13. Kate only ate a sandwich because she didn’t have _____ money. A. many B. som…
Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau chữa một câu hỏi ngữ pháp rất thú vị trong bài tập về nhà của mình. Các em hãy mở sách bài tập ra và chúng ta cùng bắt đầu nhé!
Câu hỏi của chúng ta là:
13. Kate only ate a sandwich because she didn’t have _____ money.
A. many
B. some
C. few
D. much
Đây là một câu hỏi về cách sử dụng các từ định lượng (quantifiers) như many, some, few, và much. Để làm được câu này, chúng ta cần phân tích ngữ cảnh của câu và tính từ loại của danh từ “money”.
Bước 1: Phân tích danh từ “money”.
Danh từ “money” (tiền bạc) trong tiếng Anh được coi là một danh từ không đếm được (uncountable noun). Điều này có nghĩa là chúng ta không thể thêm “s” vào sau nó để tạo thành số nhiều và không thể đếm trực tiếp từng đơn vị tiền theo cách chúng ta đếm quả táo hay quyển sách.
Bước 2: Xem xét các lựa chọn và quy tắc sử dụng.
Bây giờ, chúng ta hãy cùng xem xét từng lựa chọn:
A. many
Many được dùng với danh từ đếm được số nhiều. Ví dụ: “many books”, “many students”. Vì “money” là danh từ không đếm được, nên chúng ta không dùng many với nó.
B. some
Some có thể được dùng với cả danh từ đếm được số nhiều và danh từ không đếm được. Tuy nhiên, some thường mang ý nghĩa “một ít”, “một vài” và thường xuất hiện trong câu khẳng định hoặc câu hỏi có ý nghĩa mời mọc, đề nghị. Trong câu này, chúng ta có từ khóa “didn’t have” (không có), đây là một câu phủ định.
C. few
Few có nghĩa là “ít”, “hầu như không có” và chỉ dùng với danh từ đếm được số nhiều. Ví dụ: “few apples”, “few people”. Giống như many, chúng ta không dùng few với danh từ không đếm được.
D. much
Much có nghĩa là “nhiều” và thường được dùng với danh từ không đếm được. Quan trọng hơn, much thường xuất hiện trong các câu phủ định và câu hỏi. Ví dụ: “I don’t have much time”, “Do you have much luggage?”.
Bước 3: Áp dụng vào câu.
Trong câu của chúng ta: “Kate only ate a sandwich because she didn’t have _____ money.”
Chúng ta có danh từ không đếm được là “money”.
Chúng ta có cấu trúc câu phủ định là “didn’t have”.
Dựa trên các quy tắc đã phân tích, từ phù hợp nhất để điền vào chỗ trống là much.
Câu hoàn chỉnh sẽ là: “Kate only ate a sandwich because she didn’t have much money.”
Ý nghĩa của câu là: “Kate chỉ ăn một cái bánh sandwich vì cô ấy không có nhiều tiền.”
Kết luận:
Đáp án đúng cho câu hỏi này là D. much.
Các em hãy ghi nhớ quy tắc này: much đi với danh từ không đếm được trong câu phủ định và câu hỏi.
Các em có câu hỏi nào không? Nếu có, hãy cứ mạnh dạn hỏi nhé!
\(D.\) much
\(-\) money là N không đếm được \(->\) much
\(-> D.\) (much + N không đếm được; “không có nhiều tiền”)

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment