12. Our team _____ a goal at the end of the match. We were very happy. A. lost B…
Chào các em học sinh lớp 8!
Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau giải một bài tập nhỏ về từ vựng và ngữ cảnh trong thể thao nhé. Đây là một dạng bài rất hay gặp trong các bài kiểm tra của chúng ta đấy.
Chúng ta hãy cùng xem câu hỏi:
12. Our team _____ a goal at the end of the match. We were very happy.
A. lost
B. scored
C. matched
D. won
Được rồi, chúng ta hãy cùng nhau phân tích từng phần một nhé!
1. Phân tích câu hỏi:
Chúng ta có câu: “Our team _____ a goal at the end of the match. We were very happy.”
Từ khóa quan trọng ở đây là “a goal” (một bàn thắng) và cụm từ “We were very happy” (Chúng tôi rất vui). Điều này gợi ý rằng hành động của đội chúng ta liên quan đến bàn thắng là một điều tích cực, mang lại niềm vui.
2. Phân tích các lựa chọn:
A. lost
– Từ “lost” là thì quá khứ đơn của động từ “lose”.
– “Lose” có nghĩa là thua cuộc, mất mát hoặc làm mất cái gì đó.
– Ví dụ:
- “Our team lost the match.” (Đội chúng tôi đã thua trận đấu.)
- “I lost my keys.” (Tôi làm mất chìa khóa rồi.)
– Chúng ta không nói “lose a goal” theo nghĩa ghi bàn. Nếu đội “lose a goal,” nó có thể hiểu là bị thủng lưới (concede a goal), điều này thường không khiến chúng ta “very happy.”
– Vì vậy, lựa chọn A không phù hợp với ngữ cảnh.
B. scored
– Từ “scored” là thì quá khứ đơn của động từ “score”.
– “Score” có nghĩa là ghi điểm, ghi bàn (trong thể thao).
– Cụm từ “score a goal” là một cụm động từ cố định (collocation) và rất phổ biến trong bóng đá hoặc các môn thể thao tương tự. Nó có nghĩa là “ghi một bàn thắng”.
– Ví dụ:
- “He scored a beautiful goal.” (Anh ấy đã ghi một bàn thắng đẹp mắt.)
- “The team scored three goals in the second half.” (Đội đã ghi ba bàn thắng trong hiệp hai.)
– Việc ghi bàn thắng ở cuối trận đấu chắc chắn là một điều đáng mừng và khiến cả đội “very happy.”
– Vì vậy, lựa chọn B rất phù hợp với ngữ cảnh của câu.
C. matched
– Từ “matched” là thì quá khứ đơn của động từ “match”.
– “Match” có nghĩa là phù hợp, ngang bằng, hoặc ghép đôi.
– Ví dụ:
- “His skills matched those of his opponent.” (Kỹ năng của anh ấy ngang bằng với đối thủ.)
- “These two colors match perfectly.” (Hai màu này rất hợp với nhau.)
– Chúng ta không dùng “match a goal” để diễn tả hành động ghi bàn. Bạn có thể “match the opponent’s score” (san bằng tỉ số) nhưng không phải “match a goal” theo cách này.
– Vì vậy, lựa chọn C không phù hợp.
D. won
– Từ “won” là thì quá khứ đơn của động từ “win”.
– “Win” có nghĩa là thắng cuộc, giành chiến thắng.
– Ví dụ:
- “Our team won the championship.” (Đội chúng tôi đã thắng giải vô địch.)
- “She won a prize in the competition.” (Cô ấy đã thắng một giải thưởng trong cuộc thi.)
– Chúng ta “win a match” (thắng trận đấu) hoặc “win a game” (thắng một ván đấu), nhưng chúng ta không “win a goal.” Chúng ta “score a goal.”
– Vì vậy, lựa chọn D không phù hợp.
3. Kết luận:
Dựa trên phân tích trên, từ phù hợp nhất để điền vào chỗ trống, diễn tả hành động tích cực liên quan đến “a goal” và mang lại niềm vui là “scored”.
Câu hoàn chỉnh sẽ là: “Our team scored a goal at the end of the match. We were very happy.”
(Đội của chúng tôi đã ghi một bàn thắng vào cuối trận đấu. Chúng tôi rất vui.)
Vậy, đáp án đúng là B. scored.
Các em nhớ nhé, trong tiếng Anh có rất nhiều cụm động từ (collocations) cố định. Việc học thuộc và ghi nhớ chúng sẽ giúp các em sử dụng ngôn ngữ một cách tự nhiên và chính xác hơn rất nhiều đấy!
Có bạn nào có câu hỏi gì không? Nếu không, chúng ta cùng chuyển sang bài tiếp theo nhé!
\(12. B\)
\(-\) score a goal: ghi bàn
\(to\) cụm từ cố định
\(-\) QKĐ: S + V2/ed
\(color{#FF1493}{S}color{#EE1289}{e}color{#CD1076}{r}color{#8B0A50}{e}color{#FF69B4}{n}color{#FF6EB4}{i}color{#EE6AA7}{t}color{#CD6090}{y}\)
\(12.\) \(B\).
\(-\) We were very happy : Chúng tôi rất vui mừng.
\(->\) Vì đã có được bàn thắng ở phút cuối trận đấu.
\(-\) Ta có cụm từ cố định : score (a) goal : ghi bàn thắng (V)

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment