`1.`Many governments are attempting to _____ the consequences of climate change …
A. exacerbate
B. alleviate
C. provoke
D. underestimate
\(2.\)Excessive academic pressure can have a profoundly _____ effect on adolescents’ psychological well-being.
A. beneficial
B. compelling
C. detrimental
D. innovative
\(3\).Technological advancement is often regarded as an _____ component of economic development.
A. indispensable
B. obscure
C. controversial
D. vulnerable
\(4.\)The scientist’s hypothesis was initially dismissed due to insufficient _____ evidence.
A. empirical
B. superficial
C. subjective
D. theoretical
Chào các em học sinh lớp 10 thân mến!
Cô rất vui được hướng dẫn các em giải những bài tập trắc nghiệm từ vựng quan trọng này. Việc nắm vững từ vựng sẽ giúp các em tự tin hơn rất nhiều khi giao tiếp và làm bài kiểm tra đó. Chúng ta hãy cùng phân tích từng câu một nhé!
\(1.\)Many governments are attempting to _____ the consequences of climate change through sustainable policies.
A. exacerbate
B. alleviate
C. provoke
D. underestimate
Phân tích:
Để chọn được đáp án đúng, chúng ta cần hiểu ngữ cảnh của câu. Câu này nói về việc các chính phủ đang cố gắng (attempting) làm gì đó với “hậu quả của biến đổi khí hậu” (consequences of climate change) thông qua “các chính sách bền vững” (sustainable policies). Các chính sách bền vững thường được đưa ra để giải quyết hoặc giảm bớt các vấn đề tiêu cực.
-
A. exacerbate (phát âm: /ɪɡˈzæs.ər.beɪt/): có nghĩa là làm trầm trọng thêm, làm cho một vấn đề tồi tệ hơn. Nếu chính phủ làm trầm trọng thêm hậu quả của biến đổi khí hậu thì thật vô lý phải không nào? Vậy nên, A không phù hợp.
-
B. alleviate (phát âm: /əˈliː.vi.eɪt/): có nghĩa là làm nhẹ bớt, làm giảm bớt (sự đau đớn, khó khăn, vấn đề). Điều này hoàn toàn phù hợp với mục tiêu của các chính phủ khi đưa ra các chính sách bền vững để đối phó với biến đổi khí hậu. Họ muốn giảm nhẹ những hậu quả tiêu cực.
-
C. provoke (phát âm: /prəˈvəʊk/): có nghĩa là khiêu khích, kích động, gây ra (phản ứng, cảm xúc). Từ này không hợp để diễn tả hành động với “hậu quả” của biến đổi khí hậu.
-
D. underestimate (phát âm: /ˌʌn.dərˈes.tɪ.meɪt/): có nghĩa là đánh giá thấp. Chính phủ không cố gắng “đánh giá thấp” hậu quả mà là đối phó với chúng.
Vậy, từ phù hợp nhất với ngữ cảnh là alleviate.
Đáp án đúng: B. alleviate
\(2.\)Excessive academic pressure can have a profoundly _____ effect on adolescents’ psychological well-being.
A. beneficial
B. compelling
C. detrimental
D. innovative
Phân tích:
Câu này nói về “áp lực học tập quá mức” (excessive academic pressure) và tác động của nó (effect) lên “sức khỏe tâm lý của thanh thiếu niên” (adolescents’ psychological well-being). Cụm từ “profoundly” (một cách sâu sắc, sâu rộng) nhấn mạnh mức độ của tác động.
-
A. beneficial (phát âm: /ˌben.ɪˈfɪʃ.əl/): có nghĩa là có lợi, hữu ích. Áp lực học tập quá mức thường không có lợi mà còn gây hại, vậy A là sai.
-
B. compelling (phát âm: /kəmˈpel.ɪŋ/): có nghĩa là hấp dẫn, thuyết phục, lôi cuốn. Từ này thường dùng để mô tả một câu chuyện, một lập luận, chứ không phải tác động tiêu cực lên sức khỏe tâm lý.
-
C. detrimental (phát âm: /ˌdet.rɪˈmen.təl/): có nghĩa là có hại, gây tổn hại. Đây là từ hoàn toàn phù hợp. Áp lực học tập quá mức có thể gây hại sâu sắc đến sức khỏe tâm lý của thanh thiếu niên.
-
D. innovative (phát âm: /ˈɪn.ə.və.tɪv/): có nghĩa là đổi mới, sáng tạo. Từ này không liên quan đến tác động lên sức khỏe tâm lý.
Vì vậy, detrimental là từ chính xác nhất.
Đáp án đúng: C. detrimental
\(3\).Technological advancement is often regarded as an _____ component of economic development.
A. indispensable
B. obscure
C. controversial
D. vulnerable
Phân tích:
Câu này nói về “tiến bộ công nghệ” (technological advancement) và vai trò của nó như một “thành phần” (component) trong “phát triển kinh tế” (economic development). Chúng ta cần tìm một tính từ mô tả tầm quan trọng của công nghệ đối với kinh tế.
-
A. indispensable (phát âm: /ˌɪn.dɪˈspen.sə.bəl/): có nghĩa là không thể thiếu, tuyệt đối cần thiết. Rõ ràng, công nghệ là một yếu tố cực kỳ quan trọng, thậm chí là không thể thiếu cho sự phát triển kinh tế ngày nay. Đây là lựa chọn rất phù hợp.
-
B. obscure (phát âm: /əbˈskjʊər/): có nghĩa là mờ mịt, không rõ ràng, ít được biết đến. Tiến bộ công nghệ không phải là một thành phần “mờ mịt” mà rất rõ ràng và được công nhận.
-
C. controversial (phát âm: /ˌkɒn.trəˈvɜː.ʃəl/): có nghĩa là gây tranh cãi. Mặc dù một số khía cạnh của công nghệ có thể gây tranh cãi, nhưng xét về tổng thể, tiến bộ công nghệ như một thành phần của phát triển kinh tế thường được coi là cần thiết chứ không phải gây tranh cãi chính.
-
D. vulnerable (phát âm: /ˈvʌl.nər.ə.bəl/): có nghĩa là dễ bị tổn thương, yếu đuối. Một thành phần “dễ bị tổn thương” không phù hợp để mô tả vai trò của công nghệ trong phát triển kinh tế.
Do đó, indispensable là từ đúng nhất.
Đáp án đúng: A. indispensable
\(4.\)The scientist’s hypothesis was initially dismissed due to insufficient _____ evidence.
A. empirical
B. superficial
C. subjective
D. theoretical
Phân tích:
Câu này nói về “giả thuyết của nhà khoa học” (scientist’s hypothesis) bị “bác bỏ ban đầu” (initially dismissed) vì “bằng chứng không đủ” (insufficient evidence). Trong khoa học, loại bằng chứng nào là quan trọng nhất để chứng minh một giả thuyết?
-
A. empirical (phát âm: /ɪmˈpɪr.ɪ.kəl/): có nghĩa là dựa trên kinh nghiệm, quan sát, hoặc thí nghiệm, có thể kiểm chứng được. Trong khoa học, để một giả thuyết được chấp nhận, nó cần được hỗ trợ bởi bằng chứng thực nghiệm (empirical evidence) có thể quan sát hoặc đo lường được. Thiếu bằng chứng thực nghiệm là lý do rất phổ biến để một giả thuyết bị bác bỏ.
-
B. superficial (phát âm: /ˌsuː.pəˈfɪʃ.əl/): có nghĩa là nông cạn, hời hợt, bề ngoài. Từ này mô tả chất lượng của bằng chứng, nhưng không phải loại bằng chứng cụ thể mà khoa học cần.
-
C. subjective (phát âm: /səbˈdʒek.tɪv/): có nghĩa là chủ quan, dựa trên quan điểm cá nhân. Khoa học luôn hướng tới sự khách quan, nhưng việc giả thuyết bị bác bỏ do “thiếu bằng chứng chủ quan” thì không hợp lý. Ngược lại, bằng chứng khách quan mới là điều cần thiết.
-
D. theoretical (phát âm: /ˌθɪəˈret.ɪ.kəl/): có nghĩa là thuộc về lý thuyết. Giả thuyết (hypothesis) bản thân đã là một phần của lý thuyết. Vấn đề không phải là thiếu bằng chứng “lý thuyết” mà là thiếu bằng chứng “thực tế” để kiểm chứng lý thuyết đó.
Vì vậy, empirical là từ chính xác nhất để mô tả loại bằng chứng mà khoa học cần.
Đáp án đúng: A. empirical
Cô hy vọng phần giải thích chi tiết này đã giúp các em hiểu rõ hơn về cách chọn từ vựng phù hợp trong từng ngữ cảnh. Hãy tiếp tục luyện tập để nâng cao vốn từ của mình nhé!
\(1B\)
\(-\)Alleviate : giảm bớt
\(-\) attempt to + V : nỗ lực làm gì
\(2C\)
\(-\)Detrimental : có hại
\(-\) detrimental effect on : tác động gây hại lên
\(3A\)
\(-\)Indespensable : không thể thiếu
\(-\) regard as : coi như
\(4A\)
\(-\)Empirical : thực nghiệm
\(-\) due to + N/Ving : vì
𝕾𝖍𝖎𝖎𝖓𝖆 𝕸𝖆𝖍𝖎𝖗𝖚
\(1\))
–> \(B\). Alleviate
\(star\) alleviate = làm giảm, xoa dịu
\(star\) các đáp án khác:
• exacerbate = làm trầm trọng hơn
• provoke = gây ra
• underestimate = đánh giá thấp
\(2\))
–> \(C\). Detrimental
\(star\) detrimental = có hại
\(star\) các đáp án khác:
• beneficial = có lợi
• compelling = hấp dẫn, thuyết phục
• innovative = đổi mới
\(3\))
–> \(A\). Indispensable
\(star\) indispensable = không thể thiếu
\(star\) các đáp án khác:
• obscure = ít được biết đến
• controversial = gây tranh cãi
𝖙𝖆𝖓𝖏𝖎𝖗𝖔𝖐𝖆𝖒𝖆𝖉𝖔\(2\)\(0\)\(0\)\(8\)
\(\displaystyle \style{font-size:30px}{\color{aqua}{\text{CHÚC BẠN HỌC TỐT}}}\)

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment