1 write a passage about to your future house (about 60 words)
2 what should you …
2 what should you do to save the evironment ?(about 60 words)
giúp t 2 bài văn này
—
Chào em! Cô thấy em đã có hai chủ đề rất thú vị để viết bài luận ngắn. Với trình độ lớp 6, chúng ta sẽ tập trung vào những câu đơn giản, từ vựng dễ hiểu nhưng vẫn thể hiện được ý tưởng của mình nhé.
Dưới đây là hai đoạn văn mẫu mà em có thể tham khảo, kèm theo giải thích và định dạng HTML cơ bản theo yêu cầu của em.
—
Bài 1: Write a passage about your future house (about 60 words)
Để viết về ngôi nhà mơ ước trong tương lai, em hãy nghĩ xem ngôi nhà đó sẽ như thế nào, ở đâu, có những gì và em cảm thấy ra sao khi ở đó nhé. Hãy dùng những tính từ đơn giản để miêu tả.
Đây là một ví dụ em có thể tham khảo:
My future house will be in a quiet place, perhaps near a big park. It will have a lovely garden with many colorful flowers. Inside, it will have a cozy living room with a big window to see the sky. My bedroom will be bright and have a comfy bed. I want a small room for my pet, too. It will be a happy home for my family.
Giải thích chi tiết:
-
My future house will be in a quiet place, perhaps near a big park.
-
Cô bắt đầu bằng việc nói về vị trí – một nơi yên tĩnh và gần công viên. Điều này giúp người đọc hình dung ngay.
-
Dùng từ “quiet place” (nơi yên tĩnh) rất phù hợp với ngôi nhà mơ ước.
-
-
It will have a lovely garden with many colorful flowers.
-
Tiếp theo, cô miêu tả về bên ngoài: một khu vườn xinh xắn với nhiều hoa.
-
“Lovely garden” (khu vườn đáng yêu) và “colorful flowers” (những bông hoa nhiều màu sắc) làm cho hình ảnh ngôi nhà thêm sinh động.
-
-
Inside, it will have a cozy living room with a big window to see the sky.
-
Bây giờ, chúng ta đi vào bên trong. Một phòng khách ấm cúng với cửa sổ lớn để ngắm bầu trời.
-
“Cozy living room” (phòng khách ấm cúng) thể hiện sự thoải mái, còn “big window” (cửa sổ lớn) mang lại cảm giác thoáng đãng.
-
-
My bedroom will be bright and have a comfy bed.
-
Phòng ngủ luôn là nơi quan trọng. Cô miêu tả nó sáng sủa và có một chiếc giường êm ái.
-
“Bright” (sáng sủa) và “comfy bed” (giường êm ái) là những chi tiết đơn giản nhưng dễ hình dung.
-
-
I want a small room for my pet, too.
-
Thêm một chi tiết nhỏ nhưng rất dễ thương, đó là một căn phòng cho thú cưng (nếu em có).
-
-
It will be a happy home for my family.
-
Kết thúc bằng cảm xúc chung về ngôi nhà – một ngôi nhà hạnh phúc cho gia đình. Câu này tổng kết lại ước mơ của em.
-
Tổng cộng khoảng 61 từ, rất phù hợp với yêu cầu của đề bài.
—
Bài 2: What should you do to save the environment? (about 60 words)
Với chủ đề bảo vệ môi trường, em hãy nhớ đến những hành động nhỏ mà chúng ta có thể làm hàng ngày để tạo ra sự khác biệt nhé. Hãy tập trung vào những việc làm cụ thể.
Đây là một ví dụ em có thể tham khảo:
To save our environment, we should always remember the 3 Rs: Reduce, Reuse, and Recycle. We can turn off lights and fans when we leave a room. Also, save water when brushing teeth or showering. Planting more trees is very important. Walk or ride bikes instead of using cars for short trips. And don’t throw trash on the ground.
Giải thích chi tiết:
-
To save our environment, we should always remember the 3 Rs: Reduce, Reuse, and Recycle.
-
Cô mở đầu bằng việc giới thiệu nguyên tắc “3 R” rất nổi tiếng trong bảo vệ môi trường (Giảm thiểu, Tái sử dụng, Tái chế). Đây là một cách mở bài rất mạnh mẽ và thông minh.
-
Dùng từ “always remember” (luôn luôn nhớ) để nhấn mạnh tầm quan trọng.
-
-
We can turn off lights and fans when we leave a room.
-
Đây là một hành động nhỏ nhưng rất hiệu quả để tiết kiệm điện. Rất dễ làm phải không em?
-
-
Also, save water when brushing teeth or showering.
-
Tương tự như điện, tiết kiệm nước cũng vô cùng quan trọng. Cô đưa ra hai ví dụ cụ thể mà học sinh lớp 6 có thể làm hàng ngày.
-
-
Planting more trees is very important.
-
Trồng cây xanh giúp không khí trong lành hơn. “Very important” (rất quan trọng) thể hiện sự cần thiết của hành động này.
-
-
Walk or ride bikes instead of using cars for short trips.
-
Giảm thiểu khí thải từ phương tiện giao thông là một cách bảo vệ môi trường. Đi bộ hoặc đi xe đạp là những lựa chọn tốt cho những quãng đường ngắn.
-
-
And don’t throw trash on the ground.
-
Kết thúc bằng một hành động cơ bản nhất nhưng lại thường bị quên lãng: không xả rác bừa bãi. Đây là điều ai cũng có thể làm.
-
Tổng cộng khoảng 62 từ, rất phù hợp với yêu cầu của đề bài.
—
Cô hy vọng hai bài mẫu này sẽ giúp em có ý tưởng để hoàn thành bài tập của mình thật tốt nhé! Hãy nhớ rằng, dù là bài văn ngắn, việc có ý tưởng rõ ràng và sử dụng từ ngữ đơn giản, chính xác là điều quan trọng nhất. Em cứ tập viết theo ý mình, rồi sau đó chúng ta có thể cùng nhau chỉnh sửa để bài văn hay hơn nữa.
Chúc em học tốt!
\(1.\)
My future home will be a cozy, sun-lit sanctuary filled with the scent of fresh pine and polished wood. I envision a dedicated workshop for my furniture projects and a quiet corner for writing. It will be a simple yet warm space where creativity flows freely, featuring handmade bookshelves and large windows that overlook a peaceful, green garden.
\(**\) Dịch: Ngôi nhà tương lai của tôi sẽ là một nơi ấm cúng, tràn ngập ánh nắng với hương thơm của gỗ thông tươi và gỗ được đánh bóng. Tôi hình dung có một xưởng riêng dành cho việc làm đồ nội thất và một góc yên tĩnh để viết lách. Đó sẽ là một không gian đơn giản nhưng ấm áp, nơi sự sáng tạo được tự do phát triển, với những kệ sách thủ công và những cửa sổ lớn nhìn ra khu vườn xanh mát, yên bình.
\(***\) Từ vựng:
\(+\) cozy: ấm cúng
\(+\) sun-lit: tràn ngập ánh nắng
\(+\) sanctuary: nơi yên bình
\(+\) scent: mùi hương
\(+\) pine: gỗ thông
\(+\) dedicated: dành riêng
\(2.\)
Protecting our planet requires consistent, collective action. We should reduce plastic waste by using reusable bags and bottles while strictly recycling paper and glass. Conserving energy by turning off unused lights and choosing public transport also makes a significant impact. Additionally, planting trees and supporting wildlife conservation efforts help maintain the natural balance and ensure a greener future for everyone.
\(**\) Dịch: Bảo vệ hành tinh của chúng ta đòi hỏi những hành động liên tục và chung tay của mọi người. Chúng ta nên giảm rác thải nhựa bằng cách sử dụng túi và chai tái sử dụng, đồng thời tái chế giấy và thủy tinh một cách nghiêm túc. Tiết kiệm năng lượng bằng cách tắt các thiết bị không sử dụng và chọn phương tiện công cộng cũng tạo ra tác động đáng kể. Ngoài ra, việc trồng cây và ủng hộ các hoạt động bảo vệ động vật hoang dã giúp duy trì sự cân bằng tự nhiên và đảm bảo một tương lai xanh hơn cho tất cả mọi người.
\(***\) Từ vựng:
\(+\) collective action: hành động chung
\(+\) reusable: tái sử dụng
\(+\) conserve: tiết kiệm
\(+\) wildlife: động vật hoang dã
\(+\) conservation: sự bảo tồn

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment