`1.` They_________are building______ (build) a new house in the neighborhood. \
…
\(2.\) We _________are watching_______(watch) a horror and action movie named “My Name” this evening.
\(3.\) They ________are learning_____(learn) how to dance at the dance studio which is located downtown.
\(->\) Giải thích vì sao lại chọn thì HTTD
Chào các em học sinh lớp 6 yêu quý!
Hôm nay, cô trò chúng ta sẽ cùng nhau giải đáp và hiểu rõ hơn về thì Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous Tense) qua các bài tập nhỏ trên nhé!
Đầu tiên, cô xin chúc mừng những bạn đã điền đúng các đáp án:
1. They are building (build) a new house in the neighborhood.
2. We are watching (watch) a horror and action movie named “My Name” this evening.
3. They are learning (learn) how to dance at the dance studio which is located downtown.
Bây giờ, chúng ta hãy cùng nhau tìm hiểu VÌ SAO chúng ta lại dùng thì Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous Tense) cho các câu này nhé!
1. Công thức của thì Hiện tại tiếp diễn:
Để tạo thành một câu ở thì Hiện tại tiếp diễn, chúng ta dùng:
Chủ ngữ (Subject) + am / is / are + Động từ (Verb) thêm -ing
-
I + am + V-ing
-
He / She / It (và danh từ số ít) + is + V-ing
-
We / You / They (và danh từ số nhiều) + are + V-ing
Các câu của chúng ta đều có chủ ngữ là “They” và “We” là các chủ ngữ số nhiều, nên chúng ta dùng “are” và thêm “-ing” vào động từ nhé. Ví dụ: build -> building, watch -> watching, learn -> learning.
2. Cách dùng (Công dụng) của thì Hiện tại tiếp diễn:
Chúng ta dùng thì Hiện tại tiếp diễn để diễn tả những hành động đang xảy ra tại thời điểm nói hoặc xung quanh thời điểm nói. Hãy hình dung nó giống như một bộ phim đang chiếu vậy đó, nó không chỉ xảy ra trong đúng một khoảnh khắc mà có thể kéo dài một chút trong hiện tại.
Cụ thể hơn, chúng ta dùng thì này khi:
a) Diễn tả một hành động đang xảy ra NGAY LÚC NÓI hoặc đang diễn ra trong một khoảng thời gian HIỆN TẠI:
-
Ví dụ: Cô giáo đang giảng bài (I am teaching now). Các em đang đọc bài giải này (You are reading this explanation now).
-
Trong bài tập của chúng ta, câu số 1 và số 3 có thể hiểu là hành động đang diễn ra trong khoảng thời gian hiện tại, kéo dài một chút chứ không phải chỉ là một khoảnh khắc.
-
Câu 1: “They are building a new house in the neighborhood.”
Họ đang xây một ngôi nhà mới trong khu phố. Hành động “xây nhà” không phải xong trong 1 phút, mà là một quá trình đang diễn ra, có thể kéo dài vài tuần, vài tháng, nhưng nó đang “tiếp diễn” trong giai đoạn hiện tại. Chúng ta có thể thấy nó đang diễn ra khi đi qua khu phố đó.
-
Câu 3: “They are learning how to dance at the dance studio which is located downtown.”
Họ đang học nhảy ở phòng tập. Việc học nhảy cũng là một quá trình, không phải học xong ngay lập tức. Họ đang trong giai đoạn học, và hành động này đang diễn ra xung quanh thời điểm nói. Có thể hôm nay họ học, tuần sau họ lại học tiếp, nhưng nhìn chung thì họ “đang học” nhảy.
b) Diễn tả một hành động đã được SẮP XẾP trước cho tương lai gần, đặc biệt là có thời gian cụ thể:
-
Ví dụ: Tối nay chúng ta sẽ đi xem phim (We are going to the cinema tonight).
-
Câu 2: “We are watching a horror and action movie named “My Name” this evening.”
Chúng ta sẽ xem một bộ phim tối nay. Từ “this evening” (tối nay) là một dấu hiệu rất rõ ràng cho thấy đây là một kế hoạch, một sự sắp xếp đã được lên lịch cho tương lai gần. Hành động xem phim sẽ xảy ra vào tối nay, và nó đã được lên kế hoạch trước. Giống như việc các em có hẹn với bạn đi chơi vậy đó!
3. Các trạng từ chỉ thời gian (dấu hiệu nhận biết) thường gặp:
Để giúp các em nhận biết thì Hiện tại tiếp diễn dễ hơn, hãy nhớ các từ sau:
-
Now (bây giờ)
-
Right now (ngay bây giờ)
-
At the moment (vào lúc này)
-
At present (hiện tại)
-
Look! / Listen! (khi có câu cảm thán đi kèm, thường là hành động đang diễn ra)
-
Today / This morning / This afternoon / This evening / This week / This month / This year (những khoảng thời gian đang diễn ra)
Trong câu 2, chúng ta thấy có cụm từ “this evening” đó các em, đây chính là dấu hiệu cho một kế hoạch đã định trong tương lai gần!
Tóm lại, thì Hiện tại tiếp diễn giúp chúng ta kể về những điều đang diễn ra hoặc sắp diễn ra theo kế hoạch. Nó làm cho câu văn sống động hơn rất nhiều đó!
Các em nhớ luyện tập thường xuyên để sử dụng thì này thật thành thạo nhé!
Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô nha!
Chúc các em học tốt!
\(\color{#E6F1D8}{P}\color{#C8E2B1}{i}\color{#AFD788}{t}\color{#83C75D}{t}\color{#5BBD2B}{e}\color{#50A625}{y}\)
\(1\)
\(-\)Diễn tả hành động vẫn đang xảy ra ( đang thi công nha )
\(2\)
\(-\)Diễn tả hành động chắc chắn sẽ xảy ra , dhnb : this evening
\(3\)
\(-\)Diễn tả hành đông mang nghĩa vẫn đang dra tại thđiểm nói
\(—\)
\((+)\)S + is/am/are + V_ing
\((-)\)S + is/am/are + not + V_ing
\((?)\)Am/is/are + S + V_ing
\(1\). They are building a new house in the neighborhood.
\(→\) Vì: Việc xây nhà là quá trình đang diễn ra, chưa hoàn thành.
\(2\). We are watching a horror and action movie named “My Name” this evening.
\(→\) Vì: Đây là kế hoạch, dự định trong tương lai gần (có “this evening”: tối nay).
\(3\). They are learning how to dance at the dance studio which is located downtown.
\(→\) Vì: Việc học nhảy đang diễn ra trong một khoảng thời gian hiện tại, chưa kết thúc.

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment