15. The noise of the typewriter really ____ me off. I just couldn’t concentrate….
A. put B. pulled C. set D. took
16. The sixth time he called me at night was the ____
A. last cause B. last straw C. touch and go D. hot air
***
Bài 15:
15. The noise of the typewriter really ____ me off. I just couldn’t concentrate.
A. put B. pulled C. set D. took
Để giải quyết câu này, chúng ta cần tìm một cụm động từ (phrasal verb) phù hợp với ngữ cảnh. Ngữ cảnh ở đây là “tiếng ồn của máy đánh chữ” khiến cho người nói “không thể tập trung”. Điều này có nghĩa là tiếng ồn đã làm người nói khó chịu, mất tập trung hoặc bực mình.
Chúng ta hãy cùng phân tích từng lựa chọn nhé:
- A. put off: Cụm động từ “put off” có nhiều nghĩa, trong đó có một nghĩa rất phù hợp với ngữ cảnh này là “làm phiền, gây khó chịu, làm mất tập trung” (to make someone not want to do something, or to make them dislike someone or something).
Ví dụ: The smell of the food really put me off. (Mùi thức ăn thực sự làm tôi mất cảm giác ngon miệng.)
The constant noise put me off my work. (Tiếng ồn liên tục làm tôi mất tập trung vào công việc.) - B. pull off: Cụm động từ này có nghĩa là “thành công trong việc làm một điều gì đó khó khăn” (to succeed in doing something difficult or unexpected).
Ví dụ: The team pulled off a surprising victory. (Đội đã giành được một chiến thắng đáng ngạc nhiên.)
Nghĩa này không phù hợp với ngữ cảnh của câu. - C. set off: Cụm động từ này cũng có nhiều nghĩa như “bắt đầu một chuyến đi” (to start a journey), “khiến cái gì đó bắt đầu, gây ra” (to cause something to start), hoặc “khiến chuông báo thức kêu” (to make an alarm ring).
Ví dụ: We set off early in the morning. (Chúng tôi khởi hành sớm vào buổi sáng.)
The loud noise set off the car alarm. (Tiếng ồn lớn đã làm chuông báo động xe hơi kêu.)
Nghĩa này không phù hợp với ngữ cảnh của câu. - D. take off: Cụm động từ này có nghĩa là “cởi bỏ (quần áo)” (to remove clothing), “cất cánh (máy bay)” (to leave the ground and begin to fly), hoặc “trở nên thành công nhanh chóng” (to suddenly become successful).
Ví dụ: He took off his coat. (Anh ấy cởi áo khoác ra.)
The plane took off on time. (Máy bay cất cánh đúng giờ.)
Nghĩa này không phù hợp với ngữ cảnh của câu.
Dựa trên phân tích trên, cụm động từ “put off” là lựa chọn chính xác nhất vì nó diễn tả việc tiếng ồn gây khó chịu và làm mất khả năng tập trung.
Vậy, đáp án đúng là A. put.
Câu hoàn chỉnh: The noise of the typewriter really put me off. I just couldn’t concentrate. (Tiếng ồn của máy đánh chữ thực sự làm tôi mất tập trung. Tôi không thể nào tập trung được.)
***
Bài 16:
16. The sixth time he called me at night was the ____
A. last cause B. last straw C. touch and go D. hot air.
Câu này yêu cầu chúng ta chọn một thành ngữ (idiom) phù hợp để diễn tả tình huống “lần thứ sáu anh ta gọi điện cho tôi vào ban đêm”. Điều này thường ám chỉ rằng sự việc này đã vượt quá giới hạn chịu đựng, là điều cuối cùng khiến ai đó mất hết kiên nhẫn.
Hãy cùng xem xét các lựa chọn:
- A. last cause: Đây không phải là một thành ngữ phổ biến trong tiếng Anh mang nghĩa “điều cuối cùng”. “Cause” có nghĩa là nguyên nhân, nhưng “last cause” không đúng trong ngữ cảnh này.
- B. last straw: Đây là một phần của thành ngữ đầy đủ là “the last straw (that breaks the camel’s back)”. Thành ngữ này có nghĩa là “giọt nước tràn ly”, tức là điều cuối cùng trong một chuỗi các sự kiện không mong muốn, tuy nhỏ nhưng lại là nguyên nhân khiến ai đó mất hết kiên nhẫn hoặc gây ra một hậu quả lớn.
Ví dụ: When he started criticizing my family, that was the last straw. (Khi anh ta bắt đầu chỉ trích gia đình tôi, đó là giọt nước tràn ly.)
Ngữ cảnh “lần thứ sáu gọi điện vào ban đêm” rất phù hợp với ý nghĩa này, ngụ ý rằng người nói đã hết chịu nổi. - C. touch and go: Thành ngữ này có nghĩa là “rất bấp bênh, không chắc chắn, nguy hiểm” (very uncertain, with an outcome that could be good or bad).
Ví dụ: The patient’s condition was touch and go for several days. (Tình trạng của bệnh nhân rất bấp bênh trong vài ngày.)
Nghĩa này không phù hợp với ngữ cảnh của câu. - D. hot air: Thành ngữ này có nghĩa là “những lời nói suông, khoác lác, không có thực chất” (talk that is full of promises or ideas but does not lead to any action or results).
Ví dụ: His promises were just a lot of hot air. (Những lời hứa của anh ta chỉ toàn là lời nói suông.)
Nghĩa này không phù hợp với ngữ cảnh của câu.
Dựa trên phân tích, thành ngữ “the last straw” hoàn toàn phù hợp để diễn tả sự việc đã vượt quá giới hạn chịu đựng.
Vậy, đáp án đúng là B. last straw.
Câu hoàn chỉnh: The sixth time he called me at night was the last straw. (Lần thứ sáu anh ta gọi điện cho tôi vào ban đêm chính là giọt nước tràn ly.)
Các em nhớ ghi chú lại các cụm động từ và thành ngữ này để dùng cho chính xác nhé!
\(15.C\)
\(-\) Set \(+\) someone \(+\) off: làm ai đó khó chịu, bực mình
\(16.B\)
\(-\) Tobe \(+\) the last straw: giọt nước tràn ly
5. C. set → “set me off” = làm tôi bực mình
16. B. last straw → “the last straw” = giọt nước tràn ly
Đáp án: 15C 16B
dịch cả bài:
15. Tiếng ồn của máy đánh chữ thực sự ____ tôi. Tôi không thể tập trung được. A. đặt B. kéo C. thiết lập D. lấy
16. Lần thứ sáu anh ấy gọi cho tôi vào ban đêm là ____ A. nguyên nhân cuối cùng B. giọt nước tràn ly C. suýt chết D. lời nói suông

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment