11. Hotel rooms must be ____ by 10 a. m, but luggage may be left with porters.
A…
A. vacated B. evacuated C. abandoned D. left
12. I do not think there is so much as a ____ of truth in that rumor.
A. crumb B. speck C. grain D. pebble
13. He’s not exactly rich but he certainly earns enough money to ____
A. get through B. get by C. get on D. get up
14. I have very ____ feelings about the plan – it might possibly work or it could be a disaster.
A. certain B. mixed C. doubtful D. troubled
Câu 11: Hotel rooms must be ____ by 10 a. m, but luggage may be left with porters.
A. vacated B. evacuated C. abandoned D. left
Phân tích:
Câu này đang hỏi về hành động phải làm với phòng khách sạn trước 10 giờ sáng.
A. vacated: có nghĩa là rời khỏi, bỏ trống một địa điểm (thường là phòng ở, nhà cửa).
B. evacuated: có nghĩa là sơ tán (thường trong trường hợp khẩn cấp như thiên tai, chiến tranh).
C. abandoned: có nghĩa là bỏ hoang, từ bỏ (thường là bỏ rơi một cách đột ngột, không có kế hoạch).
D. left: có nghĩa là rời đi, để lại. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh này, “left” không diễn tả rõ ràng hành động phải làm đối với phòng khách sạn.
Trong ngữ cảnh của khách sạn, hành động mà khách phải làm với phòng là “rời đi và trả phòng”. Từ “vacated” diễn tả chính xác nhất hành động này, tức là phải làm cho phòng trống.
Do đó, đáp án đúng là A. vacated.
Câu 12: I do not think there is so much as a ____ of truth in that rumor.
A. crumb B. speck C. grain D. pebble
Phân tích:
Cụm từ “so much as a ____ of truth” thường dùng để nhấn mạnh sự thiếu vắng hoàn toàn của một thứ gì đó.
A. crumb: vụn bánh mì, mẩu vụn.
B. speck: một đốm nhỏ, một chấm nhỏ.
C. grain: hạt (cát, muối, lúa), một lượng rất nhỏ.
D. pebble: sỏi, viên sỏi nhỏ.
Trong các lựa chọn này, “grain” là từ thường đi với “truth” để chỉ một lượng rất nhỏ, đôi khi là không đáng kể. Cụm “not a grain of truth” có nghĩa là không có một chút sự thật nào.
Do đó, đáp án đúng là C. grain.
Câu 13: He’s not exactly rich but he certainly earns enough money to ____
A. get through B. get by C. get on D. get up
Phân tích:
Câu này nói về việc kiếm đủ tiền để làm gì đó, mặc dù không giàu có.
A. get through: (1) vượt qua (khó khăn), (2) hoàn thành (một việc gì đó), (3) tiêu hết (tiền).
B. get by: xoay sở để sống qua ngày, kiếm đủ tiền để sống một cách tạm bợ.
C. get on: (1) có mối quan hệ tốt với ai đó, (2) tiếp tục làm gì đó.
D. get up: thức dậy.
Với ngữ cảnh “kiếm đủ tiền để…”, cụm “get by” (xoay sở để sống) là phù hợp nhất, ám chỉ rằng anh ấy kiếm đủ tiền để đáp ứng các nhu cầu cơ bản, mặc dù không giàu có.
Do đó, đáp án đúng là B. get by.
Câu 14: I have very ____ feelings about the plan – it might possibly work or it could be a disaster.
A. certain B. mixed C. doubtful D. troubled.
Phân tích:
Câu này diễn tả cảm xúc không chắc chắn, có cả yếu tố tích cực và tiêu cực về một kế hoạch.
A. certain: chắc chắn.
B. mixed: lẫn lộn, hỗn hợp (cảm xúc, ý kiến).
C. doubtful: nghi ngờ, không chắc chắn.
D. troubled: lo lắng, phiền muộn.
Phần sau câu “it might possibly work or it could be a disaster” cho thấy có cả khả năng thành công và khả năng thất bại. Điều này dẫn đến cảm xúc “lẫn lộn” hoặc “hỗn hợp”. Từ “mixed feelings” là một thành ngữ rất phổ biến để diễn tả tình trạng này.
Do đó, đáp án đúng là B. mixed.
Các em đã hiểu bài chưa? Nếu có câu hỏi nào thì cứ mạnh dạn hỏi thầy nhé!
\(\color{#3f51b1}{\text{2}color{#7b5fac}{\text{9}color{#f1d0d5}{\text{0}color{l}{\text{2}\)
\(11.\) A
\(-\) . vacated : rời khỏi
\(-\) vacate a room : trả phòng
\(@\) Phòng khách sạn phải được trả trước 10 giờ sáng, nhưng hành lý có thể gửi lại cho nhân viên khuân vác.
\(12.\) C
\(-\) not a grain of truth : không có chút sự thật nào
\(-\) grain : một chút
\(@\) Tôi không nghĩ có dù chỉ một chút sự thật nào trong tin đồn đó.
\(13.\) B
\(-\) get by : sống tạm đủ
\(-\) get by (on sth) : sống đủ qua ngày
\(14.\) B
\(-\) mixed : lẫn lộn
\(-\) have mixed feelings about sth : có cảm xúc lẫn lộn
\(@\) Tôi có cảm xúc rất lẫn lộn về kế hoạch này – nó có thể thành công, nhưng cũng có thể là một thảm họa.
\(11. A\)
\(-\) vacate: rời khỏi
\(-\) evacuated: sơ tán \(->\) dùng cho tình huống khẩn cấp
\(-\) abandoned: bỏ rơi \(->\) mang nghĩa tiêu cực, không hợp ngữ cảnh
\(-\) left: để lại \(->\) không đúng cấu trúc
\(12. C\)
\(-\) a grain of truth: một chút sự thật
\(-\) crumb: mẩu vụn
\(-\) speck: đốm nhỏ \(->\) có thể gần nghĩa nhưng không phải collocation chuẩn
\(-\) pebble: viên sỏi
\(13. B\)
\(-\) get by: sống đủ, xoay xở được
\(-\) get through: vượt qua
\(-\) get on: hòa hợp / tiến triển
\(-\) get up: thức dậy
\(14. B\)
\(-\) mixed feelings: cảm xúc lẫn lộn
\(-\) certain: chắc chắn \(->\) không phù hợp vì còn nghi ngờ
\(-\) doubtful: nghi ngờ \(->\) chỉ \(1\) chiều, không “lẫn lộn”
\(-\) troubled: lo lắng \(->\) không đủ ý “vừa tốt vừa xấu”

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment