1.My sister drives carefully than l do (CARELESSY)
I ______________________
2.Sh…
I ______________________
2.She will stay at home if it doesn’t rain (UNLESS)
She___________________
3.Hoa worked hard so the passed all the exam (BECAUSE)
Hoa worked ______________
4.His dream is to become a pilot and mine is to be a doctor (HIS)
My dream _____________________
5.Her dream is to become a ballerina and mine is to be a singer (HERS)
My dream__________________
làm giup em voii
Chúng ta hãy cùng nhau giải từng câu một nhé. Cô sẽ giải thích thật chi tiết để các em nắm vững kiến thức.
1. My sister drives carefully than I do (CARELESSLY)
I ______________________
Giải thích:
Ở câu gốc “My sister drives carefully than I do”, chúng ta thấy một phép so sánh hơn về mức độ lái xe. Chị gái tôi lái xe cẩn thận hơn tôi.
Từ gợi ý là “CARELESSLY” (một cách bất cẩn), đây là từ trái nghĩa với “carefully”.
Nếu chị gái lái xe “cẩn thận hơn” tôi, thì có nghĩa là tôi lái xe “bất cẩn hơn” chị gái, đúng không nào?
Chúng ta sử dụng cấu trúc so sánh hơn của trạng từ (comparative adverbs):
- Với trạng từ dài (có 2 âm tiết trở lên và kết thúc bằng -ly): more + trạng từ dài
- Với trạng từ ngắn (thường 1 âm tiết, hoặc 2 âm tiết không kết thúc bằng -ly): trạng từ ngắn + -er (ví dụ: faster, harder)
“Carelessly” là một trạng từ dài, nên chúng ta sẽ dùng “more carelessly”.
Vậy, nếu chị gái tôi lái xe cẩn thận hơn tôi, thì tôi lái xe bất cẩn hơn chị gái.
Cụ thể hơn, “I drive more carelessly than my sister does.” (hoặc “than my sister”). “Does” ở đây dùng để thay thế cho động từ “drives” để tránh lặp từ.
Đáp án:
I drive more carelessly than my sister does.
2. She will stay at home if it doesn’t rain (UNLESS)
She___________________
Giải thích:
Câu gốc là một câu điều kiện loại 1: “She will stay at home if it doesn’t rain.” (Cô ấy sẽ ở nhà nếu trời không mưa.)
Từ gợi ý là “UNLESS”. “Unless” có nghĩa là “if not” (nếu không). Khi chúng ta sử dụng “unless”, chúng ta không dùng dạng phủ định ở mệnh đề đi kèm với “unless” nữa, vì bản thân “unless” đã mang nghĩa phủ định rồi.
Tức là: If + mệnh đề phủ định = Unless + mệnh đề khẳng định
Ở đây, “if it doesn’t rain” sẽ được thay thế bằng “unless it rains”.
Đáp án:
She will stay at home unless it rains.
3. Hoa worked hard so she passed all the exam (BECAUSE)
Hoa worked ______________
Giải thích:
Câu gốc “Hoa worked hard so she passed all the exam” thể hiện mối quan hệ nguyên nhân – kết quả. “Worked hard” là nguyên nhân, “passed all the exam” là kết quả.
Từ “so” (vì vậy) nối nguyên nhân với kết quả: Nguyên nhân + so + Kết quả.
Từ gợi ý là “BECAUSE” (bởi vì). “Because” dùng để giới thiệu nguyên nhân: Kết quả + because + Nguyên nhân.
Để giữ nguyên ý nghĩa, chúng ta cần đảo ngược cấu trúc: “Cô ấy đỗ tất cả các kỳ thi bởi vì cô ấy đã học hành chăm chỉ.”
Vậy câu chuyển đổi sẽ là: “She passed all the exam because Hoa worked hard.” hoặc “Hoa passed all the exam because she worked hard.” (để tránh lặp tên).
*Lưu ý đặc biệt cho câu này: Phần gợi ý bắt đầu “Hoa worked ______________” có thể gây nhầm lẫn nếu chúng ta cố gắng nối trực tiếp \(Hoa worked _______ because _______\). Trong trường hợp đó, \(because\) sẽ giải thích tại sao Hoa làm việc chăm chỉ (ví dụ: Hoa worked hard because she wanted to pass the exam), điều này làm thay đổi ý nghĩa so với câu gốc.
Vì đây là bài tập chuyển đổi câu giữ nguyên nghĩa, chúng ta cần áp dụng cấu trúc Kết quả + because + Nguyên nhân.
Do đó, đáp án hợp lý nhất (và giữ nguyên nghĩa câu gốc) sẽ là Hoa đỗ các kỳ thi bởi vì cô ấy đã học hành chăm chỉ.
Đáp án:
Hoa passed all the exam because she worked hard. (Đây là cách chuyển đổi giữ nguyên nghĩa và đúng ngữ pháp nhất.)
4. His dream is to become a pilot and mine is to be a doctor (HIS)
My dream _____________________
Giải thích:
Câu gốc đang so sánh hai ước mơ: “Ước mơ của anh ấy là trở thành phi công” và “ước mơ của tôi là trở thành bác sĩ”.
Chúng ta đang dùng đại từ sở hữu “mine” (của tôi) và “his” (của anh ấy).
Từ gợi ý là “HIS”. Câu cần bắt đầu bằng “My dream…”.
Chúng ta sẽ diễn tả ước mơ của mình trước, sau đó dùng liên từ đối lập để so sánh với ước mơ của người khác.
Ước mơ của tôi là trở thành bác sĩ, nhưng ước mơ của anh ấy là trở thành phi công.
Các em có thể dùng “but” hoặc “while” để thể hiện sự đối lập này.
Đáp án:
My dream is to be a doctor, but his is to become a pilot.
5. Her dream is to become a ballerina and mine is to be a singer (HERS)
My dream__________________
Giải thích:
Câu này tương tự như câu số 4. Chúng ta so sánh hai ước mơ: “Ước mơ của cô ấy là trở thành vũ công ballet” và “ước mơ của tôi là trở thành ca sĩ”.
Chúng ta đang dùng đại từ sở hữu “mine” (của tôi) và “hers” (của cô ấy).
Từ gợi ý là “HERS”. Câu cần bắt đầu bằng “My dream…”.
Tương tự như câu trên, chúng ta diễn tả ước mơ của mình trước, sau đó dùng liên từ đối lập để so sánh với ước mơ của người khác.
Ước mơ của tôi là trở thành ca sĩ, nhưng ước mơ của cô ấy là trở thành vũ công ballet.
Đáp án:
My dream is to be a singer, but hers is to become a ballerina.
Cô hy vọng phần giải thích này đã giúp các em hiểu rõ hơn về cách chuyển đổi câu và các cấu trúc ngữ pháp liên quan. Hãy luyện tập thêm để thành thạo nhé! Chúc các em học tốt!
\(Đáp\) \(án:\)
1. I drive more carelessly than my sister (does).
S + V + more + long-adv + than +O: ss hơn
carefully (adv) một cách cẩn thận >< carelessly (adv) một cách bất cẩn
2. She will stay at home unless it rains.
Unless: trừ khi = If … not
If 1: If + S + V1/s/es , S + will/can/shall …+ V1
→ Câu điều kiện có thật ở hiện tại / điều kiện có thể xảy ra ở hiện tại và tương lai
3. Hoa worked hard because she wanted to pass all the exams.
Clause + because + clause: bởi vì
want + to V: muốn
4. My dream is to become a doctor and his is to be a pilot.
tính từ sở hữu + danh từ
his/ hers: đại từ sở hữu
Đại từ sở hữu:
– Đứng 1 mình
– Làm chủ ngữ / tân ngữ
– Dùng để thay thế cho các danh từ có mối quan hệ sở hữu đã được nhắc đến
5. My dream is to become a singer and hers is to be a ballerina.
Giải thích giống câu 4

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment