10. The computer can help people to do a lot of things. I think it is very ____….
Chào các em học sinh lớp 7!
Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau giải một câu hỏi rất thú vị liên quan đến cách sử dụng tiếng Anh để miêu tả về máy tính.
Câu hỏi của chúng ta là: 10. The computer can help people to do a lot of things. I think it is very ____.
A. useful
B. rude
C. exciting
D. boring.
Đầu tiên, chúng ta hãy cùng nhau phân tích câu:
“The computer can help people to do a lot of things.”
Câu này có nghĩa là: “Máy tính có thể giúp con người làm rất nhiều việc.”
Sau đó, chúng ta có câu:
“I think it is very ____.”
Câu này có nghĩa là: “Tôi nghĩ nó rất ____.”
Chúng ta cần điền một tính từ vào chỗ trống để mô tả máy tính, dựa trên khả năng của nó là “giúp con người làm rất nhiều việc”. Bây giờ, chúng ta hãy xem xét các lựa chọn:
- A. useful: Từ này có nghĩa là “hữu ích”, “có ích”. Khi một thứ gì đó giúp chúng ta làm nhiều việc, nó chắc chắn là hữu ích phải không nào?
- B. rude: Từ này có nghĩa là “thô lỗ”, “mất lịch sự”. Máy tính không thể có hành động thô lỗ được.
- C. exciting: Từ này có nghĩa là “hào hứng”, “thú vị”. Máy tính có thể thú vị, nhưng khả năng “giúp làm nhiều việc” thì mô tả rõ ràng hơn là nó “hữu ích”.
- D. boring: Từ này có nghĩa là “nhàm chán”. Rõ ràng, một công cụ giúp chúng ta làm nhiều việc thì không thể là nhàm chán được.
Dựa vào ý nghĩa của câu và các lựa chọn, từ phù hợp nhất để điền vào chỗ trống là “useful”, vì máy tính giúp chúng ta làm nhiều việc nên nó rất hữu ích.
Vậy, câu hoàn chỉnh sẽ là:
“The computer can help people to do a lot of things. I think it is very useful.”
“Máy tính có thể giúp con người làm rất nhiều việc. Tôi nghĩ nó rất hữu ích.”
Đáp án chính xác là A. useful.
Các em nhớ nhé, khi làm bài, hãy đọc kỹ câu và các lựa chọn, suy nghĩ xem từ nào phù hợp nhất với ngữ cảnh.
Chúc các em học tốt!
\(10. A\)
\(-\) tobe + adj
\(-\) useful (adj): hữu ích
\(-\) Máy tính có thể giúp con người làm rất nhiều thứ. Tôi nghĩ nó rất hữu ích
\(-\)Đáp án:\(A\)
\(-\)Giải thích:
\(+\) be\(+\)adj
\(+A.\) useful: hữu ích
\(B.\) rude: thô lỗ, bất lịch sự
\(C.\) exciting: thú vị, hào hứng
\(D.\) boring: nhàm chán

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment