`1`.Peter/one/her/is/of/cousins
`2`.should/ourwe/traditions/respect/family
`3`.I…
\(2\).should/ourwe/traditions/respect/family
\(3\).If you don’t study hardẻ,your parents will punish you
\(->\)Unless you
\(4\)Mi said,\(“\) I love science\(”\)
\(->\) Mi said that
Giup t vs
Cô rất vui được cùng các em ôn tập và giải những bài tập tiếng Anh thú vị ngày hôm nay. Đây là những dạng bài rất quan trọng giúp chúng ta củng cố ngữ pháp và cách sắp xếp câu. Hãy cùng cô đi vào chi tiết từng bài nhé!
Bài 1: Sắp xếp lại câu (Sentence Reordering)
Đề bài: \(1\).Peter/one/her/is/of/cousins
Giải thích chi tiết:
Khi sắp xếp lại câu, chúng ta cần xác định các thành phần chính: Chủ ngữ (Subject), Động từ (Verb), và Tân ngữ (Object) hoặc bổ ngữ.
- Tìm Chủ ngữ (Subject): Trong các từ đã cho, từ “Peter” là một danh từ riêng và thường đóng vai trò chủ ngữ trong câu.
- Tìm Động từ (Verb): Động từ “is” (là) là động từ chính của câu, theo sau chủ ngữ.
-
Tìm các thành phần còn lại: Chúng ta có cụm từ “one of” (một trong số). Cụm này luôn đi với một danh từ số nhiều. Ở đây, ta có “cousins” (anh chị em họ – số nhiều).
Từ “her” là tính từ sở hữu, đứng trước danh từ để chỉ sự sở hữu. Vậy “her cousins” nghĩa là “những người anh chị em họ của cô ấy”. -
Ghép lại theo cấu trúc: Chủ ngữ + Động từ + Bổ ngữ.
“Peter” + “is” + “one of” + “her cousins”.
Đáp án:
Peter is one of her cousins.
(Peter là một trong số những người anh chị em họ của cô ấy.)
Bài 2: Sắp xếp lại câu (Sentence Reordering)
Đề bài: \(2\).should/ourwe/traditions/respect/family
Giải thích chi tiết:
Bài này cũng yêu cầu chúng ta sắp xếp lại câu. Lưu ý có một lỗi đánh máy nhỏ trong đề bài là “ourwe”, chúng ta sẽ sửa thành “we”.
- Tìm Chủ ngữ (Subject): Từ “we” (chúng ta) là chủ ngữ.
- Tìm Trợ động từ khuyết thiếu (Modal Verb): “should” (nên) là trợ động từ khuyết thiếu, luôn đứng ngay sau chủ ngữ và trước động từ chính.
- Tìm Động từ chính (Main Verb): “respect” (tôn trọng) là động từ chính.
- Tìm Tân ngữ (Object): Chúng ta có cụm danh từ “our family traditions” (những truyền thống gia đình của chúng ta). “our” là tính từ sở hữu, “family” bổ nghĩa cho “traditions”.
-
Ghép lại theo cấu trúc: Chủ ngữ + Trợ động từ khuyết thiếu + Động từ chính + Tân ngữ.
“We” + “should” + “respect” + “our family traditions”.
Đáp án:
We should respect our family traditions.
(Chúng ta nên tôn trọng những truyền thống gia đình của mình.)
Bài 3: Viết lại câu dùng “Unless”
Đề bài: \(3\).If you don’t study hardẻ,your parents will punish you
\(->\)Unless you
Giải thích chi tiết:
Đây là dạng bài viết lại câu điều kiện, chuyển từ “If…not” sang “Unless”.
Đầu tiên, cô nhận thấy có một lỗi đánh máy trong từ “hardẻ”, chúng ta sẽ sửa thành “hard”.
Quy tắc là: “Unless” có nghĩa là “If…not” (nếu không). Khi chúng ta dùng “Unless”, mệnh đề theo sau “Unless” phải ở thể khẳng định.
- Xác định mệnh đề “If…not”: Trong câu gốc, mệnh đề này là “If you don’t study hard”.
- Thay “If…not” bằng “Unless”: Chúng ta thay “If you don’t” bằng “Unless you”.
-
Chuyển động từ về thể khẳng định: Vì “Unless” đã mang nghĩa phủ định rồi, chúng ta phải bỏ “don’t” đi và giữ nguyên động từ ở dạng khẳng định.
“don’t study” sẽ trở thành “study”. - Giữ nguyên mệnh đề chính: Phần còn lại của câu (“your parents will punish you”) không thay đổi.
Áp dụng:
- Câu gốc: If you don’t study hard, your parents will punish you.
- Thay “If you don’t” bằng “Unless you”.
- Bỏ “don’t” và giữ “study”.
Đáp án:
Unless you study hard, your parents will punish you.
(Trừ khi con học hành chăm chỉ, nếu không bố mẹ con sẽ phạt con đó.)
Bài 4: Chuyển sang câu gián tiếp (Reported Speech)
Đề bài: \(4\)Mi said,\(“\) I love science\(”\)
\(->\) Mi said that
Giải thích chi tiết:
Đây là bài tập chuyển từ câu trực tiếp (Direct Speech) sang câu gián tiếp (Reported Speech). Khi chuyển sang câu gián tiếp, chúng ta cần lưu ý các thay đổi sau:
- Sử dụng từ nối “that” (có thể lược bỏ): Sau động từ tường thuật (said), chúng ta thường dùng “that” để nối hai mệnh đề.
- Thay đổi đại từ nhân xưng: Đại từ “I” trong câu trực tiếp là “Mi” nói về mình. Khi tường thuật lại, “I” sẽ đổi thành “she” (cô ấy/bạn ấy) vì “Mi” là con gái.
-
Lùi thì (tense backshift): Vì động từ tường thuật “said” đang ở thì quá khứ đơn, chúng ta phải lùi thì của động từ trong câu nói trực tiếp.
– Thì hiện tại đơn (Present Simple) “love” sẽ lùi về thì quá khứ đơn (Past Simple) thành “loved”. - Bỏ dấu ngoặc kép và dấu phẩy: Trong câu gián tiếp, chúng ta không dùng dấu ngoặc kép và dấu phẩy ngăn cách.
Áp dụng:
- Câu trực tiếp: Mi said, “I love science.”
- Thêm “that”.
- Đổi “I” thành “she”.
- Lùi thì “love” (hiện tại đơn) thành “loved” (quá khứ đơn).
Đáp án:
Mi said that she loved science.
(Mi nói rằng cô ấy yêu khoa học.)
Cô hy vọng phần giải thích chi tiết này đã giúp các em hiểu rõ hơn về cách làm các dạng bài tập trên. Hãy nhớ rằng, ngữ pháp là nền tảng quan trọng để chúng ta có thể giao tiếp tiếng Anh một cách tự tin và chính xác. Đừng ngần ngại hỏi cô nếu các em có bất kỳ thắc mắc nào nhé! Cố gắng luyện tập thường xuyên để nắm vững kiến thức nha các em!
\(1\) Peter is one of her cousins
Vì one of + Ns : Một trong những
\(2\) We should respect our family traditions
Vì should + Vbare
family traditions : truyền thống gia đình
\(3\) Unless you study harder , your parents will punish you
Vì If … not = Unless : Nếu … không
\(4\) Mi said that she loved science.
Vì Câu tường thuật -> love -> loved
\(Đáp\) \(án:\)
1. Peter is one of her cousins.
one of + N số nhiều: một trong những
S + am/is/are + adj/N/O: thì HTĐ
tính từ sở hữu + danh từ
2. We should respect our family traditions.
should + V1: nên làm gì
tính từ sở hữu + danh từ
3. Unless you study harder, your parents will punish you.
Unless: trừ khi = If … not
If 1: If + S + V1/s/es , S + will/can/shall …+ V1
→ Câu điều kiện có thật ở hiện tại / điều kiện có thể xảy ra ở hiện tại và tương lai
4. Mi said that she loved science.
S + said (that) + S + V (lùi thì)
→ tường thuật – dạng câu kể
Hiện tại đơn (V1/s/es) → Quá khứ đơn (V2/ed)

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment