10. This is __ the most difficult job I have ever tackled.
a. by rights b. by al…
a. by rights b. by all means c. by the way d. by far
11. A policeman should never drink alcohool __ duty.
a. during b. with c. on d. at
12. In southern Spain you can play golf on beautiful __ overlooking the sea.
a. fields b. courses c. pitches d. courts
13. She was __ with the results of the photo finish, which proved that she had come second in the race.
a. resentful b. disappointed c. skeptical d. mistrustful
14. My anti-sports tendencies were reinforced __ the years by reports of injured sports enthusiasts.
a. over b. for c. by d. in
Chào các em học sinh lớp 7 thân mến!
Hôm nay, cô sẽ cùng các em chữa một số bài tập trắc nghiệm tiếng Anh để củng cố kiến thức ngữ pháp và từ vựng nhé. Chúng ta hãy cùng xem xét từng câu một cách chi tiết.
Câu 10. This is __ the most difficult job I have ever tackled.
a. by rights b. by all means c. by the way d. by far
Phân tích:
- Chúng ta thấy cụm từ “the most difficult” là hình thức so sánh nhất (superlative). Chúng ta cần một từ hoặc cụm từ để nhấn mạnh mức độ cao nhất của sự khó khăn.
- a. by rights: nghĩa là “đúng ra thì”, “theo lẽ phải”. Ví dụ: “By rights, this should be my turn.” (Đúng ra thì đây phải là lượt của tôi.) Cụm này không phù hợp để nhấn mạnh so sánh nhất.
- b. by all means: nghĩa là “chắc chắn rồi”, “bằng mọi giá”, “dĩ nhiên”. Ví dụ: “Can I borrow your pen?” “By all means!” (Tôi có thể mượn bút của bạn không? Chắc chắn rồi!) Cụm này cũng không dùng để nhấn mạnh so sánh nhất.
- c. by the way: nghĩa là “tiện thể”, “nhân tiện”. Dùng để chuyển chủ đề hoặc thêm thông tin phụ. Ví dụ: “By the way, did you finish your homework?” (Tiện thể, bạn đã làm xong bài tập về nhà chưa?) Không phù hợp.
- d. by far: nghĩa là “hơn hẳn”, “cho đến nay là”. Cụm này thường được dùng để nhấn mạnh cho hình thức so sánh nhất hoặc so sánh hơn. Ví dụ: “She is by far the best student in the class.” (Cô ấy là học sinh giỏi nhất lớp cho đến nay.) Trong câu này, “This is by far the most difficult job” có nghĩa là “Đây là công việc khó khăn nhất mà tôi từng làm, khó hơn hẳn tất cả các công việc khác.”
Đáp án đúng: d. by far
Giải thích: “By far” được sử dụng để nhấn mạnh một so sánh nhất, thể hiện sự vượt trội hoặc khác biệt rất lớn. Đây là lựa chọn phù hợp nhất về ngữ nghĩa trong câu này.
Câu 11. A policeman should never drink alcohool __ duty.
a. during b. with c. on d. at
Phân tích:
- Chúng ta cần một giới từ đi với từ “duty” để diễn tả trạng thái đang làm nhiệm vụ.
- a. during: nghĩa là “trong suốt”, “trong thời gian”. Ví dụ: “during the lesson” (trong suốt buổi học). Mặc dù có thể hiểu là trong suốt thời gian làm nhiệm vụ, nhưng “on duty” là một cụm cố định phổ biến hơn rất nhiều.
- b. with: nghĩa là “với”, “cùng với”. Không phù hợp với ngữ cảnh này.
- c. on: Khi đi với “duty”, cụm từ “on duty” có nghĩa là “đang làm nhiệm vụ”, “đang trực”. Đây là một cụm từ cố định rất thông dụng. Ví dụ: “He is on duty tonight.” (Anh ấy trực tối nay.)
- d. at: nghĩa là “tại”, “ở”. Ví dụ: “at home” (ở nhà). Không phù hợp để diễn tả trạng thái đang làm nhiệm vụ.
Đáp án đúng: c. on
Giải thích: Cụm từ cố định “on duty” có nghĩa là “đang làm nhiệm vụ” hoặc “đang trực”. Việc uống rượu khi đang làm nhiệm vụ là điều cấm kỵ đối với một cảnh sát.
Câu 12. In southern Spain you can play golf on beautiful __ overlooking the sea.
a. fields b. courses c. pitches d. courts
Phân tích:
- Câu này hỏi về địa điểm cụ thể để chơi môn thể thao golf.
- a. fields: “Sân”, “cánh đồng”. Thường dùng cho các môn thể thao như bóng đá (football field), hoặc chỉ các vùng đất rộng lớn. Không phải là từ chuyên dụng cho golf.
- b. courses: “Sân chơi”, “sân tập”. Đặc biệt, “golf course” là thuật ngữ chính xác để chỉ sân golf.
- c. pitches: “Sân đấu”, thường dùng cho bóng đá (football pitch), bóng bầu dục (rugby pitch).
- d. courts: “Sân”, thường dùng cho quần vợt (tennis court), bóng rổ (basketball court).
Đáp án đúng: b. courses
Giải thích: Từ “course” là thuật ngữ đúng để chỉ một sân golf. Các lựa chọn khác là tên gọi của sân dành cho các môn thể thao khác.
Câu 13. She was __ with the results of the photo finish, which proved that she had come second in the race.
a. resentful b. disappointed c. skeptical d. mistrustful
Phân tích:
- Cô gái này về thứ hai trong cuộc đua, không phải thứ nhất như cô ấy có thể mong đợi. Chúng ta cần tìm một tính từ mô tả cảm xúc khi không đạt được điều mình mong muốn.
- a. resentful: “Phẫn uất”, “bực bội” vì cảm thấy bị đối xử bất công. Việc về nhì không nhất thiết là bất công.
- b. disappointed: “Thất vọng”. Đây là cảm xúc khi một kỳ vọng, hy vọng nào đó không được thỏa mãn. Cô ấy có thể hy vọng thắng cuộc, nhưng kết quả về nhì đã khiến cô ấy thất vọng.
- c. skeptical: “Hoài nghi”, “khó tin”. Cảm xúc này liên quan đến việc nghi ngờ tính xác thực của thông tin, không phải là cảm xúc khi nhận kết quả.
- d. mistrustful: “Mất lòng tin”, “đa nghi”. Từ này liên quan đến sự thiếu tin tưởng vào ai đó hoặc điều gì đó, không phù hợp ở đây.
Đáp án đúng: b. disappointed
Giải thích: Về thứ hai thay vì thứ nhất là một kết quả có thể gây ra cảm giác thất vọng. Đây là lựa chọn phù hợp nhất để mô tả cảm xúc của cô gái trong tình huống này.
Câu 14. My anti-sports tendencies were reinforced __ the years by reports of injured sports enthusiasts.
a. over b. for c. by d. in.
Phân tích:
- Chúng ta cần một giới từ chỉ thời gian, cụ thể là “trong suốt nhiều năm”, để diễn tả sự củng cố liên tục của khuynh hướng chống thể thao.
- a. over: Khi đi với khoảng thời gian (ví dụ: “over the years”, “over the past decade”), “over” có nghĩa là “trong suốt”, “trải dài trong một khoảng thời gian”. Nó rất phù hợp để diễn tả một quá trình diễn ra liên tục qua nhiều năm.
- b. for: Cũng chỉ thời gian, nhưng thường dùng với một khoảng thời gian cụ thể (ví dụ: “for five years” – trong năm năm). Với cụm “the years”, “over the years” phổ biến và tự nhiên hơn để diễn tả sự tích lũy, củng cố theo thời gian.
- c. by: Ở đây “by” có nghĩa là “bởi”, “do”, chỉ tác nhân hoặc phương tiện (ví dụ: “by reports”). Nó đã xuất hiện ở cuối câu (“by reports”). Không dùng để chỉ thời gian trong trường hợp này.
- d. in: Cũng chỉ thời gian (ví dụ: “in the morning”, “in October”, “in 2020”). Mặc dù “in the years” có thể được dùng trong một số ngữ cảnh, nhưng “over the years” là cách diễn đạt phổ biến và chính xác hơn khi nói về sự phát triển, thay đổi, hoặc củng cố điều gì đó trong suốt một giai đoạn dài.
Đáp án đúng: a. over
Giải thích: Cụm từ “over the years” có nghĩa là “trong suốt nhiều năm” hoặc “theo thời gian”. Nó diễn tả rằng khuynh hướng chống thể thao đã được củng cố một cách liên tục và dần dần qua nhiều năm, do những báo cáo về những người yêu thể thao bị chấn thương.
Hy vọng qua bài chữa chi tiết này, các em đã hiểu rõ hơn về cách dùng từ và cấu trúc ngữ pháp. Hãy luôn cố gắng học tập và ôn luyện thường xuyên nhé!
\(10\) D
\(@\) Cấu trúc dùng để nhấn mạnh độ vượt trội của một sự vật/sự việc so với tất cả những thứ còn lại :
S + V + by far + the + adj ngắn-est/most adj-dài (+ N)
\(11\) C
\(-\) on duty : đang trực, đang trong ca làm việc
\(-\) off duty : đang nghỉ ca
\(12\) B
\(-\) golf course : sân golf
\(13\) B
\(+\) disappointed with/at/by something: thất vọng với điều gì
\(+\) resentful of something: phẫn uất/bực bội vì điều gì
\(+\) skeptical about something: hoài nghi về điều gì
\(14\) A
Dùng để diễn tả một hành động hoặc sự việc xảy ra suốt một khoảng thời gian dài từ quá khứ đến hiện tại :
\(->\) Over + the years / the last decade / the centuries
\(10,A.\)
\(-\) by far : hơn hẳn, vượt xa.
\(11,C.\)
\(-\) on duty : trực, làm việc >< off duty : nghỉ.
\(12,B.\)
\(-\) play golf on a golf course : chơi ở sân golf.
\(13,B\)
\(-\) be disappointed with sth : thất vọng về
\(14,A.\)
\(-\) Over the years: qua nhiều năm

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment