2. Choose the correct options.
1. This cafe is busy/busier than it was last week…
1. This cafe is busy/busier than it was last week.
2. Rural areas are little/less interesting than urban areas to me.
3. My uncle doesn’t drive so carefully than/as my dad.
4. Life in a small town isn’t so/more convenient as life in a big city.
5. The public services are better/well than they were in the past.
Chào các em học sinh lớp 9 thân mến!
Hôm nay, cô/thầy sẽ cùng các em chữa bài tập về phần so sánh trong tiếng Anh nhé. Đây là một phần ngữ pháp rất quan trọng và thường xuất hiện trong các bài kiểm tra đó. Chúng ta hãy cùng phân tích kỹ từng câu một để hiểu rõ hơn cách dùng và chọn đáp án đúng nhé!
Bài tập: Chọn phương án đúng.
1. This cafe is busy/busier than it was last week.
Phân tích:
Trong câu này, chúng ta thấy có từ “than” (hơn). Từ “than” là dấu hiệu nhận biết của cấu trúc so sánh hơn (comparative form).
Tính từ gốc là “busy” (bận rộn). “Busy” là một tính từ ngắn (hai âm tiết) kết thúc bằng ‘y’. Theo quy tắc, khi chuyển sang dạng so sánh hơn, chúng ta đổi ‘y’ thành ‘i’ rồi thêm ‘er’. Vậy “busy” sẽ trở thành “busier”.
Câu đang so sánh mức độ bận rộn của quán cà phê hiện tại với tuần trước.
Đáp án đúng: busier
Giải thích chi tiết: Câu này sử dụng cấu trúc so sánh hơn (comparative form) để so sánh mức độ bận rộn của quán cà phê giữa hai thời điểm: hiện tại và tuần trước. Cấu trúc so sánh hơn thường đi kèm với “than”. Tính từ “busy” là tính từ ngắn (2 âm tiết kết thúc bằng ‘y’), nên khi chuyển sang dạng so sánh hơn, chúng ta đổi ‘y’ thành ‘i’ rồi thêm ‘er’, trở thành “busier”.
Ví dụ: My sister is happier than me. (Chị tôi vui vẻ hơn tôi.)
2. Rural areas are little/less interesting than urban areas to me.
Phân tích:
Tương tự câu 1, chúng ta lại thấy từ “than” (hơn), đây là dấu hiệu của cấu trúc so sánh hơn.
Ở đây, chúng ta cần so sánh mức độ “interesting” (thú vị) của khu vực nông thôn so với khu vực thành thị. “Interesting” là một tính từ dài.
Chúng ta có hai lựa chọn: “little” và “less”.
- “Little” là tính từ gốc, có nghĩa là “ít”.
- “Less” là dạng so sánh hơn của “little”, có nghĩa là “ít hơn”.
Khi so sánh mức độ của một tính từ dài (như “interesting”), chúng ta dùng “more” (hơn) hoặc “less” (ít hơn) đứng trước tính từ đó. Trong trường hợp này, chúng ta muốn nói “ít thú vị hơn”, nên phải dùng “less” kết hợp với “interesting”.
Đáp án đúng: less
Giải thích chi tiết: Câu này cũng dùng cấu trúc so sánh hơn với “than”. Chúng ta đang muốn diễn đạt ý “ít thú vị hơn”. “Little” là dạng nguyên thể, còn “less” là dạng so sánh hơn của “little” (nghĩa là “ít hơn”). Để so sánh với tính từ dài “interesting”, chúng ta dùng “less” đứng trước nó để tạo thành cụm “less interesting” (ít thú vị hơn).
Ví dụ: This book is less interesting than the one I read last week. (Cuốn sách này ít thú vị hơn cuốn tôi đọc tuần trước.)
3. My uncle doesn’t drive so carefully than/as my dad.
Phân tích:
Trong câu này, chúng ta có cụm “so carefully”. Khi có “so” đứng trước tính từ hoặc trạng từ trong một câu so sánh, đặc biệt là ở dạng phủ định (“doesn’t drive so carefully”), thì vế so sánh tiếp theo phải dùng “as”. Đây là cấu trúc so sánh bằng ở dạng phủ định: “not so/as + tính từ/trạng từ + as”.
Ở đây đã có “so” rồi, nên phía sau phải là “as” để hoàn thành cấu trúc “so… as…”.
Đáp án đúng: as
Giải thích chi tiết: Đây là cấu trúc so sánh bằng (comparative of equality) ở dạng phủ định. Cấu trúc đầy đủ là “S + V + not + so/as + Adjective/Adverb + as + Noun/Pronoun”. Vì vậy, sau “so carefully” chúng ta phải dùng “as” để hoàn thành cấu trúc so sánh “không … bằng”. Câu này có nghĩa là “Chú tôi lái xe không cẩn thận bằng bố tôi.”
Ví dụ: She isn’t as tall as her brother. (Cô ấy không cao bằng anh trai mình.)
4. Life in a small town isn’t so/more convenient as life in a big city.
Phân tích:
Lại một lần nữa, chúng ta thấy “as” ở cuối vế so sánh (“as life in a big city”). Điều này gợi ý rằng đây là cấu trúc so sánh bằng, đặc biệt là ở dạng phủ định “isn’t… as”.
Cấu trúc so sánh bằng ở dạng phủ định là “not so/as + tính từ/trạng từ + as”.
Vì đã có “as” ở cuối, chúng ta cần “so” (hoặc “as”) ở phía trước “convenient” để hoàn thành cấu trúc này. Lựa chọn “more” dùng cho so sánh hơn, không đi kèm với “as” trong cấu trúc so sánh bằng.
Đáp án đúng: so
Giải thích chi tiết: Tương tự câu 3, đây là cấu trúc so sánh bằng ở dạng phủ định: “not so/as + tính từ/trạng từ + as”. Vì đã có “as” ở cuối, chúng ta cần “so” (hoặc “as”) ở phía trước “convenient” để hoàn thành cấu trúc này. “More” dùng cho so sánh hơn, không đi cùng với “as” trong cấu trúc này. Câu này có nghĩa là “Cuộc sống ở thị trấn nhỏ không tiện lợi bằng cuộc sống ở thành phố lớn.”
Ví dụ: This chair isn’t so comfortable as that one. (Cái ghế này không thoải mái bằng cái kia.)
5. The public services are better/well than they were in the past.
Phân tích:
Có từ “than”, nên đây là cấu trúc so sánh hơn.
Chúng ta cần một từ ở dạng so sánh hơn để mô tả chất lượng của “public services” (các dịch vụ công cộng).
- “Well” là trạng từ gốc (tốt) hoặc tính từ (khỏe mạnh) ở dạng nguyên thể.
- “Better” là dạng so sánh hơn của cả tính từ “good” (tốt) và trạng từ “well” (tốt/khỏe mạnh).
Trong câu này, động từ “are” là động từ liên kết (linking verb), và sau đó chúng ta cần một tính từ để bổ nghĩa cho chủ ngữ “The public services”. Chúng ta muốn nói rằng các dịch vụ này “tốt hơn”. Dạng so sánh hơn của “good” là “better”. Mặc dù “well” cũng có dạng so sánh hơn là “better”, nhưng “well” ở dạng nguyên thể thường được dùng làm trạng từ bổ nghĩa cho động từ (ví dụ: He sings well) hoặc là tính từ mang nghĩa “khỏe mạnh” (ví dụ: I feel well). Để diễn tả chất lượng “tốt hơn”, “better” là lựa chọn chính xác.
Đáp án đúng: better
Giải thích chi tiết: Câu này sử dụng cấu trúc so sánh hơn với “than”. Chúng ta cần một từ ở dạng so sánh hơn để mô tả chất lượng của “public services” (các dịch vụ công cộng). “Well” là trạng từ (tốt) hoặc tính từ (khỏe mạnh) ở dạng nguyên thể. Dạng so sánh hơn của cả tính từ “good” và trạng từ “well” đều là “better”. Ở đây, “public services are” (dịch vụ công cộng thì…) cần một tính từ để bổ nghĩa, và “better” là dạng so sánh hơn chính xác để diễn tả ý “tốt hơn”.
Ví dụ: My new phone is better than my old one. (Điện thoại mới của tôi tốt hơn cái cũ.)
Hy vọng qua phần giải thích chi tiết này, các em đã nắm vững hơn kiến thức về các cấu trúc so sánh trong tiếng Anh nhé! Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại hỏi cô/thầy.
Chúc các em học tốt!
1. busier
– so sánh hơn.
2. less
– Dùng little khi nói về mức độ
– so sánh hơn.
3. as
– so sánh không ngang bằng.
4. so
– so sánh không ngang bằng.
5. better
– so sánh hơn.
– so sánh hơn đối với adj/adv ngắn : S1 + tobe/V + adj/adv + -er + than + S2
– so sánh hơn đối với adj/adv dài : S1 + tobe/V + more adj/adv + than + S2
– 1 số trường hợp đặc biệt
Good -> better -> best
Bad -> worse -> worst
Little -> less -> least
Many/much -> more -> most
Far -> further -> Furthest
– so sánh ngang bằng : S + tobe/V + as/so + adj/adv + as + S
– so sánh không ngang bằng : S + tobe/V + not + as/so + adj/adv + as + S

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment