don’t need: có nghĩa tương tự như “needn’t” và “don’t have to”, diễn tả sự không cần thiết.
Ví dụ: You don’t need to bring a present. (Bạn không cần mang quà đâu.)
- A. Needn’t (viết tắt của need not): diễn tả sự không cần thiết phải làm gì.
Rõ ràng, “forbidden” chỉ ra một điều bị cấm, không phải là điều không cần thiết. Do đó, “mustn’t” là lựa chọn phù hợp nhất.
Câu hoàn chỉnh: Excuse me, sir. You mustn’t park in here. It’s forbidden. (Xin lỗi ông. Ông không được phép đỗ xe ở đây. Điều đó bị cấm.)
Đáp án đúng: C
***
Hy vọng phần giải thích chi tiết này đã giúp các em hiểu rõ hơn về cách làm bài và các kiến thức ngữ pháp liên quan. Hãy ghi nhớ và luyện tập thường xuyên để nắm vững kiến thức nhé!
Chúc các em học tốt!
\(1\). \(D\)
\(+\) to take measures/approaches: thực hiện các biện pháp để giải quyết điều gì…
\(+\) Thì HTHT: S + have/has + V3/V-ed + O
\(->\) Diễn tả một sự việc diễn ra trong quá khứ nhưng kết quả ở hiện tại
\(2\). \(D\)
\(+\) take off (pv): cởi quần áo/việc gì đó thành công/cất cánh
\(+\) turn down (pv): từ chối/giảm âm lượng, nhiệt độ
\(+\) take up (pv): bắt đầu một sở thích/chiếm (diện tích)
\(+\) turn up (pv): xuất hiện
\(@\) key words: meet (v): gặp mặt
\(3\). \(A\)
\(+\) in + một khoảng không gian rộng lớn
\(+\) on: trên bề mặt
\(+\) at + một địa điểm cụ thể/mốc thời gian nhất định
\(4\). \(C\)
\(+\) must(n’t): chỉ sự bắt buộc (không) làm gì (từ người nói, luật lệ cố định)
\(\ne\) (do not) have to: chỉ sự bắt buộc khách quan (yếu tố bên ngoài)
\(+\) need to V-inf: cần phải làm gì
\(1.D\)
\(+\) take measures: thực hiện biện pháp
\(2.D\)
\(+\) turn up: xuất hiện/ đến
\(3.A\)
\(+\) in a small town: ở trong một thị trấn nhỏ
\(+\) In dùng khi chỉ khu vực địa lý hoặc một không gian rộng lớn
\(4.C\)
\(+\) Biển cấm \(to\) dùng mustn’t
\(+\) Mustn’t dùng để diễn tả sự cấm đoán, không được phép làm gì

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment