1. We / stayed/ the shelter/ till/ the storm / .
→ ________________________…
→ ____________________________________________________________________ .
2. As soon as / they/ hear/ the crack sound ,/ they/ run / of the house / last week.
→ ____________________________________________________________________ .
3. We / should / finish / clean/ the house / before / mum / get home.
→ ____________________________________________________________________ .
4 . Don’t talk/ the driver/ while/ he / drive.
→ ____________________________________________________________________ .
5. While/ they/ surf/ the Internet,/ we/ saw/ calls for / joining programme/ save endangered species.
→ ____________________________________________________________________ .
Chào các em học sinh lớp 8 yêu quý!
Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau “mổ xẻ” những câu bài tập này để củng cố kiến thức ngữ pháp nhé. Đây đều là những dạng bài rất quan trọng, giúp các em dùng tiếng Anh tự tin và chính xác hơn đó.
Chúng ta hãy cùng xem từng câu một nào!
Bài giải chi tiết:
1. We / stayed/ the shelter/ till/ the storm / .
→ We stayed in the shelter till the storm passed.
- Phân tích lỗi sai và cách sửa:
- Lỗi 1: Thiếu giới từ trước “the shelter”. Khi nói về việc ở trong một nơi trú ẩn, chúng ta dùng giới từ “in”. (ở trong lều, trong nhà, trong nơi trú ẩn…)
- Lỗi 2: Câu chưa hoàn chỉnh ở vế sau “the storm”. “Till” (cho đến khi) cần một mệnh đề hoàn chỉnh, thường diễn tả một hành động hoặc sự kiện kết thúc. Vì hành động “stayed” (đã ở) là ở thì quá khứ đơn, nên hành động kết thúc cơn bão cũng phải ở thì quá khứ đơn.
- Cách sửa: Thêm giới từ “in” và động từ “passed” (hoặc “ended”) ở thì quá khứ đơn.
- Giải thích ngữ pháp:
- Giới từ “in” dùng để chỉ vị trí bên trong một không gian.
- Hai hành động xảy ra liên tiếp hoặc một hành động kéo dài đến khi hành động khác kết thúc trong quá khứ thường được chia ở thì Quá khứ đơn (Simple Past).
2. As soon as / they/ hear/ the crack sound ,/ they/ run / of the house / last week.
→ As soon as they heard the crack sound, they ran out of the house last week.
- Phân tích lỗi sai và cách sửa:
- Lỗi 1: Thì của động từ. Cụm từ “last week” (tuần trước) cho thấy sự việc đã xảy ra trong quá khứ, nên động từ phải ở thì quá khứ đơn. “Hear” và “run” là dạng nguyên thể (hiện tại).
- Lỗi 2: Cụm động từ “run of the house” chưa đúng. Để diễn tả hành động chạy ra khỏi một nơi nào đó, chúng ta dùng cụm “run out of”.
- Cách sửa: Chuyển “hear” thành “heard”, “run” thành “ran” (quá khứ đơn). Thêm “out” sau “ran”.
- Giải thích ngữ pháp:
- “As soon as” (ngay sau khi) dùng để diễn tả hai hành động xảy ra gần như ngay lập tức trong quá khứ. Cả hai mệnh đề đều chia ở thì Quá khứ đơn (Simple Past).
- Cụm động từ “run out of somewhere” nghĩa là “chạy ra khỏi đâu đó”.
3. We / should / finish / clean/ the house / before / mum / get home.
→ We should finish cleaning the house before Mum gets home.
- Phân tích lỗi sai và cách sửa:
- Lỗi 1: Dạng của động từ sau “finish”. Sau động từ “finish” (hoàn thành) là một động từ dạng V-ing (danh động từ).
- Lỗi 2: Thì của động từ trong mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian. Mệnh đề “before mum get home” diễn tả một hành động sẽ xảy ra trong tương lai (khi mẹ về nhà). Trong các mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian (bắt đầu bằng “before”, “after”, “when”, “until”, “as soon as”, v.v.) mà có ý nghĩa tương lai, chúng ta phải dùng thì Hiện tại đơn (Simple Present). Hơn nữa, “Mum” là ngôi thứ ba số ít, nên “get” phải thêm “s”.
- Cách sửa: Chuyển “clean” thành “cleaning”. Chuyển “get” thành “gets”.
- Giải thích ngữ pháp:
- Cấu trúc: finish + V-ing (hoàn thành việc gì).
- Trong mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian diễn tả sự việc trong tương lai, chúng ta dùng thì Hiện tại đơn (Simple Present). Chủ ngữ “Mum” là ngôi thứ ba số ít nên động từ “get” phải thêm “s”.
4 . Don’t talk/ the driver/ while/ he / drive.
→ Don’t talk to the driver while he is driving.
- Phân tích lỗi sai và cách sửa:
- Lỗi 1: Thiếu giới từ sau “talk”. Khi nói chuyện với ai đó, chúng ta dùng “talk to someone”.
- Lỗi 2: Thì của động từ trong mệnh đề “while”. “While” (trong khi) thường diễn tả một hành động đang diễn ra. Vì câu này là một lời nhắc nhở hoặc cấm đoán ở hiện tại, hành động “drive” (lái xe) phải ở thì Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous).
- Cách sửa: Thêm giới từ “to” sau “talk”. Chuyển “drive” thành “is driving”.
- Giải thích ngữ pháp:
- Cấu trúc: talk to someone (nói chuyện với ai đó).
- Mệnh đề bắt đầu bằng “while” thường dùng thì Tiếp diễn (Continuous tense) để diễn tả hành động đang xảy ra cùng lúc với một hành động khác. Trong trường hợp này là Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous).
5. While/ they/ surf/ the Internet,/ we/ saw/ calls for / joining programme/ save endangered species.
→ While they were surfing the Internet, we saw calls for joining a programme to save endangered species.
- Phân tích lỗi sai và cách sửa:
- Lỗi 1: Thì của động từ “surf”. Mệnh đề “while they surf the Internet” diễn tả một hành động đang xảy ra trong quá khứ thì một hành động khác xen vào (we saw calls…). Do đó, “surf” phải ở thì Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous).
- Lỗi 2: Thiếu mạo từ trước “programme”. “Programme” (chương trình) là danh từ đếm được số ít, cần có mạo từ “a” (một chương trình).
- Lỗi 3: Dạng của động từ “save”. “Để làm gì” (chỉ mục đích) chúng ta dùng động từ nguyên thể có “to” (to-infinitive).
- Cách sửa: Chuyển “surf” thành “were surfing”. Thêm “a” trước “programme”. Thêm “to” trước “save”.
- Giải thích ngữ pháp:
- Khi một hành động đang diễn ra trong quá khứ (Past Continuous) thì một hành động khác xảy ra xen vào (Simple Past), chúng ta dùng “while” với thì Quá khứ tiếp diễn.
- Danh từ đếm được số ít cần có mạo từ (a/an/the) hoặc từ hạn định khác.
- Cụm từ “to V” (to-infinitive) được dùng để diễn tả mục đích (“để làm gì”).
Hy vọng qua phần giải thích chi tiết này, các em đã hiểu rõ hơn về các lỗi ngữ pháp và cách sửa chữa chúng. Hãy luôn ghi nhớ những quy tắc này để không mắc lỗi trong bài kiểm tra và giao tiếp nhé!
Chúc các em học tốt!
\(1\). We stayed in the shelter until the storm passed.
\(-\)Stay + in (place) + until: Ở tại (đâu) cho đến khi…
\(-\)Thêm giới từ “in”
\(2\). As soon as they heard the crack sound, they ran out of the house last week.
\(-\)As soon as + Quá khứ đơn, Quá khứ đơn: Hai hành động xảy ra nối tiếp nhau (đã xong)
\(-\)hear/run \(->\) heard/ran (dạng quá khứ)
\(3\). We should finish cleaning the house before mum gets home.
\(-\)Should + Finish + V-ing: Nên hoàn thành việc gì
\(-\)Clean \(->\) cleaning, get \(->\) gets
\(4\). Don’t talk to the driver while he is driving.
\(-\)Talk to someone / While + Hiện tại tiếp diễn: Đừng nói chuyện với ai khi họ đang làm gì
\(-\)Talk to someone: Nói chuyện với ai đó
\(-\)Thêm “to” chia “is driving”
\(5\). While they were surfing the Internet, we saw calls for joining a programme to save endangered species.
\(-\)Programme to do something: Chương trình để làm gì đó
\(-\)Chia “were surfing” thêm “to” trước “save”
\(1.\) We stayed in the shelter till the storm ended.
\(@\) S+ V + till + S + V : ai đó làm gì mãi đến khi ai đó làm gì
\(2.\) As soon as they heard the crack sound, they ran out of the house last week.
\(@\) As soon as + S+ V, S+ V : ngay lúc ai đó làm gì, ai đó mới làm gì
\(@\) QKĐ : S + V_ed/2
\(3.\) We should finish cleaning the house before mum gets home.
\(@\) should + V_inf : nên làm gì
\(@\) finish + V_ing
\(@\) HTĐ : S + V_s/es/inf
\(4.\) Don’t talk to the driver while he is driving.
\(@\) Don’t + V_inf : đừng làm gì
\(@\) talk to someone : nói chuyện với ai đó
\(@\) HTTD : S + is/am/are + V_ing
\(5.\) While they were surfing the Internet, we saw calls for joining a programme to save endangered
animals.
\(@\) While/when + QKTD + QKĐ
\(-\) Hành động đang xảy ra : QKTD : S + was/were + V_ing
\(-\) Hành động xen vào : QKĐ : S + V_ed/2

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment