1.Đọc tên, công thức của một số hoá chất thông dụng có trong phòng…
2.trình bày cách lấy hóa chất rắn và chất lỏng
Chào các em học sinh lớp 8 yêu quý! Chào mừng các em đến với bộ môn Khoa học tự nhiên. Trong những bài học đầu tiên của phần Hóa học, việc nắm vững tên gọi, công thức hóa học của các chất thông dụng, hiểu rõ các ký hiệu cảnh báo và biết cách thao tác an toàn với hóa chất là vô cùng quan trọng. Thầy/cô sẽ hướng dẫn chi tiết cho các em ngay sau đây.
1. Tên gọi, công thức hóa học thông dụng và ý nghĩa ký hiệu cảnh báo
a. Tên gọi và công thức hóa học của một số hóa chất thường gặp trong phòng thí nghiệm:
- Nước cất: Công thức hóa học là H2O. Đây là dung môi phổ biến nhất trong phòng thí nghiệm.
- Axit clohidric: Công thức hóa học là HCl. Đây là một loại axit mạnh thường dùng để pha chế dung dịch hoặc làm thí nghiệm với kim loại.
- Axit sunfuric: Công thức hóa học là H2SO4. Đây là một axit rất mạnh, có tính háo nước và tính oxi hóa cao.
- Natri hidroxit (Xút ăn da): Công thức hóa học là NaOH. Đây là đại diện cho nhóm chất bazơ mạnh.
- Natri clorua (Muối ăn): Công thức hóa học là NaCl.
- Đồng (II) sunfat: Công thức hóa học là CuSO4. Thường dùng để nhận biết nước hoặc tạo dung dịch có màu xanh đặc trưng.
- Canxi cacbonat (Đá vôi): Công thức hóa học là CaCO3.
b. Ý nghĩa của các ký hiệu cảnh báo trên nhãn hóa chất:
Trên các nhãn chai hóa chất luôn có các hình vẽ quy định nhằm cảnh báo cho chúng ta biết mức độ nguy hiểm để phòng tránh:
- Ký hiệu chất độc hại (hình đầu lâu xương chéo): Cảnh báo chất có thể gây ngộ độc qua đường tiêu hóa, đường hô hấp hoặc qua da, có thể dẫn đến tử vong.
- Ký hiệu chất ăn mòn (hình dòng chất lỏng nhỏ xuống ăn mòn bề mặt vật liệu hoặc da tay): Cảnh báo chất có khả năng phá hủy các vật liệu, ăn mòn da, gây bỏng nặng khi tiếp xúc trực tiếp.
- Ký hiệu chất dễ cháy (hình ngọn lửa): Cảnh báo chất dễ bắt lửa, dễ bốc cháy khi tiếp xúc với nguồn nhiệt, ngọn lửa hoặc tia lửa điện.
- Ký hiệu chất kích ứng (hình dấu nhân hoặc dấu chấm than): Cảnh báo chất có thể gây kích ứng da, mắt, đường hô hấp hoặc gây dị ứng.
- Ký hiệu chất oxi hóa (hình ngọn lửa trên vòng tròn): Cảnh báo chất cung cấp oxy, làm tăng mạnh tốc độ cháy của các chất khác, dễ gây ra cháy nổ.
2. Trình bày cách lấy hóa chất rắn và chất lỏng an toàn
Khi làm việc trong phòng thí nghiệm, các em tuyệt đối không được dùng tay không để chạm vào hóa chất và không được nếm hay ngửi trực tiếp hóa chất. Dưới đây là quy tắc lấy hóa chất chuẩn xác:
a. Cách lấy hóa chất rắn:
- Hóa chất rắn thường ở dạng cục, hạt hoặc bột.
- Phải dùng dụng cụ chuyên dụng để lấy như thìa thủy tinh, kẹp gắp, hoặc thìa kim loại nhỏ (muỗng múc hóa chất).
- Đối với hóa chất rắn dạng hạt hoặc cục nhỏ, có thể nghiêng ống nghiệm hoặc cốc thủy tinh, dùng kẹp hoặc thìa đưa hóa chất vào từ từ rồi từ từ dựng đứng ống nghiệm lên để hóa chất trượt nhẹ xuống đáy, tránh làm vỡ đáy dụng cụ thủy tinh.
- Không bao giờ dùng tay không để cầm nắm trực tiếp hóa chất rắn.
b. Cách lấy hóa chất lỏng:
- Hóa chất lỏng thường được đựng trong các chai lọ có nút nhám hoặc nút bấc.
- Khi rót hóa chất lỏng từ chai ra cốc hoặc ống nghiệm, cần mở nắp chai và đặt ngửa nắp chai lên bàn (tuyệt đối không đặt sấp nắp chai xuống bàn để tránh làm bẩn hóa chất bên trong).
- Nhãn chai hóa chất nên được quay lên phía trên lòng bàn tay để tránh hóa chất còn sót lại chảy xuống làm mờ nhãn.
- Khi rót, áp miệng chai hóa chất sát vào miệng ống nghiệm hoặc cốc thủy tinh rồi rót từ từ.
- Có thể sử dụng ống hút nhỏ giọt (pipet) để lấy một lượng nhỏ chất lỏng. Khi hút chất lỏng bằng ống hút, bóp chặt quả bóp cao su trước khi cho đầu ống hút vào dung dịch, sau đó thả nhẹ để hút chất lỏng lên, không để chất lỏng chảy ngược vào quả bóp cao su.
Các em hãy ghi nhớ thật kỹ những kiến thức này để đảm bảo an toàn tuyệt đối cho bản thân và các bạn trong mỗi giờ thực hành thí nghiệm nhé. Chúc các em học tập thật tốt!
\(1.\)Tên, công thức hóa chất và ý nghĩa kí hiệu cảnh báo:
\(-\)Một số hóa chất thông dụng:
\(+\)Hydrochloric acid: \(\text{HCl}\)
\(+\)Sulfuric acid: \(\text{H}_2\text{SO}_4\)
\(+\)Sodium hydroxide: \(\text{NaOH}\)
\(+\)Calcium hydroxide: \(\text{Ca(OH)}_{2}\)
\(+\)Sodium chloride: \(\text{NaCl}\)
\(-\)Ý nghĩa kí hiệu cảnh báo:
\(+\)Hình ngọn lửa: Chất dễ cháy
\(+\)Hình bình chứa khí, ăn mòn: Chất ăn mòn (gây bỏng da, hỏng bề mặt)
\(+\)Hình đầu lâu: Chất độc nguy hiểm
\(+\)Hình cây khô và cá chết: Chất nguy hiểm cho môi trường
\(2.\)Cách lấy hóa chất trong phòng thí nghiệm:
\(-\)Cách lấy hóa chất rắn:
\(+\)Dạng bột: Dùng thìa thủy tinh hoặc thìa kim loại để xúc
\(+\)Dạng hạt to: Dùng panh (kẹp) để gắp
\(-\)Cách lấy hóa chất lỏng:
\(+\)Lượng nhỏ: Dùng ống hút nhỏ giọt
\(+\)Lượng lớn: Rót trực tiếp từ chai lọ vào cốc, ống đong
\(1\) .Đọc tên, công thức của một số hoá chất thông dụng có trong phòng thí nghiệm và cho biết ý nghĩa của các kí hiệu cảnh báo trên các nhãn hoá chất.
– Tên thương mại: Hydrochloric acid.
– Công thức: HCl.
=>Ý nghĩa các kí hiệu cảnh báo: Độc hại; Gây ăn mòn mạnh; Gây nguy hiểm cho môi trường.
___________________________________
-Tên thương mại: Potassium hydroxide.
-Công thức hoá học: KOH.
____________________________
– Tên thương mại: Sulfuric acid.
– Công thức: H2SO4.
=> Ý nghĩa các kí hiệu cảnh báo: Độc hại; Gây ăn mòn mạnh; Gây nguy hiểm cho môi trường.
\(2\). Trình bày cách lấy hóa chất rắn và chất lỏng
– Cách lấy hoá chất rắn: Không được dùng tay trực tiếp lấy hoá chất. Khi lấy hoá chất rắn ở dạng hạt nhỏ hay bột ra khỏi lọ phải dùng thìa kim loại hoặc thuỷ tinh để xúc. Lấy hoá chất rắn ở dạng hạt to, dây, thanh có thể dùng panh để gắp. Không được đặt lại thìa, panh vào các lọ đựng hoá chất sau khi đã sử dụng.
– Cách lấy hoá chất lỏng: Không được dùng tay trực tiếp lấy hoá chất. Lấy hoá chất lỏng từ chai miệng nhỏ thường phải rót qua phễu hoặc qua cốc, ống đong có mỏ, lấy lượng nhỏ dung dịch thường dùng ống hút nhỏ giọt; rót hoá chất lỏng từ lọ cần hướng nhãn hoá chất lên phía trên tránh để các giọt hoá chất dính vào nhãn làm hỏng nhãn.
\(\(phuonganhnguyen2964\)\)

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment