1.How was your Tet holiday?
2.What is your favorite subject this semester?
3.How…
2.What is your favorite subject this semester?
3.How do you get to school every day? How long does it take?
4.What are the most common traffic problems in your area?
Hôm nay, cô và các em sẽ cùng nhau ôn tập và tìm hiểu cách trả lời chi tiết cho bốn câu hỏi rất thú vị và quen thuộc trong tiếng Anh nhé. Đây đều là những câu hỏi giúp chúng ta thực hành giao tiếp hàng ngày, kể về bản thân và môi trường xung quanh. Chúng ta sẽ cùng nhau phân tích từng câu hỏi, tìm hiểu từ vựng, ngữ pháp cần thiết và tập trả lời một cách tự tin nhất!
Các em đã sẵn sàng chưa nào? Chúng ta cùng bắt đầu nhé!
1. How was your Tet holiday?
Đây là một câu hỏi rất phổ biến sau mỗi dịp lễ Tết đúng không nào? Câu hỏi này dùng để hỏi về trải nghiệm của em trong kỳ nghỉ Tết vừa qua. Người hỏi muốn biết Tết của em diễn ra như thế nào, em đã làm gì và cảm thấy ra sao.
* Ngữ pháp cần dùng: Thì quá khứ đơn (Past Simple) vì đây là sự việc đã diễn ra trong quá khứ.
* Từ vựng gợi ý:
- Để diễn tả cảm xúc chung: wonderful (tuyệt vời), great (tuyệt), amazing (kinh ngạc), relaxing (thư giãn), exciting (hấp dẫn), fun (vui vẻ), boring (nhàm chán), terrible (tệ hại)…
- Các hoạt động thường làm vào dịp Tết: visited relatives (thăm họ hàng), ate special food (ăn món ăn đặc biệt), received lucky money (nhận tiền lì xì), watched fireworks (xem pháo hoa), decorated the house (trang trí nhà cửa), went shopping (đi mua sắm)…
* Cách trả lời:
Chúng ta có thể bắt đầu bằng một tính từ để miêu tả chung về kỳ nghỉ, sau đó kể thêm một vài hoạt động cụ thể mà em đã làm.
Ví dụ 1 (Ngắn gọn):
It was wonderful! I had a great time with my family.
(Nó thật tuyệt vời! Em đã có một khoảng thời gian tuyệt vời bên gia đình.)
Ví dụ 2 (Chi tiết hơn):
My Tet holiday was so exciting and relaxing. I visited my grandparents in the countryside and ate a lot of delicious traditional food. I also received a lot of lucky money! I felt very happy and refreshed.
(Kỳ nghỉ Tết của em thật hào hứng và thư giãn. Em đã về thăm ông bà ở quê và ăn rất nhiều món ăn truyền thống ngon. Em cũng nhận được nhiều tiền lì xì nữa! Em cảm thấy rất vui và sảng khoái.)
2. What is your favorite subject this semester?
Câu hỏi này muốn biết môn học yêu thích của em trong học kỳ này là gì. Đây là một câu hỏi cá nhân, giúp em thể hiện sở thích của mình.
* Ngữ pháp cần dùng: Thì hiện tại đơn (Simple Present) vì đây là một sự thật hoặc sở thích của em.
* Từ vựng gợi ý:
- Các môn học: English (Tiếng Anh), Math (Toán), Literature (Ngữ Văn), Science (Khoa học), History (Lịch sử), Geography (Địa lý), PE (Physical Education) (Thể dục), Art (Mỹ thuật), Music (Âm nhạc)…
- Các tính từ để miêu tả môn học: interesting (thú vị), useful (hữu ích), easy (dễ), difficult (khó), fun (vui), challenging (thử thách)…
- Lý do: because I learn new things (vì em học được những điều mới), because our teacher is good (vì giáo viên của chúng em giỏi), because I like solving problems (vì em thích giải quyết vấn đề), because it helps me understand the world (vì nó giúp em hiểu thế giới)…
* Cách trả lời:
Hãy nêu tên môn học yêu thích, sau đó giải thích lý do tại sao em lại thích môn đó. Lý do sẽ làm câu trả lời của em trở nên phong phú hơn.
Ví dụ 1 (Ngắn gọn):
My favorite subject this semester is English.
(Môn học yêu thích của em học kỳ này là Tiếng Anh.)
Ví dụ 2 (Chi tiết hơn):
My favorite subject this semester is Science. I find it very interesting because we do a lot of experiments and learn about how the world works. Our Science teacher is also very good at explaining complex topics.
(Môn học yêu thích của em học kỳ này là Khoa học. Em thấy nó rất thú vị vì chúng em được làm nhiều thí nghiệm và học về cách thế giới vận hành. Giáo viên Khoa học của chúng em cũng rất giỏi trong việc giải thích các chủ đề phức tạp.)
3. How do you get to school every day? How long does it take?
Đây là hai câu hỏi nhỏ trong một câu lớn, hỏi về cách em đến trường hàng ngày và mất bao lâu để đi từ nhà đến trường. Câu hỏi này giúp người hỏi hình dung được thói quen di chuyển của em.
* Ngữ pháp cần dùng: Thì hiện tại đơn (Simple Present) để nói về thói quen hàng ngày.
* Từ vựng gợi ý:
- Phương tiện di chuyển: by bike (bằng xe đạp), by bus (bằng xe buýt), by motorbike (bằng xe máy – nếu có người đưa đi), on foot (đi bộ), by car (bằng ô tô – nếu có người đưa đi)…
- Động từ: go (đi), walk (đi bộ), ride (đi xe đạp/xe máy).
- Thời gian: minutes (phút), hours (giờ).
* Cách trả lời:
Hãy nêu rõ phương tiện em dùng để đến trường, sau đó nói về khoảng thời gian mà em mất để đi đến trường.
Ví dụ 1 (Ngắn gọn):
I go to school by bike every day. It takes about 10 minutes.
(Em đi học bằng xe đạp mỗi ngày. Mất khoảng 10 phút.)
Ví dụ 2 (Chi tiết hơn):
I usually walk to school every day because my house is quite close. It takes me about 15 to 20 minutes to get there, depending on how fast I walk.
(Em thường đi bộ đến trường mỗi ngày vì nhà em khá gần. Em mất khoảng 15 đến 20 phút để đến đó, tùy thuộc vào việc em đi nhanh hay chậm.)
4. What are the most common traffic problems in your area?
Câu hỏi này muốn biết về những vấn đề giao thông phổ biến nhất ở khu vực em sống. Đây là một câu hỏi khá mở, đòi hỏi em phải quan sát và đưa ra nhận định của mình.
* Ngữ pháp cần dùng: Thì hiện tại đơn (Simple Present) để mô tả những tình trạng thường xuyên xảy ra.
* Từ vựng gợi ý:
- Vấn đề giao thông: traffic jams (kẹt xe), air pollution (ô nhiễm không khí), too many vehicles (quá nhiều phương tiện), reckless driving (lái xe ẩu), narrow streets (đường hẹp), lack of parking spaces (thiếu chỗ đậu xe), accidents (tai nạn), crowded streets (đường đông đúc)…
- Trạng từ chỉ tần suất: often (thường xuyên), sometimes (thỉnh thoảng), especially (đặc biệt là)…
* Cách trả lời:
Hãy liệt kê một hoặc hai vấn đề giao thông mà em thường xuyên thấy hoặc nghe nói đến ở khu vực mình sống. Có thể thêm một vài chi tiết nhỏ để câu trả lời sinh động hơn.
Ví dụ 1 (Ngắn gọn):
The most common traffic problem in my area is traffic jams, especially during rush hour.
(Vấn đề giao thông phổ biến nhất ở khu vực của em là kẹt xe, đặc biệt là vào giờ cao điểm.)
Ví dụ 2 (Chi tiết hơn):
In my area, there are often heavy traffic jams, especially in the mornings and evenings when people go to work and school. Also, air pollution from vehicles is a big concern for many residents here.
(Ở khu vực của em, thường xuyên có những vụ kẹt xe nghiêm trọng, đặc biệt là vào buổi sáng và buổi tối khi mọi người đi làm và đi học. Ngoài ra, ô nhiễm không khí từ các phương tiện giao thông cũng là một mối lo ngại lớn đối với nhiều cư dân ở đây.)
* Lưu ý chung khi trả lời các câu hỏi:
- Luôn tự tin: Đừng ngại mắc lỗi. Mục tiêu của chúng ta là giao tiếp.
- Trả lời đầy đủ: Cố gắng trả lời đầy đủ các phần của câu hỏi (ví dụ: “How do you get to school?” và “How long does it take?”).
- Sử dụng từ nối: Để câu trả lời mượt mà hơn (ví dụ: and, but, because, also).
- Thêm chi tiết: Càng nhiều chi tiết, câu trả lời của em càng thú vị và thể hiện khả năng tiếng Anh tốt.
- Nghe kỹ câu hỏi: Đảm bảo em hiểu đúng câu hỏi đang được hỏi.
Các em thấy đó, chỉ cần một chút từ vựng và ngữ pháp cơ bản, chúng ta đã có thể tự tin trả lời nhiều câu hỏi khác nhau rồi.
Bài học hôm nay đến đây là kết thúc. Cô hy vọng các em đã học được nhiều điều bổ ích và có thể áp dụng ngay vào việc giao tiếp tiếng Anh hàng ngày nhé. Về nhà, các em hãy tự luyện tập trả lời lại 4 câu hỏi này theo cách của riêng mình và chuẩn bị chia sẻ với cô vào buổi học tới nhé!
Goodbye, class! See you next time!
Thân ái,
Cô giáo Tiếng Anh của các em.
1, My Tet holiday was amazing.
– Dịch: Ngày Tết của tôi thật tuyệt vời.
2, My favorite subject this semester is chemistry.
– Dịch: Môn học yêu thích của tôi kì này là hóa học.
3, I get to school every day by car. It usually takes me about 10 minutes.
– Dịch: Tôi đến trường hằng ngày bằng xe ô tô. Tôi thường mất 10 phút để đi.
4, The most common traffic problems in my area is congested roads.
– Dịch: Vấn đề giao thông quen thuộc nhất nơi tôi ở là tắc đường.
Bạn Tham Khảo :
Ans :
\(1.\) My Tet holiday was very fun. I visited my grandparents and ate traditional food.
\(-\) Trans : Kỳ nghỉ Tết của mình rất vui. Mình đã thăm ông bà và ăn đồ ăn truyền thống.
\(2.\) My favorite subject is English because it is easy and interesting.
\(-\) Trans : Môn học yêu thích của mình là tiếng Anh vì nó dễ và thú vị.
\(3.\) I go to school by bike every day. It takes about 10 minutes.
\(-\) Trans : Mình đi học bằng xe đạp mỗi ngày. Mất khoảng 10 phút.
\(4.\) The roads are crowded and there are many traffic jams.
\(-\) Trans : Đường phố đông đúc và có nhiều vụ kẹt xe.

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment