1.Having bad table manners is the most annoying thing
->There is….
2.On receip…
->There is….
2.On receipt of your cheque, we shall send the goods to you
->As…
3.It’s pretty certain that we’ll win a gold medal this year in the 100 metres
->It’s a foregone…….for the taking in the 100 metres this year
4.A rather nasty problem has appeared
->We’ve come…rea.
7.When I realized what had happened, I became quiet afraid (OVERCOME)
->I was….when I worked out what had happened
Chào các em học sinh lớp 9 thân mến! Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau giải quyết một số bài tập ngữ pháp và từ vựng khá hay, đòi hỏi chúng ta phải vận dụng linh hoạt kiến thức về cấu trúc câu, thành ngữ và cụm động từ. Các em hãy cùng lắng nghe và ghi chép thật kỹ nhé!
Chúng ta hãy bắt đầu với bài đầu tiên:
1. Having bad table manners is the most annoying thing
->There is….
Phân tích:
Cấu trúc gốc là một câu so sánh nhất: “Having bad table manners is the most annoying thing” (Có thói quen ăn uống tệ là điều khó chịu nhất).
Khi chuyển sang “There is…”, chúng ta thường dùng cấu trúc “There is nothing more + tính từ so sánh hơn + than…” để diễn tả ý “không có gì … hơn…”. Đây là một cách khác để nhấn mạnh ý so sánh nhất.
Lời giải chi tiết:
Chúng ta cần diễn đạt ý rằng “không có điều gì khó chịu hơn việc có thói quen ăn uống tệ”.
Áp dụng cấu trúc: “There is nothing more annoying than having bad table manners.”
Vậy, phần cần điền vào chỗ trống là:
Đáp án: There is nothing more annoying than having bad table manners.
——————–
2. On receipt of your cheque, we shall send the goods to you
->As…
Phân tích:
Cấu trúc gốc: “On receipt of your cheque” là một cách diễn đạt trang trọng, có nghĩa là “ngay sau khi nhận được séc của bạn”. Nó tương đương với “As soon as we receive your cheque”.
“As…” gợi ý chúng ta dùng cụm từ “As soon as”, diễn tả hành động xảy ra ngay lập tức sau một hành động khác.
Lời giải chi tiết:
Chúng ta sẽ chuyển cụm danh từ “On receipt of your cheque” thành một mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian bắt đầu bằng “As soon as”.
Lưu ý: Khi diễn tả hành động sẽ xảy ra trong tương lai (we shall send), mệnh đề “As soon as” thường dùng thì hiện tại đơn.
Vậy, phần cần điền vào chỗ trống là:
Đáp án: As soon as we receive your cheque, we shall send the goods to you.
——————–
3. It’s pretty certain that we’ll win a gold medal this year in the 100 metres
->It’s a foregone…….for the taking in the 100 metres this year
Phân tích:
Câu gốc: “It’s pretty certain that we’ll win a gold medal” (Chắc chắn rằng chúng ta sẽ giành huy chương vàng).
Đây là một câu kiểm tra kiến thức về thành ngữ.
Thành ngữ “a foregone conclusion” có nghĩa là một kết quả đã được định trước, chắc chắn sẽ xảy ra.
Thành ngữ “(ripe) for the taking” có nghĩa là cái gì đó dễ dàng đạt được, sẵn sàng để lấy.
Dựa vào cấu trúc “It’s a foregone…….for the taking”, chúng ta cần tìm một từ có thể đi cùng với “foregone” (tạo thành ý chắc chắn) và cũng có thể đi cùng với “for the taking” (tạo thành ý dễ dàng đạt được).
Lời giải chi tiết:
Nếu chúng ta dùng “conclusion”, thì “It’s a foregone conclusion that the gold medal is for the taking…” sẽ đúng ngữ pháp, nhưng từ cần điền phải phù hợp với cả “foregone” và “for the taking” trong một cấu trúc liền mạch hơn.
Một từ có thể điền vào chỗ trống này là “victory” (chiến thắng).
- “A foregone victory” có nghĩa là một chiến thắng đã được định trước, chắc chắn sẽ xảy ra.
- “A victory for the taking” có nghĩa là một chiến thắng dễ dàng đạt được.
Cả hai ý này đều phù hợp với nghĩa gốc của câu: việc giành huy chương vàng là điều “khá chắc chắn”.
Vậy, phần cần điền vào chỗ trống là:
Đáp án: It’s a foregone victory for the taking in the 100 metres this year.
——————–
4. A rather nasty problem has appeared
->We’ve come…rea.
Phân tích:
Câu gốc: “A rather nasty problem has appeared” (Một vấn đề khá khó chịu đã xuất hiện). Điều này có nghĩa là chúng ta đã gặp phải một vấn đề.
“We’ve come…” gợi ý một cụm động từ (phrasal verb) liên quan đến việc gặp phải, đối mặt với một vấn đề.
Các cụm động từ thường dùng là “come across” (tình cờ gặp), “come up against” (đối mặt với một khó khăn/vấn đề), “run into” (gặp phải).
Đặc biệt, phần cuối “rea.” là một manh mối quan trọng. Rất có thể đây là một phần của từ “really” (thực sự), hoặc một phần của từ khác. Nếu là “really”, câu sẽ là “We’ve come up against a really nasty problem.”
Lời giải chi tiết:
Cụm động từ “come up against” có nghĩa là “đối mặt với một khó khăn hoặc vấn đề”. Nó rất phù hợp với ngữ cảnh “a rather nasty problem has appeared”.
Nếu “rea.” là viết tắt của “really”, thì chúng ta cần điền “up against a” để hoàn chỉnh cụm động từ và bắt đầu từ “really”.
Vậy, phần cần điền vào chỗ trống là:
Đáp án: We’ve come up against a really nasty problem.
(Lưu ý: “rea.” ở cuối câu gốc là viết tắt của “really”, thầy/cô đã bổ sung để câu được hoàn chỉnh và có nghĩa.)
——————–
7. When I realized what had happened, I became quiet afraid (OVERCOME)
->I was….when I worked out what had happened.
Phân tích:
Câu gốc: “I became quiet afraid” (Tôi trở nên khá sợ hãi).
Từ gợi ý là “OVERCOME“. Đây là một động từ thường được dùng ở dạng bị động “be overcome by/with something” để diễn tả việc bị một cảm xúc nào đó chế ngự, tràn ngập.
Lời giải chi tiết:
Để diễn tả việc “trở nên rất sợ hãi” bằng “OVERCOME” ở dạng bị động, chúng ta dùng cấu trúc “be overcome with fear” (bị nỗi sợ hãi chế ngự/tràn ngập).
Vậy, phần cần điền vào chỗ trống là:
Đáp án: I was overcome with fear when I worked out what had happened.
(Lưu ý: “worked out” trong câu biến đổi là một cụm động từ khác có nghĩa là “tìm ra, hiểu ra”, tương đương với “realized” trong câu gốc.)
——————–
Hy vọng qua phần giải thích chi tiết này, các em đã hiểu rõ hơn về cách làm các dạng bài tập này, đặc biệt là cách vận dụng thành ngữ và cụm động từ trong tiếng Anh. Hãy ôn luyện thật kỹ để nắm vững kiến thức này nhé! Chúc các em học tốt!
Đáp án:
1 . There is nothing more annoying than having bad table manners.
2. As soon as we receive your cheque, we shall send the goods to you.
3. It’s a foregone conclusion that the gold medal is ours for the taking in the 100 metres this year.
4. We’ve come up against a rather nasty problem.
5. I was overcome with fear when I worked out what had happene
Giải thích các bước giải :
1 . There is nothing + so sánh hơn (more annoying) + than…
2. On receipt of… (Khi nhận được…) tương đương với As soon as we receive… (Ngay khi chúng tôi nhận được…).
3. Thành ngữ
4. Come up against something: Đối mặt hoặc gặp phải một khó khăn, trở ngại nào đó.
5 . Be overcome with/by (fear/sorrow…): Bị xâm chiếm, lấn át bởi một cảm xúc mãnh liệt nào đó (ở đây là nỗi sợ).
\(1.\) Having bad table manners is the most annoying thing.
\(->\) There is nothing more annoying than having bad table manners.
\(*\) Giải thích: Sử dụng cấu trúc so sánh nhất chuyển sang so sánh hơn với “There is nothing…”. (Không có gì khó chịu hơn việc có phép tắc ăn uống kém).
\(———\)
\(2.\) On receipt of your cheque, we shall send the goods to you.
\(->\) As soon as we receive your cheque, we shall send the goods to you.
\(*\) Giải thích: Cấu trúc “On \(+\) danh từ/V-ing” (Khi nhận được…) tương đương với “As soon as \(+\) mệnh đề” (Ngay sau khi…).
\(———\)
\(3.\) It’s pretty certain that we’ll win a gold medal this year in the \(100\) metres.
\(->\) It’s a foregone conclusion that the gold medal is ours for the taking in the \(100\) metres this year.
\(*\) Cấu trúc:
\(-\) A foregone conclusion: Một kết quả đã được dự đoán trước, chắc chắn xảy ra.
\(-\) Be ours for the taking: Cái gì đó có sẵn
\(———\)
\(4.\) A rather nasty problem has appeared.
\(->\) We’ve come up against a rather nasty problem.
\(*\) Cấu trúc: Come up against something: Đối mặt/gặp phải một khó khăn, trở ngại.
\(———\)
\(7.\) When I realized what had happened, I became quite afraid. (OVERCOME)
\(->\) I was overcome with fear when I worked out what had happened.
\(*\) Cấu trúc: Be overcome with \(+\) emotion: Bị xâm chiếm/áp đảo bởi một cảm xúc nào đó (sợ hãi).
\(———\)
\(@icii\)
\(#hoidap247\)

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment