19. Newspapers and magazine present information _________.
A. orally
B. aurally
…
A. orally
B. aurally
C. visually
D. verbally
20. Teacher: Janet, you’ve written a much better essay this time.
Janet: __________.
A. Writing? Why?
B. Thank you. It’s really encouraging!
C. You’re welcome.
D. What did you say? I’m so shy.
21. Two close friends Tom and Kyle are talking about Kyle’s upcoming birthday.
Tom: Can I bring a friend to your birthday party?
Kyle: __________ The more the merrier.
A. How come?
B. Beat me!
C. Why not?
D. You bet!
Chào cả lớp, cô là giáo viên Tiếng Anh của các em đây!
Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau giải đáp ba câu hỏi trắc nghiệm thú vị này nhé. Cô sẽ phân tích từng câu một để các em hiểu rõ cách chọn đáp án đúng và nắm vững kiến thức hơn.
Câu 19: Newspapers and magazine present information _________.
- A. orally
- B. aurally
- C. visually
- D. verbally
Phân tích:
Để chọn đáp án đúng cho câu này, chúng ta cần hiểu nghĩa của các từ và cách báo chí, tạp chí truyền tải thông tin.
- A. orally: Bằng lời nói, nói miệng. Ví dụ: một bài phát biểu, kể chuyện. Báo chí và tạp chí không “nói” thông tin.
- B. aurally: Bằng âm thanh, qua tai nghe. Ví dụ: một chương trình radio, podcast. Báo chí và tạp chí không truyền tải thông tin bằng âm thanh.
- C. visually: Bằng hình ảnh, qua mắt nhìn. Ví dụ: đọc sách, xem tranh, xem phim. Báo chí và tạp chí là những ấn phẩm in, chúng ta tiếp nhận thông tin từ chữ viết và hình ảnh bằng mắt.
- D. verbally: Bằng lời nói (có thể là nói hoặc viết). Từ này thường nhấn mạnh việc sử dụng ngôn từ. Mặc dù báo chí dùng chữ viết (ngôn từ), nhưng cách thức trình bày thông tin của nó chủ yếu là để mắt đọc, nhìn. “Visually” bao quát hơn và chính xác hơn khi nói về phương tiện truyền thông dạng in ấn, nơi hình thức trình bày (chữ, ảnh, layout) đóng vai trò quan trọng.
Giải thích:
Báo chí và tạp chí là các phương tiện truyền thông dạng in. Chúng trình bày thông tin thông qua chữ viết, hình ảnh, biểu đồ mà chúng ta tiếp nhận bằng mắt. Do đó, từ phù hợp nhất để mô tả cách thức thông tin được trình bày là “visually” (bằng thị giác).
Đáp án đúng: C. visually
Câu 20: Teacher: Janet, you’ve written a much better essay this time.
Janet: __________.
- A. Writing? Why?
- B. Thank you. It’s really encouraging!
- C. You’re welcome.
- D. What did you say? I’m so shy.
Phân tích:
Đây là một tình huống giao tiếp cơ bản khi một người nhận được lời khen (compliment).
Người giáo viên đang khen ngợi bài luận của Janet tốt hơn. Nhiệm vụ của chúng ta là tìm câu trả lời phù hợp, lịch sự và thể hiện sự tiếp nhận lời khen.
- A. Writing? Why? Câu trả lời này thể hiện sự khó hiểu, thậm chí hơi bất lịch sự hoặc không quan tâm đến lời khen.
- B. Thank you. It’s really encouraging! Đây là một câu trả lời hoàn hảo. Janet cảm ơn lời khen và bày tỏ cảm xúc tích cực rằng lời khen đó là nguồn động viên lớn.
- C. You’re welcome. Cụm từ này được dùng để đáp lại lời cảm ơn của người khác (ví dụ: “Thank you!” – “You’re welcome.”). Trong trường hợp này, Janet là người nhận lời khen, chứ không phải người được cảm ơn.
- D. What did you say? I’m so shy. Câu này không hợp lý. Lời khen của giáo viên rất rõ ràng, việc hỏi lại “What did you say?” cho thấy Janet không nghe rõ, và việc nói “I’m so shy” trong tình huống này không phải là một cách đáp lại lời khen thông thường hay lịch sự.
Giải thích:
Khi nhận được lời khen, cách đáp lại lịch sự và đúng mực nhất là bày tỏ lòng biết ơn và có thể thêm một câu thể hiện cảm xúc tích cực của mình. Đáp án B thể hiện rõ điều đó.
Đáp án đúng: B. Thank you. It’s really encouraging!
Câu 21: Two close friends Tom and Kyle are talking about Kyle’s upcoming birthday.
Tom: Can I bring a friend to your birthday party?
Kyle: __________ The more the merrier.
- A. How come?
- B. Beat me!
- C. Why not?
- D. You bet!
Phân tích:
Tom hỏi Kyle liệu có thể dẫn thêm một người bạn đến bữa tiệc sinh nhật không. Câu trả lời của Kyle kèm theo thành ngữ “The more the merrier” (càng đông càng vui) cho thấy Kyle rất hoan nghênh và đồng ý. Chúng ta cần tìm một cụm từ diễn tả sự đồng ý nhiệt tình này.
- A. How come? Nghĩa là “Tại sao vậy?”, dùng để hỏi lý do. Không phù hợp với ngữ cảnh đồng ý.
- B. Beat me! Nghĩa là “Tôi không biết” hoặc “Tôi chịu thua”. Không phù hợp.
- C. Why not? Đây là một cách nói thông tục, có nghĩa là “Tại sao lại không chứ?” hoặc “Chắc chắn rồi!”, thể hiện sự đồng ý và hoan nghênh. Nó rất phù hợp với ý “càng đông càng vui”.
- D. You bet! Nghĩa là “Chắc chắn rồi!”, “Đương nhiên rồi!” hoặc “Cứ yên tâm đi!”. Đây cũng là một cách đồng ý nhiệt tình. Tuy nhiên, “Why not?” trực tiếp trả lời câu hỏi “Can I…?” với ngụ ý rằng không có lý do gì để từ chối, và kết hợp rất tự nhiên với “The more the merrier,” ám chỉ không có lý do gì để không chào đón thêm người.
Giải thích:
Câu “The more the merrier” là một thành ngữ tiếng Anh thể hiện sự vui vẻ khi có nhiều người tham gia. Để đáp lại câu hỏi “Can I bring a friend…?” với thái độ hoan nghênh như vậy, “Why not?” là lựa chọn hoàn hảo. Nó thể hiện rằng không có bất kỳ trở ngại nào và người bạn được chào đón.
Đáp án đúng: C. Why not?
Các em nhớ ôn tập kỹ các cụm từ và tình huống giao tiếp này nhé. Hẹn gặp lại trong buổi học tới!
\(19:\) C, visually (một cách trực quan)
\(@\) GT: Báo và tạp chí truyền tải thông tin bằng chữ viết và hình ảnh\(->\) nghĩa là thông qua thị giác (một cách trực quan) .
\(20:\) B, Thank you, It’s really encouraging! ( cảm ơn, điều đó thực sự khích lệ)
\(@\) GT: Khi giáo viên khen bài văn của Janet có tiến bộ nhiều.\(->\) Janet phải đáp lại “Thank you, It’s really encouraging! (hợp lí nhất trong câu)
\(21:\) C,Why not? (Tại sao không?)
\(@\) Tom xin phép dẫn theo bạn , Kyle đồng í và hỏi thêm câu “The more the merrier” (càng đông càng vui)\(->\) Sử dụng “Why not?” để thể hiện sự đồng ý bằng một cách hào hứng đối hới lới đề nghị
\(star\) Đáp án:
\(19.\)C
\(20.\)B
\(21.\)C
.
\(star\) Giải thích:
\(19.\) Báo chí truyền tải qua hình ảnh – visually.
\(20.\) Được khen thì cảm ơn, tỏ ra vui mừng.
\(21.\) Why not? : đồng ý, phù hợp với The more the merrier – càng đông càng vui.

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment