1.We…………. to the cinema with our sibling next Saturday A.go B.will g…
2.I remember………him at the party last night,but I don’t know what his name is
A.met B.meet C.to meet D.meeting
3.Because it was raining,she brought……………umbrella which I gave her last week
A.a B.an C.X(no article) D.the
4.If you drink too much coffee,you…………well
A.won’t sleep B.don’t sleep C.didn’t sleep D.wouldn’t sleep
5.The house is…………….They bought is last year
A.althought B.so that C.because D.because of
6.She is satisfied…………her exam results as she got good marks for it
A.for B.with C.about D.to
7.His jokes were so………………..that every laughed
A.amusing B.sad C.serious D.annoying
8.Her…………to succeed made her work very hard
A.determine B.determined C.determination D.determining
9.You should…………for your exams if you want to pass them
A.take off B.go over C.put up D.make up
10.Mathew didn’t……….mistakes during the exam,so he passed it easily
A.make B.do C.take D.get
11.The engineers are working hard to find a …………….. to the train’s technical issue
A.permisson B.decision C.platform D.solution
Chào các em học sinh lớp 9!
Hôm nay, cô trò chúng ta sẽ cùng nhau giải đáp 11 câu hỏi trắc nghiệm tiếng Anh này nhé. Đây là những dạng bài rất quen thuộc trong các bài kiểm tra của chúng ta, giúp các em củng cố kiến thức về ngữ pháp, từ vựng và cụm từ. Hãy chú ý lắng nghe phần giải thích chi tiết của cô để hiểu rõ hơn từng câu nhé!
1. We…………. to the cinema with our sibling next Saturday
A.go B.will go C.went D.is going
Đáp án đúng: B. will go
Giải thích:
- Trong câu này, chúng ta thấy cụm từ chỉ thời gian là “next Saturday” (thứ Bảy tới). Đây là dấu hiệu của thì tương lai.
- A. go: là thì hiện tại đơn, dùng để diễn tả thói quen, sự thật hiển nhiên hoặc lịch trình. Không phù hợp với ngữ cảnh này.
- B. will go: là thì tương lai đơn, dùng để diễn tả một hành động sẽ xảy ra trong tương lai, một dự định hoặc một quyết định tại thời điểm nói. Phù hợp với “next Saturday”.
- C. went: là thì quá khứ đơn, dùng để diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ. Không phù hợp.
- D. is going: là thì hiện tại tiếp diễn, có thể dùng để diễn tả một kế hoạch đã được sắp xếp trong tương lai (ví dụ: “We are going to the cinema…”). Tuy nhiên, ở đây chủ ngữ là “We” (chúng tôi) nên động từ phải là “are going”, chứ không phải “is going”. Vì “is going” sai ngữ pháp với chủ ngữ “We”, nên chúng ta chọn “will go”.
2. I remember………him at the party last night,but I don’t know what his name is
A.met B.meet C.to meet D.meeting
Đáp án đúng: D. meeting
Giải thích:
- Động từ “remember” có hai cấu trúc phổ biến:
- remember + V-ing: nhớ lại một hành động đã xảy ra trong quá khứ. (Ví dụ: “I remember meeting him before.” – Tôi nhớ đã gặp anh ấy trước đây.)
- remember + to V: nhớ phải làm một việc gì đó (một nghĩa vụ, một việc cần làm trong tương lai). (Ví dụ: “I remember to lock the door.” – Tôi nhớ phải khóa cửa.)
- Trong câu này, cụm “last night” (tối qua) cho thấy hành động gặp gỡ đã xảy ra. Người nói nhớ lại việc đã gặp anh ấy. Do đó, chúng ta dùng V-ing.
- A. met: là dạng quá khứ của “meet”, không đứng sau “remember” trong cấu trúc này.
- B. meet: là dạng nguyên thể, không đúng ngữ pháp.
- C. to meet: sẽ có nghĩa là “tôi nhớ phải gặp anh ấy”, không phù hợp với ngữ cảnh “last night” và việc đã gặp rồi.
3. Because it was raining,she brought……………umbrella which I gave her last week
A.a B.an C.X(no article) D.the
Đáp án đúng: D. the
Giải thích:
- Chúng ta sử dụng mạo từ “a/an” cho danh từ số ít đếm được khi nhắc đến lần đầu hoặc khi nó chưa xác định. “An” dùng trước các danh từ bắt đầu bằng nguyên âm (u, e, o, a, i). “Umbrella” bắt đầu bằng âm /ʌ/ (nguyên âm), nên nếu không có thông tin gì thêm thì sẽ dùng “an umbrella”.
- Tuy nhiên, trong câu này, “umbrella” được xác định rõ ràng bởi mệnh đề quan hệ “which I gave her last week” (cái ô mà tôi đã đưa cho cô ấy tuần trước). Khi một vật thể đã được xác định cụ thể, cả người nói và người nghe đều biết đó là cái nào, chúng ta sử dụng mạo từ xác định “the”.
4. If you drink too much coffee,you…………well
A.won’t sleep B.don’t sleep C.didn’t sleep D.wouldn’t sleep
Đáp án đúng: A. won’t sleep
Giải thích:
- Đây là câu điều kiện loại 1 (Conditional Type 1). Cấu trúc của câu điều kiện loại 1 là:
- If + S + V (hiện tại đơn), S + will/won’t + V (nguyên thể)
- Câu này diễn tả một điều kiện có thật ở hiện tại và một kết quả có thể xảy ra trong tương lai.
- Mệnh đề “if” là “If you drink too much coffee” (hiện tại đơn). Do đó, mệnh đề chính phải ở thì tương lai đơn.
- A. won’t sleep: là dạng phủ định của thì tương lai đơn, phù hợp với cấu trúc.
- B. don’t sleep: là thì hiện tại đơn, không phù hợp cho mệnh đề chính trong câu điều kiện loại 1.
- C. didn’t sleep: là thì quá khứ đơn, không phù hợp.
- D. wouldn’t sleep: dùng trong câu điều kiện loại 2 (diễn tả điều không có thật ở hiện tại) hoặc loại 3 (không có thật trong quá khứ). Không phù hợp ở đây.
5. The house is…………….They bought is last year
A.althought B.so that C.because D.because of
Đáp án đúng: C. because
Giải thích:
- Ở đây có vẻ như câu hỏi bị thiếu một phần ở mệnh đề đầu tiên (ví dụ: “The house is theirs…” hoặc “The house is still new…”). Tuy nhiên, chúng ta vẫn có thể xác định mối quan hệ giữa hai vế câu.
- Vế sau “They bought it last year” (họ đã mua nó năm ngoái) là một mệnh đề đầy đủ, và nó thường được dùng để giải thích lý do, nguyên nhân cho một điều gì đó.
- Chúng ta cần một từ nối để thể hiện mối quan hệ nguyên nhân – kết quả.
- A. although: có nghĩa là “mặc dù”, dùng để diễn tả sự tương phản. Không phù hợp.
- B. so that: có nghĩa là “để mà”, dùng để diễn tả mục đích. Không phù hợp.
- C. because: có nghĩa là “bởi vì”, dùng để giới thiệu một mệnh đề chỉ nguyên nhân. Phù hợp nhất.
- D. because of: cũng có nghĩa là “bởi vì”, nhưng nó theo sau bởi một danh từ/cụm danh từ hoặc V-ing, chứ không phải một mệnh đề.
- Do đó, “because” là lựa chọn duy nhất đúng để nối hai mệnh đề theo quan hệ nguyên nhân – kết quả.
6. She is satisfied…………her exam results as she got good marks for it
A.for B.with C.about D.to
Đáp án đúng: B. with
Giải thích:
- Đây là kiến thức về giới từ đi kèm với tính từ (prepositional phrases with adjectives).
- Cụm từ cố định “satisfied with something” có nghĩa là “hài lòng với cái gì đó”.
- Các lựa chọn khác như “for”, “about”, “to” không phải là giới từ đúng đi kèm với “satisfied” trong ngữ cảnh này.
7. His jokes were so………………..that every laughed
A.amusing B.sad C.serious D.annoying
Đáp án đúng: A. amusing
Giải thích:
- Cụm từ “every laughed” có lẽ là một lỗi đánh máy, đúng ra phải là “everyone laughed” (mọi người đều cười).
- Chúng ta cần một tính từ miêu tả đặc điểm của những câu chuyện cười (jokes) mà khiến “mọi người đều cười”.
- A. amusing: (tính từ) có nghĩa là vui vẻ, thú vị, gây cười. Rất phù hợp với ngữ cảnh.
- B. sad: (tính từ) có nghĩa là buồn bã. Những câu chuyện buồn không khiến người ta cười.
- C. serious: (tính từ) có nghĩa là nghiêm túc, nghiêm trọng. Những câu chuyện nghiêm túc không khiến người ta cười.
- D. annoying: (tính từ) có nghĩa là gây phiền toái, khó chịu. Những câu chuyện gây khó chịu không khiến người ta cười.
8. Her…………to succeed made her work very hard
A.determine B.determined C.determination D.determining
Đáp án đúng: C. determination
Giải thích:
- Trong câu này, chúng ta cần một danh từ đứng sau tính từ sở hữu “Her” (của cô ấy) để làm chủ ngữ cho câu.
- Cụm “____ to succeed” (____ để thành công) đòi hỏi một danh từ ở vị trí trống.
- A. determine: (động từ) có nghĩa là quyết định, xác định. Không phải danh từ.
- B. determined: (tính từ hoặc quá khứ phân từ) có nghĩa là quyết tâm, kiên quyết. Không phải danh từ.
- C. determination: (danh từ) có nghĩa là sự quyết tâm, sự kiên định. Phù hợp nhất với ngữ cảnh “sự quyết tâm để thành công”.
- D. determining: (hiện tại phân từ hoặc danh động từ) có nghĩa là đang xác định, việc xác định. Không phù hợp về nghĩa và ngữ pháp ở đây.
9. You should…………for your exams if you want to pass them
A.take off B.go over C.put up D.make up
Đáp án đúng: B. go over
Giải thích:
- Đây là câu hỏi về cụm động từ (phrasal verbs). Chúng ta cần chọn cụm động từ phù hợp với ngữ cảnh “ôn tập/xem lại bài kiểm tra để đỗ”.
- A. take off: có nhiều nghĩa như cởi bỏ (quần áo), cất cánh (máy bay), nghỉ phép. Không phù hợp.
- B. go over: có nghĩa là xem xét lại, kiểm tra lại, ôn lại. Rất phù hợp với việc ôn tập cho kỳ thi.
- C. put up: có nhiều nghĩa như dựng lên (lều), chịu đựng, cung cấp chỗ ở. Không phù hợp.
- D. make up: có nhiều nghĩa như bịa chuyện, trang điểm, làm hòa, bù đắp. Không phù hợp.
10. Mathew didn’t……….mistakes during the exam,so he passed it easily
A.make B.do C.take D.get
Đáp án đúng: A. make
Giải thích:
- Đây là kiến thức về sự kết hợp từ (collocation). Một số danh từ luôn đi kèm với một động từ nhất định.
- Cụm động từ cố định với “mistakes” là “make mistakes” (mắc lỗi, phạm lỗi).
- A. make: chính xác. “Didn’t make mistakes” có nghĩa là không mắc lỗi.
- B. do: dùng với các hoạt động, công việc (ví dụ: “do homework”, “do a job”).
- C. take: dùng với “take an exam” (làm bài kiểm tra), “take a photo” (chụp ảnh).
- D. get: dùng với “get a good mark” (đạt điểm tốt).
11. The engineers are working hard to find a …………….. to the train’s technical issue
A.permisson B.decision C.platform D.solution
Đáp án đúng: D. solution
Giải thích:
- Chúng ta cần một danh từ để hoàn thành cụm “find a ____ to/for an issue” (tìm một ____ cho vấn đề).
- Ngữ cảnh là các kỹ sư đang làm việc để giải quyết một vấn đề kỹ thuật của tàu hỏa.
- A. permission: (danh từ) có nghĩa là sự cho phép. Không phù hợp.
- B. decision: (danh từ) có nghĩa là quyết định. Các kỹ sư tìm giải pháp chứ không phải tìm quyết định cho vấn đề.
- C. platform: (danh từ) có nghĩa là sân ga, nền tảng. Không phù hợp.
- D. solution: (danh từ) có nghĩa là giải pháp. Rất phù hợp với ngữ cảnh “tìm giải pháp cho vấn đề kỹ thuật”.
Các em thấy không, mỗi câu hỏi đều có những mẹo nhỏ hoặc kiến thức ngữ pháp, từ vựng riêng. Điều quan trọng là chúng ta phải nắm vững các cấu trúc cơ bản, cụm từ cố định và luôn chú ý đến ngữ cảnh của câu. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào thắc mắc, đừng ngần ngại hỏi cô nhé!
Chúc các em học tốt!
\(color{#FF1493}{S}color{#EE1289}{e}color{#CD1076}{r}color{#8B0A50}{e}color{#FF69B4}{n}color{#FF6EB4}{i}color{#EE6AA7}{t}color{#CD6090}{y}\)
\(1.\) \(B\).
\(-\) next Saturday : DHNB thì tương lai đơn.
\(->\) Form : S + will + V-inf + O.
\(2.\) \(D\).
\(-\) remember + V-ing : nhớ rằng đã làm gì.
\(3.\) \(B\).
\(-\) ”umbrella” là danh từ số ít đếm được bắt đầu phiên âm bằng nguyên âm.
\(->\) Dùng ”an”.
\(4.\) \(A\).
\(@\) Câu điều kiện diễn tả hành động có khả năng diễn ra trong tương lai .
\(=>\) Điều kiện loại \(1\) : If + S + V(s,es) + O , S + will/modal verbs + V-inf + O .
\(5.\) Đề bị thiếu.
\(6.\) \(B\).
\(-\) be satisified with sth : thoả mãn với thứ gì.
\(7.\) \(A\).
\(-\) be + adj.
\(-\) amusing : giải trí (a)
\(8.\) \(C\).
\(-\) TTSH + N.
\(-\) determination : sự quyết tâm (N)
\(9.\) \(B\).
\(@\) Câu điều kiện diễn tả hành động có khả năng diễn ra trong tương lai .
\(=>\) Điều kiện loại \(1\) : If + S + V(s,es) + O , S + will/modal verbs + V-inf + O .
\(-\) go over \(=\) revise : kiểm tra, ôn lại (V)
\(10.\) \(A\).
\(-\) make mistake : gây ra lỗi (V)
\(11.\) \(D\).
\(-\) Cụm từ cố định : find a solution : tìm kiếm giải pháp (V)
\(color{#1A1A74}{#}color{#3B3DA1}{P}color{#625DB9}{h}color{#838BED}{a}color{#FOD6FA}{i}color{#F9E8E2}{n}color{#FFDCE3}{o}color{#F5FCFF}{n}\)
\(1. B\)
\(@\) TLĐ : \(( + )\) S + will + V
\(-\) DHNB : next Saturday
\(text{Trans:}\) Chúng tôi sẽ đi xem phim cùng anh chị em của mình vào thứ Bảy tuần tới.
\(2. D\)
\(+\) remember + V_ing : nhớ đã làm gì
\(+\) remember + to V : nhớ phải làm gì
\(text{Trans:}\) Tôi nhớ rằng đã gặp anh ấy tại bữa tiệc tối qua, nhưng tôi không nhớ tên của anh ấy là gì.
\(3. B\)
\(+\) an + N ( bắt đầu bằng một nguyên âm hoặc “h” câm )
\(text{Trans:}\) Bởi vì trời mưa, cô ấy đã mang theo chiếc ô cái mà tôi đã tặng cô ấy vào tuần trước.
\(4. A\)
\(@\) Điều kiện \(1 :\) If + S + V ( hiện tại đơn ), S + will / should / … + V_inf
\(text{Trans:}\) Nếu bạn uống quá nhiều cà phê, bạn sẽ ngủ không ngon.
\(5.\) thiếu dữ kiện
\(6. B\)
\(@\) be satisfied with : hài lòng với…
\(text{Trans:}\) Cô ấy hài lòng với kết quả thi của cô ấy vì cô ấy đã đạt điểm cao.
\(7. A\)
\(-\) tobe + adj
\(-\) S + tobe / V + so + adj / adv + that + clause : … quá … đến nỗi mà …
\(text{Trans:}\) Câu chuyện cười của anh ấy quá hài hước đến nỗi mà mọi người đều cười phá lên.
\(8. C\)
\(-\) Tính từ sở hữu + N
\(text{Trans:}\) Quyết tâm thành công đã thúc đẩy cô ấy làm việc rất chăm chỉ.
\(9. B\)
\(-\) go over ( V ) : xem qua, kiểm tra lại
\(@\) Điều kiện \(1 :\) If + S + V ( hiện tại đơn ), S + will / should / … + V_inf
\(text{Trans:}\) Bạn nên kiểm tra lại bài kiểm tra của mình nếu bạn muốn vượt qua chúng.
\(10. A\)
\(@\) QKĐ : \(( – )\) S + didn’t + V_inf
\(-\) make mistake ( V ) : gây ra lỗi, mắc lỗi
\(text{Trans:}\) Mathew không mắc lỗi trong bài kiểm tra, nên anh ấy đã vượt qua một cách dễ dàng.
\(11. D\)
\(@\) HTTD : \(( + )\) S + am / is / are + V_ing
\(-\) find a solution ( V ) : tìm ra giải pháp
\(text{Trans:}\) Các kỹ sư đang nỗ lực tìm ra giải pháp cho sự cố kỹ thuật của đoàn tàu.

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment