(1) Trong một thế giới ồn ào và vội vã, nơi con người lúc nào cũng cắm mặt vào m…
(1) Trong một thế giới ồn ào và vội vã, nơi con người lúc nào cũng cắm mặt vào màn hình điện thoại, sự thấu cảm và khả năng lắng nghe dường như đang trở thành một thứ xa xỉ. Chúng ta lướt qua nhau trên mạng xã hội, để lại những biểu tượng cảm xúc vô hồn nhưng lại quên mất cách nhìn sâu vào mắt người đối diện.
(2) Tôi nhớ đến một buổi chiều cuối đông tại trạm chờ xe buýt trên phố Nguyễn Đình Chiểu. Không gian đặc quánh cái lạnh. Có một cậu bé đánh giày co ro góc trạm, đưa ánh mắt thèm thuồng nhìn chiếc bánh mì nóng hổi trên tay một người đàn ông thành đạt. Người đàn ông không nói gì, chỉ lặng lẽ bẻ đôi chiếc bánh, đưa cho cậu bé một nửa cùng một nụ cười ấm áp. Sự kiện nhỏ bé ấy diễn ra trong chưa đầy một phút, không có ống kính máy quay, không có những lời xưng tụng trên Facebook, nhưng nó lại có sức mạnh sưởi ấm cả một buổi chiều đông lạnh giá. Người đàn ông ấy đã “nghe” được tiếng nói từ sự im lặng của cậu bé.
(3) Lắng nghe không chỉ là việc tiếp nhận âm thanh bằng đôi tai, mà là dùng cả trái tim để thấu hiểu những rạn vỡ ẩn sâu bên trong người khác. Khi ta thực sự lắng nghe một sự kiện, một câu chuyện hay một nỗi đau, ta đang trao cho người đó một món quà quý giá nhất: sự hiện diện đích thực của chính mình. Chỉ khi biết lắng nghe, con người mới có thể phá vỡ bức tường của sự vô cảm, để lòng trắc ẩn thực sự lên ngôi. (Trích bài luận “Nghệ thuật lắng nghe trong thế giới ồn ào”, Tạp chí Sống và Nghĩ)
Câu 1 Xác định vấn đề nghị luận (đề tài chính) được bàn luận trong đoạn trích trên.
Câu 2 Theo đoạn văn thứ (1), vì sao tác giả cho rằng sự thấu cảm và khả năng lắng nghe đang trở thành “một thứ xa xỉ”? (trích dẫn)
Câu 3 Chỉ ra sự kiện/câu chuyện, không gian và thời gian được tác giả kể lại trong đoạn văn thứ (2). Việc đưa sự kiện đó vào văn bản có tác dụng gì đối với việc làm sáng tỏ vấn đề nghị luận?
Câu 4 Anh/chị hiểu như thế nào về câu nói: “Người đàn ông ấy đã ‘nghe’ được tiếng nói từ sự im lặng của cậu bé”?
Câu 5: Thông điệp “Sự hiện diện đích thực của chính mình” trong đoạn văn (3) có ý nghĩa như thế nào trong việc xây dựng các mối quan hệ giữa người với người hiện nay?
Câu 1: Xác định vấn đề nghị luận (đề tài chính) được bàn luận trong đoạn trích trên.
Để xác định vấn đề nghị luận, chúng ta cần đọc kĩ toàn bộ đoạn trích để tìm ra những từ khóa, những ý chính lặp đi lặp lại hoặc được nhấn mạnh.
Ở đoạn (1), tác giả nói về “sự thấu cảm và khả năng lắng nghe” đang trở thành “thứ xa xỉ”.
Ở đoạn (2), câu chuyện về người đàn ông và cậu bé đánh giày minh họa cho việc “nghe được tiếng nói từ sự im lặng”.
Đoạn (3) định nghĩa “Lắng nghe không chỉ là việc tiếp nhận âm thanh bằng đôi tai, mà là dùng cả trái tim để thấu hiểu”, và khẳng định vai trò của nó trong việc “phá vỡ bức tường của sự vô cảm”.
Từ những phân tích trên, chúng ta có thể thấy vấn đề nghị luận chính được bàn luận trong đoạn trích là: tầm quan trọng của sự thấu cảm và nghệ thuật lắng nghe sâu sắc trong cuộc sống hiện đại. Đoạn trích không chỉ định nghĩa mà còn kêu gọi chúng ta biết cách lắng nghe bằng trái tim, thấu hiểu những điều không lời để xây dựng những mối quan hệ ý nghĩa và phá vỡ sự vô cảm.
Câu 2: Theo đoạn văn thứ (1), vì sao tác giả cho rằng sự thấu cảm và khả năng lắng nghe đang trở thành “một thứ xa xỉ”? (trích dẫn)
Chúng ta hãy cùng nhìn lại đoạn văn (1) để tìm câu trả lời một cách chính xác nhất nhé:
“
(1) Trong một thế giới ồn ào và vội vã, nơi con người lúc nào cũng cắm mặt vào màn hình điện thoại, sự thấu cảm và khả năng lắng nghe dường như đang trở thành một thứ xa xỉ. Chúng ta lướt qua nhau trên mạng xã hội, để lại những biểu tượng cảm xúc vô hồn nhưng lại quên mất cách nhìn sâu vào mắt người đối diện.
“
Theo đoạn văn thứ (1), tác giả cho rằng sự thấu cảm và khả năng lắng nghe đang trở thành “một thứ xa xỉ” vì những lý do sau:
-
Thứ nhất, con người đang sống “trong một thế giới ồn ào và vội vã“, khiến cho họ khó có thời gian và sự tập trung để thực sự lắng nghe và thấu hiểu người khác.
-
Thứ hai, “nơi con người lúc nào cũng cắm mặt vào màn hình điện thoại“. Sự phụ thuộc quá mức vào các thiết bị công nghệ làm giảm tương tác trực tiếp, khiến chúng ta bỏ lỡ cơ hội giao tiếp bằng mắt, bằng cảm xúc thật.
-
Thứ ba, “Chúng ta lướt qua nhau trên mạng xã hội, để lại những biểu tượng cảm xúc vô hồn nhưng lại quên mất cách nhìn sâu vào mắt người đối diện.” Điều này thể hiện sự giao tiếp hời hợt, thiếu chiều sâu, khi các biểu tượng cảm xúc ảo thay thế cho những biểu hiện cảm xúc chân thật, và những cuộc gặp gỡ trực tiếp bị lãng quên.
Những yếu tố trên đã tạo ra một môi trường mà ở đó, sự chú ý, sự hiện diện và lòng trắc ẩn trở nên hiếm hoi và khó tìm, từ đó biến thấu cảm và lắng nghe thành một điều “xa xỉ”.
Câu 3: Chỉ ra sự kiện/câu chuyện, không gian và thời gian được tác giả kể lại trong đoạn văn thứ (2). Việc đưa sự kiện đó vào văn bản có tác dụng gì đối với việc làm sáng tỏ vấn đề nghị luận?
Chúng ta cùng phân tích đoạn văn (2):
-
Sự kiện/câu chuyện: Người đàn ông thành đạt lặng lẽ bẻ đôi chiếc bánh mì nóng hổi của mình, đưa cho cậu bé đánh giày co ro một nửa cùng một nụ cười ấm áp, sau khi nhìn thấy ánh mắt thèm thuồng của cậu bé.
-
Không gian: “trạm chờ xe buýt trên phố Nguyễn Đình Chiểu”, cụ thể hơn là “góc trạm” nơi cậu bé ngồi co ro.
-
Thời gian: “một buổi chiều cuối đông”, hành động diễn ra “trong chưa đầy một phút”.
Tác dụng của việc đưa sự kiện đó vào văn bản đối với việc làm sáng tỏ vấn đề nghị luận:
Việc tác giả đưa câu chuyện nhỏ bé, giản dị này vào văn bản có một tác dụng vô cùng quan trọng và hiệu quả:
-
Minh họa cụ thể và sinh động: Câu chuyện là một ví dụ thực tế, đầy cảm xúc và rất gần gũi, giúp người đọc dễ hình dung và cảm nhận được thế nào là “lắng nghe bằng trái tim” và “sự thấu cảm”. Nó biến khái niệm trừu tượng thành hành động cụ thể.
-
Làm rõ bản chất của sự lắng nghe và thấu cảm: Sự kiện cho thấy người đàn ông không cần nghe bất kỳ lời nói nào từ cậu bé, nhưng ông vẫn “nghe” được “tiếng nói từ sự im lặng” của cậu bé – đó là tiếng nói của sự đói khát, của hoàn cảnh khó khăn, của mong muốn giản dị. Điều này làm nổi bật ý nghĩa của lắng nghe không chỉ bằng tai mà bằng sự quan sát, sự đồng cảm và trái tim.
-
Khẳng định giá trị và sức mạnh của hành động nhỏ bé: Mặc dù sự việc diễn ra “chưa đầy một phút, không có ống kính máy quay, không có những lời xưng tụng trên Facebook”, nhưng nó lại có “sức mạnh sưởi ấm cả một buổi chiều đông lạnh giá”. Điều này nhấn mạnh rằng những hành động xuất phát từ sự thấu cảm chân thành, dù nhỏ bé, vẫn mang lại giá trị nhân văn sâu sắc và có khả năng lan tỏa năng lượng tích cực, phá vỡ bức tường vô cảm.
Tóm lại, câu chuyện này là một bằng chứng hùng hồn cho luận điểm mà tác giả muốn gửi gắm, làm cho bài viết trở nên thuyết phục, giàu tính nhân văn và dễ đi vào lòng người hơn.
Câu 4: Anh/chị hiểu như thế nào về câu nói: “Người đàn ông ấy đã ‘nghe’ được tiếng nói từ sự im lặng của cậu bé”?
Câu nói này là một hình ảnh ẩn dụ vô cùng sâu sắc, thể hiện đỉnh cao của sự thấu cảm và lắng nghe. Chúng ta có thể hiểu nó như sau:
-
“Nghe” ở đây không phải là thính giác: “Nghe” không phải là việc tiếp nhận âm thanh bằng tai thông thường. Cậu bé không hề nói lời nào, nhưng người đàn ông vẫn hiểu được điều cậu bé muốn truyền đạt.
-
“Tiếng nói từ sự im lặng”: Đây chính là những thông điệp không lời mà cậu bé phát ra. Đó là ánh mắt thèm thuồng nhìn chiếc bánh mì, là dáng vẻ co ro vì lạnh và đói, là hoàn cảnh một cậu bé đánh giày nghèo khó giữa tiết trời cuối đông. Tất cả những điều đó đã “kể” một câu chuyện về sự thiếu thốn và khát khao.
-
Khả năng thấu hiểu và đồng cảm: Người đàn ông đã dùng sự quan sát tinh tế, sự nhạy cảm và lòng trắc ẩn của mình để nhận ra và cảm nhận được nỗi niềm thầm kín của cậu bé. Ông không chỉ nhìn thấy hành động bề ngoài mà còn nhìn sâu vào nội tâm, vào hoàn cảnh và mong muốn của người khác.
Tóm lại, câu nói muốn nhấn mạnh rằng sự lắng nghe chân chính là khả năng cảm nhận, thấu hiểu những điều không được nói ra bằng lời, bằng cách đặt mình vào vị trí của người khác, đồng cảm với hoàn cảnh và cảm xúc của họ. Đó là một cấp độ lắng nghe cao hơn, vượt qua rào cản ngôn ngữ để chạm đến trái tim và nỗi đau của đối phương.
Câu 5: Thông điệp “Sự hiện diện đích thực của chính mình” trong đoạn văn (3) có ý nghĩa như thế nào trong việc xây dựng các mối quan hệ giữa người với người hiện nay?
Cụm từ “sự hiện diện đích thực của chính mình” trong đoạn (3) mang một ý nghĩa vô cùng quan trọng và cần thiết trong bối cảnh các mối quan hệ con người hiện nay, đặc biệt là khi tác giả đã nêu bật thực trạng con người “cắm mặt vào màn hình điện thoại” và giao tiếp hời hợt qua mạng xã hội ở đoạn (1).
Chúng ta có thể hiểu ý nghĩa của thông điệp này như sau:
-
Đối lập với sự xao nhãng và hời hợt: Trong thế giới hiện đại, con người thường xuyên bị phân tâm bởi điện thoại, mạng xã hội và vô vàn thông tin khác. “Sự hiện diện đích thực” đòi hỏi chúng ta phải gạt bỏ những yếu tố gây xao nhãng đó, dành trọn vẹn sự chú ý và tâm trí cho người đối diện, cho câu chuyện, cho khoảnh khắc hiện tại. Đây là điều kiện tiên quyết để có thể lắng nghe và thấu hiểu một cách sâu sắc.
-
Trao đi sự tôn trọng và giá trị: Khi chúng ta hiện diện đích thực, có nghĩa là chúng ta đang trao cho người đối diện món quà quý giá nhất: thời gian, sự tập trung và sự quan tâm chân thành của mình. Điều này thể hiện sự tôn trọng sâu sắc, khiến người khác cảm thấy được lắng nghe, được coi trọng và có giá trị. Từ đó, tạo nền tảng cho sự tin cậy và gắn kết.
-
Xây dựng lòng tin và sự kết nối sâu sắc: Các mối quan hệ bền vững được xây dựng trên nền tảng của lòng tin và sự thấu hiểu lẫn nhau. “Sự hiện diện đích thực” giúp chúng ta nhìn sâu vào mắt người đối diện, cảm nhận được cảm xúc, đọc được những tín hiệu không lời, từ đó tạo ra một không gian an toàn để chia sẻ và bộc lộ bản thân. Điều này giúp phá vỡ “bức tường của sự vô cảm” và kiến tạo nên những kết nối nhân văn, chân thật, vượt qua giới hạn của những tương tác bề mặt.
-
Khuyến khích sự chân thật và lòng trắc ẩn: Khi chúng ta hiện diện đích thực, chúng ta không chỉ lắng nghe người khác mà còn mở lòng mình. Điều này khuyến khích sự chân thật từ cả hai phía và tạo điều kiện cho lòng trắc ẩn thực sự “lên ngôi”, giúp chúng ta đồng cảm và hỗ trợ lẫn nhau một cách hiệu quả hơn.
Tóm lại, “sự hiện diện đích thực của chính mình” là lời kêu gọi con người quay trở lại với những giá trị cốt lõi của giao tiếp, đó là sự chú tâm, sự chân thành và lòng trắc ẩn. Trong bối cảnh xã hội hiện nay, thông điệp này có ý nghĩa như một chìa khóa để chữa lành những rạn nứt, củng cố và xây dựng những mối quan hệ bền chặt, ý nghĩa hơn giữa người với người.
Câu \(1:\)
\(-\) Vấn đề nghị luận (đề tài chính) được bàn luận trong đoạn trích: Lắng nghe và thấu cảm bằng trái tim
Câu \(2:\)
\(-\) Tác giả cho rằng sự thấu cảm và khả năng lắng nghe đang trở thành “một thứ xa xỉ” vì: Thế giới đang ngày càng trở nên ồn ào và vội vã; con người cũng vậy, họ lúc nào cũng cắm mặt vào màn hình điện thoại, con người lướt qua nhau trên mạng xã hội và chỉ để lại những biểu tượng cảm xúc vô hồn
Câu \(3.\)
\(-\) Sự kiện/Câu chuyện: Người đàn ông thành đạt bẻ đôi chiếc bánh cho cậu bé đánh giày cùng với nụ cười ấm áp
\(-\) Không gian: Trước chạm chờ xe buýt phố Nguyễn Đình Chiểu trong không gian đặc quánh cái lạnh
\(-\) Thời gian: Một buổi chiều cuối đông
\(\Longrightarrow\) Việc đưa sự kiện đó vào văn bản giúp cho vấn đề nghị luận (lắng nghe và thấu cảm) trở nên dễ hiểu và sinh động hơn. Ngoài ra còn giúp tạo sự kết nối đến người đọc cũng như tăng tính thuyết phục cho văn bản.
Câu \(4.\)
\(-\) Câu nói “Người đàn ông ấy đã “nghe” được tiếng nói từ sự im lặng của cậu bé?” cho thấy được rằng việc lắng nghe không chỉ được thể hiện bằng thính giác mà sự lắng nghe ấy được người đàn ông nghe bằng sự quan sát cùng với lòng trắc ẩn. Người đàn ông thành đạt đã “nghe” được cái đói, cái khát và cái lạnh chỉ bằng ánh nhìn thèm thuồng của cậu bé. Câu nói cho thấy được sự thấu cảm và lắng nghe giữa người với người đã đạt tới mức độ cao nhất – đó là vẫn có thể hiểu nhau mà không cần sử dụng ngôn từ hay hành động.
Câu \(5.\)
\(-\) Thông điệp “Sự hiện diện đích thực của chính mình” trong đoạn văn thứ ba có ý nghĩa vô cùng quan trọng trong việc xây dựng các mối quan hệ giữa người với người hiện nay. Thứ nhất, thông điệp này chính là sự chống lại những điều hời hợt, nhất là trong thời đại số ngày nay, khi con người ta chỉ gặp nhau trên phương diện thể xác nhưng tâm hồn lại luôn gắn liền với những trang mạng xã hội. Thứ hai, sự hiện diện đích thực sẽ giúp con người kéo gần khoảng cách, dễ nhận ra những tâm sự của đối phương hơn. Từ đó giúp xây dựng niềm tin trong các mối quan hệ để gắn kết người với người. Có thể thấy, sự hiện diện đích thực chính là chìa khóa để biến những mối quan hệ hời hợt, giả dối trở thành những mối quan hệ vững chắc, lâu dài và hạnh phúc.
@LP

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment