13. In many Asian countries, you have to __________ your shoes if you want to vi…
Bài tập của chúng ta là:
13. In many Asian countries, you have to __________ your shoes if you want to visit someone’s home.
A. take off
B. take on
C. taking off
D. to take off
Các em hãy cùng đọc kỹ câu này nhé. Câu này nói về một phong tục ở nhiều quốc gia Châu Á khi chúng ta đến thăm nhà ai đó. Chúng ta phải làm gì với đôi giày của mình nhỉ?
Bây giờ, chúng ta sẽ phân tích từng lựa chọn:
A. take off
Đây là một cụm động từ (phrasal verb) có nghĩa là “cởi ra”, “tháo ra”. Ví dụ, chúng ta “take off our coats” (cởi áo khoác) hoặc “take off our hats” (tháo mũ).
Trong ngữ cảnh này, “take off your shoes” có nghĩa là “cởi giày của bạn ra”. Điều này hoàn toàn phù hợp với phong tục được mô tả trong câu.
B. take on
Cụm động từ “take on” có nhiều nghĩa, ví dụ như “nhận lãnh trách nhiệm”, “đảm nhận công việc”, hoặc “tuyển dụng nhân viên”. Ví dụ: “He decided to take on more responsibility at work.” (Anh ấy quyết định nhận thêm trách nhiệm ở chỗ làm.)
Nghĩa này hoàn toàn không phù hợp với việc đi giày.
C. taking off
Đây là dạng V-ing của động từ “take off”. Dạng này thường được sử dụng trong các thì tiếp diễn (ví dụ: “He is taking off his jacket.”) hoặc làm danh động từ (gerund) (ví dụ: “Taking off your shoes is polite.” – Việc cởi giày là lịch sự.).
Tuy nhiên, trong câu này, chúng ta cần một động từ nguyên mẫu sau “have to”. “Have to” diễn tả sự bắt buộc, và sau nó luôn là động từ nguyên mẫu (infinitive).
D. to take off
Đây là dạng nguyên mẫu có “to” (to-infinitive) của động từ “take off”. Dạng này thường được sử dụng sau các động từ như “want to”, “like to”, “need to”, v.v. Tuy nhiên, sau “have to” chúng ta chỉ dùng động từ nguyên mẫu không có “to”.
Ví dụ đúng là: “You have to take off your shoes.” (Bạn phải cởi giày của bạn ra.)
Còn câu “You have to to take off your shoes.” sẽ là sai ngữ pháp.
Phân tích ngữ pháp của câu:
Trong câu “In many Asian countries, you have to __________ your shoes if you want to visit someone’s home.”, cấu trúc “have to” được sử dụng để diễn tả một điều cần thiết hoặc một quy tắc.
Sau “have to”, chúng ta cần sử dụng động từ nguyên mẫu (bare infinitive), tức là động từ ở dạng cơ bản nhất, không có “to” phía trước và không chia ở bất kỳ ngôi hay thì nào.
Các động từ nguyên mẫu trong các lựa chọn là:
- take off
- take on
Như chúng ta đã phân tích ở trên, “take off” có nghĩa là “cởi ra”, rất phù hợp với nội dung của câu.
Do đó, chúng ta sẽ điền “take off” vào chỗ trống.
Đáp án đúng là A. take off
Câu hoàn chỉnh sẽ là:
In many Asian countries, you have to take off your shoes if you want to visit someone’s home.
(Ở nhiều quốc gia Châu Á, bạn phải cởi giày của mình nếu bạn muốn đến thăm nhà ai đó.)
Các em đã hiểu bài chưa nào? Đây là một phong tục rất đẹp và thể hiện sự tôn trọng khi chúng ta đến thăm nhà người khác. Hãy ghi nhớ để áp dụng khi cần thiết nhé!
\(-A.\)
\(-\) take off st: cởi/ bỏ cái gì ra
\(-\) Ở nhiều quốc gia châu Á, bạn phải cởi giày nếu muốn đến thăm nhà ai đó.
Chọn đáp án \(A\)
\(-\) take off : cởi
\(-\) Dịch : Ở nhiều quốc gia châu Á, bạn phải cởi giày nếu muốn đến thăm nhà ai đó.

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment