1.”You must not smoke in this erea” the notice says
->The notice says…………
->The notice says……………………………………………..
2.”I will tell you every thing when I see you tomorrow” Peter said Jane
->Peter told Jane……………………………………………..
3.It’s a shame my parents don’t let me go to the party
->I wish my parents……………………………………………..
4.I’m afraid the weather won’t improve for our camping trip
->I wish the weather……………………………………………..
Chào các em học sinh lớp 9 thân mến,
Thầy/cô rất vui được cùng các em giải quyết những bài tập ngữ pháp thú vị này. Đây là những cấu trúc rất quan trọng và thường xuyên xuất hiện trong các bài kiểm tra, nên các em hãy tập trung và ghi nhớ thật kỹ nhé!
***
Bài số 1:
Đề bài: ”You must not smoke in this area” the notice says
Yêu cầu: The notice says……………………………………………..
Phân tích:
- Đây là dạng bài Reported Speech (Câu gián tiếp), cụ thể là việc tường thuật lại một lời cấm đoán hoặc một quy định.
- Câu trực tiếp là một câu đưa ra quy định sử dụng động từ khuyết thiếu “must not” (không được phép).
Cách giải:
Khi tường thuật một lời cấm đoán hoặc một quy định từ một thông báo, chúng ta có thể có một vài cách diễn đạt phổ biến:
-
Giữ nguyên cấu trúc với “must not”: Nếu quy định đó mang tính khách quan và cố định, chúng ta có thể thêm “that” và giữ nguyên “must not”. Chủ ngữ “you” ở đây mang nghĩa chung chung (“mọi người”), nên có thể giữ nguyên hoặc thay bằng “people/visitors”.
-
Sử dụng cấu trúc “not to + V”: Đây là cách tường thuật câu mệnh lệnh/chỉ thị phủ định.
-
Sử dụng từ mang nghĩa cấm đoán: Dùng các từ như “forbidden” hoặc “prohibited”.
Lời giải:
The notice says that you must not smoke in this area.
(Hoặc: The notice says not to smoke in this area.)
(Hoặc: The notice says that smoking is forbidden/prohibited in this area.)
Giải thích chi tiết:
Cách đơn giản và trực tiếp nhất là dùng “that” và giữ nguyên “must not” vì đây là một quy định chung. “You” ở đây được hiểu là “bất kỳ ai”, nên việc giữ nguyên “you” là hoàn toàn phù hợp. Nếu chúng ta muốn diễn đạt theo hướng một lời khuyên hoặc hướng dẫn không làm gì, “not to smoke” cũng là một lựa chọn tốt.
Bài số 2:
Đề bài: ”I will tell you everything when I see you tomorrow” Peter said Jane
Yêu cầu: Peter told Jane……………………………………………..
Phân tích:
- Đây cũng là dạng bài Reported Speech (Câu gián tiếp), tường thuật lại một lời nói (một câu trần thuật).
- Chúng ta cần áp dụng các quy tắc thay đổi thì của động từ, đại từ nhân xưng và trạng từ chỉ thời gian.
Cách giải:
Khi chuyển từ câu trực tiếp sang câu gián tiếp, chúng ta cần thực hiện các thay đổi sau:
-
Động từ tường thuật: “said Jane” sẽ được đổi thành “told Jane” vì có tân ngữ (Jane).
-
Thay đổi đại từ:
- “I” (người nói là Peter) sẽ đổi thành “he”.
- “you” (người nghe là Jane) sẽ đổi thành “her”.
- “I” (trong vế sau, vẫn là Peter nói) sẽ đổi thành “he”.
-
Lùi thì của động từ (Backshift of Tenses):
- “will tell” (tương lai đơn) sẽ lùi về “would tell” (tương lai trong quá khứ).
- “see” (hiện tại đơn) sẽ lùi về “saw” (quá khứ đơn).
-
Thay đổi trạng từ chỉ thời gian:
- “tomorrow” sẽ đổi thành “the next day” hoặc “the following day”.
Lời giải:
Peter told Jane that he would tell her everything when he saw her the next day.
Giải thích chi tiết:
Các em hãy nhớ quy tắc “lùi thì” khi động từ tường thuật (ở đây là “told”) ở thì quá khứ. Tương lai đơn lùi về tương lai trong quá khứ, và hiện tại đơn lùi về quá khứ đơn. Đại từ và các trạng từ chỉ thời gian, nơi chốn cũng phải được điều chỉnh để phù hợp với ngữ cảnh của câu gián tiếp nhé!
Bài số 3:
Đề bài: It’s a shame my parents don’t let me go to the party
Yêu cầu: I wish my parents……………………………………………..
Phân tích:
- Đây là dạng bài sử dụng cấu trúc “I wish…” để diễn tả mong ước, sự hối tiếc về một điều không có thật hoặc trái ngược với thực tế ở hiện tại.
- Cụm từ “It’s a shame…” (Thật đáng tiếc/tiếc là…) cho thấy một tình huống không như mong muốn đang xảy ra ở hiện tại.
Cách giải:
Khi dùng “I wish” để diễn tả mong ước về một tình huống không có thật ở hiện tại hoặc mong muốn một điều gì đó ngược lại với thực tế hiện tại, chúng ta thường dùng thì quá khứ đơn sau “wish”.
Tuy nhiên, nếu chúng ta muốn diễn tả mong muốn ai đó sẽ làm một hành động nào đó hoặc thay đổi hành động của họ trong tương lai gần (mà hiện tại họ không làm hoặc không có ý định làm), chúng ta có thể dùng cấu trúc “would + V_bare” sau “wish”.
Trong câu này: “my parents don’t let me go” (hiện tại, phủ định).
-
Nếu dùng thì quá khứ đơn: Chúng ta muốn điều ngược lại với hiện tại, tức là “my parents let me go” (khẳng định).
-
Nếu dùng “would + V_bare”: Chúng ta muốn bố mẹ sẽ cho phép mình đi (thể hiện sự mong muốn hành động của người khác). Cách này thường nhấn mạnh sự không hài lòng với tình hình hiện tại và muốn có sự thay đổi từ người khác.
Cả hai cách đều đúng về mặt ngữ pháp, nhưng “would let” thường phổ biến hơn khi chúng ta muốn thể hiện mong muốn về hành động của người khác.
Lời giải:
I wish my parents would let me go to the party.
(Hoặc: I wish my parents let me go to the party.)
Giải thích chi tiết:
Với cấu trúc “I wish + S + would + V_bare”, chúng ta diễn tả mong muốn một ai đó (ở đây là bố mẹ) thay đổi hành động hoặc quyết định của họ trong tương lai gần. Đây là cách thường dùng khi chúng ta không hài lòng với một tình huống hiện tại do hành động của người khác và muốn họ làm khác đi.
Cấu trúc cần nhớ:
- Wish + S + V(quá khứ đơn): Ước cho điều ngược lại với hiện tại.
- Wish + S + would + V_bare: Ước ai đó sẽ làm gì đó hoặc ước một tình huống sẽ thay đổi trong tương lai (thường khi ta không hài lòng và muốn người khác hành động).
Bài số 4:
Đề bài: I’m afraid the weather won’t improve for our camping trip
Yêu cầu: I wish the weather………………………………………………
Phân tích:
- Đây cũng là dạng bài sử dụng cấu trúc “I wish…”.
- Cụm từ “I’m afraid…” (Tôi e là…) cho thấy một lo lắng, dự đoán tiêu cực về điều có thể xảy ra trong tương lai.
- “won’t improve” (sẽ không cải thiện) là một dự đoán tiêu cực về tương lai.
Cách giải:
Khi dùng “I wish” để diễn tả mong ước về một sự việc trong tương lai mà ta muốn nó xảy ra khác đi so với dự đoán hoặc mong đợi, chúng ta sử dụng cấu trúc “would + V_bare” sau “wish”.
Trong câu này: “the weather won’t improve” (thì tương lai đơn phủ định).
Mong muốn của chúng ta là “the weather would improve” (thời tiết sẽ cải thiện).
Lời giải:
I wish the weather would improve for our camping trip.
Giải thích chi tiết:
Để diễn tả mong ước về một sự thay đổi trong tương lai, đặc biệt là khi chúng ta không hài lòng với dự đoán hoặc tình huống hiện tại và muốn nó tốt đẹp hơn, chúng ta dùng “would + V_bare” sau “wish”. Ở đây, người nói đang lo lắng về thời tiết và ước rằng nó sẽ tốt hơn cho chuyến đi cắm trại.
Cấu trúc cần nhớ:
- Wish + S + would + V_bare: Ước cho một sự thay đổi trong tương lai hoặc một hành động của người/vật khác (thường là khi ta không hài lòng với tình hình hiện tại).
Hy vọng qua những giải thích chi tiết này, các em đã nắm vững hơn về cách sử dụng Reported Speech và cấu trúc “I wish”. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại hỏi thầy/cô nhé! Chúc các em học tốt!
\(\color{pink white}{\text{#nguyetvu599298}\)
Đáp án:
Giải thích các bước giải:
1.
→ The notice says people must not spoke in this area
– Giải thích:
· Câu gốc sử dụng cấu trúc mệnh lệnh phủ định trong lời trích dẫn trực tiếp ↔ khi chuyển sang dạng câu lời dẫn gián tiếp dùng cấu trúc
· Cấu trúc: S +say +that+S +must +V nguyên
2.
→ Peter told Jane he would tell her everything when he saw her the next day.
– Giải thích :
· will -lùi thì- → would
· I → he, you →her
· tomorrow→ next day
· see→saw
· Cấu trúc: S +told + O + Mệnh đề đã lùi thì+ adv(thời gian,nơi chốn)
3.
→ I wish my parents let me go to the party
– Giải thích:
· Cấu trúc: I +wish +S +would +Vnguyên
· don’t let →let
· V là be ⇔ dùng ”were” cho tất cả các ngôi
4.
→ I wish the weather would improve for our camping trip.
– Giải thích:
· Cấu trúc: I +wish +S +would +Vnguyên
\(\color{green}{\text{♡VuMihnNguyett♡}\)
\(\color{green orange}{\text{#Ph Quynn Chi}\)
\(\color{orange}{\text{Duc Duyy♡}\)
1).
=> The notice says that you must not smoke in this area
• giải thích:
S + say(s) + (that) + S + must + V
2).
=> Peter told Jane that he would tell her everything when he saw her the next day
• giải thích:
\(@\) S + told + O + (that) + S + would + V
\(@\) đổi: will –> would
\(@\) tomorrow –> the next day
\(@\) I –> he, you –> her
3).
=> I wish my parents would let me go to the party
• giải thích:
S + wish + S + would + V
4).
=> I wish the weather would improve for out camping trip
• giải thích:
S + wish + S + would + V

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment