15. Don’t let anything __ you from your training programme.
a. defeat b. deter c…
a. defeat b. deter c. distract d. disturb
16. He was __ with an extraordinary musical ability.
a. ensured b. entrusted c. entreated d. endowed
17. He has always gone __ strange hobbies like collecting bottle-caps and inventing secret codes.
a. into b. through c. in for d. for
18. It was his __ to retire from business the following year.
a. intention b. opinion c. meaning d. hope
20. Many pop and rock stars love being the __ of attention.
a. middle b. center c. element d. point
Chào các em học sinh lớp 7 thân mến!
Hôm nay, cô/thầy sẽ cùng các em giải đáp một số câu hỏi trắc nghiệm tiếng Anh để củng cố kiến thức về từ vựng và ngữ pháp nhé. Các em hãy chú ý lắng nghe và ghi chép lại những điểm quan trọng!
Chúng ta cùng bắt đầu với câu 15:
15. Don’t let anything __ you from your training programme.
a. defeat b. deter c. distract d. disturb
Để chọn được đáp án đúng, chúng ta cần hiểu nghĩa của các từ và ngữ cảnh của câu.
- a. defeat (động từ): có nghĩa là đánh bại, làm thất bại (ví dụ: defeat an enemy – đánh bại kẻ thù, defeat a plan – làm thất bại một kế hoạch).
- b. deter (động từ): có nghĩa là ngăn cản, làm nản lòng ai đó không làm gì. Từ này thường đi với giới từ ‘from’. (Ví dụ: deter someone from doing something – ngăn cản ai đó làm điều gì).
- c. distract (động từ): có nghĩa là làm sao nhãng, làm phân tâm. Từ này cũng thường đi với giới từ ‘from’. (Ví dụ: distract someone from their work – làm sao nhãng ai đó khỏi công việc).
- d. disturb (động từ): có nghĩa là làm phiền, quấy rầy. (Ví dụ: disturb someone’s sleep – làm phiền giấc ngủ của ai đó).
Câu của chúng ta là: “Don’t let anything __ you from your training programme.” (Đừng để bất cứ điều gì ____ bạn khỏi chương trình tập luyện của mình.)
Ở đây, chúng ta cần một từ mang ý nghĩa là ngăn cản hoặc khiến ai đó không thể tiếp tục chương trình tập luyện của mình. Cả ‘deter’ và ‘distract’ đều có thể đi với ‘from’. Tuy nhiên, “deter” mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn là “ngăn cản” hoặc làm “nản lòng” khiến người đó từ bỏ hoặc không theo đuổi tiếp, trong khi “distract” chỉ là làm sao nhãng, mất tập trung tạm thời. Trong ngữ cảnh của một “training programme” (chương trình tập luyện), việc bị “ngăn cản” hoàn toàn hoặc làm cho “nản lòng” không tiếp tục sẽ phù hợp hơn là chỉ “sao nhãng” nhất thời.
Vậy, b. deter là lựa chọn chính xác nhất.
Đáp án đúng là: b. deter
Tiếp theo là câu 16:
16. He was __ with an extraordinary musical ability.
a. ensured b. entrusted c. entreated d. endowed
Cùng phân tích nghĩa các từ nhé:
- a. ensure (động từ): có nghĩa là đảm bảo, bảo đảm. (Ví dụ: ensure safety – đảm bảo an toàn).
- b. entrust (động từ): có nghĩa là giao phó, ủy thác (một nhiệm vụ, trách nhiệm cho ai đó). (Ví dụ: entrust someone with a task – giao phó nhiệm vụ cho ai đó).
- c. entreat (động từ): có nghĩa là van nài, khẩn cầu. (Ví dụ: entreat someone to do something – van nài ai đó làm điều gì).
- d. endow (động từ): có nghĩa là ban tặng, phú cho (thường là những phẩm chất tự nhiên, tài năng). Từ này rất hay được dùng ở thể bị động “be endowed with”. (Ví dụ: be endowed with talent/beauty – được ban cho tài năng/sắc đẹp).
Câu của chúng ta là: “He was __ with an extraordinary musical ability.” (Anh ấy được ____ với một khả năng âm nhạc phi thường.)
Câu này đang nói về việc một người sinh ra đã có một tài năng đặc biệt. Cụm từ cố định và phù hợp nhất trong trường hợp này là “be endowed with”, có nghĩa là được ban tặng, phú cho một khả năng, phẩm chất nào đó.
Vậy, d. endowed là từ phù hợp nhất.
Đáp án đúng là: d. endowed
Sang câu 17:
17. He has always gone __ strange hobbies like collecting bottle-caps and inventing secret codes.
a. into b. through c. in for d. for
Chúng ta hãy xem xét các cụm động từ với “go” và giới từ đi kèm:
- a. go into:
- Đi vào một nơi nào đó.
- Bắt đầu một nghề nghiệp, một tình trạng. (Ví dụ: go into business – bắt đầu kinh doanh).
- Thảo luận, điều tra chi tiết. (Ví dụ: go into details – đi vào chi tiết).
- b. go through:
- Trải qua (khó khăn, kinh nghiệm). (Ví dụ: go through a difficult time – trải qua một giai đoạn khó khăn).
- Kiểm tra kỹ lưỡng. (Ví dụ: go through papers – xem xét giấy tờ).
- Dùng hết, tiêu hết. (Ví dụ: go through money – tiêu hết tiền).
- c. go in for: có nghĩa là tham gia, quan tâm, thích thú một hoạt động hoặc một sở thích nào đó. (Ví dụ: go in for sports – tham gia thể thao, go in for hobbies – tham gia vào các sở thích).
- d. go for:
- Chọn lựa, yêu thích. (Ví dụ: I think I’ll go for the steak. – Tôi nghĩ tôi sẽ chọn món bít tết).
- Tấn công. (Ví dụ: The dog went for the cat. – Con chó lao vào con mèo).
- Đi lấy cái gì đó. (Ví dụ: go for a walk – đi dạo).
Câu của chúng ta là: “He has always gone __ strange hobbies like collecting bottle-caps and inventing secret codes.” (Anh ấy luôn ____ những sở thích lạ như sưu tập nắp chai và tạo ra mã bí mật.)
Chúng ta cần một cụm động từ thể hiện việc anh ấy thích thú, tham gia vào những sở thích này. “go in for” là cụm từ hoàn toàn phù hợp với ý nghĩa này.
Vậy, c. in for là lựa chọn chính xác.
Đáp án đúng là: c. in for
Tiếp theo, câu 18:
18. It was his __ to retire from business the following year.
a. intention b. opinion c. meaning d. hope
Hãy cùng xem nghĩa của các từ này:
- a. intention (danh từ): có nghĩa là ý định, dự định. Thường dùng trong cấu trúc “have an intention to do something” hoặc “it is one’s intention to do something”.
- b. opinion (danh từ): có nghĩa là ý kiến, quan điểm. (Ví dụ: in my opinion – theo ý kiến của tôi).
- c. meaning (danh từ): có nghĩa là ý nghĩa, mục đích. (Ví dụ: the meaning of a word – ý nghĩa của một từ).
- d. hope (danh từ): có nghĩa là hy vọng. (Ví dụ: have hope for something – có hy vọng vào điều gì đó).
Câu của chúng ta là: “It was his __ to retire from business the following year.” (Đó là ____ của anh ấy để nghỉ hưu khỏi công việc kinh doanh vào năm tới.)
Câu này nói về một kế hoạch, một điều mà anh ấy dự định làm trong tương lai. “intention” (ý định, dự định) là từ phù hợp nhất để diễn tả điều này.
Vậy, a. intention là lựa chọn chính xác.
Đáp án đúng là: a. intention
Cuối cùng là câu 20:
20. Many pop and rock stars love being the __ of attention.
a. middle b. center c. element d. point
Cùng phân tích nghĩa các từ và cụm từ nhé:
- a. middle (danh từ): có nghĩa là ở giữa, phần giữa (thường dùng cho vị trí vật lý hoặc thời gian). (Ví dụ: in the middle of the room – ở giữa phòng).
- b. center (danh từ): có nghĩa là trung tâm, điểm giữa. Đây là từ dùng trong cụm từ cố định: “the center of attention” (trung tâm của sự chú ý).
- c. element (danh từ): có nghĩa là yếu tố, thành phần. (Ví dụ: key element – yếu tố then chốt).
- d. point (danh từ): có nghĩa là điểm, vấn đề. (Ví dụ: at this point – tại thời điểm này).
Câu của chúng ta là: “Many pop and rock stars love being the __ of attention.” (Nhiều ngôi sao nhạc pop và rock thích trở thành ____ của sự chú ý.)
Ở đây, chúng ta cần một từ để hoàn thành cụm từ cố định “the ____ of attention”, có nghĩa là người được mọi người chú ý, quan tâm nhất. Cụm từ đúng là “the center of attention”.
Vậy, b. center là lựa chọn chính xác.
Đáp án đúng là: b. center
Các em nhớ nhé, việc học từ vựng, các giới từ đi kèm với động từ và các cụm từ cố định rất quan trọng để sử dụng tiếng Anh một cách tự nhiên và chính xác. Hãy ôn tập thật kỹ các kiến thức này nhé!
Chúc các em học tốt!
\(15, B\)
\(-\) deter sb from doing sth \(=\) prevent from : ngăn ai làm gì.
\(16, D\)
\(-\) endowed with sth : có tài năng bẩm sinh.
\(17, C\)
\(-\)go in for sth : tham gia / thích cái gì.
\(18, A\)
\(-\) intention to do sth: dự định làm gì.
\(20, B\)
\(-\) be the center of attention : là người được chú ý nhất.
\(15. B\)
\(-\) deter sb from doing sth : ngăn cản ai làm gì
\(16. D\)
\(-\) be endowed with sth : được trời phú cho
\(17. C\)
\(-\) go in for sth : thích/ham mê cái gì
\(18. A\)
\(-\) intention (n) : ý định, mục tiêu
\(-\) Trans : Ông dự định sẽ nghỉ hưu khỏi công việc kinh doanh vào năm sau.
\(20. B\)
\(-\) the center of attention : tâm điểm chú ý

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment